Chử Đạo Tổ là danh xưng tôn kính dành cho Chử Đồng Tử, có nghĩa là vị tổ của đạo, được dùng trong mạch thờ phụng mà nhiều nhà nghiên cứu gọi là đạo Tiên hay Đạo giáo dân gian của người Việt. Danh xưng này dựa trên truyện kể chàng đánh cá nghèo học đạo, có phép biến hoá và bay lên trời cùng vợ là công chúa Tiên Dung.
Điều làm truyện Chử Đồng Tử đặc biệt là người thầy trong sách cổ lại là một nhà sư, còn đoạn kết lại mang màu sắc tiên đạo, và nơi thờ thì nằm giữa các làng ven sông như mọi vị thần sông nước. Bài này giải thích sự giao thoa ấy, vị trí của Tiên Dung và những người được thờ cùng, và vì sao Chử Đồng Tử được đặt vào Tứ bất tử. Truyện đời ngài được kể ở bài riêng; ở đây là các lớp ý nghĩa.
"Đạo Tổ" nghĩa là gì
Chữ "tổ" trong tiếng Việt chỉ người khai mở, người đứng đầu một dòng: tổ tiên, tổ nghề, tổ sư. "Đạo Tổ" là vị tổ của một đạo. Gọi Chử Đồng Tử là Chử Đạo Tổ tức là coi ngài là người đầu tiên của người Việt đắc đạo, có phép, thành tiên, và là người mở ra một dòng tu học riêng trong tâm thức dân gian.
Cần phân biệt dòng tín ngưỡng này với Đạo giáo của Trung Hoa, nơi người ta tôn Lão Tử làm tổ và có hệ thống kinh điển, đạo quán, nghi lễ riêng. Đạo giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm và để lại nhiều dấu ấn, nhưng trong lòng dân gian người Việt vẫn có xu hướng tìm một vị tổ "của mình", sinh ra trên đất mình. Chử Đồng Tử đáp ứng đúng nhu cầu ấy.
Danh xưng Chử Đạo Tổ phổ biến trong một số cộng đồng thờ phụng và trong sách nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian. Người bình thường ở các làng ven sông Hồng thì gọi ngài giản dị hơn: ông Chử, Đức Chử, hay đơn giản là Chử Đồng Tử. Các tên gọi này cùng chỉ một vị, chỉ khác bối cảnh dùng.
Về giáo lý cụ thể của các dòng đạo, bài này không bàn; muốn tìm hiểu sâu, bạn nên tìm đến những người am hiểu và sách nghiên cứu chuyên ngành.
Một truyện, ba lớp tín ngưỡng
Đọc kỹ truyện Chử Đồng Tử, có thể thấy ít nhất ba lớp tín ngưỡng chồng lên nhau. Bảng dưới tách từng lớp để bạn dễ nhận ra.
| Lớp tín ngưỡng | Chi tiết trong truyện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phật giáo | Người thầy là nhà sư Phật Quang ở núi Quỳnh Viên; chàng ở lại học đạo | Dấu vết của Phật giáo du nhập sớm qua đường biển và đường buôn bán |
| Tiên đạo | Gậy và nón có phép, thành quách mọc lên trong một đêm, cả thành bay lên trời | Hình ảnh đắc đạo thành tiên, không chết, sống ở cõi khác |
| Tín ngưỡng bản địa | Bãi sông, đầm lầy, thần hiện về giúp người đánh giặc, làng ven sông thờ làm thần | Thần của vùng sông nước, che chở cộng đồng tại chỗ |
| Tín ngưỡng nhà nước | Triệu Quang Phục được trao vuốt rồng, các triều đại phong tặng | Nâng vị thần địa phương thành thần hộ quốc |
Sự chồng lớp này là điều rất thường gặp trong tín ngưỡng Việt, nơi Phật, Đạo, Nho và thờ thần bản địa sống cạnh nhau, có khi trong cùng một ngôi đền. Truyện Chử Đồng Tử là một ví dụ rõ, vì cả ba lớp nằm trong cùng một mạch kể.
Vì sao người thầy lại là một nhà sư
Chi tiết nhà sư Phật Quang thường làm người đọc ngày nay thắc mắc: nếu Chử Đồng Tử là tổ đạo Tiên thì sao lại học với nhà sư? Có mấy cách giải thích. Cách thứ nhất cho rằng ở thời truyện được hình thành, ranh giới giữa nhà sư, đạo sĩ và người có phép trong lòng dân gian chưa rạch ròi như sau này; "người tu" nói chung là người có phép.
Cách thứ hai nhấn vào bối cảnh lịch sử. Phật giáo vào vùng châu thổ sông Hồng từ những thế kỷ đầu Công nguyên, theo đường buôn bán, và trung tâm Luy Lâu nằm không xa vùng Chử Đồng Tử. Một truyện kể gắn nhân vật với nhà sư từ phương xa đến bằng thuyền là hợp với thực tế ấy.
Cách thứ ba nhìn từ việc truyện được chép lại. Lĩnh Nam chích quái được biên soạn và hiệu đính bởi những người có học thời Trần, Lê, khi Phật giáo đã có chỗ đứng lớn. Người chép có thể giữ hoặc nhấn mạnh yếu tố nhà sư. Về sau, khi truyện được những người thờ phụng theo mạch đạo Tiên kể lại, yếu tố phép tiên được đẩy lên. Mỗi cách giải thích đều có lý, và không cần chọn một cách duy nhất.
Tiên Dung: nàng công chúa tự chọn đời mình
Trong truyện, Tiên Dung không phải nhân vật phụ. Nàng là người chủ động từ đầu đến cuối: không chịu lấy chồng theo ý cha, thích đi thuyền ngao du; khi gặp Chử Đồng Tử thì tự quyết định kết duyên; bị cha giận thì ở lại lo sinh kế; khi chồng học đạo về thì bỏ buôn bán đi theo; khi quân vua kéo đến thì chọn không chống lại cha.
Nhiều người đọc thấy Tiên Dung là một trong những hình tượng phụ nữ chủ động hiếm hoi của truyện cổ Việt, nhất là khi đặt cạnh khuôn phép hôn nhân "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy". Cuộc hôn nhân của nàng vượt qua khoảng cách lớn nhất có thể tưởng tượng: con vua với người không có nổi một chiếc khố.
Trong nơi thờ, Tiên Dung luôn có mặt cạnh chồng. Dân gian coi hai người như một cặp không tách rời, và ý nghĩa của cuộc hôn nhân ấy là một phần quan trọng khiến truyện được yêu mến. Còn chuyện người đến đền cầu duyên là một tục khác, thuộc về đời sống hành hương, không thuộc phạm vi bài này.
Cũng đáng chú ý là truyện không trừng phạt Tiên Dung vì đã trái ý cha. Nàng không bị đày, không bị biến thành đá hay chịu một kết cục bi thảm như nhân vật nữ trong không ít truyện cổ khác. Ngược lại, nàng được thành tiên cùng chồng. Người kể truyện xưa, dù sống trong xã hội nhiều khuôn phép, đã chọn một cái kết bênh vực lựa chọn của người con gái.
Truyện về buôn bán, chợ búa và sự sung túc
Đọc truyện Chử Đồng Tử, ít ai để ý rằng đây là một trong số rất ít truyện cổ Việt nói nhiều về buôn bán. Hai vợ chồng lập chợ, mở hàng, làm ăn phát đạt; thuyền buôn nước ngoài tìm đến; Chử Đồng Tử đi theo thuyền buôn ra biển. Trong một xã hội trọng nông, chi tiết ấy rất đáng chú ý.
Nhiều nhà nghiên cứu đọc ở đây ký ức về một vùng châu thổ đã có giao thương sôi động từ sớm, nhờ sông Hồng nối với biển. Cũng vì vậy mà trong Tứ bất tử, Chử Đồng Tử thường được hiểu là đại diện cho khát vọng sung túc, đời sống no đủ, chứ không chỉ cho chuyện tình.
Ở một số nơi, ngài còn được nhắc như người khởi đầu cho việc buôn bán. Chuyện tổ nghề và tục thờ của giới buôn bán là một mảng riêng; bài này chỉ ghi nhận rằng truyện Chử Đồng Tử cho thấy người Việt xưa không xem nhẹ việc buôn bán như đôi khi người ta tưởng.
Những người được thờ cùng Chử Đồng Tử
Công chúa Tiên Dung. Luôn được thờ cạnh ngài ở các nơi thờ chính. Trong lời kể của các làng, hai người thường được gọi chung, như một cặp đôi thành tiên.
Người vợ thứ hai. Thần tích một số nơi kể Chử Đồng Tử còn có người vợ thứ hai, thường được ghi tên là Tây Sa, và bà cũng được thờ ở một số đền trong vùng. Chi tiết này không có trong bản sách cổ quen thuộc, nên khi nhắc tới, bạn nên ghi rõ là theo thần tích địa phương.
Người cha Chử Cù Vân. Một số nơi có chỗ thờ hoặc tưởng nhớ người cha, gắn với chi tiết chiếc khố. Đây là cách cộng đồng nhắc lại tấm lòng hiếu thảo ở đầu truyện. Cách thờ cụ thể mỗi làng một khác, có nơi chỉ còn trong lời kể của người cao tuổi.
Các vị liên quan đến Triệu Quang Phục. Ở vùng đầm Dạ Trạch, ký ức về cuộc kháng chiến thế kỷ 6 gắn chặt với Chử Đồng Tử, nên có nơi thờ hoặc nhắc tới Triệu Việt Vương bên cạnh. Ranh giới giữa lớp lịch sử và lớp truyền thuyết ở đây cần được nói rõ khi kể lại.
Chỗ đứng của Chử Đồng Tử trong Tứ bất tử
Nếu Tản Viên là thần của núi và sự chống chọi với thiên tai, Gióng là thần của chiến trận, thì Chử Đồng Tử là vị thánh của sông, của chợ, của đời sống thường ngày và của sự học đạo. Ngài là vị duy nhất trong bộ bốn có xuất thân nghèo khổ tận cùng và đi lên bằng chính đời sống của mình, trước khi có phép.
Câu chuyện của ngài vì thế gần với ước mơ của người bình thường hơn cả: một người không có gì vẫn có thể gặp may, có được tình yêu, làm ăn, học hỏi và đạt tới điều lớn lao. Ngài cũng là vị duy nhất mà con đường đến chỗ bất tử đi qua việc học: phải gặp thầy, ở lại học, rồi mới có phép. Sự gần gũi ấy giải thích vì sao truyện được kể rộng đến vậy, và vì sao vị trí của ngài trong Tứ bất tử chưa bao giờ bị nghi ngờ.
Khi trình bày về Chử Đạo Tổ cho người khác, bạn nên giữ cả hai vế: một vị thánh được thờ thật, có cộng đồng tôn kính, và một nhân vật truyền thuyết không có sử liệu xác nhận. Tôn trọng niềm tin của người thờ phụng không mâu thuẫn với việc nói rõ đâu là truyện kể.
Câu hỏi thường gặp
Chử Đạo Tổ và Chử Đồng Tử có phải một người?
Phải. Chử Đạo Tổ là danh xưng tôn kính dành cho Chử Đồng Tử, có nghĩa là vị tổ của đạo, được dùng trong mạch thờ phụng theo đạo Tiên dân gian và trong sách nghiên cứu. Dân gian thường gọi giản dị là Chử Đồng Tử hay ông Chử.
Đạo Tiên khác Đạo giáo Trung Hoa thế nào?
Đạo giáo Trung Hoa tôn Lão Tử làm tổ và có hệ thống kinh điển, nghi lễ riêng. Cái mà nhiều nhà nghiên cứu gọi là đạo Tiên dân gian Việt là những mạch tín ngưỡng tôn các vị thánh bản địa có phép, như Chử Đồng Tử. Muốn hiểu sâu về giáo lý, bạn nên hỏi người am hiểu.
Vì sao Chử Đồng Tử học đạo với nhà sư?
Lĩnh Nam chích quái ghi người thầy là nhà sư Phật Quang. Nhiều cách giải thích được đưa ra: ranh giới giữa nhà sư và người có phép trong dân gian xưa chưa rạch ròi, Phật giáo vào châu thổ sông Hồng từ sớm, và người chép sách thời Trần, Lê có thể nhấn mạnh yếu tố Phật giáo.
Tây Sa là ai?
Theo thần tích một số nơi ở vùng thờ Chử Đồng Tử, Tây Sa là người vợ thứ hai của ngài và cũng được thờ ở một số đền. Chi tiết này không có trong bản Lĩnh Nam chích quái quen thuộc, nên khi nhắc tới cần ghi rõ là theo truyện kể địa phương.
Chử Đồng Tử tượng trưng cho điều gì trong Tứ bất tử?
Ngài thường được hiểu là đại diện cho khát vọng đời sống sung túc, cho giao thương và cho sự đổi đời của người nghèo, bên cạnh câu chuyện tình vượt khoảng cách sang hèn với Tiên Dung. Đây là cách hiểu văn hoá phổ biến, không phải điều truyện nói thẳng ra.
Có nên gọi Chử Đồng Tử là nhân vật lịch sử không?
Không nên. Chử Đồng Tử là nhân vật truyền thuyết, không có sử liệu xác nhận. Điều có thật là tục thờ ngài ở nhiều làng ven sông Hồng và các sắc phong của triều đình. Khi viết, dùng cách nói "theo truyện kể" hoặc "theo thần tích" là phù hợp nhất.