ThanThanh.comThần Thánh
Linh vật bước ra từ thần thoại

Ngựa thần trong tín ngưỡng Việt: Bạch Mã, ngựa sắt Phù Đổng và ngựa thờ ở đình

Ngựa trong tín ngưỡng Việt là ngựa trắng chỉ lối đắp thành Thăng Long, ngựa sắt của Thánh Gióng, đôi ngựa hồng ngựa bạch trong đình. Bài kể gốc tích từng hình tượng.

Inside a dim village communal house in the Red River delta, a pair of carved wooden horses on wheeled platforms, one red one white, beside lacquered pillars, warm candle glow

Trong tín ngưỡng Việt, ngựa thường không được thờ như một vị thần riêng mà là con vật của thần: ngựa trắng hiện ra chỉ lối đắp thành Thăng Long theo truyền thuyết đền Bạch Mã, ngựa sắt đưa Thánh Gióng ra trận, đôi ngựa hồng ngựa bạch đứng chầu trong đình làng chờ rước thần đi hội. Ngựa là phương tiện, là bạn đồng hành, là dấu hiệu cho biết thần đang đi đâu, làm gì.

Bài này kể lại các hình tượng ngựa thần quen thuộc, nêu nguồn và dị bản, và giải thích vì sao trong một nền văn hoá trồng lúa, nơi trâu mới là con vật gần gũi, ngựa vẫn có chỗ đứng đặc biệt trong không gian thờ. Phần thân thế Thánh Gióng thuộc danh mục Tứ bất tử; ở đây chỉ nói về con ngựa.

Bạch Mã: con ngựa trắng chỉ lối đắp thành

Đền Bạch Mã nằm giữa khu phố cổ Hà Nội, được xếp vào nhóm Thăng Long tứ trấn, bốn ngôi đền trấn giữ bốn phía kinh thành, và giữ phía Đông. Đền thờ thần Long Đỗ, vị thần đất của vùng Đại La từ trước thời Lý. Sách Việt điện u linh có chép chuyện thần Long Đỗ hiện lên khi Cao Biền thời Đường đắp thành Đại La, cho thấy vị thần này đã có mặt trong truyền thuyết từ rất sớm.

Truyền thuyết gắn với tên đền kể rằng khi Lý Thái Tổ dời đô ra Thăng Long và cho xây thành, thành đắp đến đâu lở đến đấy. Vua sai người đến đền cầu đảo, rồi thấy một con ngựa trắng từ trong đền đi ra, chạy vòng quanh một khu đất rồi biến mất ở chỗ cũ. Vua cho đắp thành theo vết chân ngựa thì thành vững, bèn phong thần làm thành hoàng của kinh đô, và đền mang tên Bạch Mã, tức ngựa trắng.

Câu chuyện này có nhiều cách kể, và chi tiết vết chân ngựa không thấy trong chính sử. Bạn nên giới thiệu đây là truyền thuyết lưu truyền về đền Bạch Mã. Điều đáng chú ý là ở đây ngựa không phải là thần, mà là hình hài thần chọn để hiện ra, để chỉ đường cho con người. Ngựa trắng mang vẻ thanh sạch, nhẹ nhàng, khác hẳn những con vật thần dữ dằn như hổ hay rắn.

Ngựa sắt Phù Đổng: con ngựa của người anh hùng

Hình ảnh ngựa thần quen thuộc nhất với trẻ em Việt Nam là ngựa sắt của Thánh Gióng. Theo truyền thuyết, khi giặc Ân đến, cậu bé làng Phù Đổng cất tiếng nói xin vua làm ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt. Ngựa sắt hí vang, phun lửa, đưa Gióng xông vào trận; roi sắt gãy thì Gióng nhổ tre ven đường quật giặc. Thắng xong, Gióng cưỡi ngựa lên núi Sóc rồi bay về trời.

Dân gian còn gắn con ngựa với cảnh quan: những ao hồ liên tiếp ở vùng Gia Lâm, Sóc Sơn được kể là vết chân ngựa; tre đằng ngà vàng óng được kể là do lửa ngựa phun cháy sém; có làng được kể là bị lửa ngựa thiêu nên mang tên gắn với lửa cháy. Những lời giải thích này là cách cộng đồng "đóng dấu" truyền thuyết lên đất của mình.

Trong hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc, di sản được UNESCO ghi danh, hình ảnh ngựa có mặt trong nghi lễ rước. Phần lễ hội có bài riêng ở các trang về lễ hội; ở đây chỉ cần thấy rằng ngựa sắt là con ngựa của sức mạnh cộng đồng: một vật bằng sắt, do thợ rèn cả nước góp sức làm ra, được thần lực thổi sống. Đó là hình ảnh đẹp về sự kết hợp giữa con người và thần trong tâm thức dân gian.

Ngựa hồng, ngựa bạch trong đình làng

Đôi ngựa chờ thần. Bước vào nhiều đình, đền ở đồng bằng Bắc Bộ, bạn sẽ thấy đôi ngựa gỗ lớn đứng hai bên, một con sơn đỏ gọi là ngựa hồng, một con sơn trắng gọi là ngựa bạch, có yên cương, đặt trên bệ gỗ có bánh xe. Dân gian hiểu đó là ngựa của thần, sẵn sàng khi thần đi tuần hay đi hội.

Khi nào ngựa được rước. Vào ngày hội làng, ở một số nơi đôi ngựa được kéo ra đi trong đám rước, cùng kiệu, long đình. Bánh xe dưới bệ là để kéo ngựa đi. Cách rước, thứ tự trong đám rước khác nhau giữa các làng và thuộc về lệ riêng của mỗi nơi.

Ngựa và voi. Ở một số đình, đền, cạnh ngựa còn có voi, cũng thành đôi, cũng có bệ. Ngựa và voi là hai con vật cưỡi của người có quyền thế ngày xưa, nên đặt cạnh thần như đồ dùng của bậc tôn quý.

Ngựa đá ở lăng mộ. Ở lăng mộ của quan lại, dòng họ lớn và một số lăng vua, ngựa đá đứng thành hàng cùng voi đá, quan hầu, như đoàn tuỳ tùng. Đây là truyền thống lăng mộ, khác với ngựa thờ trong đình.

Đừng gán thêm nghĩa. Ngựa thờ trong đình không gắn với lời hứa hay điềm báo nào cho người đến lễ. Đó là đồ thờ thể hiện sự tôn kính với thần, và là sản phẩm của tay nghề thợ mộc làng.

Long mã: con vật đầu rồng mình ngựa trên bình phong

Ở nhiều đình, chùa, lăng miếu miền Trung và Nam Bộ, trên bức bình phong trước cửa thường đắp hình một con vật đầu rồng, mình ngựa, có vảy, chân móng như ngựa, lưng đội một vật hình tròn hoặc cuộn sách. Đó là long mã. Theo truyền thuyết Trung Hoa, vào thời vua Phục Hy, một con long mã hiện lên từ sông Hoàng Hà mang trên lưng bức Hà đồ, từ đó Phục Hy vạch ra bát quái.

Khi vào Việt Nam, long mã được dùng nhiều trong trang trí kiến trúc, nhất là ở Huế thời Nguyễn, với ý nghĩa gắn với tri thức, điềm lành và đạo trị nước. Long mã thường đi cặp với các hình khác trên bình phong như cọp, cá hoá rồng, tuỳ công trình. Phần Hà đồ, Lạc thư như một hệ thống tư tưởng thuộc về sách triết học cổ; ở đây long mã được nhìn như một linh vật trong không gian thờ.

Điểm thú vị là long mã cho thấy người xưa ghép những con vật quen thuộc thành linh vật mới: lấy đầu rồng để nói sự thiêng, lấy mình ngựa để nói sự đi xa, mang tin đến. Cách ghép ấy cũng có ở cá hoá rồng, ở nghê, ở nhiều hình tượng khác trong mỹ thuật dân gian.

Ngựa đi cùng các vị thần khác

Ngoài Bạch Mã và ngựa sắt, ngựa còn xuất hiện như con vật cưỡi của nhiều vị thần được thờ ở Việt Nam. Ở các miếu, hội quán thờ Quan Công của người Hoa và một số đền của người Việt, cạnh tượng Quan Công thường có tượng con ngựa đỏ, được gọi theo tên ngựa Xích Thố trong truyện Tam quốc. Con ngựa ấy nổi tiếng trong tiểu thuyết vì trung thành với chủ, nên đứng cạnh vị thần của lòng trung nghĩa là rất hợp.

Ở nhiều đền thờ các vị tướng, nhân thần, người ta cũng đặt ngựa thờ như một phần của đồ thờ, nhắc rằng vị thần từng là người cầm quân. Trong truyện kể về các nữ tướng, hình ảnh cưỡi ngựa hay cưỡi voi ra trận là chi tiết quen thuộc, và khi các bà được thờ, con vật cưỡi cũng đi theo vào đền.

Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, các bản văn hầu và tranh thờ có nhắc đến những vị quan, vị ông hoàng cưỡi ngựa đi tuần. Phần này thuộc điện thần Tứ phủ và nghệ thuật hát văn, nên bạn nên tìm hiểu qua tư liệu chuyên về di sản thờ Mẫu. Điều chung là ở đâu có thần được hình dung như tướng, như quan, ở đó có ngựa.

Các hình tượng ngựa thần và nguồn gốc

Bảng dưới đặt cạnh nhau những hình tượng ngựa thường gặp khi tìm hiểu tín ngưỡng Việt, để bạn không lẫn nguồn của từng con.

Hình tượngCâu chuyện gốcNơi thường gặpNghĩa nổi bật
Bạch MãNgựa trắng chỉ lối đắp thành Thăng LongĐền Bạch Mã, Hà NộiThần hiện hình chỉ đường
Ngựa sắtNgựa của Thánh Gióng đánh giặc ÂnĐền Phù Đổng, đền Sóc, hội GióngSức mạnh cộng đồng, anh hùng
Ngựa hồng, ngựa bạchNgựa của thần làngĐình, đền đồng bằng Bắc BộPhương tiện của thần khi đi hội
Long mãMang Hà đồ lên từ sông Hoàng HàBình phong đình, chùa miền Trung, Nam BộTri thức, điềm lành
Ngựa chín hồng maoLễ vật trong truyện Sơn Tinh, Thuỷ TinhTruyện kể, sách giáo khoaVật quý của núi rừng
Ngựa đáTruyền thống lăng mộLăng quan lại, dòng họ, lăng vuaĐoàn tuỳ tùng nơi yên nghỉ

Ngựa chín hồng mao được bàn kỹ trong bài về ba con vật lễ vật của Sơn Tinh trong cùng danh mục. Điểm chung của mọi hình tượng là ngựa luôn đi cùng một vị thần hoặc một người anh hùng; hiếm khi ngựa đứng một mình như đối tượng được cầu xin.

Ngựa trong lời nói và vì sao nền văn hoá lúa nước vẫn trọng ngựa

Người Việt có nhiều câu nói về ngựa: "ngựa chạy có bầy, chim bay có bạn" nói về sự gắn bó cùng loại; "một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ" nói về tình đồng cảm trong tập thể; "thẳng như ruột ngựa" chỉ người bộc trực, nghĩ gì nói nấy. Những câu này cho thấy ngựa quen thuộc với đời sống dù không phổ biến bằng trâu trên đồng ruộng.

Lý do ngựa được trọng trong không gian thờ có lẽ nằm ở vai trò của nó trong chiến trận và giao thông của tầng lớp trên. Ngựa là con vật của tướng lĩnh, của quan lại, của người đưa tin. Khi người dân hình dung thần như một vị quan, một vị tướng, thì thần cũng phải có ngựa. Đó là cùng một tư duy với việc hình dung thiên đình như một triều đình có vua quan.

Ở miền núi phía Bắc, ngựa gắn với đời sống thật của nhiều dân tộc như phương tiện thồ hàng, đi chợ phiên. Tục lệ và tín ngưỡng của từng dân tộc về ngựa rất đa dạng và cần được tìm hiểu qua nghiên cứu riêng; bài này chỉ dừng ở các hình tượng ngựa thần trong tín ngưỡng người Việt vùng đồng bằng.

Câu hỏi thường gặp

Đền Bạch Mã thờ ngựa hay thờ thần?

Đền Bạch Mã thờ thần Long Đỗ, vị thần đất của vùng Thăng Long xưa. Tên đền lấy từ truyền thuyết thần hiện thành ngựa trắng chỉ lối đắp thành. Vì vậy ngựa trắng là hình hài của thần trong câu chuyện, không phải đối tượng thờ riêng.

Thăng Long tứ trấn gồm những đền nào?

Theo cách xếp phổ biến, Thăng Long tứ trấn gồm đền Bạch Mã trấn phía Đông, đền Voi Phục trấn phía Tây, đền Quán Thánh trấn phía Bắc và đền Kim Liên trấn phía Nam. Mỗi đền thờ một vị thần riêng với thần tích khác nhau.

Vì sao ngựa trong đình có con màu đỏ, con màu trắng?

Đôi ngựa hồng, ngựa bạch là quy ước phổ biến trong đình, đền Bắc Bộ, tạo thành cặp cân đối hai bên. Có người giải thích theo âm dương, có người cho là bắt chước ngựa của quan lại xưa. Không có lời giải thích duy nhất, mỗi làng có thể kể khác.

Long mã có phải là kỳ lân không?

Không. Long mã có đầu rồng, mình ngựa, gắn với truyền thuyết mang Hà đồ lên từ sông Hoàng Hà. Kỳ lân là một trong tứ linh, gắn với lòng nhân và điềm thánh nhân. Hai hình tượng đôi khi được tạo hình giống nhau nên dễ bị gọi lẫn.

Có nên gọi ngựa sắt Thánh Gióng là thần không?

Trong truyền thuyết, ngựa sắt là vật do con người làm ra theo yêu cầu của Gióng, sau đó được thần lực làm cho sống và phun lửa. Dân gian kính ngựa như một phần của câu chuyện thần, nhưng đối tượng được thờ chính ở đền Phù Đổng và đền Sóc là Thánh Gióng.

Ngựa đá ở lăng mộ có ý nghĩa gì?

Ngựa đá cùng voi đá, quan hầu tạo thành đoàn tuỳ tùng tượng trưng ở lăng mộ, thể hiện địa vị của người đã khuất và lòng tôn kính của con cháu. Đây là truyền thống kiến trúc lăng mộ, khác với ngựa thờ trong đình làng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183