Mẫu Liễu Hạnh được dân gian đặt vào Tứ bất tử dù xuất hiện muộn hơn ba vị kia rất nhiều, vì tín ngưỡng thờ Bà lan rộng mạnh mẽ trong các thế kỷ 17–18, vì Bà mang một hình ảnh mới mà các vị thần cổ không có, và vì truyền thuyết về Bà cũng kết thúc bằng sự "không chết". Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là trường hợp hiếm thấy: một vị thần "trẻ" bước vào hàng những vị thần lớn nhất của một dân tộc.
Bài này không kể lại thân thế của Bà, mà đặt câu hỏi vì sao. Phần dưới đi qua bối cảnh lịch sử, những truyền thuyết về cuộc đối đầu với triều đình, hình ảnh người phụ nữ tự do trong truyện kể, quan hệ với tục thờ Đức Thánh Trần, rồi so sánh Bà với ba vị còn lại. Mọi lý giải ở đây là cách đọc của người nghiên cứu văn hoá, nên được hiểu như những giả thuyết có cơ sở chứ không phải kết luận cuối cùng.
Một vị thần trẻ giữa ba vị thần cổ
Tản Viên, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử đều được truyện kể đặt vào thời Hùng Vương, tức thời dựng nước xa xưa. Truyện của các vị đã được chép trong sách từ đời Trần, nghĩa là đã được thờ phụng trước đó từ lâu. Trong khi đó, các tài liệu phổ biến ghi Mẫu Liễu Hạnh giáng trần lần đầu vào giữa thế kỷ 16. Khoảng cách giữa Bà và ba vị kia, tính theo thời gian truyền thuyết, là rất lớn.
Bình thường, một vị thần càng cổ thì càng có uy tín, vì đã được nhiều thế hệ thờ phụng. Việc một vị thần mới xuất hiện chưa đến vài trăm năm đã được đặt ngang ba vị thần cổ là điều không bình thường, và chính vì thế mà đáng được tìm hiểu.
Cũng cần nói rõ: không có thời điểm chính xác nào ghi lại lúc Bà "được xếp" vào Tứ bất tử. Đây là một quá trình dân gian, diễn ra dần dần khi tục thờ Bà ngày một lan rộng, rồi được các nhà nghiên cứu thế kỷ 20 ghi nhận và dùng thống nhất. Vì thế câu hỏi "vì sao" chỉ có thể trả lời bằng cách nhìn vào những điều kiện đã làm cho tục thờ ấy phát triển.
Bối cảnh: một thời loạn lạc và khuôn phép
Thế kỷ 16 đến 18 là thời kỳ nhiều biến động của Đại Việt: nhà Mạc thay nhà Lê, rồi chiến tranh Lê – Mạc, sau đó là cục diện Trịnh – Nguyễn phân tranh. Chiến tranh kéo dài, đời sống người dân bất ổn, nhiều làng xã chịu cảnh binh đao, đói kém. Trong bối cảnh ấy, nhu cầu tìm chỗ dựa tinh thần của người dân tăng lên.
Cùng lúc, Nho giáo đã thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước, với những khuôn phép khá chặt đối với người phụ nữ: tam tòng, tứ đức, chuyện hôn nhân do cha mẹ quyết. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính trong môi trường ấy, hình ảnh một nữ thần sống tự do, không chịu ràng buộc, lại càng có sức hút với đông đảo người dân, đặc biệt là phụ nữ.
Một số tác giả còn nhấn vào việc tục thờ Bà phát triển mạnh ở những nơi có đời sống buôn bán, đi lại sôi động: ven đường thiên lý, các bến sông, các phố chợ. Bà xuất hiện trong truyện kể bên quán nước, bên đường đèo, nơi người đi đường dừng chân. Đây là hình ảnh của một xã hội đang dịch chuyển, và một vị thần đi cùng với dòng người ấy. Người buôn bán, người đi đường mang câu chuyện về Bà theo mình, và tục thờ cứ thế lan đi.
Truyền thuyết về cuộc đối đầu với triều đình
Một mảng truyện đáng chú ý về Mẫu Liễu Hạnh kể rằng ở một lần giáng trần, sự hiện diện của Bà làm triều đình lo ngại. Nhiều bản kể có đoạn triều đình coi Bà là yêu quái, sai quân và nhờ những người có phép đến dẹp. Kết cục khác nhau theo bản: có bản Bà chịu thua rồi được tha, có bản Bà hiển hiện giúp dân lúc hoạn nạn khiến triều đình đổi ý.
Điểm chung của các bản là sau cuộc đối đầu ấy, Bà được triều đình thừa nhận và phong tặng, nơi thờ Bà được sửa sang. Truyện kể kiểu này gặp ở nhiều nền văn hoá: một vị thần dân gian ban đầu bị chính quyền nghi ngại, sau đó được chấp nhận và đưa vào hệ thống thờ cúng chính thức.
Người nghiên cứu đọc mảng truyện này như ký ức về quá trình một tục thờ từ dưới lên giành được chỗ đứng. Nó cũng giải thích vì sao tục thờ Bà có sức sống lâu dài: vừa có gốc rễ trong dân gian, vừa được nhà nước công nhận. Bạn nên đọc những truyện này như truyền thuyết, không gán cho chúng giá trị sử liệu, vì chi tiết mỗi nơi kể mỗi khác.
Hình ảnh một người phụ nữ sống theo ý mình
Trong các truyện về những lần trở lại trần gian, Bà hiện ra với nhiều thân phận: một cô gái làm thơ, một bà chủ quán bên đường, một người đi chơi khắp nơi. Bà thử lòng người, giúp người tốt, trêu người kiêu ngạo, và không chịu sự sắp đặt của ai. Hình ảnh ấy khác hẳn với hình ảnh người phụ nữ cam chịu trong nhiều truyện cổ khác.
Đặt cạnh ba vị nam thần, Bà mang đến một phần mà bộ ba trước chưa có: tiếng nói của người phụ nữ và của đời sống cá nhân. Tản Viên lo chuyện thiên tai, Gióng lo việc giữ nước, Chử Đồng Tử lo chuyện no đủ và học đạo; Bà lo cho khát vọng được sống tự do, được là chính mình. Khi bộ bốn đầy đủ, nó phủ được gần như mọi mặt của đời sống.
Nhiều nhà nghiên cứu văn hoá còn nối hình ảnh này với truyền thống tôn vinh người mẹ, nữ thần trong văn hoá nông nghiệp lúa nước, nơi đất, nước, mùa màng gắn với hình ảnh mẹ. Liễu Hạnh không phải là vị nữ thần đầu tiên của người Việt, nhưng Bà là người kết tinh và mở rộng truyền thống ấy trong một thời đại mới.
Bà và Đức Thánh Trần: cặp Cha – Mẹ trong tín ngưỡng dân gian
Một lý do khác giúp vị trí của Bà vững chắc là việc dân gian ghép Bà với Đức Thánh Trần, tức Trần Hưng Đạo được thờ làm thánh, thành một cặp Cha – Mẹ. Câu nói "tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ" lan rộng khắp đồng bằng Bắc Bộ, gắn hai ngày lễ lớn của hai tục thờ thành một nhịp trong năm.
Hai tục thờ này vốn khác gốc: một bên thờ một danh tướng có thật được thần hoá, một bên thờ một nữ thần trong truyền thuyết. Việc ghép đôi cho thấy cách dân gian sắp xếp thế giới thần linh theo hình mẫu gia đình: có cha, có mẹ, có con cái. Trong hình mẫu ấy, Bà được đặt ở vị trí người mẹ chung.
Sự ghép đôi này không làm Bà mất đi vị trí riêng trong Tứ bất tử, mà càng làm rõ tầm vóc của Bà: chỉ những vị thần có ảnh hưởng thật lớn mới được dân gian đặt ngang hàng với Đức Thánh Trần. Chi tiết về quá trình thần hoá Trần Hưng Đạo là một chủ đề riêng, được bàn ở danh mục về anh hùng được thờ làm thần.
Liễu Hạnh đặt cạnh ba vị còn lại
Bảng dưới so sánh nhanh để thấy Bà giống và khác ba vị kia ở đâu. Các ô chỉ nêu xu hướng chung trong truyện kể và tục thờ.
| Tiêu chí | Ba vị Tản Viên, Gióng, Chử Đồng Tử | Mẫu Liễu Hạnh |
|---|---|---|
| Thời gian trong truyện | Thời Hùng Vương | Thời Lê, khoảng thế kỷ 16 trở đi |
| Nguồn chữ viết sớm | Lĩnh Nam chích quái, Việt điện u linh (đời Trần) | Vân Cát thần nữ truyện (thế kỷ 18), thần tích, văn chầu |
| Giới tính | Nam | Nữ |
| Cách "bất tử" | Ở lại trên núi, bay về trời, cả thành bay lên trời | Giáng trần nhiều lần, mất rồi lại trở về |
| Hệ thờ lớn đi kèm | Thần núi, Thành hoàng làng, thần hộ quốc, đạo Tiên dân gian | Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ |
| Khát vọng được gửi gắm | Chống thiên tai, giữ nước, sung túc | Tự do cá nhân, vị thế người phụ nữ |
Nhìn bảng, có thể thấy Bà khác ba vị kia gần như ở mọi tiêu chí, trừ một điều cốt lõi: Bà không chết như người thường. Chính điều chung ấy, cộng với tầm ảnh hưởng, là cái đủ để dân gian đặt Bà vào bộ bốn.
Từ Tứ bất tử đến trung tâm điện thần Mẫu
Ngoài vị trí trong Tứ bất tử, Bà còn là trung tâm của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, nơi nhiều đền phủ tôn Bà ở vị trí Mẫu Thượng Thiên. Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016.
Hai vị trí này bổ sung cho nhau. Tứ bất tử đặt Bà vào hàng những vị thần tiêu biểu của dân tộc, còn tín ngưỡng thờ Mẫu cho Bà một hệ thống thờ phụng riêng với điện thần, nghi lễ, âm nhạc. Người ta có thể biết Bà qua bài học về Tứ bất tử mà chưa từng đến một điện thờ Mẫu, và ngược lại.
Phần điện thần, các hàng thánh và nghi lễ của tín ngưỡng thờ Mẫu là chủ đề rộng, được bàn ở danh mục riêng về Thánh Mẫu và các nữ thần. Bài này không hướng dẫn nghi lễ; nếu bạn muốn tìm hiểu cách thực hành, nên hỏi những người am hiểu tại chính nơi thờ.
Điều đáng nhớ là cả hai vị trí đều xuất phát từ cùng một truyện kể về thân thế Bà. Một người đọc kỹ truyện Vân Cát và các lần giáng trần sẽ hiểu vì sao Bà vừa đứng trong bộ bốn vị bất tử, vừa được tôn làm Mẹ của cả một hệ thống thờ phụng.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu Liễu Hạnh vào Tứ bất tử từ khi nào?
Không có văn bản nào ghi thời điểm chính xác. Việc đặt Bà vào Tứ bất tử là một quá trình dân gian diễn ra dần dần trong các thế kỷ 17–18, khi tục thờ Bà lan rộng, rồi được các nhà nghiên cứu văn hoá thế kỷ 20 ghi nhận và dùng thống nhất.
Trước khi có Mẫu Liễu Hạnh, Tứ bất tử gồm những ai?
Không có tài liệu chắc chắn cho thấy từng tồn tại một bộ bốn vị khác trước khi có Bà. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng ba vị Tản Viên, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử đã được tôn thờ rộng rãi từ lâu, còn tên gọi bộ bốn hình thành sau khi Bà được thêm vào.
Vì sao triều đình từng đối đầu với Mẫu Liễu Hạnh?
Đó là nội dung của một số truyền thuyết, kể rằng triều đình từng coi Bà là yêu quái rồi sau mới công nhận và phong tặng. Người nghiên cứu đọc các truyện này như ký ức về quá trình một tục thờ dân gian được nhà nước thừa nhận, không phải ghi chép sử.
Mẫu Liễu Hạnh có phải là vị nữ thần đầu tiên của người Việt?
Không phải. Trước Bà, người Việt đã thờ nhiều nữ thần như các bà mẹ đất, mẹ lúa, các nữ thần sông nước và các nữ tướng thời Trưng. Bà là vị nữ thần có tầm ảnh hưởng rộng nhất, được đặt ngang hàng với các vị thần cổ nhất trong Tứ bất tử.
Vì sao Mẫu Liễu Hạnh được ghép với Đức Thánh Trần?
Dân gian sắp xếp thế giới thần linh theo hình mẫu gia đình, nên tôn Đức Thánh Trần là Cha và Mẫu Liễu Hạnh là Mẹ, với hai ngày giỗ lớn vào tháng Tám và tháng Ba âm lịch. Hai tục thờ khác gốc nhưng được nối với nhau trong lời nói và lịch lễ dân gian.
Hình ảnh Mẫu Liễu Hạnh nói gì về người phụ nữ Việt xưa?
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng hình ảnh một nữ thần sống tự do, có tài văn chương, mở quán, đi khắp nơi, phản ánh khát vọng được sống theo ý mình của người phụ nữ trong một xã hội nhiều khuôn phép. Đây là cách đọc văn hoá, không phải điều truyền thuyết nói thẳng.