Thần thoại người Việt không để lại một vị thần Mặt Trời có tên tuổi, đền miếu riêng như Amaterasu của Nhật Bản hay Surya của Ấn Độ; dấu vết về Mặt Trời và Mặt Trăng nằm rải rác ở ba chỗ: hình mặt trời giữa mặt trống đồng, những truyện kể dân gian coi hai vầng sáng là hai nữ thần, và các tục lệ như gõ mâm cứu trăng khi "gấu ăn trăng".
Ghép các mảnh đó lại, ta thấy một bức tranh khá nhất quán: với cư dân trồng lúa, Mặt Trời và Mặt Trăng là hai nhân vật gần gũi, có tính cách, có thể gặp nạn và cần con người giúp đỡ. Bài dưới đây đi qua từng mảnh, nói rõ đâu là hiện vật khảo cổ, đâu là truyện kể, đâu là cách hiểu của người nghiên cứu.
Hình mặt trời giữa mặt trống đồng
Trên mặt nhiều trống đồng Đông Sơn, chính giữa là một ngôi sao nhiều cánh, quanh đó là các vành hoa văn với hình người, nhà sàn, chim bay. Trống Ngọc Lũ, một trong những chiếc trống nổi tiếng nhất, có ngôi sao mười bốn cánh ở tâm và đàn chim Lạc bay vòng quanh. Phần lớn các nhà nghiên cứu đọc ngôi sao ở tâm là biểu tượng mặt trời, và coi đó là dấu hiệu của một tín ngưỡng tôn thờ mặt trời ở cư dân nông nghiệp thời kỳ ấy.
Cách đọc này hợp lý vì vị trí trung tâm, các tia toả đều, và vì với người trồng lúa, nắng mưa là chuyện sống còn. Tuy vậy cần nhớ rằng người Đông Sơn không để lại chữ viết giải thích hoa văn, nên mọi cách hiểu đều là suy luận từ hình ảnh. Có ý kiến cho rằng ngôi sao còn mang nghĩa trang trí kỹ thuật, liên quan tới cách đúc trống; có ý kiến gắn đàn chim bay quanh với chu kỳ mùa vụ.
Khi giới thiệu trống đồng, cách nói cẩn trọng là: "Ngôi sao ở tâm mặt trống thường được hiểu là mặt trời, cho thấy mặt trời có chỗ đứng quan trọng trong đời sống tinh thần của người xưa." Tránh những câu như "người Đông Sơn thờ thần Mặt Trời tên là…", vì không có tư liệu nào cho biết tên gọi hay nghi lễ cụ thể.
Truyện kể hai nữ thần Mặt Trời và Mặt Trăng
Trong truyện kể dân gian người Việt được các nhà sưu tầm ghi lại, có bản hình dung Mặt Trời và Mặt Trăng là hai nữ thần, con của Ngọc Hoàng, được giao việc thay phiên nhau đi tuần trên bầu trời. Mặt Trời đi ban ngày, Mặt Trăng đi ban đêm. Người chị Mặt Trời thường được tả là khoẻ, nóng nảy, toả sức nóng mạnh; người em Mặt Trăng hiền dịu, ánh sáng mát, hay được gắn với những đêm sáng trên đồng.
Cách hình dung Mặt Trời là phụ nữ khá đáng chú ý, vì ở nhiều nền văn hoá khác Mặt Trời thường mang hình nam giới. Một số nhà nghiên cứu liên hệ điều này với vai trò lớn của người phụ nữ trong xã hội nông nghiệp cổ, nhưng đây vẫn là giả thuyết. Bản thân các truyện kể cũng không thống nhất: có nơi gọi "ông Mặt Trời", có nơi gọi "bà", có nơi chỉ gọi trống không.
Mỗi vùng còn gắn thêm chi tiết giải thích hiện tượng tự nhiên: vì sao mùa hè ngày dài, mùa đông ngày ngắn, vì sao trăng có lúc tròn lúc khuyết. Những lời giải thích này thường ngắn, giống câu trả lời của người lớn cho trẻ con hỏi chuyện, chứ không thành một hệ thần thoại chặt chẽ. Khi kể lại, bạn nên dùng chữ "có bản kể" và không gán một bản cho "người Việt nói chung".
Gấu ăn trăng: tục cứu trăng khi nguyệt thực
Hình dung dân gian. Ở nhiều vùng quê Việt, khi thấy trăng bị che dần trong một đêm nguyệt thực, người ta bảo "gấu ăn trăng". Con gấu ở đây là một con vật tưởng tượng trên trời, đang nuốt dần vầng trăng.
Hành động đáp lại. Theo lời kể của người cao tuổi ở nhiều nơi, khi gấu ăn trăng, cả xóm đem mâm đồng, nồi niêu, thanh la ra gõ inh ỏi, có nơi đánh trống, để doạ con gấu nhả trăng ra. Đến khi trăng sáng trở lại, mọi người tin rằng mình đã góp tay cứu trăng.
Ý nghĩa cộng đồng. Điều đáng chú ý không phải ở chỗ tiếng gõ có tác dụng hay không, mà ở chỗ cả làng cùng làm một việc cho một vầng sáng chung. Tục này cho thấy Mặt Trăng được coi như một thành viên thân thuộc của đời sống, đáng được bảo vệ.
Những dân tộc khác cũng có tục tương tự. Người Khmer Nam Bộ có truyện về Rahu nuốt Mặt Trăng, bắt nguồn từ thần thoại Ấn Độ; người Hoa có chuyện thiên cẩu ăn trăng. Hình ảnh một sinh vật nuốt vầng sáng rồi phải nhả ra là mô típ rất phổ biến ở châu Á.
Ngày nay nên hiểu thế nào. Nguyệt thực là hiện tượng thiên văn khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng, có thể tính trước chính xác. Kể chuyện gấu ăn trăng cho trẻ là kể một phong tục đẹp, không phải dạy rằng đó là nguyên nhân thật.
Mặt Trời và Mặt Trăng trong đời sống nông nghiệp
Không cần thần thoại trọn vẹn, Mặt Trời và Mặt Trăng vẫn có mặt khắp nơi trong cách người Việt tính thời gian và làm mùa. Bảng dưới gom những chỗ hai vầng sáng hiện diện rõ nhất.
| Lĩnh vực | Gắn với Mặt Trời | Gắn với Mặt Trăng |
|---|---|---|
| Lịch | Hai mươi bốn tiết khí như Lập xuân, Thanh minh, Hạ chí tính theo vị trí Mặt Trời | Tháng âm lịch tính theo tuần trăng, mùng Một là ngày trăng mới |
| Mùa vụ | Nắng quyết định thời điểm gieo cấy, phơi thóc | Nhiều việc đồng áng, lễ làng tính theo ngày rằm, mùng Một |
| Ca dao, tục ngữ | Nhiều câu dự báo thời tiết theo ánh nắng, ráng chiều | Nhiều câu dự báo mưa nắng theo quầng trăng, hình trăng |
| Lễ tết | Tết Đoan ngọ giữa năm gắn với mùa nắng nóng | Rằm tháng Giêng, rằm tháng Bảy, Tết Trung thu |
| Truyện kể | Nữ thần Mặt Trời đi tuần ban ngày | Nữ thần Mặt Trăng, và câu chuyện chú Cuội trên cung trăng |
Lịch âm của người Việt thực chất là âm dương lịch: tháng tính theo Mặt Trăng, còn năm và tiết khí khớp với Mặt Trời nhờ tháng nhuận. Chính sự kết hợp đó khiến cả hai vầng sáng đều thân thuộc như nhau với người làm ruộng.
So với thần Mặt Trời ở các nền văn hoá khác
Ở Nhật Bản, nữ thần Mặt Trời Amaterasu đứng ở trung tâm thần thoại, được thờ tại đền Ise. Ở Ấn Độ, thần Surya có đền thờ và được nhắc trong kinh Veda. Ở Hy Lạp cổ, Helios đánh xe ngựa chở Mặt Trời đi qua bầu trời mỗi ngày, về sau Apollo dần được gắn với ánh sáng. Ai Cập cổ có thần Ra đứng đầu nhiều hệ thờ phụng. Trung Hoa có chuyện mười Mặt Trời cùng mọc làm cháy đất, Hậu Nghệ phải bắn rơi chín cái.
So với các nơi ấy, thần thoại Mặt Trời của người Việt mờ hơn hẳn: không có tên riêng phổ biến, không có đền miếu lớn, không có hệ thống nghi lễ được ghi chép. Điều này không có nghĩa người Việt xưa không coi trọng Mặt Trời, mà phần nhiều cho thấy kho thần thoại cổ đã bị mai một, chỉ còn lại ở hoa văn trống đồng, truyện kể rời và phong tục.
Thần thoại của một số dân tộc anh em trên đất Việt Nam lại giữ được nhiều hơn về Mặt Trời, chẳng hạn mô típ nhiều Mặt Trời cùng mọc phải bắn bớt trong truyện của vài dân tộc miền núi. Đó là phần của thần thoại các dân tộc, nên ở đây chỉ nhắc để bạn biết rằng bức tranh chung của Việt Nam phong phú hơn những gì người Kinh còn giữ.
Trăng trong câu nói và câu đố dân gian
Khi thần thoại Mặt Trăng không còn thành truyện dài, kho câu nói dân gian lại giữ được rất nhiều về vầng trăng. Người nông dân quan sát trăng hằng đêm để đoán thời tiết và tính ngày. Câu quen thuộc "trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa" là một ví dụ: quầng sáng rộng quanh trăng và tán sáng sát trăng được dùng như dấu hiệu dự báo nắng mưa, dù mức chính xác của những kinh nghiệm này còn tuỳ vùng và tuỳ mùa.
Một chuỗi câu khác tả hình dáng trăng đầu tháng theo từng ngày, so trăng non với lưỡi trai, lá lúa, câu liêm, lưỡi liềm. Chuỗi so sánh ấy lấy toàn hình ảnh của đồng ruộng và dụng cụ nhà nông, cho thấy người xưa nhìn bầu trời bằng chính những thứ quen tay hằng ngày. Đó cũng là cách các cụ dạy con cháu nhẩm ngày âm lịch mà không cần lịch giấy.
Trẻ con nông thôn xưa còn có nhiều bài đồng dao hát dưới trăng, gọi trăng như gọi một người bạn. Những lời hát ấy không phải thần thoại theo nghĩa chặt, nhưng chúng tiếp nối cùng một thái độ: Mặt Trăng là nhân vật gần gũi, có thể trò chuyện, có thể gặp nạn và được người dưới đất bảo vệ. Khi kết hợp với hình ảnh hai nữ thần đi tuần và tục cứu trăng, ta có một bức tranh khá trọn về chỗ đứng của Mặt Trăng trong tâm thức làng quê.
Dùng các truyện này khi dạy trẻ về bầu trời
Truyện dân gian và kiến thức thiên văn không loại trừ nhau. Một buổi trò chuyện với trẻ có thể đi theo các bước:
- Hỏi trẻ đã thấy trăng tròn, trăng khuyết bao giờ chưa, và trẻ nghĩ vì sao trăng thay đổi.
- Kể truyện hai nữ thần Mặt Trời và Mặt Trăng thay phiên đi tuần, nhấn vào tính cách của mỗi vị.
- Kể tục gõ mâm cứu trăng khi "gấu ăn trăng", hỏi trẻ cảm thấy thế nào nếu cả xóm cùng làm việc đó.
- Dùng một ngọn đèn và quả bóng để minh hoạ Trái Đất che ánh sáng chiếu tới Mặt Trăng, giải thích nguyệt thực theo khoa học.
- Kết bằng ý: người xưa chưa có kính thiên văn nên tưởng tượng ra những câu chuyện đẹp, ngày nay ta vừa giữ truyện vừa hiểu thêm về vũ trụ.
Trình tự này giúp trẻ không thấy truyện cổ là "sai" hay "lạc hậu", mà là một cách nhìn khác của người đi trước. Với học sinh lớn, có thể giao tìm thêm truyện về Mặt Trời, Mặt Trăng của một dân tộc khác để so sánh.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt có thờ thần Mặt Trời không?
Hiện không có tục thờ thần Mặt Trời với đền miếu riêng phổ biến ở người Kinh. Hình mặt trời trên trống đồng Đông Sơn thường được hiểu là dấu vết tín ngưỡng tôn thờ mặt trời thời cổ, nhưng không có tư liệu về tên gọi hay nghi lễ cụ thể.
Ngôi sao ở giữa mặt trống đồng có chắc là mặt trời không?
Đa số nhà nghiên cứu hiểu như vậy vì vị trí trung tâm và các tia toả đều, cùng với tầm quan trọng của mặt trời với nông nghiệp. Tuy nhiên đây là cách đọc hình ảnh, không có văn bản đương thời xác nhận, nên vẫn có những ý kiến bổ sung khác.
Vì sao dân gian gọi nguyệt thực là gấu ăn trăng?
Người xưa thấy vầng trăng bị che dần như bị cắn mất từng phần nên hình dung có con vật đang ăn trăng. Tên con vật mỗi nơi có thể khác, nhưng "gấu ăn trăng" là cách gọi quen thuộc ở nhiều vùng quê người Việt.
Chú Cuội và chị Hằng có thuộc thần thoại Mặt Trăng không?
Có, nhưng các câu chuyện này thuộc về hình dung thiên đình và cung trăng trong tâm thức dân gian, gắn chặt với Tết Trung thu. Bài này chỉ bàn Mặt Trăng như một vầng sáng của thuở trời đất, nên chỉ nhắc qua hai nhân vật quen thuộc đó.
Truyện Mặt Trời là nữ thần có phải bản duy nhất không?
Không. Có nơi gọi ông Mặt Trời, có nơi gọi bà, có nơi không gán giới tính. Bản hai nữ thần chị em được nhiều sách sưu tầm nhắc tới, nhưng nên giới thiệu như một trong các bản kể, không phải niềm tin chung.
Có nên gõ mâm khi có nguyệt thực để giữ phong tục?
Đó là lựa chọn của mỗi gia đình, cộng đồng. Nhiều nơi giữ tục này như một hoạt động văn hoá vui, kèm giải thích khoa học cho trẻ. Điều quan trọng là hiểu đây là phong tục, không gắn với lời đồn đoán điềm lành dữ.