ThanThanh.comThần Thánh
Thần thoại và thần linh các dân tộc

Đẻ đất đẻ nước: thần thoại sáng thế của người Mường kể chuyện trời đất ra sao

Đẻ đất đẻ nước là áng mo kể chuyện khai thiên lập địa của người Mường: cây Si, quả trứng thiêng, đi tìm lửa, tìm lúa. Bài kể cốt truyện, các vị thần và cách đọc.

Wide view of stilt houses of a Muong village in a green valley of Phu Tho at dawn, cooking smoke rising, an elder seen from behind walking on a dirt path

Đẻ đất đẻ nước là áng mo dài của người Mường kể chuyện trời đất, muôn loài và con người ra đời như thế nào, được các ông mo truyền miệng và đọc trong những dịp nghi lễ quan trọng. Nếu người Kinh chỉ còn giữ thần thoại sáng thế ở dạng những mẩu truyện rời như Thần Trụ Trời, thì người Mường còn một mạch kể liền: từ thuở chưa có gì, một cây khổng lồ mọc lên, chim đẻ trứng, trứng nở ra người, người đi tìm lửa, tìm lúa, dựng nhà, lập mường.

Bài này giới thiệu Đẻ đất đẻ nước như một văn bản tín ngưỡng: nó nằm ở đâu trong đời sống người Mường, cốt truyện gồm những chặng nào, các nhân vật thần linh hay gặp, thế giới thần linh mà nó vẽ ra, và nó gặp thần thoại người Kinh ở những điểm nào. Vì có nhiều bản sưu tầm từ nhiều vùng, tên nhân vật và trình tự sự việc khác nhau đôi chút; chỗ nào có dị bản, bài ghi rõ.

Đẻ đất đẻ nước là gì và nằm ở đâu trong mo Mường

Người Mường gọi những bài khấn, bài kể dài do ông mo đọc là mo. Mo không phải một bài mà là cả một kho lời, gồm nhiều "rằng" nối nhau, mỗi rằng kể một chặng chuyện. Trong kho ấy, phần kể về nguồn gốc trời đất, muôn loài và con người được giới nghiên cứu gọi chung là Đẻ đất đẻ nước. Đây là cái tên phổ biến trong sách in tiếng Việt; trong tiếng Mường, cách gọi và cách chia đoạn có thể khác nhau theo vùng và theo từng ông mo.

Mo vốn gắn với nghi lễ, đặc biệt là tang lễ của người Mường. Theo các ghi chép dân tộc học, ông mo đọc suốt nhiều đêm để dẫn hồn người đã khuất đi qua những chặng đường từ khi trời đất mở ra cho tới khi về với tổ tiên. Nói cách khác, kể lại sự sáng thế là một phần của việc tiễn đưa: người chết được nhắc lại rằng mình thuộc về một thế giới có đầu có cuối, có gốc có ngọn. Phần nghi lễ tang ma đã có bài riêng ở mảng phong tục; ở đây chỉ bàn phần thần thoại.

Từ nửa sau thế kỷ 20, nhiều nhà sưu tầm người Mường và người Kinh đã ghi chép, dịch và in Đẻ đất đẻ nước, có bản song ngữ Mường – Việt. Nhờ vậy, áng mo vốn chỉ sống trong lời ông mo đã đến được với học sinh, giáo viên và người đọc rộng rãi. Tuy vậy, bản in nào cũng chỉ là một lần ghi lại từ một hay vài người kể. Người đọc nên coi mỗi bản là một tiếng nói, không phải "bản chuẩn duy nhất" của cả dân tộc Mường.

Từ cây Si đến quả trứng: các chặng chính của câu chuyện

Các bản phổ biến có chung một khung kể. Dưới đây là trình tự thường gặp, gom theo nội dung chứ không theo đúng số rằng của bản nào.

  1. Thuở hỗn mang. Trời đất chưa phân, chưa có người, chưa có muôn loài. Lời mo mở đầu bằng cảnh trống không ấy để chuẩn bị cho sự xuất hiện của sự sống.
  2. Cây Si khổng lồ. Một cây Si mọc lên, lớn mãi, cành lá trùm kín cả bầu trời, làm mặt đất tối tăm. Cây Si là hình ảnh trung tâm, vừa là sự sống đầu tiên vừa là chướng ngại phải vượt qua.
  3. Cây đổ, muôn vật sinh ra. Cây Si bị đổ; từ thân, cành, lá cây sinh ra nhiều thứ trong tự nhiên. Có bản kể chi tiết từng bộ phận cây hoá thành loài nào, có bản chỉ nói khái quát.
  4. Đôi chim và quả trứng. Một đôi chim, nhiều bản gọi là chim Ây và chim Ứa, đẻ ra trứng và ấp trứng. Trứng nở ra người và muôn loài; đây là chặng nối thế giới tự nhiên với thế giới con người.
  5. Đi tìm lửa, tìm lúa. Con người ra đời nhưng còn ăn sống, chưa có hạt giống. Các nhân vật phải đi xa, nhờ hoặc tranh với thần linh, muông thú để mang lửa và lúa về.
  6. Dựng nhà, lập mường. Có lửa, có lúa rồi thì làm nhà, chia ruộng, đặt ra người đứng đầu, định lệ. Ở chặng này xuất hiện nhân vật Lang Cun Cần, được kể như người đầu tiên đứng ra cai quản mường.

Khung kể đi từ hỗn mang tới trật tự, từ tự nhiên tới xã hội. Đọc theo khung ấy, bạn sẽ thấy mỗi chặng trả lời một câu hỏi rất thực của cư dân trồng lúa miền núi: đất ở đâu ra, người ở đâu ra, cái ăn ở đâu ra, và ai đứng ra giữ trật tự chung.

Những nhân vật hay gặp trong Đẻ đất đẻ nước

Cây Si. Không phải một vị thần có tên tuổi, nhưng là "nhân vật" quan trọng nhất phần đầu. Hình ảnh cây khổng lồ chống hay che trời gặp ở thần thoại nhiều dân tộc Đông Nam Á; với người Mường, cây Si đổ là điều kiện để ánh sáng và sự sống xuất hiện.

Đôi chim đẻ trứng. Đôi chim thường được phiên âm là chim Ây, chim Ứa. Hình ảnh chim đẻ trứng thiêng nhắc người đọc người Kinh nghĩ ngay tới bọc trăm trứng của Âu Cơ. Hai mô típ cùng nói một ý: con người có chung một nguồn sinh nở.

Dạ Dần. Nhân vật nữ hay được nhắc ở phần sau, gắn với việc sinh nở và nối dõi. Vai trò cụ thể của Dạ Dần khác nhau giữa các bản; có bản đặt bà ở vị trí tổ mẫu, có bản chỉ nhắc như một mắt xích trong dòng dõi.

Lang Cun Cần. Người đứng đầu đầu tiên, gắn với việc đặt ra lệ mường, chia đất, định việc. Hình ảnh này phản ánh tổ chức xã hội nhà lang của người Mường xưa, trong đó dòng họ lang đứng đầu một mường.

Các vị nhà trời. Lời mo nói tới một tầng trời có những vị thần nắm giữ lửa, giống lúa, mưa gió. Con người phải đi tới đó xin hoặc lấy về. Tên gọi các vị này khác nhau nhiều giữa các bản nên bài không liệt kê; khi cần, bạn nên tra theo đúng bản sưu tầm mình đang đọc.

Muông thú biết nói. Chim, cóc, chuột, chó… thường tham gia vào chuyện đi tìm lửa, tìm lúa, có con giúp, có con phá. Đây là lớp chuyện giải thích vì sao loài vật này có tập tính kia, rất gần với truyện cổ của nhiều dân tộc.

Đi tìm lửa, tìm lúa: thần thoại của một cư dân trồng lúa

Hai chặng đi tìm lửa và tìm lúa chiếm nhiều lời trong các bản Đẻ đất đẻ nước, và đây là chỗ dễ thấy nhất bóng dáng đời sống thật. Người Mường sống ở vùng đồi núi chuyển tiếp từ đồng bằng lên rừng, trồng lúa nước ở thung lũng và làm nương trên đồi. Với họ, lửa và hạt giống không phải tự nhiên mà có; chúng là thứ phải giữ, phải truyền, và mất đi là đói.

Thần thoại đặt lửa và lúa ở một nơi xa, thường là trên trời hoặc ở chỗ một vị thần cai quản. Con người không làm ra chúng mà phải xin, phải lấy, phải nhờ muông thú giúp. Cách kể ấy cho thấy cái nhìn khiêm tốn về sức người: thứ quý nhất của đời sống là thứ được trao cho, không phải thứ do mình tạo. Đó cũng là lý do lúa và lửa được đối xử như vật thiêng trong nhiều tục lệ của người Mường.

So với người Kinh, ý tưởng này không xa lạ. Truyện cổ người Kinh có sự tích cây lúa, có thần Lúa, có tục cúng cơm mới. Điểm khác là ở người Mường, chuyện lúa và lửa nằm ngay trong mạch sáng thế, như một chặng tất yếu của việc làm ra thế giới, chứ không đứng riêng thành một sự tích. Đọc Đẻ đất đẻ nước, bạn thấy rõ thần thoại không chỉ trả lời câu hỏi "trời đất từ đâu" mà còn trả lời "vì sao ta sống được bằng nghề này".

Thế giới thần linh của người Mường qua lời mo

Lời mo vẽ ra một thế giới nhiều tầng: tầng trời ở trên, nơi các vị thần nắm những thứ con người cần; mặt đất nơi người sống; và những cõi khác dành cho hồn người đã khuất, cho thuồng luồng dưới nước. Tên gọi và số tầng khác nhau theo bản kể và theo địa phương, nên bạn chỉ nên hiểu đây là một hình dung chung chứ không phải một sơ đồ cố định.

Trong hình dung ấy, con người không đứng một mình. Đất có thần, nước có thần, rừng có thần, và mỗi người có nhiều hồn vía. Việc ông mo kể lại chuyện sáng thế trong tang lễ dựa trên quan niệm rằng hồn người chết cần được dẫn đường đi qua các cõi để về đúng chỗ của tổ tiên. Đây là niềm tin của cộng đồng; bài chỉ thuật lại như một nét văn hoá, không khẳng định hay phủ định.

Một điểm đáng chú ý là thế giới thần linh trong mo gắn chặt với tổ chức xã hội. Tầng trời có người đứng đầu, có các vị coi việc, giống như mường có nhà lang, có người giúp việc. Lối nghĩ "trên trời cũng có vua quan" này cũng gặp ở thiên đình trong tâm thức người Kinh. Cả hai cùng cho thấy người xưa hình dung thế giới thần linh theo khuôn mẫu xã hội mà mình đang sống.

Đẻ đất đẻ nước và thần thoại người Kinh: những chỗ gặp nhau

Người Mường và người Kinh có chung gốc ngôn ngữ Việt – Mường, nên việc hai kho thần thoại có nhiều điểm gặp nhau không có gì lạ. Bảng dưới đặt cạnh nhau một số mô típ.

Mô típTrong Đẻ đất đẻ nướcỞ người Kinh
Khởi đầu từ hỗn mangTrời đất chưa phân, chưa có gìThần Trụ Trời đội trời, tách trời khỏi đất
Vật khổng lồCây Si trùm kín trời rồi đổ xuốngThần khổng lồ đắp cột chống trời, ông Tứ Tượng, bà Nữ Oa
Sinh ra từ trứngĐôi chim đẻ trứng, trứng nở ra ngườiÂu Cơ sinh bọc trăm trứng nở trăm con
Lửa và lúaChặng đi tìm lửa, tìm lúa nằm trong mạch sáng thếSự tích cây lúa, thần Lúa, kể như truyện riêng
Người đứng đầu đầu tiênLang Cun Cần đặt lệ mườngKinh Dương Vương, Lạc Long Quân, các vua Hùng
Nơi lưu giữLời ông mo, đọc trong nghi lễSách Lĩnh Nam chích quái, truyện kể dân gian

Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng cuối: thần thoại người Kinh được ghi lại khá sớm bằng chữ Hán trong sách của nhà nho, nên bị cắt gọt và sắp xếp lại theo khuôn sử. Đẻ đất đẻ nước sống trong lời ông mo, gắn với nghi lễ, nên giữ được mạch dài và nhiều chi tiết dân dã hơn. Vì thế nhiều nhà nghiên cứu coi mo Mường là tư liệu quý để hình dung lớp thần thoại cổ của cả khối Việt – Mường.

Đọc Đẻ đất đẻ nước hôm nay: chọn bản và đọc cho đúng

Nếu bạn là giáo viên, phụ huynh hay người viết nội dung muốn dùng Đẻ đất đẻ nước, vài lưu ý dưới đây giúp tránh những sai sót hay gặp.

  • Ưu tiên bản song ngữ có ghi rõ người kể, vùng sưu tầm và người dịch. Thông tin ấy cho biết bạn đang đọc lời của ai, ở đâu.
  • Khi trích dẫn, ghi "theo bản sưu tầm…" thay vì "người Mường tin rằng…". Một bản kể không đại diện cho mọi vùng Mường.
  • Đừng tách các chi tiết kỳ lạ ra để gây cười hay gây sợ. Chim đẻ trứng ra người hay cây khổng lồ che trời là hình ảnh biểu tượng, cần được kể với sự tôn trọng như khi kể chuyện Âu Cơ.
  • Mo là lời nghi lễ. Nếu muốn nghe ông mo đọc thật, hãy đến qua các chương trình văn hoá, bảo tàng hoặc khi được gia đình, cộng đồng mời; không yêu cầu đọc mo cho vui.
  • Khi kể cho trẻ nhỏ, có thể kể theo các chặng ở trên, nhấn vào ý con người phải chung sức tìm lửa, tìm lúa, và nhắc rằng đây là chuyện của người Mường, những người hàng xóm rất gần của người Kinh.
  • Muốn đi sâu về mặt văn học như câu thơ, nhịp vần, có thể đọc thêm các công trình nghiên cứu văn học dân gian; bài này chỉ dừng ở góc thần thoại và tín ngưỡng.

Người Mường hiện sống nhiều ở Phú Thọ (gồm cả vùng Hoà Bình cũ), Thanh Hoá, Ninh Bình và một phần Sơn La. Mỗi vùng có những ông mo, những lối kể riêng. Đọc Đẻ đất đẻ nước vì thế cũng là bước đầu để nhận ra sự phong phú bên trong một dân tộc, chứ không gom tất cả vào một bản.

Câu hỏi thường gặp

Đẻ đất đẻ nước là sử thi hay thần thoại?

Giới nghiên cứu văn học thường gọi Đẻ đất đẻ nước là sử thi vì đây là một áng kể dài, có vần nhịp, có nhân vật và mạch truyện. Về nội dung, phần lớn là thần thoại sáng thế: kể trời đất, muôn loài, con người ra đời. Hai cách gọi không mâu thuẫn, chỉ là nhìn từ hai góc khác nhau.

Có phải người Mường nào cũng thuộc Đẻ đất đẻ nước không?

Không. Đây là lời của ông mo, người được học và truyền nghề qua nhiều năm. Người Mường bình thường có thể biết cốt truyện hoặc nhớ vài đoạn, nhưng việc đọc trọn vẹn gắn với vai trò nghi lễ của ông mo trong cộng đồng.

Vì sao tên nhân vật trong các sách lại khác nhau?

Vì lời mo được ghi lại từ nhiều người kể ở nhiều vùng, rồi phiên âm sang chữ Quốc ngữ theo cách nghe của người sưu tầm. Cùng một nhân vật có thể được viết khác nhau một chút. Khi trích, bạn nên giữ đúng cách viết của bản mình dùng và ghi rõ nguồn.

Đẻ đất đẻ nước có liên quan gì đến chuyện con Rồng cháu Tiên?

Hai câu chuyện không phải một, nhưng có mô típ chung là con người sinh ra từ trứng. Người Mường và người Kinh cùng gốc Việt – Mường nên chia sẻ nhiều lớp văn hoá cổ. Mô típ trứng có thể là một trong những dấu vết của lớp chung ấy.

Có thể đọc Đẻ đất đẻ nước cho học sinh tiểu học không?

Có thể kể lại theo các chặng chính như cây Si, quả trứng, đi tìm lửa, tìm lúa. Nên dùng lời đơn giản, giữ tinh thần tôn trọng, và giải thích rằng đây là thần thoại của người Mường. Những đoạn gắn với nghi lễ tang ma không cần đưa vào khi kể cho trẻ nhỏ.

Đẻ đất đẻ nước có phải là văn khấn không?

Không nên gọi như vậy. Đây là lời kể của ông mo trong nghi lễ, mang chức năng tín ngưỡng nhưng nội dung chủ yếu là chuyện sáng thế. Văn khấn của người Kinh ngắn, có bố cục mời thần, trình việc, xin; còn mo là cả một mạch kể dài nhiều đêm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183