Tản Viên Sơn Thánh là vị thần của núi Tản Viên, tức núi Ba Vì ở phía tây Hà Nội, và là vị đứng đầu trong Tứ bất tử của tín ngưỡng người Việt. Trong truyện kể quen thuộc, ngài chính là Sơn Tinh, người cầu hôn Mỵ Nương và chiến thắng Thuỷ Tinh. Dân gian vùng Ba Vì gọi ngài thân mật là Đức Thánh Tản hay Ông Tản.
Thân thế của ngài không chỉ có một bản. Lĩnh Nam chích quái kể về núi và thần núi; ngọc phả, thần tích ở các làng quanh Ba Vì lại kể ngài như một con người có cha mẹ, quê quán, có công dạy dân làm ăn. Bài dưới đây đặt các bản ấy cạnh nhau, để bạn thấy vì sao một vị thần núi lại được kể như một người, và vì sao ngài có vị trí đặc biệt trong lòng cư dân đồng bằng sông Hồng.
Núi Tản Viên và vị thần của núi
Núi Ba Vì có ba đỉnh nổi bật, dân gian gọi là đỉnh Vua, đỉnh Tản Viên và đỉnh Ngọc Hoa. Đứng từ đồng bằng nhìn về phía tây, khối núi hiện lên như một cái tán lớn, và cái tên Tản Viên thường được giải thích là "cái tán tròn". Đối với cư dân trồng lúa ở hạ lưu sông Hồng, sông Đà, đây là ngọn núi cao nổi bật nhất trong tầm mắt, nơi mây mưa hình thành và nơi nước lũ đổ về.
Ở nhiều nền văn hoá, ngọn núi cao nhất trong tầm nhìn của một cộng đồng thường được coi là núi thiêng, có thần cai quản. Tản Viên là trường hợp như vậy. Điều đặc biệt là vị thần của núi này không dừng ở vai một nhiên thần vô danh, mà được kể thành một nhân vật có tên, có vợ, có chiến công, rồi được nhiều triều đại phong tặng và được hàng trăm làng thờ.
Vì vậy khi nói "Tản Viên Sơn Thánh", người ta có thể đang chỉ hai lớp nghĩa cùng lúc: thần của một ngọn núi cụ thể, và một vị thánh có thân thế, tượng trưng cho sức mạnh chống thiên tai. Hai lớp này chồng lên nhau trong mọi bản kể, và hiểu được điều đó thì đọc các dị bản sẽ dễ hơn.
Bản kể trong Lĩnh Nam chích quái
Lĩnh Nam chích quái là tập truyện về thần linh, nhân vật thời cổ của người Việt, thường được cho là hình thành từ đời Trần và được Vũ Quỳnh, Kiều Phú hiệu đính lại vào cuối thế kỷ 15. Trong tập có truyện về núi Tản Viên, phần quen thuộc nhất là chuyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh cùng đến cầu hôn con gái vua Hùng.
Theo bản kể này, vua Hùng có người con gái đẹp và muốn kén chồng xứng đáng. Hai vị thần cùng đến: một vị là chúa vùng non cao, một vị là chúa vùng nước thẳm. Vua hẹn ai mang sính lễ đến trước thì được rước dâu. Sơn Tinh đến trước, đưa công chúa về núi. Thuỷ Tinh đến sau, tức giận dâng nước đánh, Sơn Tinh dùng phép làm núi cao lên, nước không lên tới. Từ đó hằng năm hai bên lại giao tranh, và người xưa giải thích mùa lũ bằng chính mối thù ấy.
Bản trong sách cổ ngắn, ít chi tiết về đời riêng của thần. Thần hiện ra trước hết như chủ của ngọn núi, không có đoạn kể về cha mẹ hay tuổi thơ. Các chi tiết đời thường về ngài phần lớn đến từ ngọc phả, thần tích được chép ở các làng về sau, và chính các bản này làm nên hình ảnh một vị thánh gần gũi với dân.
Bản ngọc phả và thần tích vùng Ba Vì
Các làng quanh Ba Vì và vùng Phú Thọ giữ nhiều bản ngọc phả, thần tích về Đức Thánh Tản. Một bản được nhắc nhiều kể rằng ngài vốn là một cậu bé mồ côi, tên trần là Nguyễn Tuấn, quê ở vùng ven sông Đà; cha mẹ mất sớm, cậu được một bà lão vùng núi nhận nuôi và lớn lên bằng nghề kiếm củi, đi săn.
Một dị bản phổ biến kể rằng chàng cứu một con rắn nhỏ bị thương; con rắn hoá ra là con của Long Vương, và để tạ ơn, Long Vương tặng chàng một vật có phép, thường được gọi là sách ước hay gậy thần. Nhờ vật ấy, chàng có phép dời núi, dựng thành, về sau đủ sức đối đầu với Thuỷ Tinh. Chi tiết này mỗi làng kể một khác: có nơi nói sách, có nơi nói gậy, có nơi không nhắc tới.
Một số bản ngọc phả còn gắn ngài vào dòng dõi Lạc Long Quân, cho rằng ngài là một trong những người con theo mẹ lên núi. Lại có bản kể ngài giúp vua Hùng cuối cùng chống lại Thục Phán. Những chi tiết này cho thấy người soạn ngọc phả các đời muốn đặt vị thần núi vào mạch lịch sử dựng nước. Đọc chúng, bạn nên nhớ đây là tư liệu tín ngưỡng, không phải ghi chép sử.
Tản Viên không đi một mình: Cao Sơn, Quý Minh và Mỵ Nương
Tam vị Tản Viên. Ở nhiều đình, đền vùng Ba Vì và Phú Thọ, Tản Viên được thờ cùng hai vị Cao Sơn và Quý Minh. Có bản kể đây là anh em, có bản kể là hai tướng giúp ngài trị thuỷ, chống giặc. Ba vị thường được gọi chung là "tam vị Tản Viên" hay "tam vị Đại vương", và nhiều làng thờ cả ba làm Thành hoàng.
Mỵ Nương, người vợ trong truyện. Trong sách giáo khoa, công chúa được gọi là Mỵ Nương; ngọc phả một số nơi ghi tên là Ngọc Hoa, con gái vua Hùng thứ mười tám. Tên một đỉnh núi Ba Vì, đỉnh Ngọc Hoa, thường được dân gian giải thích theo tên này. Có làng thờ bà cạnh ngài, có làng thờ riêng.
Các vị tướng, các vị thần núi nhỏ. Quanh Ba Vì có nhiều núi, đồi nhỏ được kể là nơi trú của các tướng hay bộ hạ của ngài. Sự gắn kết này tạo nên một hệ thống thần núi có trung tâm là Tản Viên, giống như một triều đình nhỏ của núi rừng.
Thuỷ Tinh, kẻ đối đầu. Thuỷ Tinh không được thờ như một vị thần đứng đối diện. Trong truyện kể, Thuỷ Tinh là hình ảnh của nước lũ, và việc ngài thắng Thuỷ Tinh là cốt lõi của lòng tôn kính dân gian dành cho Tản Viên.
Tản Viên được thờ ở đâu
Vùng thờ Tản Viên trải rộng từ chân núi Ba Vì sang Phú Thọ và xuống đồng bằng. Dưới đây là những nơi được nhắc nhiều nhất trong thần tích và sách nghiên cứu.
- Đền Thượng, đền Trung, đền Hạ trên núi Ba Vì, thuộc Hà Nội: ba ngôi đền nằm ở các độ cao khác nhau, được coi là nơi thờ chính của ngài trên chính ngọn núi của mình.
- Đền Và ở vùng Sơn Tây, Hà Nội: một ngôi đền cổ thờ Tản Viên ở vùng đồng bằng, được gọi trong dân gian là một trong các cung thờ ngài.
- Đình làng ở Phú Thọ và Hà Nội: hàng trăm làng thờ Tản Viên, hoặc tam vị Tản Viên, làm Thành hoàng; thần tích mỗi làng kể một đoạn đời ngài gắn với làng ấy.
- Vùng ven sông Đà: các làng gắn với tuổi thơ của ngài theo ngọc phả cũng có nơi thờ, nhiều nơi cho rằng mình là quê của ngài.
Vì nhiều làng cùng nhận là quê hoặc là nơi ngài từng qua, các bản thần tích đôi khi mâu thuẫn nhau. Đó là đặc điểm bình thường của một vị thần được thờ rộng, không phải dấu hiệu bản nào là giả.
Những chỗ hay hiểu lầm về Tản Viên
"Tản Viên chỉ là nhân vật trong truyện cổ tích." Với học sinh, Sơn Tinh thường chỉ hiện ra qua một bài đọc trong sách Ngữ văn. Thật ra đó là một vị thần đang được thờ ở rất nhiều nơi, có lễ hội, có ngọc phả, có người trông nom đền. Truyện trong sách giáo khoa chỉ là một lát cắt của cả một tục thờ còn sống.
"Sơn Tinh thắng vì mang lễ vật đến trước, nên là kẻ may mắn." Trong mạch truyện, việc đến trước được kể như kết quả của sự chuẩn bị và sức mạnh của người miền núi, nơi có sẵn voi, gà, ngựa quý. Người xưa không kể chuyện này để khen sự may mắn, mà để giải thích vì sao núi luôn đứng vững trước nước.
"Có một bản thần tích gốc, các bản khác là sai." Không có bản nào được coi là bản gốc duy nhất. Sách cổ, ngọc phả và lời kể dân gian là các lớp tư liệu hình thành ở những thời điểm khác nhau, cho những mục đích khác nhau. Giá trị của chúng nằm ở chỗ cho thấy cộng đồng mỗi nơi nhìn vị thần của mình ra sao.
"Đức Thánh Tản và Đức Thánh Trần là một." Hai danh xưng nghe gần nhau nhưng chỉ hai vị khác hẳn. Đức Thánh Tản là thần núi Ba Vì, nhân vật truyền thuyết; Đức Thánh Trần là Trần Hưng Đạo, danh tướng có thật đời Trần được thờ làm thánh. Đọc tài liệu cũ, bạn nên để ý chữ cuối để khỏi nhầm.
Vì sao Tản Viên đứng đầu Tứ bất tử
Lý do đầu tiên là tầm vóc của ngọn núi. Ba Vì là núi tổ của vùng đồng bằng sông Hồng trong hình dung của người xưa, và vị thần của núi tổ dễ được đặt ở vị trí trên hết. Lý do thứ hai là vai trò chống lũ. Với cư dân trồng lúa nước, lũ sông Hồng là mối lo thường trực, và một vị thần năm nào cũng đẩy lùi nước lũ là vị thần gần với đời sống nhất.
Lý do thứ ba là sự công nhận của triều đình. Nhiều tài liệu ghi các triều đại phong kiến đều có sắc phong cho Tản Viên ở bậc cao, và vị thần này được nhắc trong các bài văn tế, các ghi chép của nhà nước. Sự công nhận ấy giúp tục thờ lan rộng và ổn định qua nhiều thế kỷ.
Ngọn núi còn đi vào văn chương. Nhà thơ Nguyễn Khắc Hiếu lấy bút danh Tản Đà, ghép từ tên núi Tản Viên và sông Đà nơi quê ông. Trong thơ ca, núi Tản thường hiện ra như biểu tượng của quê hương xứ Đoài. Những lớp nghĩa ấy làm cho hình ảnh Tản Viên vượt ra khỏi một tục thờ địa phương, trở thành một phần của ký ức chung.
Câu hỏi thường gặp
Tản Viên Sơn Thánh và Sơn Tinh có phải là một không?
Phải. Sơn Tinh là cách gọi vị thần núi Tản Viên trong truyện Sơn Tinh – Thuỷ Tinh. Khi được thờ và được triều đình phong tặng, ngài được gọi là Tản Viên Sơn Thánh, dân gian gọi là Đức Thánh Tản. Các tên này chỉ cùng một vị trong những lớp kể khác nhau.
Núi Tản Viên hiện nay ở đâu?
Núi Tản Viên chính là khối núi Ba Vì ở phía tây Hà Nội, giáp tỉnh Phú Thọ theo địa giới sau năm 2025. Núi có ba đỉnh nổi bật là đỉnh Vua, đỉnh Tản Viên và đỉnh Ngọc Hoa. Khu vực này hiện có vườn quốc gia và nhiều di tích thờ Tản Viên.
Tên thật của Tản Viên là gì?
Một số bản ngọc phả vùng Ba Vì ghi tên trần của ngài là Nguyễn Tuấn, một cậu bé mồ côi được bà lão vùng núi nhận nuôi. Đây là chi tiết của thần tích, không phải ghi chép lịch sử. Các bản khác không nêu tên trần, hoặc kể ngài là con của Lạc Long Quân.
Tam vị Tản Viên gồm những ai?
Tam vị Tản Viên thường gồm Tản Viên, Cao Sơn và Quý Minh. Tuỳ bản kể, hai vị sau là anh em hoặc là tướng giúp ngài. Nhiều làng ở Phú Thọ và Hà Nội thờ cả ba vị làm Thành hoàng, gọi chung là tam vị Đại vương.
Đền Và thờ ai?
Đền Và ở vùng Sơn Tây, Hà Nội, thờ Tản Viên Sơn Thánh. Đây là một trong những ngôi đền cổ thờ ngài ở vùng đồng bằng, khác với hệ đền Thượng, Trung, Hạ nằm trên núi Ba Vì. Ngày lễ và nghi thức cụ thể nên hỏi ban quản lý di tích.
Thờ Tản Viên ở nhà có được không?
Tản Viên chủ yếu được thờ ở đền, đình của cộng đồng. Thờ tại gia là chuyện niềm tin riêng của mỗi gia đình, và cách thờ, nếu có, nên hỏi người am hiểu nghi lễ ở địa phương. Bài này chỉ giới thiệu vị thần như một phần của văn hoá dân gian.