ThanThanh.comThần Thánh
Anh hùng được thờ làm thần

Vì sao người Việt thờ người có công làm thần: con đường từ người thật thành nhân thần

Từ danh tướng, vua chúa đến người lập làng, nhiều người có thật đã thành thần được thờ. Bài giải thích con đường thần hoá qua sách, sắc phong và lời kể.

Wide view of an old village communal house in the Red River Delta at dawn, curved tiled roof, a lone elder seen from behind sweeping the stone courtyard

Trong tín ngưỡng Việt, "nhân thần" là những người có thật hoặc được tin là có thật — vua, tướng, người lập làng, người dạy nghề — sau khi mất được cộng đồng lập đền thờ, kể lại cuộc đời bằng màu sắc truyền thuyết và được triều đình ban sắc phong như một vị thần. Đi một vòng các đình đền ở đồng bằng Bắc Bộ, số vị thần vốn là người trần chiếm phần rất lớn, bên cạnh thần núi, thần sông và các vị thiên thần.

Bài này không kể tiểu sử từng người. Nó trả lời câu hỏi rộng hơn: vì sao người Việt có thói quen biến người có công thành thần, việc đó diễn ra qua những bước nào, sách vở nào ghi lại, và khi đứng trước một ngôi đền thờ danh tướng, bạn nên phân biệt phần sử liệu với phần truyền thuyết ra sao. Mỗi nơi kể một khác, nên mọi điều dưới đây là khung chung để bạn tự đọc thần tích quê mình.

Anh hùng được thờ: một nhóm riêng trong số các nhân thần

Trong số các vị thần được thờ ở làng Việt, nhân thần là những người từng sống, có tên tuổi, quê quán, có khi có cả năm sinh năm mất trong sử sách. Nhưng không phải nhân thần nào cũng là anh hùng: có vị là người lập làng, có vị là tổ nghề, có vị là người bình thường mà làng có lý do riêng để thờ. Chuyên mục này dành cho một nhóm hẹp hơn: những người được nhớ vì việc lớn với cả nước hoặc cả một vùng, như dựng nước, đánh giặc, mở đất.

Nhóm này có vài nét chung. Thứ nhất, sử chính thống thường có ghi về họ, nên luôn có một lớp tư liệu để đối chiếu. Thứ hai, tục thờ họ thường vượt khỏi một làng, lan ra nhiều nơi, có khi khắp cả nước. Thứ ba, triều đình các đời quan tâm đặc biệt đến họ, vì hình ảnh người giữ nước có ích cho chính việc trị nước. Ba nét này khiến tục thờ anh hùng vừa là tín ngưỡng dân gian, vừa mang dấu ấn nhà nước rõ hơn hẳn các vị thần làng khác.

Điểm riêng của anh hùng được thờ là cộng đồng nhớ họ vì một việc cụ thể đã làm: thắng một trận, giữ một cửa ải, lập một phủ, đào một con kênh. Ký ức về việc làm đó là hạt nhân, phần huyền thoại mọc lên quanh hạt nhân ấy theo thời gian, và chính sự cân bằng giữa hai phần quyết định vị anh hùng ấy hiện ra trong tín ngưỡng như một con người hay như một vị thần.

Bốn động lực khiến người có công được thần hoá

Lòng biết ơn được giữ lại bằng nghi lễ. Một cộng đồng nông nghiệp không có sách vở phổ cập thì cách chắc nhất để nhớ một người là lập chỗ thờ, định ngày giỗ và giao cho cả làng việc giữ hương khói. Câu "uống nước nhớ nguồn" vì thế không chỉ là lời khuyên mà là một thiết chế: mỗi năm có ngày cả làng cùng nhắc lại tên người ấy.

Nhu cầu có một người che chở gần gũi. Theo quan niệm dân gian, người từng sống ở đất này, từng đánh giặc trên khúc sông này thì hiểu dân ở đây hơn một vị thần xa lạ. Câu nói quen thuộc "sinh vi tướng, tử vi thần" thể hiện đúng cách nghĩ đó: sống làm tướng giữ nước, mất đi vẫn được hình dung là tiếp tục giữ làng.

Nhà nước dùng tục thờ để gắn kết các làng. Các triều đại phong kiến ban sắc phong cho thần làng, xếp thần theo đẳng cấp và cho phép thờ. Việc đó vừa thừa nhận niềm tin của dân, vừa đưa thần làng vào một trật tự chung mà vua đứng đầu. Thờ một danh tướng có công với triều đình cũng là cách nhắc dân về lòng trung.

Làng cần một lý lịch đẹp cho mình. Có một vị thần từng là tướng của Hai Bà Trưng hay tướng thời Hùng Vương giúp làng có vị thế trong vùng. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu khuyên đọc thần tích với con mắt tỉnh táo: một số bản được soạn hoặc chép lại về sau, gán cho vị thần làng một tiểu sử oai hùng mà sử chính thống không ghi.

Con đường từ người thật thành thần: các bước thường gặp

Không phải vị nhân thần nào cũng đi đủ các bước dưới đây, và thứ tự có thể đảo, nhưng đọc nhiều thần tích sẽ thấy một khuôn khá giống nhau:

  1. Một người làm việc lớn ở một vùng: đánh giặc, chống lụt, khai đất, mở chợ, dạy nghề. Dân ở đó nhớ công và kể về người ấy.
  2. Sau khi người đó mất, gia đình, binh lính cũ hoặc dân làng lập một chỗ thờ nhỏ ngay tại nơi họ từng đóng quân, nơi họ mất hoặc quê nhà.
  3. Qua vài thế hệ, lời kể thêm chi tiết kỳ lạ: mẹ nằm mộng thấy điềm lạ rồi có mang, sinh ra có tướng lạ, khi mất thì không thấy xác hoặc "hoá" trên lưng ngựa. Đây là các mô típ quen thuộc của truyện kể dân gian.
  4. Chỗ thờ được nâng thành miếu, đền. Làng chọn người giữ hương khói, định ngày giỗ, lệ tế, có khi thành Thành hoàng của làng.
  5. Triều đình ban sắc phong, xếp vào hàng thượng đẳng, trung đẳng hoặc hạ đẳng thần. Thần tích, ngọc phả được soạn hoặc chép lại để trình lên.
  6. Tục thờ lan sang các làng khác theo đường di dân, theo người đỗ đạt làm quan nơi xa, hoặc theo việc các làng kết chạ với nhau.

Vì có bước thứ ba, hầu như vị nhân thần nào cũng có hai lớp: lớp tiểu sử có thể kiểm bằng sử, và lớp huyền thoại thể hiện cách dân gian nhìn người ấy. Cả hai đều có giá trị, nhưng là hai loại giá trị khác nhau.

Sách vở nào ghi lại nhân thần Việt

Bộ sách cổ hay được nhắc nhất là Việt điện u linh, thường được ghi là do Lý Tế Xuyên soạn, có lời tựa đầu thế kỷ XIV đời Trần. Sách chép về các vị thần được thờ ở nước Việt, trong đó có nhiều vị là người có thật như Phùng Hưng, người được dân tôn là Bố Cái Đại Vương, hay Lý Phục Man, một tướng thời Lý Nam Đế. Cách chép của sách trộn sự tích với chuyện thần hiển hiện, đúng với quan niệm thời đó.

Bộ thứ hai là Lĩnh Nam chích quái, tập truyện kể về thời dựng nước và các vị thần, được biên soạn và bổ sung qua nhiều đời nên có nhiều dị bản. Bên cạnh hai bộ sách này là hàng nghìn bản thần tích, ngọc phả của từng làng, sắc phong của các triều Lê và Nguyễn, văn bia ở đình đền. Ở thời Pháp thuộc, các làng còn kê khai thần tích lên cơ quan nghiên cứu, tạo thành một kho tư liệu lớn.

Mỗi loại nguồn có độ tin khác nhau. Chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư cho biết khung sự kiện, còn thần tích làng cho biết làng ấy hình dung về vị thần của mình thế nào. Đặt hai loại cạnh nhau là cách người nghiên cứu vẫn làm, và cũng là cách bạn có thể làm khi tò mò về vị thần làng mình.

Các dạng nhân thần thường gặp ở đình đền Việt

Bảng sau gom các dạng nhân thần theo việc họ được nhớ, kèm ví dụ quen thuộc đã có trong sử hoặc trong tục thờ phổ biến:

DạngĐược nhớ vìVí dụ quen thuộc
Vua và người dựng nướcLập triều đại, giữ đấtCác vua Hùng, Đinh Tiên Hoàng, Lê Đại Hành, các vua nhà Lý
Danh tướng chống ngoại xâmThắng giặc, hy sinh vì nướcHai Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lai
Người mở đất, khai kênhLập làng, đào kênh, mở chợNguyễn Hữu Cảnh, Thoại Ngọc Hầu
Tiền hiền, hậu hiềnLập làng hoặc góp lớn cho làngCác vị được thờ trong đình Nam Bộ và Trung Bộ
Tổ nghềDạy nghề cho làngThờ ở các làng nghề gốm, đúc đồng, dệt
Nhân vật từ văn hoá khácTheo cộng đồng di dânQuan Công trong hội quán người Hoa

Ranh giới giữa các dạng có khi chồng lên nhau: một danh tướng có thể đồng thời là Thành hoàng của làng, một người mở đất có thể được thờ như tiền hiền ở hàng chục đình.

Kể về một vị anh hùng được thờ: tách sử khỏi truyền thuyết

Khi bạn đứng trước ban thờ một vị được giới thiệu là "tướng của Hai Bà Trưng" hay "tướng thời Hùng Vương", hãy coi đó là điều làng tin và giữ gìn, chưa phải điều sử học đã xác nhận. Nhiều nhà nghiên cứu lưu ý rằng số thần tích nói về tướng thời Hùng, thời Trưng nhiều đến mức khó khớp với những gì sử còn ghi được. Điều đó không làm giảm giá trị của thần tích; nó chỉ cho thấy thần tích là tư liệu về tâm thức làng, không phải hồ sơ quân sự.

Một mẹo nhỏ là tìm các điểm có thể đối chiếu: tên triều đại, tên vua đương thời, địa danh trận đánh. Nếu những điểm này khớp với chính sử thì phần lõi có cơ sở; phần còn lại như giấc mộng của mẹ, con ngựa sắt, cái chết không thấy xác là lớp kể của dân gian. Ngược lại, nếu thần tích nói vị thần đánh một trận mà sử không hề nhắc, bạn nên ghi là "theo thần tích làng" khi kể lại.

Điều quan trọng là tôn trọng. Không cần chế giễu một chi tiết truyền thuyết, cũng không cần thuyết phục người khác tin nó là thật. Cách nói "tương truyền", "theo thần tích làng" vừa trung thực vừa lịch sự với người đang giữ đền.

Nhân thần trong đời sống hôm nay

Nhiều vị nhân thần vẫn đang được thờ ở hàng trăm nơi, có lễ hội lớn, có người đến dâng hương quanh năm. Một số tục thờ đã được nhà nước công nhận là di sản, như tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được UNESCO ghi danh năm 2012. Ở nhiều làng, ngày giỗ thần vẫn là dịp con cháu đi xa trở về, góp tiền tu sửa đình, gặp lại họ hàng.

Với người làm nội dung văn hoá, hướng dẫn viên hay giáo viên, nhân thần là cầu nối tự nhiên giữa sử và đời sống: kể về Trần Hưng Đạo ở một ngôi đền khác hẳn kể trong lớp học, vì người nghe thấy ngay rằng ký ức về ông vẫn sống. Khi kể, nên giữ ba lớp tách bạch: điều sử chép, điều thần tích kể, và điều cộng đồng hôm nay tin và làm. Các bài tiếp theo trong chuyên mục này đi vào từng vị, để bạn thấy khuôn chung ở trên vận hành khác nhau thế nào ở mỗi người.

Câu hỏi thường gặp

Nhân thần có phải là tổ tiên của làng không?

Không hẳn. Nhân thần là người có công được cả cộng đồng thờ, có thể là người làng, cũng có thể là danh tướng nơi khác từng đóng quân ở đó. Tổ tiên dòng họ thì thờ ở nhà thờ họ. Một số làng thờ người lập làng như tiền hiền, khi đó hai khái niệm gần nhau hơn.

Việt điện u linh có phải sách lịch sử không?

Đó là sách chép về các vị thần được thờ ở nước Việt, soạn đời Trần. Sách có nhiều tư liệu quý về người có thật, nhưng cách kể trộn sự tích với chuyện thần hiển hiện. Người đọc hôm nay thường dùng nó như tư liệu về tín ngưỡng, kết hợp với chính sử khi cần kiểm sự kiện.

Vì sao nhiều làng cùng thờ một vị tướng?

Có nhiều cách tục thờ lan ra: vị tướng từng đóng quân ở nhiều nơi, người làng di cư mang theo tục thờ, các làng kết chạ với nhau, hoặc triều đình khuyến khích thờ một vị có công lớn. Mỗi làng có thể giữ một bản thần tích riêng nên chi tiết kể không giống nhau.

Sắc phong có làm cho vị thần linh hơn không?

Sắc phong là văn bản triều đình công nhận và xếp hạng vị thần được làng thờ. Nó cho biết vị thế của thần làng trong trật tự nhà nước thời đó và là tư liệu lịch sử quý. Việc linh hay không thuộc về niềm tin của mỗi người, bài viết không bàn đến.

Kể chuyện nhân thần cho trẻ con nên kể thế nào?

Nên kể phần việc làm có thật trước, như đánh giặc, đào kênh, rồi mới kể phần truyền thuyết và nói rõ đó là chuyện dân gian truyền lại. Cách này giúp trẻ vừa thích câu chuyện vừa phân biệt được sử với truyền thuyết khi lên lớp học lịch sử.

Làm sao biết vị thần làng mình là ai?

Bạn có thể hỏi các cụ trong ban quản lý đình, xem bản thần tích hoặc sắc phong nếu làng còn giữ, và tra hồ sơ di tích ở cơ quan văn hoá địa phương. Khi đọc, ghi lại tên vị thần, triều đại được nhắc và ngày giỗ để đối chiếu với các nguồn khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183