Thần thoại quả bầu mẹ kể rằng sau một trận lụt lớn, chỉ còn hai anh em sống sót nhờ trốn trong quả bầu hay chiếc trống; họ thành vợ chồng, sinh ra một quả bầu, và từ quả bầu ấy các dân tộc lần lượt chui ra. Câu chuyện có ở nhiều dân tộc trên đất Việt Nam như Khơ Mú, Thái, Mường và một số dân tộc ở Trường Sơn – Tây Nguyên, cũng như ở các nước láng giềng.
Mỗi nơi kể một khác: vật cứu người có khi là quả bầu, có khi là trống; thứ tự các dân tộc chui ra khỏi quả bầu cũng khác nhau. Nhưng cái lõi giống nhau đến mức giới nghiên cứu xếp chúng vào một nhóm truyện. Bài này kể khung chung, các dị bản đáng chú ý, vì sao lại là quả bầu, và ý nghĩa của câu chuyện với ý thức về nguồn gốc chung.
Cốt truyện chung của thần thoại quả bầu
Bỏ qua chi tiết riêng của từng dân tộc, phần lớn các bản đều đi qua những bước sau.
- Điềm báo lụt. Có người được báo trước sắp có trận lụt lớn. Người báo có khi là một con vật được cứu, có khi là một vị thần, có khi là ông già lạ mặt.
- Chuẩn bị chỗ trú. Theo lời dặn, hai anh em (có bản là hai bà cháu hay hai mẹ con) khoét rỗng quả bầu lớn hoặc chui vào trống, mang theo ít lương thực, hạt giống.
- Nước dâng. Lụt tràn khắp nơi, muôn người muôn vật chết. Quả bầu hay chiếc trống nổi trên mặt nước, trôi nhiều ngày.
- Nước rút. Hai người chui ra, mặt đất vắng tanh. Họ đi tìm người khác nhưng không gặp ai.
- Thử ý trời. Vì là anh em, họ không dám lấy nhau. Nhiều bản kể họ làm phép thử, chẳng hạn lăn hai nửa cối đá từ hai sườn núi, nếu khớp vào nhau thì được thành vợ chồng.
- Sinh ra quả bầu. Người vợ sinh ra một quả bầu, có bản là một khối thịt. Quả bầu được cất lên gác bếp hay treo trong nhà.
- Các dân tộc ra đời. Nghe trong quả bầu có tiếng người, họ dùi lỗ. Từ quả bầu, người các dân tộc lần lượt chui ra, đi các ngả, lập làng bản riêng.
Khung bảy bước này không phải bản của dân tộc nào cụ thể mà là phần chung rút ra từ nhiều bản. Khi kể lại cho người khác, bạn nên nói rõ mình đang kể khung chung hay một bản cụ thể của một dân tộc nào.
Những dị bản đáng chú ý
Quả bầu hay chiếc trống. Ở nhiều bản của các dân tộc vùng Tây Bắc, vật cứu người là quả bầu. Ở một số dân tộc khác, đó là chiếc trống, có khi là thân cây khoét rỗng. Điểm chung là một vật rỗng, nổi được, gắn với đời sống hằng ngày của chính dân tộc ấy.
Người sống sót. Phổ biến nhất là hai anh em, một trai một gái. Có bản là hai chị em, hai bà cháu, hoặc một người đàn ông và một con vật biết nói. Sự khác nhau này ảnh hưởng tới đoạn sau, nhất là đoạn kết duyên.
Cách dùi lỗ. Nhiều bản kể lần đầu người ta dùi lỗ bằng que nung đỏ, lỗ cháy đen, nhóm người ra trước bị ám khói nên da sẫm hơn; lần sau dùi bằng dao, nhóm ra sau da sáng hơn. Chi tiết này là cách người xưa giải thích sự khác nhau về màu da, không mang ý hơn kém.
Thứ tự các dân tộc. Mỗi dân tộc thường kể mình ra ở một vị trí nhất định, có khi là anh cả, có khi là em út. Người Khơ Mú, người Thái, người Mường, người Kinh… xuất hiện trong danh sách theo thứ tự khác nhau tuỳ bản. Đây là chỗ dễ thấy nhất góc nhìn của người kể.
Kết thúc. Có bản dừng ở việc các dân tộc chia nhau đi ở; có bản kể thêm chuyện chia đất, chia nghề, ai ở rẻo cao, ai ở thung lũng, ai xuống đồng bằng, giải thích sự phân bố cư trú.
Vì sao lại là quả bầu
Bầu là một trong những cây trồng lâu đời nhất của cư dân Đông Nam Á. Quả bầu già phơi khô thành vỏ cứng, nhẹ, kín, dùng làm vật đựng nước, đựng hạt giống, làm phao. Nhìn quả bầu trôi trên mặt nước, người xưa dễ nghĩ tới một chiếc thuyền nhỏ chở được sự sống. Thần thoại chọn quả bầu không phải ngẫu nhiên, mà vì đó là vật gần gũi và đúng chức năng nhất.
Quả bầu cũng mang ý nghĩa sinh sôi. Một quả bầu chứa rất nhiều hạt, mỗi hạt có thể mọc thành một dây mới. Hình ảnh quả bầu chứa người các dân tộc vì thế rất tự nhiên: cũng như hạt bầu, mỗi dân tộc là một mầm sống đi ra từ cùng một vỏ. Trong ca dao người Kinh có câu "Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn", cho thấy hình ảnh dây bầu, dây bí được dùng để nói về tình gắn bó vượt qua khác biệt.
Ở một số dân tộc, quả bầu còn gắn với hình ảnh người mẹ: bầu nước trong nhà, bầu đựng hạt giống được giữ gìn cẩn thận. Cụm từ "quả bầu mẹ" mà giới nghiên cứu dùng để gọi nhóm truyện này đã nói rõ ý ấy. Khi kể chuyện quả bầu cho trẻ nhỏ, bạn có thể bắt đầu từ chính quả bầu thật trên giàn, để thấy thần thoại mọc lên từ đời sống thường ngày như thế nào.
Chuyện anh em kết duyên: chi tiết khó và cách thần thoại xử lý
Đoạn hai anh em thành vợ chồng là chỗ người đọc hôm nay hay ngập ngừng. Cần hiểu rằng thần thoại không cổ vũ việc ấy; ngược lại, chính các bản kể cho thấy người xưa ý thức rất rõ đây là điều cấm kỵ. Vì thế mới có đoạn hai người từ chối, đi tìm người khác, và phải qua một phép thử để "trời cho phép" trong hoàn cảnh không còn ai khác.
Các phép thử trong nhiều bản như lăn hai nửa cối đá, đốt hai đống lửa xem khói có nhập vào nhau, ném hai vật từ hai đỉnh núi, đều có chung ý: quyết định không nằm ở hai người mà ở một sức mạnh lớn hơn. Đó là cách thần thoại giữ nguyên cấm kỵ trong đời thường, đồng thời giải thích được sự tiếp nối của loài người sau thảm hoạ. Và chính vì cuộc kết duyên ấy bất thường, kết quả cũng bất thường: không phải một đứa trẻ mà là quả bầu hay khối thịt.
Khi dùng câu chuyện cho trẻ nhỏ, nhiều giáo viên chọn cách kể lướt: "hai anh em sống sót, về sau sinh ra quả bầu". Cách ấy không sai và phù hợp lứa tuổi. Với người lớn đọc tìm hiểu, nên giữ nguyên chi tiết và giải thích bối cảnh, thay vì cắt bỏ rồi làm câu chuyện mất đi lý do tồn tại của phép thử.
Nạn lụt trong thần thoại quả bầu và trong chuyện Sơn Tinh – Thuỷ Tinh
Người Kinh cũng có một thần thoại lớn về nước dâng: cuộc giao tranh giữa Sơn Tinh và Thuỷ Tinh. Đặt hai loại truyện cạnh nhau giúp thấy mỗi cộng đồng hình dung tai hoạ nước theo cách riêng.
| Khía cạnh | Thần thoại quả bầu | Sơn Tinh – Thuỷ Tinh |
|---|---|---|
| Tính chất trận lụt | Một lần duy nhất, huỷ diệt gần hết loài người | Lặp lại hằng năm, giải thích lũ mùa |
| Con người làm gì | Trốn vào vật nổi, chờ nước rút | Đắp đất, nâng núi chống lại nước |
| Kết quả | Loài người bắt đầu lại từ hai người | Cộng đồng đứng vững, lũ năm nào cũng đến rồi đi |
| Câu hỏi được trả lời | Các dân tộc từ đâu ra, vì sao khác nhau | Vì sao có lũ hằng năm, ai che chở cư dân |
| Hình ảnh trung tâm | Quả bầu, chiếc trống | Núi Tản Viên, đê đất, đàn thuỷ quái |
Hai kiểu truyện phản ánh hai môi trường sống. Cư dân vùng núi, thung lũng ít đắp đê, trận lụt hiếm mà dữ được nhớ như một lần tận thế; cư dân đồng bằng sông Hồng sống chung với lũ hằng năm nên kể về một cuộc chống chọi lặp lại. Không có kiểu nào "đúng" hơn; mỗi kiểu là một cách hiểu thế giới từ chỗ mình đứng.
Ý nghĩa của quả bầu mẹ với ý thức về nguồn gốc chung
Điều đáng quý nhất ở thần thoại quả bầu là nó không kể về nguồn gốc của riêng một dân tộc mà của nhiều dân tộc cùng lúc. Trong cùng một quả bầu có người Khơ Mú, người Thái, người Mường, người Kinh và những dân tộc khác. Người kể dù đặt dân tộc mình ở vị trí nào vẫn thừa nhận những người hàng xóm là anh em ruột thịt, ra đời từ cùng một mẹ.
Ý tưởng này gần với chuyện bọc trăm trứng của Âu Cơ, nơi trăm người con chia nhau lên núi xuống biển. Từ "đồng bào" trong tiếng Việt, nghĩa gốc là cùng một bọc, mang đúng tinh thần ấy. Đặt quả bầu cạnh bọc trứng, bạn thấy các cộng đồng sống trên đất Việt Nam, bằng những hình ảnh khác nhau, đều đi tới một hình dung về họ hàng chung.
Tuy vậy, cần cẩn trọng khi dùng câu chuyện cho mục đích khác. Thần thoại quả bầu là tài sản của chính các dân tộc kể nó. Khi đưa vào sách, phim hay truyện tranh, bạn nên ghi rõ đây là bản của dân tộc nào, giữ những chi tiết mà người trong cộng đồng coi là quan trọng, và tránh biến nó thành một câu chuyện chung chung mất tên chủ. Tôn trọng nguồn gốc là cách tốt nhất để câu chuyện giữ được ý nghĩa của nó.
Kể lại thần thoại quả bầu: lưu ý cho giáo viên và người sáng tác
Thần thoại quả bầu hay được dùng trong giờ học về các dân tộc, trong tranh minh hoạ, sân khấu thiếu nhi. Vài điều nên giữ khi đưa câu chuyện ra khỏi cộng đồng đã sinh ra nó:
- Ghi tên dân tộc và nguồn bản kể ngay đầu, ví dụ "theo một bản của người Khơ Mú do… sưu tầm", thay vì "người miền núi kể rằng".
- Giữ hình ảnh vật cứu người đúng với bản gốc. Bản nói trống thì vẽ trống, bản nói quả bầu thì vẽ quả bầu; đổi vật là đổi luôn dấu vết đời sống của dân tộc đó.
- Vẽ trang phục, nhà cửa của từng dân tộc cần tham khảo tư liệu bảo tàng, tránh trộn lẫn hoa văn của nhiều dân tộc vào một nhân vật.
- Không thêm phép thuật, quái vật hay chiến đấu cho "hấp dẫn". Sức nặng của truyện nằm ở sự cô độc sau trận lụt và niềm vui khi nghe tiếng người trong quả bầu.
- Khi kể thứ tự các dân tộc chui ra, nói rõ đó là thứ tự trong bản mình dùng; bản khác có thể kể khác.
- Nếu làm sản phẩm lớn như phim, sách in, nên mời người trong cộng đồng hoặc nhà nghiên cứu dân tộc học đọc góp ý trước khi phát hành.
Những lưu ý này không làm câu chuyện kém sinh động. Ngược lại, khi các chi tiết được giữ đúng, người nghe nhận ra mỗi dân tộc có một cách nhìn riêng về cùng một thảm hoạ, và đó mới là điều làm thần thoại quả bầu đáng kể lại.
Câu hỏi thường gặp
Dân tộc nào có thần thoại quả bầu?
Các ghi chép dân tộc học nhắc tới thần thoại quả bầu ở nhiều dân tộc phía bắc như Khơ Mú, Thái, Mường và một số dân tộc ở Trường Sơn – Tây Nguyên, cũng như ở Lào và các vùng lân cận. Mỗi dân tộc có bản kể riêng, nên khi tìm hiểu nên đọc bản sưu tầm của đúng dân tộc mình quan tâm.
Người Kinh có thần thoại quả bầu không?
Người Kinh không có một bản quả bầu nổi tiếng như các dân tộc vùng núi, nhưng trong nhiều bản của các dân tộc khác, người Kinh có mặt trong số những người chui ra từ quả bầu. Thần thoại nguồn gốc quen thuộc nhất của người Kinh là bọc trăm trứng của Âu Cơ.
Chi tiết da sẫm, da sáng trong truyện có mang ý phân biệt không?
Theo cách kể dân gian, chi tiết này chỉ để giải thích vì sao người các dân tộc trông khác nhau. Trong truyện, tất cả cùng ra từ một quả bầu, là anh em ruột. Khi kể lại, nên giữ đúng tinh thần ấy và tránh diễn giải theo hướng hơn kém.
Có nên kể chuyện quả bầu cho trẻ mầm non không?
Có thể, nếu kể ngắn gọn: trận lụt lớn, hai người trốn trong quả bầu, về sau quả bầu nở ra người các dân tộc, ai cũng là anh em. Đoạn kết duyên có thể lướt qua. Có thể cho trẻ xem quả bầu thật để câu chuyện gần gũi hơn.
Thần thoại quả bầu có giống chuyện Đại hồng thuỷ trong các nền văn hoá khác không?
Mô típ trận lụt lớn và vài người sống sót có ở nhiều nền văn hoá trên thế giới. Điểm riêng của thần thoại quả bầu là vật cứu người lấy từ đời sống nông nghiệp vùng núi, và kết thúc bằng sự ra đời của nhiều dân tộc cùng lúc, chứ không chỉ là sự tiếp nối của một dòng người.
Muốn đọc thần thoại quả bầu thì tìm ở đâu?
Bạn có thể tìm trong các tuyển tập truyện cổ, thần thoại các dân tộc Việt Nam do các nhà nghiên cứu văn học dân gian, dân tộc học biên soạn, ưu tiên bản ghi rõ dân tộc, vùng sưu tầm và người kể. Bảo tàng dân tộc học và thư viện tỉnh vùng núi cũng là nơi nên hỏi.