Ở Nam Bộ, vùng đất người Việt đến khai phá muộn hơn nhiều so với đồng bằng Bắc Bộ, những người có công lập phủ, đào kênh, giữ thành trong thế kỷ XVII đến XIX đã được dân lập đền, lập lăng và thờ như thần; ba trường hợp được nhắc nhiều nhất là Nguyễn Hữu Cảnh, Thoại Ngọc Hầu và Lê Văn Duyệt.
Điểm khác của các vị so với nhân thần ở miền Bắc là khoảng cách thời gian ngắn: chỉ hai, ba trăm năm, tư liệu còn khá nhiều, lớp truyền thuyết mỏng hơn. Nhờ vậy, đây là nơi tốt để quan sát quá trình thần hoá đang diễn ra gần với hiện tại. Bài cũng lưu ý cách đọc ký ức mở cõi cho đủ nhiều chiều, vì vùng đất này còn là quê hương của người Khmer, người Hoa và các cộng đồng khác.
Đất mới cần những vị thần của riêng mình
Người Việt đến Nam Bộ mang theo tục thờ Thành hoàng từ quê cũ, nhưng ở đất mới, các làng không có sẵn thần tích từ thời Hùng hay thời Trưng. Vì vậy đình Nam Bộ phát triển một cách thờ riêng: thờ Thành hoàng bổn cảnh theo sắc phong của triều Nguyễn, và bên cạnh đó thờ tiền hiền, hậu hiền, tức những người đi trước khai khẩn và những người đến sau có công xây dựng làng.
Trong khung đó, các vị quan có công tổ chức vùng đất mới có vị trí đặc biệt. Họ không chỉ là người có công với một làng mà với cả một vùng: lập ra đơn vị hành chính, đào con kênh nối các vùng, giữ yên trật tự cho dân làm ăn. Khi những người như vậy mất, việc lập đền thờ họ vừa là ghi ơn, vừa là cách cộng đồng mới tạo cho mình một cội nguồn chung.
Một số vị được phối thờ ở hàng chục đình, có vị có lăng riêng trở thành trung tâm tín ngưỡng của cả một đô thị. Quá trình này cho thấy thần hoá không cần hàng nghìn năm: chỉ vài thế hệ là đủ để một vị quan trở thành "Ông", vị thần quen thuộc của người dân trong vùng.
Nguyễn Hữu Cảnh: vị "Ông Chưởng" của nhiều đình
Nguyễn Hữu Cảnh, tước Lễ Thành hầu, là tướng của chúa Nguyễn được cử vào kinh lược vùng đất phía Nam năm 1698. Sử nhà Nguyễn ghi ông lập phủ Gia Định, chia đặt đơn vị hành chính, chiêu mộ dân đến khai khẩn. Đây được xem là mốc tổ chức hành chính đầu tiên của người Việt ở vùng đất nay là TP.HCM và các tỉnh lân cận. Ông mất năm 1700 trên đường về sau một chuyến hành quân, linh cữu được đưa về Cù lao Phố ở Biên Hoà.
Dân gian gọi ông là "Ông Chưởng", theo chức Chưởng cơ của ông. Cách gọi này còn lưu trong địa danh, như vùng cù lao Ông Chưởng ở An Giang. Ông được thờ ở đền tại Cù lao Phố, nay thuộc tỉnh Đồng Nai, và được phối thờ ở nhiều đình làng Nam Bộ như một vị tiền hiền lớn của cả vùng.
Quanh ông có một lớp truyện kể dân gian, phần lớn xoay quanh cái chết và việc đưa linh cữu về, nhưng mỏng hơn nhiều so với các nhân thần miền Bắc. Điều nổi bật trong tục thờ ông là sự lan toả theo chiều ngang: từ một điểm khởi đầu, hình ảnh "Ông Chưởng" có mặt ở rất nhiều đình, cho thấy ký ức về người lập phủ đã trở thành ký ức chung của các làng mới.
Thoại Ngọc Hầu: người đào kênh và tục thờ ở núi Sam
Nguyễn Văn Thoại, thường gọi là Thoại Ngọc Hầu, là quan nhà Nguyễn đầu thế kỷ XIX, gắn với hai công trình lớn ở miền Tây: kênh Thoại Hà và kênh Vĩnh Tế. Kênh Vĩnh Tế được đặt theo tên bà Châu Thị Tế, vợ ông, là công trình dài nối vùng Châu Đốc với Hà Tiên, đào trong nhiều năm với rất nhiều dân phu. Vua Gia Long còn lấy tên ông đặt cho một ngọn núi, gọi là Thoại Sơn.
Lăng Thoại Ngọc Hầu ở chân núi Sam, Châu Đốc, nay thuộc tỉnh An Giang, là nơi an táng ông cùng hai người vợ. Lăng nằm trong quần thể di tích núi Sam, gần các nơi thờ khác, nên nhiều người đến vùng này sẽ ghé lăng. Người dân địa phương thờ ông như một phúc thần có công mở mang vùng đất.
Với kênh Vĩnh Tế, cần nhớ rằng ký ức về công trình không chỉ có công lao. Việc đào kênh huy động rất nhiều dân phu, trong đó có người Việt và người Khmer, và sự vất vả, mất mát của họ cũng là một phần của câu chuyện được nhiều tài liệu nhắc đến. Khi kể về Thoại Ngọc Hầu, nói đến cả hai mặt sẽ trung thực và tôn trọng hơn đối với các cộng đồng cùng sống trên vùng đất ấy.
Lê Văn Duyệt: Lăng Ông Bà Chiểu và một số phận thăng trầm
Lê Văn Duyệt là một trong những tướng lĩnh hàng đầu giúp Nguyễn Ánh lập nên triều Nguyễn, về sau giữ chức Tổng trấn Gia Định thành, được dân gọi là Đức Tả quân. Ông mất năm 1832. Không lâu sau đó, biến cố ở thành Gia Định khiến triều đình truy tội ông, và theo sử, mộ ông bị san phẳng. Đến các triều vua sau, danh dự của ông được phục hồi và lăng được tu sửa.
Lăng Ông ở khu Bà Chiểu, nay thuộc TP.HCM, là nơi thờ ông và phu nhân, được người Sài Gòn xưa gọi thân mật là "Lăng Ông". Tương truyền, xưa kia khi có tranh chấp khó phân xử, người ta đến trước Lăng Ông để thề, tin rằng không ai dám nói dối trước vị Tả quân vốn nổi tiếng nghiêm minh. Chi tiết này cho thấy ông đã được hình dung như một vị thần công lý của đất Gia Định.
Câu chuyện Lê Văn Duyệt là ví dụ hiếm thấy về việc thần hoá diễn ra cả khi triều đình quay lưng. Trong thời gian ông bị truy tội, dân vẫn giữ ký ức về vị quan đã cai quản vùng đất này. Khi danh dự được phục hồi, tục thờ trở lại công khai và ngày càng lớn. Ngày giỗ ông vào cuối tháng Bảy âm lịch vẫn là dịp đông người đến Lăng Ông.
So sánh ba vị nhân thần mở cõi
Bảng sau đặt ba trường hợp cạnh nhau để thấy mỗi vị được thần hoá theo một hướng riêng:
| Vị | Được nhớ vì | Nơi thờ tiêu biểu | Nét riêng của tục thờ |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Cảnh | Lập phủ Gia Định năm 1698 | Cù lao Phố, Đồng Nai; nhiều đình Nam Bộ | Lan rộng, phối thờ như tiền hiền |
| Thoại Ngọc Hầu | Đào kênh Thoại Hà, Vĩnh Tế | Lăng ở chân núi Sam, An Giang | Gắn với cảnh quan và công trình cụ thể |
| Lê Văn Duyệt | Tổng trấn Gia Định, nghiêm minh | Lăng Ông Bà Chiểu, TP.HCM | Trải qua bị truy tội rồi phục hồi |
Cả ba đều có tư liệu sử khá rõ, nên khi kể bạn có thể dựa nhiều vào sử, chỉ dùng chữ "tương truyền" cho các chi tiết dân gian như chuyện thề trước Lăng Ông. Điểm chung của cả ba là tục thờ hình thành chỉ trong vài thế hệ sau khi các vị mất, và đều gắn với một địa điểm cụ thể mà người dân ngày ngày nhìn thấy: một cù lao, một con kênh, một ngôi lăng giữa phố.
Từ vị quan thành "Ông": những dấu hiệu của thần hoá
Ba trường hợp trên có tư liệu khá rõ, nên có thể quan sát cụ thể các dấu hiệu cho thấy một vị quan đã bước sang vị trí thần trong lòng dân:
- Cách gọi đổi từ chức tước sang tiếng gọi thân mật. "Ông Chưởng", "Đức Tả quân", "Lăng Ông" là những cách gọi dân gian, cho thấy người ta không còn nhìn các vị như quan chức mà như những bậc che chở gần gũi.
- Tên người đi vào địa danh. Cù lao Ông Chưởng, núi Thoại Sơn, kênh Vĩnh Tế. Khi tên một người gắn với đất, sông, núi, ký ức về họ được nhắc lại mỗi ngày mà không cần nghi lễ.
- Có ngày giỗ chung của cộng đồng. Ngày giỗ không còn là việc riêng của gia đình mà trở thành ngày lễ của cả vùng, có người từ nơi khác về dự.
- Xuất hiện chuyện kể vượt ngoài sử. Chuyện thề trước Lăng Ông, những lời kể về linh cữu Nguyễn Hữu Cảnh, là dấu hiệu dân gian đã bắt đầu tự kể về các vị theo cách của mình.
- Được phối thờ ở những nơi không liên quan trực tiếp. Khi một đình làng xa nơi vị ấy từng làm việc vẫn đặt bài vị thờ, đó là lúc vị ấy đã thành thần chung của vùng.
Những dấu hiệu này cũng giúp bạn nhận ra quá trình thần hoá ở các nhân vật địa phương ít nổi tiếng hơn, như một vị quan huyện, một người lập chợ, một thầy thuốc làng. Chỉ cần quan sát cách dân gọi họ, nơi họ được thờ và những chuyện kể quanh họ.
Đọc ký ức mở cõi cho nhiều chiều
Vùng đất có nhiều chủ thể. Trước và trong quá trình người Việt đến khai phá, Nam Bộ là nơi sinh sống của người Khmer và nhiều cộng đồng khác, sau đó có thêm người Hoa. Ký ức "mở cõi" của người Việt chỉ là một trong nhiều ký ức về vùng đất này.
Công trình lớn đi kèm công sức lớn. Đào kênh, lập thành, chiêu dân đều cần nhiều sức người. Nói về người chỉ huy thì cũng nên nhớ những người lao động mà tên tuổi không được ghi lại.
Tục thờ là của cộng đồng, không phải tuyên ngôn. Người dân thờ các vị vì lòng biết ơn và nhu cầu có một cội nguồn ở đất mới. Kể về tục thờ nên giữ đúng tinh thần đó, tránh biến nó thành lời khẳng định hơn thua giữa các cộng đồng.
Tôn trọng các nơi thờ đang hoạt động. Các lăng, đền này vẫn là nơi người dân đến thắp hương. Khi tham quan, hãy giữ nếp của khách, hỏi người giữ đền về sự tích và tránh những lời bình phẩm về niềm tin của người khác.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Nguyễn Hữu Cảnh được gọi là Ông Chưởng?
Vì ông giữ chức Chưởng cơ trong quân đội chúa Nguyễn. Dân gian gọi ông bằng chức vụ ấy như một cách gọi thân mật và kính trọng. Cách gọi này còn lưu trong địa danh như cù lao Ông Chưởng ở An Giang.
Lăng Thoại Ngọc Hầu ở đâu?
Lăng nằm ở chân núi Sam, Châu Đốc, nay thuộc tỉnh An Giang, là nơi an táng Thoại Ngọc Hầu cùng hai người vợ. Lăng thuộc quần thể di tích núi Sam và là nơi người dân địa phương thờ ông như một phúc thần.
Vì sao kênh Vĩnh Tế mang tên này?
Kênh được đặt theo tên bà Châu Thị Tế, vợ của Thoại Ngọc Hầu, để ghi nhận công lao của bà trong thời gian đào kênh. Đây là cách đặt tên hiếm thấy, lấy tên một người phụ nữ cho một công trình lớn của triều đình.
Lăng Ông Bà Chiểu thờ ai?
Lăng Ông ở khu Bà Chiểu, TP.HCM, thờ Lê Văn Duyệt, vị Tổng trấn Gia Định thành được dân gọi là Đức Tả quân, cùng phu nhân của ông. Đây là một trong những nơi thờ nhân thần lớn nhất ở Nam Bộ.
Chuyện thề trước Lăng Ông có thật không?
Đây là lời truyền tụng về đời sống Sài Gòn xưa, cho thấy người dân hình dung Lê Văn Duyệt như một vị thần công lý. Nên kể như phong tục được lưu truyền, không phải sự kiện được ghi chép cụ thể.
Đình Nam Bộ thờ những ai?
Đình Nam Bộ thường thờ Thành hoàng bổn cảnh theo sắc phong triều Nguyễn, cùng tiền hiền, hậu hiền là những người khai khẩn và xây dựng làng. Một số đình phối thờ các vị có công với cả vùng như Nguyễn Hữu Cảnh.