Thần tích có thể dùng làm tư liệu lịch sử, nhưng không phải để chứng minh vị thần có thật hay sự kiện xảy ra đúng năm ghi trong văn bản; giá trị lớn nhất của nó nằm ở những thông tin "đi kèm" như tên đất cổ, sông ngòi, nghề nghiệp, tục lệ và cách một cộng đồng tự kể về mình. Muốn dùng thần tích cho đúng, người đọc phải tách lớp văn bản, đánh giá từng loại chi tiết và đối chiếu với các nguồn khác.
Bài này dành cho người viết lịch sử làng, cán bộ văn hoá, giáo viên, sinh viên làm đề tài địa phương và cả những ai muốn hiểu quê mình kỹ hơn. Bài không dạy đọc chữ Hán, mà bàn về cách suy nghĩ khi đứng trước một bản thần tích đã được dịch.
Thần tích chứa những loại thông tin nào
Trước khi đánh giá độ tin, hãy liệt kê xem văn bản cho bạn những gì. Một bản thần tích đầy đủ thường có:
- Tên làng, tên tổng, tên huyện cũ, nhiều khi là những cái tên đã đổi từ lâu và không còn trên bản đồ hiện nay.
- Tên xứ đồng, gò, bãi, đầm, khúc sông, bến đò gắn với các đoạn trong câu chuyện.
- Thông tin về nghề nghiệp của dân làng thời văn bản được soạn: trồng lúa, đánh cá, dệt, làm gốm, buôn bán.
- Các lệ tế, lệ kiêng, trò diễn trong ngày hội, món ăn dâng thần, cùng ngày tháng âm lịch của các kỳ lễ.
- Quan hệ giữa các làng: làng nào cùng thờ một vị, làng nào được coi là anh em, làng nào có nghĩa vụ trong hội.
- Bối cảnh lịch sử mà làng gắn vị thần vào: thời Hùng Vương, thời Hai Bà Trưng, thời Lý, Trần, Lê.
- Thông tin về việc soạn, sao chép, sắc phong: niên hiệu, chức danh người làm, các đợt gia phong.
Mỗi loại thông tin có độ tin cậy khác nhau và cần cách kiểm khác nhau. Gộp chung tất cả thành "thần tích nói" là lỗi phương pháp phổ biến nhất.
Một bản thần tích thường có nhiều lớp
Lớp sâu nhất là ký ức truyền miệng của làng: câu chuyện về vị thần mà các thế hệ kể cho nhau trước khi có ai viết ra. Lớp này khó thấy trực tiếp, nhưng để lại dấu vết qua những chi tiết rất địa phương, rất cụ thể, không ăn nhập gì với khuôn mẫu chung.
Lớp thứ hai là lớp soạn thành văn bản theo mẫu, thường do nho sĩ hoặc người được giao việc làm. Ở lớp này, câu chuyện được sắp lại theo trình tự quen thuộc, gắn vào một thời kỳ lịch sử lớn, thêm phần mở đầu và kết thúc mang giọng văn hành chính để phục vụ việc xin sắc phong.
Lớp thứ ba là những lần chép lại, sửa chữa, bổ sung qua các thời. Người chép có thể thay địa danh cũ bằng địa danh đương thời, thêm các đạo sắc mới, sửa câu chữ. Nhiều bản ta đọc hôm nay là bản sao của thế kỷ 20, cách lớp đầu tiên rất xa. Biết văn bản có nhiều lớp giúp bạn tránh đọc mọi chi tiết như thể chúng cùng xuất hiện một lúc.
Trong thực hành, không phải lúc nào cũng tách được rạch ròi ba lớp. Điều bạn làm được là đánh dấu những chỗ nghi là lớp muộn, như địa danh mới, chức danh mới, cách diễn đạt hành chính, và những chỗ có vẻ là lõi cũ, như chi tiết rất riêng của làng mà không bản thần tích nào khác có. Chỉ riêng việc đánh dấu như vậy đã giúp bài viết của bạn thận trọng hơn nhiều.
Đánh giá độ tin của từng loại chi tiết
Bảng dưới gợi ý mức tin cậy tương đối và cách kiểm cho các loại chi tiết hay gặp. Đây là hướng dẫn chung, mỗi văn bản cần được xem riêng.
| Loại chi tiết | Độ tin tương đối | Vì sao | Đối chiếu với |
|---|---|---|---|
| Địa danh nhỏ (xứ đồng, gò, bến) | Khá cao | Người soạn ít có lý do bịa tên đất của chính làng | Địa bạ, bản đồ cũ, lời kể các cụ, khảo sát thực địa |
| Lệ tế, lệ kiêng, trò diễn | Khá cao với thời văn bản được soạn | Phản ánh tập quán có thật, dù có thể đã đổi | Quan sát lễ hội, hương ước, lời kể |
| Quan hệ giữa các làng | Trung bình đến cao | Thường có thật nhưng được giải thích bằng truyền thuyết | Thần tích các làng liên quan, tục giao hiếu |
| Bối cảnh lịch sử lớn | Thấp | Hay theo khuôn mẫu, gắn vào thời kỳ quen thuộc | Chính sử, nghiên cứu sử học |
| Niên đại soạn trong lạc khoản | Thấp đến trung bình | Có thể là khuôn mẫu được chép theo | Văn bản học, sắc phong, giấy và chữ viết |
| Niên hiệu trên sắc phong | Cao nếu có bản gốc | Văn bản nhà nước theo mẫu chặt | Bảng niên hiệu, bản gốc sắc |
Nhìn bảng, bạn sẽ thấy nghịch lý thú vị: những chi tiết nhỏ, có vẻ không quan trọng lại thường đáng tin hơn những tuyên bố lớn về thời đại và chiến công.
Đối chiếu với các nguồn khác
Chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư giúp kiểm những tuyên bố về sự kiện lớn và nhân vật lịch sử. Nếu thần tích kể vị thần là tướng của một triều đại, hãy xem chính sử có nhắc tên ấy không. Không thấy tên không có nghĩa nhân vật không tồn tại, vì chính sử chỉ chép một phần rất nhỏ người và việc, nhưng khi đó cần ghi rõ nguồn duy nhất là thần tích.
Địa bạ, hương ước, văn bia của làng là những nguồn có niên đại rõ hơn, giúp kiểm địa danh, tục lệ và các mốc thời gian liên quan đến đình. Văn bia dựng khi trùng tu đình thường ghi tên người đóng góp và năm tháng, là tư liệu tốt để dựng lại lịch sử công trình.
Khảo cổ học và địa danh học đôi khi cho những bất ngờ. Một gò đất mà thần tích gọi là nơi thần đóng quân có thể là một di chỉ cổ; một tên xứ đồng có thể giữ dấu vết một dòng sông đã đổi dòng. Những phát hiện như vậy không chứng minh câu chuyện về thần, nhưng cho thấy thần tích giữ được ký ức địa lý rất lâu đời.
Thử một ví dụ giả định
Giả sử thần tích của một làng kể rằng vị thần từng đóng quân ở một bãi ven sông, nay là một xứ đồng mang tên gợi tới việc đóng trại. Đây là ví dụ giả định để minh hoạ quy trình, không ứng với làng cụ thể nào.
- Ghi lại chi tiết đúng như bản dịch, kèm tên gọi chữ Hán của xứ đồng nếu có.
- Hỏi các cụ xem xứ đồng ấy hiện ở đâu, trước kia có gì đặc biệt, có ai từng nhặt được đồ cổ khi cày bừa không.
- Xem địa bạ hoặc bản đồ cũ để biết xứ đồng đã mang tên ấy từ bao giờ và trước kia có nằm sát sông không.
- Nếu có dấu hiệu di chỉ, báo cho cơ quan văn hoá hoặc bảo tàng tỉnh, không tự đào bới.
- Khi viết, trình bày tách bạch: thần tích kể gì, địa danh hiện còn gì, khảo sát cho thấy gì, và điều gì vẫn chưa rõ.
Quy trình như vậy không đòi hỏi bạn phải là nhà sử học, chỉ cần cẩn thận, ghi nguồn rõ ràng và không vội kết luận. Kết quả có thể khiêm tốn, nhưng là thứ người đến sau có thể tin và kiểm lại.
Những lỗi phương pháp hay gặp
Dùng thần tích để "chứng minh" niên đại rất xa. Thần tích kể vị thần sống thời Hùng Vương không chứng minh làng có từ thời đó. Bối cảnh thời đại là phần dễ theo khuôn mẫu nhất.
Vòng tròn trích dẫn. Hồ sơ di tích trích thần tích, sách địa phương trích hồ sơ, bài báo trích sách, rồi sau đó cả ba được coi là ba nguồn độc lập. Thực ra chỉ có một nguồn gốc.
Chọn bản kể có lợi. Khi làng có nhiều bản, chọn bản nói vị thần "lớn" nhất và bỏ qua các bản khác. Cách làm này làm nghèo đi tư liệu và dễ gây tranh cãi giữa các làng.
Hiện đại hoá ngôn ngữ. Dịch tước hiệu, chức danh cổ bằng từ hiện đại khiến người đọc hiểu sai vai trò của nhân vật.
Bỏ qua chi tiết kỳ lạ. Cắt những đoạn có phép lạ vì cho là "không khoa học" làm mất thông tin về tâm thức và cách kể của làng.
Tin bản dịch như tin nguyên văn. Bản dịch là một cách hiểu của người dịch. Với những chi tiết bạn định dựa vào để kết luận, như một tên đất, một chức danh hay một niên hiệu, hãy nhờ người đọc được chữ Hán xem lại nguyên văn trước khi viết. Một chữ đọc khác có thể đổi hẳn vị trí của một làng trên bản đồ cũ.
Thần tích như lịch sử của tâm thức
Ngoài vai trò nguồn thông tin về đất và người, thần tích còn là tư liệu quý cho một loại lịch sử khác: lịch sử của cách nghĩ. Qua thần tích, ta biết người làng xưa coi trọng điều gì, sợ điều gì, mong điều gì, và hình dung quan hệ giữa làng với triều đình, giữa con người với thiên nhiên như thế nào.
Ví dụ, việc rất nhiều thần tích gắn vị thần với công cuộc chống giặc ngoại xâm cho thấy ký ức về giữ nước có vị trí trung tâm trong tâm thức làng xã. Việc nhiều vị thần được kể là dạy dân cày cấy, trị thuỷ cho thấy mối quan tâm lâu dài với nước và đất. Những điều này không cần chứng minh từng chi tiết mới có giá trị.
Đọc thần tích theo cách này, bạn không phải chọn giữa tin hoàn toàn và gạt bỏ hoàn toàn. Văn bản trở thành tiếng nói của một cộng đồng trong quá khứ, và nhiệm vụ của người đọc hôm nay là lắng nghe tiếng nói ấy một cách tỉnh táo, ghi lại trung thực cho người sau.
Câu hỏi thường gặp
Thần tích có phải là sử liệu đáng tin không?
Thần tích là tư liệu quý nhưng không phải sử biên niên. Những chi tiết nhỏ như địa danh, lệ tế thường đáng tin hơn các tuyên bố lớn về thời đại và chiến công. Cần đánh giá từng loại chi tiết và đối chiếu với nguồn khác.
Có thể dùng thần tích để xác định làng có từ khi nào không?
Không nên chỉ dựa vào thần tích. Bối cảnh thời đại trong thần tích hay theo khuôn mẫu. Để xác định niên đại làng, cần đối chiếu với văn bia, địa bạ, sắc phong, khảo cổ và các nguồn có niên đại rõ hơn.
Chi tiết nào trong thần tích đáng tin nhất?
Thường là các địa danh nhỏ như xứ đồng, gò, bến, cùng lệ tế, lệ kiêng và trò diễn trong hội. Người soạn ít có lý do bịa những chi tiết này, nên chúng phản ánh khá sát đời sống làng thời văn bản được soạn.
Vòng tròn trích dẫn là gì?
Đó là khi nhiều tài liệu trích lại nhau từ cùng một nguồn gốc, ví dụ hồ sơ di tích trích thần tích, sách trích hồ sơ, rồi được coi như nhiều nguồn độc lập. Khi viết, nên lần ngược về nguồn đầu tiên.
Có nên bỏ những chi tiết kỳ lạ khi viết lịch sử làng không?
Không nên bỏ, mà nên trình bày rõ đó là lời kể của thần tích. Chi tiết kỳ lạ cho biết cách làng nghĩ và kể chuyện, là thông tin có giá trị về tâm thức cộng đồng.
Người không đọc được chữ Hán có dùng thần tích được không?
Được, nếu dùng bản dịch có ghi rõ người dịch và nguồn văn bản. Khi gặp chi tiết quan trọng hoặc chữ khó, nên nhờ người có chuyên môn Hán Nôm kiểm lại nguyên văn.