ThanThanh.comThần Thánh
Thần trong nhà: Thổ Công, Táo quân và các vị gia thần

Môn thần là ai: Thần Đồ, Uất Luỹ và các vị thần giữ cửa trong nếp nhà Á Đông

Môn thần là thần giữ cửa nhà. Bài kể chuyện Thần Đồ, Uất Luỹ trong sách cổ, lớp môn thần Tần Thúc Bảo, Uất Trì Cung và dấu vết của tục này ở Việt Nam.

A pair of weathered wooden temple doors with faded painted warrior figures in Hoi An, seen at an angle, afternoon sun, peeling red and gold paint, no faces visible

Môn thần là thần giữ cửa, một trong các vị gia thần của văn hoá Á Đông, có nhiệm vụ ngăn điều dữ ở ngưỡng cửa nhà. Hai vị môn thần cổ nhất được biết tới là Thần Đồ và Uất Luỹ, xuất hiện trong một truyện được sách cổ Trung Hoa ghi lại. Về sau, dân gian Trung Hoa còn thờ hai vị tướng đời Đường là Tần Thúc Bảo và Uất Trì Cung làm môn thần.

Ở Việt Nam, môn thần không phổ biến như Táo quân hay Thổ Công, nhưng dấu vết của ý niệm "thần giữ cửa" hiện diện ở nhiều chỗ: cánh cửa đình, đền, hội quán vẽ hình võ tướng; danh xưng "ngũ tự gia thần" trong văn khấn; tục cắm cây nêu, rắc vôi ngày Tết. Bài này đi qua các lớp ấy, phân biệt đâu là truyện trong sách, đâu là thực hành ở Việt Nam, và vì sao cánh cửa lại được coi là nơi cần một vị thần riêng.

Môn thần trong hệ “ngũ tự”: cửa nhà là một chốn có thần

Trong lễ chế cổ của Trung Hoa có khái niệm "ngũ tự", tức năm việc tế trong nhà. Theo cách liệt kê phổ biến trong sách Lễ ký, năm vị ấy gồm thần cửa trong, thần cửa ngoài, thần bếp, thần giữa nhà và thần lối đi; một số bản chú giải về sau thay thần lối đi bằng thần giếng. Dù danh sách có chỗ khác nhau, ý chính là ngôi nhà được hình dung như một không gian có nhiều điểm trọng yếu, mỗi điểm có một vị thần trông coi.

Cửa đứng đầu danh sách không phải ngẫu nhiên. Cửa là ranh giới giữa trong và ngoài, giữa không gian an toàn của gia đình và thế giới bất định bên ngoài. Người, vật, khách lạ, kẻ gian đều đi qua cửa. Đặt một vị thần ở đó là cách thể hiện mong muốn mọi điều lành được đón vào, mọi điều dữ bị chặn lại.

Người Việt tiếp nhận khái niệm này qua con đường Hán học. Trong nhiều bản văn khấn phổ biến có cụm "ngũ tự gia thần", gọi chung các vị thần giữ những điểm trọng yếu của nhà. Phần lớn gia đình không thờ riêng từng vị, chỉ khấn gọi chung. Vì vậy môn thần ở Việt Nam thường "ẩn" trong một danh xưng gộp chứ ít khi có hình tượng riêng như ở một số nước láng giềng.

Thần Đồ và Uất Luỹ: hai vị giữ cửa dưới gốc đào

Câu chuyện về Thần Đồ và Uất Luỹ được biết tới nhiều qua một đoạn mà Vương Sung, học giả đời Đông Hán, dẫn lại trong sách Luận hành, ghi là lấy từ Sơn hải kinh. Theo đoạn ấy, giữa biển có một ngọn núi, trên núi có cây đào cực lớn, cành vươn rất xa; giữa các cành có một cửa gọi là cửa quỷ, nơi muôn quỷ ra vào. Hai vị thần Thần Đồ và Uất Luỹ đứng giữ cửa ấy, quỷ nào làm hại người thì bị trói bằng dây lau rồi cho hổ ăn.

Cũng theo các ghi chép được dẫn lại, người đời sau bắt chước câu chuyện ấy: dựng hình người bằng gỗ đào, vẽ hai vị thần và con hổ lên cửa, treo dây lau, coi như dựng một "cửa quỷ" thu nhỏ để giữ nhà. Ở đây có ba yếu tố cùng mang ý trừ tà theo quan niệm xưa: gỗ đào, dây lau và hổ. Gỗ đào từ đó gắn liền với ngày Tết trong nhiều nền văn hoá Đông Á.

Bản thân Vương Sung dẫn chuyện này trong phần bàn về quỷ thần với con mắt hoài nghi, không phải để tán dương. Điều này nhắc người đọc hôm nay rằng ngay từ thời cổ, câu chuyện môn thần đã được ghi chép như một tập tục dân gian, có người tin, có người bàn luận. Kể lại nó như một truyện văn hoá là cách tiếp cận đúng với tinh thần của chính nguồn sách.

Từ tấm gỗ đào treo cửa đến câu đối Tết

Tục treo gỗ đào ở cửa phát triển thành "đào phù": hai tấm gỗ đào treo hai bên cửa vào dịp năm mới, trên vẽ hình hoặc viết tên Thần Đồ, Uất Luỹ. Mỗi năm người ta thay tấm mới, coi như làm mới lớp bảo vệ cho ngôi nhà. Chữ "đào phù" về sau còn được dùng trong thơ văn để chỉ cảnh đón năm mới.

Theo các khảo cứu phổ biến về lịch sử câu đối, dần dần trên tấm đào phù người ta không vẽ hình thần nữa mà viết những câu chúc tụng đối nhau, rồi chuyển sang viết trên giấy đỏ. Đó là một trong những nguồn gốc thường được nhắc của câu đối Tết. Như vậy, đôi câu đối đỏ dán hai bên cửa ngày Tết ở Việt Nam và ở nhiều nước Đông Á có một sợi dây xa xôi nối về hai vị môn thần dưới gốc đào.

Người Việt có truyền thống chơi câu đối Tết từ lâu, với hình ảnh ông đồ viết chữ ngày giáp Tết đã đi vào thơ ca. Phần lớn người treo câu đối hôm nay không nghĩ tới môn thần; câu đối đã trở thành một nét đẹp chữ nghĩa và lời chúc. Nhưng biết được lớp gốc này giúp hiểu vì sao câu đối luôn được treo ở cửa, ở hai bên lối vào, chứ không ở chỗ khác.

Tần Thúc Bảo và Uất Trì Cung: lớp môn thần thứ hai

Từ khoảng đời Đường về sau, trong dân gian Trung Hoa xuất hiện một cặp môn thần mới: hai vị tướng Tần Thúc Bảo (Tần Quỳnh) và Uất Trì Cung (Uất Trì Kính Đức). Truyện kể phổ biến cho rằng vua Đường Thái Tông bị quấy nhiễu ban đêm, hai vị tướng xin mặc giáp đứng canh cửa cung, nhà vua ngủ yên; về sau vua cho vẽ hình hai người dán lên cửa thay cho việc đứng gác. Truyện này được kể lại trong tiểu thuyết Tây du ký và lan rộng trong văn hoá dân gian.

Từ đó, hình ảnh hai võ tướng mặc giáp, cầm binh khí, đứng đối nhau trên hai cánh cửa trở thành mẫu môn thần quen thuộc. Thần Đồ, Uất Luỹ là thần thoại; Tần Thúc Bảo, Uất Trì Cung là người có thật được thần hoá. Đây là một ví dụ rõ về quá trình dân gian tôn người có công, có uy danh lên hàng thần, điều cũng rất phổ biến trong tín ngưỡng Việt.

Ở Việt Nam, hình võ tướng giữ cửa có thể thấy ở một số hội quán, miếu của cộng đồng người Hoa và ở một số đình, đền. Danh tính cụ thể của các vị tướng vẽ trên cửa ở từng nơi không phải lúc nào cũng giống nhau, nên khi tham quan bạn nên hỏi người trông coi di tích thay vì đoán theo mẫu chung.

Dấu vết ý niệm giữ cửa trong phong tục Việt

Người Việt ít thờ môn thần thành bàn thờ riêng, nhưng ý niệm bảo vệ ngưỡng cửa vẫn hiện diện trong nhiều tập tục, nhất là dịp Tết.

  • Cây nêu ngày Tết: theo truyện kể dân gian phổ biến, cây nêu cắm trước nhà để đánh dấu vùng đất thuộc về con người, ngăn những thứ không lành đến quấy. Cây nêu đứng ở cổng hoặc sân, đúng vị trí của "người giữ cửa".
  • Rắc vôi bột hình cung tên: một số vùng có tục rắc vôi trước cửa hoặc vẽ hình cung tên bằng vôi ngày Tết, gắn với cùng truyện kể về cây nêu. Mỗi vùng giữ tục này ở mức khác nhau, nhiều nơi đã bỏ.
  • Câu đối và tranh Tết ở cửa: như đã nói, câu đối có gốc xa từ đào phù. Tranh dân gian dán dịp Tết cũng thường được đặt ở cửa hoặc trên vách gần lối vào.
  • Danh xưng trong văn khấn: cụm "ngũ tự gia thần" gom thần cửa với các vị thần trọng yếu khác trong nhà, cho thấy môn thần vẫn có chỗ trong nếp thờ dù không có hình tượng riêng.
  • Cửa đình, cửa đền: hình võ tướng, hình thú canh cửa trên cánh cửa hoặc hai bên cổng là cách đưa ý niệm giữ cửa vào kiến trúc tín ngưỡng.

Những tập tục này không đòi hỏi niềm tin cụ thể vào một vị môn thần nào. Chúng chủ yếu thể hiện mong muốn chung: năm mới bắt đầu bằng sự yên ổn, ngôi nhà được giữ gìn. Đó là lý do nhiều gia đình vẫn giữ câu đối, cây nêu như một nét văn hoá mà không cần gọi tên vị thần đứng sau.

Ngưỡng cửa trong nếp ứng xử của người Việt

Dù không thờ môn thần thành bàn thờ riêng, người Việt vẫn đối xử với cánh cửa và ngưỡng cửa bằng một sự cẩn trọng đặc biệt. Nhà xưa thường có bậc cửa gỗ cao, người ra vào phải bước qua chứ không giẫm lên. Nhiều gia đình dặn con cháu không ngồi trên bậc cửa, không đứng chắn giữa cửa khi có khách. Những lời dặn này vừa là phép lịch sự, vừa phản ánh ý niệm cửa là chỗ ranh giới cần được tôn trọng.

Cửa cũng là nơi diễn ra các nghi thức chuyển tiếp của đời người. Cô dâu bước qua ngưỡng cửa nhà chồng, người đi xa trở về dừng ở cửa chào ông bà, đám tang đưa người mất ra khỏi cửa nhà lần cuối. Trong những khoảnh khắc ấy, cánh cửa không chỉ là vật dụng mà là điểm đánh dấu một sự thay đổi. Ý niệm "có thần giữ cửa" vì thế hoà vào một lớp ý nghĩa rộng hơn về sự chuyển tiếp.

Ngày đầu năm, tục "xông đất" cũng xoay quanh cánh cửa: người đầu tiên bước qua cửa nhà được coi là mở đầu cho cả năm. Đây là tập tục Tết riêng, mỗi nhà giữ một cách, nhưng nó cho thấy người Việt dành cho ngưỡng cửa một vị trí đặc biệt trong cách nghĩ về điều lành. Hiểu môn thần giúp đặt những tập tục ấy vào một bối cảnh văn hoá chung của cả vùng Đông Á.

So sánh các lớp môn thần

Bảng dưới tóm tắt các lớp môn thần chính để người đọc dễ phân biệt khi gặp trong sách, tranh hoặc ở di tích.

LớpGốcHình tượng thường gặpDấu vết ở Việt Nam
Thần Đồ, Uất LuỹThần thoại, chép lại trong sách cổ Trung HoaHai vị thần kèm hổ, dây lau, gỗ đàoGián tiếp qua đào phù, câu đối Tết
Tần Thúc Bảo, Uất Trì CungHai tướng đời Đường được thần hoáHai võ tướng mặc giáp đứng đối nhauMột số hội quán, miếu người Hoa, đình đền
Thần cửa trong “ngũ tự”Lễ chế cổ, sách Lễ kýKhông có hình tượng cố địnhCụm "ngũ tự gia thần" trong văn khấn
Cây nêu, vôi bộtTruyện kể dân gian ViệtCây tre cao, hình cung tên bằng vôiTục Tết ở nhiều vùng, nay đã thưa

Đọc bảng, có thể thấy môn thần ở Việt Nam chủ yếu tồn tại dưới dạng tập tục và danh xưng, không phải dạng tượng thờ. Người Việt tiếp nhận ý niệm giữ cửa nhưng biến nó thành những thực hành gắn với Tết và với cộng đồng, thay vì lập bàn thờ riêng cho thần cửa.

Câu hỏi thường gặp

Nhà người Việt có thờ môn thần riêng không?

Phần lớn gia đình người Việt không lập bàn thờ riêng cho môn thần. Ý niệm thần giữ cửa thường được gộp trong danh xưng "ngũ tự gia thần" khi khấn, hoặc thể hiện qua tập tục Tết như câu đối, cây nêu. Cộng đồng người Hoa ở Việt Nam thì giữ tục dán hình môn thần rõ hơn.

Thần Đồ, Uất Luỹ có phải người có thật không?

Không. Đây là hai vị thần trong truyện thần thoại được sách cổ Trung Hoa ghi lại. Khác với họ, Tần Thúc Bảo và Uất Trì Cung là hai tướng có thật đời Đường, về sau được dân gian thần hoá thành môn thần.

Vì sao gỗ đào lại gắn với việc giữ cửa?

Trong truyện Thần Đồ, Uất Luỹ, cửa quỷ nằm giữa cành một cây đào lớn. Từ đó gỗ đào được coi là vật trừ tà theo quan niệm xưa và được dùng làm tấm đào phù treo cửa. Ngày nay ý nghĩa này chủ yếu còn trong văn chương và trong lịch sử câu đối.

“Ngũ tự gia thần” gồm những vị nào?

Theo cách liệt kê phổ biến trong sách Lễ ký, ngũ tự gồm thần cửa trong, thần cửa ngoài, thần bếp, thần giữa nhà và thần lối đi; một số bản thay thần lối đi bằng thần giếng. Trong văn khấn Việt, cụm này thường được dùng gọi chung, ít khi kể tên từng vị.

Cây nêu có phải là một loại môn thần không?

Cây nêu không phải một vị thần, nhưng theo truyện kể dân gian nó có vai trò đánh dấu và bảo vệ vùng đất của con người, gần với ý niệm giữ cửa. Vì vậy cây nêu thường được nhắc cạnh các tập tục giữ cửa ngày Tết.

Muốn vẽ môn thần trong tác phẩm minh hoạ thì cần lưu ý gì?

Nên xác định rõ mình vẽ lớp môn thần nào: Thần Đồ, Uất Luỹ hay hai tướng đời Đường, vì hình tượng và câu chuyện khác nhau. Nếu đặt trong bối cảnh Việt Nam, nên ghi chú rằng đây là ảnh hưởng văn hoá Đông Á, không phải tục phổ biến của mọi gia đình Việt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183