Nghê là một linh vật có dáng gần giống con chó, đầu và bờm phảng phất sư tử, thường ngồi chầu thành đôi ở cổng đình, bậc thềm đền, trên trụ cổng, quanh lăng mộ và trên đồ thờ. Vai trò của nghê trong tâm thức dân gian là canh giữ: đứng ở ngưỡng cửa giữa bên ngoài và chốn thờ, như người gác cổng trung thành của làng.
Nghê thường được giới nghiên cứu mỹ thuật và người yêu văn hoá gọi là linh vật "thuần Việt", vì dù tên gọi có gốc chữ Hán, hình dáng và tính cách của nghê ở Việt Nam đã đi một con đường riêng, khác với sư tử đá, kỳ lân hay các linh thú ở Trung Hoa. Bài này kể nguồn gốc tên gọi, vị trí của nghê trong không gian thờ, và giải thích vì sao người ta coi nó là của riêng người Việt.
Tên "nghê" từ đâu mà có
Chữ nghê trong tiếng Việt thường được liên hệ với chữ Hán trong cụm "toan nghê", một tên gọi xưa của sư tử trong sách vở Trung Hoa. Sư tử không phải loài vật bản địa của Đông Á; hình ảnh của nó đến qua con đường giao lưu với Trung Á, Ấn Độ, theo chân Phật giáo và các phái đoàn triều cống. Vì người làm tượng ít khi được thấy sư tử thật, hình dáng sư tử trong điêu khắc Đông Á dần dần được tưởng tượng lại theo các loài vật quen thuộc hơn.
Ở Trung Hoa, theo một thuyết phổ biến từ thời Minh về "rồng sinh chín con", toan nghê được kể là một trong các con của rồng, thích khói hương nên thường được tạc ngồi trên nắp lư hương. Thuyết này được nhắc nhiều trong sách báo ở Việt Nam, nhưng danh sách chín con rồng có nhiều bản khác nhau, nên chỉ nên coi là một lớp truyền thuyết về sau, không phải nguồn gốc duy nhất của con nghê.
Khi vào Việt Nam, cái tên nghê ở lại nhưng con vật thì đổi khác. Người thợ làng tạc nghê theo hình con vật họ thấy hằng ngày: con chó giữ nhà. Nghê Việt vì thế có thân thon, bốn chân chắc, đầu ngẩng, đôi khi nhe răng, đôi khi lại có nét mặt hiền như đang chờ chủ. Từ một con sư tử mượn tên, nghê trở thành con vật gác cổng của làng quê.
Nghê ngồi ở đâu trong không gian thờ
Cổng đình, cổng đền. Vị trí quen thuộc nhất là trên hai trụ cổng hoặc hai bên lối vào, thường thành một đôi. Nghê ngồi quay mặt ra ngoài, như nhìn người đến, nhắc người đi qua rằng mình đang bước vào chốn thờ của làng.
Bậc thềm và lan can. Ở nhiều đình, đền, nghê đá ngồi ở hai đầu bậc thềm hoặc đầu lan can, dẫn người vào toà chính. Dáng ngồi chầu vào trong cho thấy nghê vừa canh giữ vừa hướng về vị thần được thờ.
Trên mái và bờ nóc. Trên bờ nóc, bờ dải của mái đình, nhiều nơi đắp nghê nằm hoặc nghê chạy, xen với rồng, lá lật. Ở vị trí này, nghê là một phần của trang trí kiến trúc, cùng các con vật khác tạo nên bộ mặt của mái.
Quanh lăng mộ. Ở lăng mộ của các dòng họ, quan lại và một số khu lăng hoàng gia, nghê đá được đặt cùng voi đá, ngựa đá, tượng quan hầu như hàng linh thú bảo vệ nơi yên nghỉ.
Trên đồ thờ. Nghê xuất hiện trên lư hương, chân đèn, ngai thờ, nghê đội đèn, nghê chầu bằng gỗ, gốm, đồng. Trên đồ thờ, nghê thường nhỏ, tạo dáng tinh tế, vừa trang trí vừa giữ ý nghĩa canh giữ quanh bàn thờ.
Vì sao nghê được gọi là "thuần Việt"
Chữ "thuần Việt" khi nói về nghê không có nghĩa là người Việt tự nghĩ ra linh vật này từ hư không. Tên gọi và ý niệm về một con thú canh cửa có gốc giao lưu với văn hoá Hán và xa hơn. Điều người ta muốn nói là cách người Việt tạo hình và đặt nghê vào đời sống đã khác hẳn đến mức nghê trở thành một hình tượng riêng, không thể lẫn với sư tử đá của Trung Hoa.
Sư tử đá Trung Hoa thường to, bờm xoăn thành từng lọn đều, cơ thể vạm vỡ, một con đặt chân lên quả cầu, con kia đặt chân lên sư tử con, mang vẻ uy nghi của quyền lực. Nghê Việt nhỏ hơn, thân thon, bờm uốn thành những đao lửa hoặc đám mây, dáng ngồi linh hoạt, nét mặt đa dạng, có khi tinh nghịch. Nhiều con nghê trong đình làng mang vẻ của một con chó nhà được cách điệu, gần gũi chứ không áp đảo.
Một lý do nữa là người làm nghê. Phần lớn nghê trong đình làng do thợ đá, thợ mộc, thợ gốm của chính vùng đó làm, theo kinh nghiệm truyền miệng, không theo khuôn mẫu cung đình. Mỗi làng một con nghê, mỗi thời một dáng, mỗi vùng một chất liệu. Sự đa dạng ấy là dấu hiệu của một linh vật đã thật sự đi vào văn hoá dân gian, chứ không chỉ được du nhập rồi sao chép.
Phân biệt nghê với các linh vật dễ nhầm
Ở cổng đình, cổng chùa, cổng nhà, nghê thường bị gọi nhầm với vài linh vật khác. Bảng dưới chỉ ra những điểm dễ nhận nhất; ở từng tác phẩm cụ thể có thể có ngoại lệ do người thợ sáng tạo.
| Linh vật | Dáng thường gặp | Nơi hay đặt | Ý nghĩa gắn kèm |
|---|---|---|---|
| Nghê | Thân thon như chó, bờm uốn đao lửa, ngồi chầu | Đình, đền, lăng mộ làng, đồ thờ | Canh giữ, trung thành |
| Sư tử đá kiểu Trung Hoa | To, bờm xoăn lọn đều, chân đặt lên quả cầu hoặc sư tử con | Cổng chùa người Hoa, công trình hiện đại | Uy nghi, quyền lực |
| Kỳ lân | Đầu có sừng, thân có vảy, đuôi bờm xoè | Trang trí kiến trúc, đồ thờ, tranh | Điềm lành, nhân từ |
| Chó đá | Dáng chó gần tự nhiên, khối đá đơn giản | Đầu ngõ, cổng làng, gốc cây đầu xóm | Canh giữ xóm làng |
| Tỳ hưu | Thân chắc, đầu to, thường có một sừng và cánh nhỏ | Vật phẩm trang trí hiện đại | Lớp nghĩa phổ biến gần đây, không thuộc truyền thống đình làng |
Ranh giới giữa nghê và chó đá trong dân gian rất mờ: ở nhiều làng, người ta gọi con nghê ở cổng là chó đá, và ngược lại. Điều đó không sai, vì chính sự gần gũi với con chó là nét làm nên nghê Việt. Khi cần chính xác, bạn có thể dựa vào bờm và mức độ cách điệu: bờm càng uốn lượn, càng trang trí, càng gần nghê.
Chó đá đầu làng và tục thờ chó đá
Ở nhiều làng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ trước đây, người ta đặt một con chó đá ở đầu ngõ, cổng làng, gốc cây đa đầu xóm hoặc trước cửa miếu nhỏ. Con chó đá thường được tạc giản dị, đôi khi chỉ là một khối đá có hình đầu và chân. Theo quan niệm dân gian, chó đá trông giữ xóm làng như con chó thật trông nhà, nhất là vào ban đêm.
Có nơi người dân thắp hương, đặt lễ nhỏ trước chó đá vào ngày rằm, mồng một, coi như một vị thần giữ ngõ. Có nơi chó đá chỉ đứng đó qua nhiều đời, không ai còn nhớ ai đặt. Đây là tục thờ rất bình dân, gần với tục thờ thần cây, thần đá ở đầu làng, không có thần tích hay sắc phong như Thành hoàng.
Khi tìm hiểu, bạn sẽ gặp nhiều cách giải thích khác nhau giữa các làng: có làng nói chó đá giữ đất, có làng nói chó đá chặn những điều không lành từ ngoài vào, có làng chỉ nói là "của ông bà để lại". Bạn nên ghi lại đúng lời người trong làng kể, kèm tên làng, thay vì khái quát một ý nghĩa chung cho mọi con chó đá. Đó cũng là cách tôn trọng tục thờ đang sống ở mỗi nơi.
Nghê qua chất liệu và vùng miền
Ở đồng bằng Bắc Bộ, nghê đá xanh ở cổng đình và nghê gỗ trên đồ thờ là hai dạng quen thuộc nhất. Đá xanh cho phép người thợ khắc những đường bờm sắc, nét mặt rõ; gỗ thì cho nghê mềm mại hơn, thường được sơn son thếp vàng cùng ngai, kiệu. Ở các làng gốm, nghê gốm men đứng trên lư hương, chân đèn, mang màu men đặc trưng của từng lò.
Ở vùng đất đỏ, đá ong hay đá sa thạch, nghê được tạc khối lớn, ít chi tiết hơn, có vẻ mộc mạc, chắc nịch. Ở Huế, nghê trong kiến trúc cung đình và lăng tẩm triều Nguyễn được đắp bằng vôi vữa khảm sành sứ hoặc đúc đồng, cầu kỳ và trang trọng, khác hẳn con nghê của đình làng. Vào Nam Bộ, đình làng thường có lân, rồng nhiều hơn nghê, và ảnh hưởng của mỹ thuật người Hoa đậm hơn, nên sư tử đá kiểu Trung Hoa cũng xuất hiện nhiều.
Sự khác nhau ấy là lý do không nên tìm một "con nghê chuẩn". Nghê là một họ hình tượng, mỗi vùng một nhánh, mỗi nhánh mang dấu của chất liệu, nghề thủ công và gu thẩm mỹ địa phương. Muốn hiểu sâu hơn về nghệ thuật tạc nghê qua từng thời, bạn có thể tìm đến các công trình nghiên cứu mỹ thuật cổ và các bảo tàng có sưu tập đồ thờ.
Ngắm nghê cho ra nghê: những chi tiết nên chú ý
Lần tới khi đứng trước cổng một ngôi đình cổ, bạn có thể dành vài phút quan sát đôi nghê theo những gợi ý sau. Chúng giúp bạn đọc được tay nghề và thời đại của người làm:
- Bờm: uốn thành đao lửa, cuộn mây hay vuốt thẳng; bờm càng cầu kỳ thường càng gần với lối trang trí của thời muộn.
- Mặt: nhe răng dữ, mỉm như cười hay hiền lành; nét mặt cho thấy cách người thợ hình dung vai trò canh giữ.
- Tư thế: ngồi chầu, nằm phục, đứng hay chạy; nghê trên mái thường nằm hoặc chạy, nghê ở cổng thường ngồi.
- Chất liệu: đá xanh, đá ong, gỗ, gốm men, đồng; mỗi vùng có chất liệu quen thuộc của mình.
- Cặp đôi: hai con có giống nhau không, có phân biệt đực cái không; nhiều đôi nghê làng không phân biệt rõ.
- Dấu vết thời gian: rêu, mòn, vết tu sửa; một con nghê được thay mới thường khác hẳn con cũ bên cạnh.
- Vị trí: quay ra ngoài hay chầu vào trong; điều này cho biết nghê đang canh cổng hay đang hầu thần.
Nếu bạn muốn tìm một con nghê trang trí cho nhà mình, nên chọn sản phẩm có mô tả rõ chất liệu, nguồn gốc, kích thước; có thể xem thêm vật phẩm có mô tả rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy. Còn với nghê cổ trong đình làng, đó là tài sản chung của cộng đồng, chỉ nên ngắm và chụp ảnh, không chạm, không mua bán.
Câu hỏi thường gặp
Nghê và kỳ lân có phải là một con không?
Không. Kỳ lân thường có sừng trên đầu, thân phủ vảy, mang ý nghĩa điềm lành và lòng nhân. Nghê không có sừng hoặc rất hiếm khi có, thân trơn như chó, mang ý nghĩa canh giữ. Trong dân gian đôi khi hai tên bị gọi lẫn, nhưng trong mỹ thuật truyền thống đây là hai hình tượng khác nhau.
Vì sao nghê thường đi thành đôi?
Cách đặt thành đôi hai bên lối vào là quy ước chung của kiến trúc thờ tự Á Đông, tạo sự cân đối và nhấn mạnh trục chính dẫn vào nơi thờ. Một số đôi nghê được tạc phân biệt đực cái, nhưng phần lớn nghê đình làng Việt không phân biệt rõ, chỉ cần cân xứng.
Nghê có phải là con chó không?
Nghê không phải con chó thật mà là linh vật, nhưng hình dáng của nghê Việt chịu ảnh hưởng rõ từ con chó giữ nhà quen thuộc. Chính vì vậy, nhiều người dân gọi nghê là chó đá. Sự gần gũi này là nét làm nên chất Việt của con nghê.
Nghê có từ thời nào ở Việt Nam?
Hình tượng linh thú canh giữ đã có trong mỹ thuật Việt từ nhiều thế kỷ trước, và nghê có mặt rõ nét trong đình, đền, lăng mộ của các thời Lê, Nguyễn. Niên đại cụ thể của từng con nghê cần được các nhà nghiên cứu mỹ thuật xác định theo tác phẩm, không nên đoán theo lời truyền miệng.
Đặt nghê trước cửa nhà ở có được không?
Nhiều gia đình có đặt nghê hoặc chó đá trước cổng như một vật trang trí mang nét truyền thống. Đây là lựa chọn thẩm mỹ của mỗi nhà. Bài này chỉ nói về gốc thần thoại và vai trò văn hoá của nghê, không bàn chuyện đặt theo hướng hay tuổi.
Làm sao biết một con nghê là đồ cổ hay đồ mới làm giả cổ?
Việc giám định cần người có chuyên môn, xem chất liệu, kỹ thuật chế tác, vết mòn tự nhiên và hồ sơ nguồn gốc. Nghê cổ trong di tích là tài sản của cộng đồng, được pháp luật bảo vệ, không được mua bán tự do. Nếu được chào bán nghê "cổ" không rõ nguồn gốc, bạn nên thận trọng.