Thành hoàng của các làng Việt thường được chia làm ba nhóm theo gốc gác: nhiên thần là thần của núi, sông, đất, đá; nhân thần là người có thật hoặc được kể là có thật, như người lập làng, tướng giỏi, quan thanh liêm; thiên thần là những vị được kể là từ trời giáng xuống. Cách chia này do các nhà nghiên cứu dùng để sắp xếp hàng nghìn vị thần làng, chứ dân làng xưa ít khi tự gọi thần mình là "nhiên thần" hay "nhân thần".
Biết làng mình thờ vị thuộc nhóm nào giúp bạn hiểu vì sao lễ hội có những trò diễn nhất định, vì sao thần có tên huý phải kiêng, vì sao có làng thờ một lúc hai ba vị. Phần dưới đi qua từng nhóm, những chỗ ranh giới bị nhoè, và cách dò ra thân thế vị thần trong đình làng quê bạn.
Vì sao cần chia Thành hoàng thành từng loại
Ở đồng bằng Bắc Bộ, gần như mỗi làng có một ngôi đình và ít nhất một vị thần được thờ làm Thành hoàng. Số vị thần vì thế lên tới hàng nghìn, phần lớn chỉ được biết trong phạm vi một làng hoặc vài làng lân cận. Khi các học giả thời Pháp thuộc và sau này bắt đầu sưu tầm thần tích, họ cần một cách sắp xếp để so sánh, và cách chia theo gốc gác tỏ ra tiện nhất.
Sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, in đầu thế kỷ 20, đã mô tả việc thờ thần ở làng theo hướng phân biệt thần có sự tích rõ ràng với thần không rõ lai lịch. Các công trình về sau, từ nghiên cứu dân tộc học đến sách về đình làng, thường gom lại thành ba nhóm nhiên thần, nhân thần, thiên thần. Có tác giả tách thêm nhóm thần có gốc từ truyện cổ hoặc thần du nhập từ Trung Hoa; có tác giả gộp thiên thần vào nhiên thần.
Điều cần giữ trong đầu: đây là công cụ của người nghiên cứu, không phải bảng phẩm trật của làng. Một vị thần có thể được dân gọi bằng tước "Đại vương" dù thuộc nhóm nào, và một làng có thể thờ một vị nhiên thần bên cạnh một vị nhân thần mà không ai thấy có gì lấn cấn. Cách chia chỉ giúp người đọc đặt vị thần vào đúng bối cảnh để hiểu câu chuyện quanh vị ấy.
Ba nhóm Thành hoàng nhìn trên một bảng
Bảng dưới gom đặc điểm thường gặp của từng nhóm. Đây là xu hướng chung khi đọc nhiều bản thần tích, không phải quy tắc tuyệt đối — mỗi làng có thể có ngoại lệ.
| Nhóm | Gốc gác theo truyền thuyết | Dấu hiệu thường gặp trong thần tích | Ví dụ kiểu thần |
|---|---|---|---|
| Nhiên thần | Thần của một yếu tố tự nhiên: núi, sông, đất, đá, cây, nước | Tên gọi gắn với địa danh tự nhiên; ít chi tiết đời người; thường gắn với mưa thuận, nước lụt | Thần núi, thần sông, thần đất bản cảnh |
| Nhân thần | Người có công với làng hoặc với đất nước, sống ở một thời được nêu rõ | Có họ tên, quê quán, cha mẹ, việc làm; có đoạn giúp vua đánh giặc hoặc khai hoang lập làng | Tướng thời Hùng Vương, tướng của Hai Bà Trưng, quan lại, người khai canh |
| Thiên thần | Vị thần được kể là từ trời xuống hoặc có phép lạ từ lúc sinh | Sinh ra kỳ lạ, xuất hiện rồi biến mất, không có cái chết bình thường | Một số vị trong Tứ bất tử, thần giáng thế giúp dân |
| Ranh giới nhoè | Một vị vừa là người vừa có phép, hoặc thần núi được kể thành người | Thần tích về sau thêm chi tiết đời thường cho một nhiên thần | Thần núi được kể như một vị tướng có cha mẹ, quê quán |
Hàng cuối cùng không phải nhóm thứ tư mà là lời nhắc: rất nhiều vị thần di chuyển qua lại giữa các nhóm theo thời gian, khi thần tích được chép lại và thêm thắt.
Nhiên thần: khi làng thờ chính núi sông nơi mình sống
Nhiên thần là lớp thần cổ nhất trong hình dung của nhiều nhà nghiên cứu. Cư dân trồng lúa nước sống nhờ nước sông, sợ lũ, cần mưa đúng mùa; việc thờ thần của chính dòng sông, ngọn núi bên làng là cách họ đặt mối quan hệ với thiên nhiên vào một khuôn khổ có lễ nghi. Trong thần tích, nhiên thần thường hiện ra qua tên gọi: thần của một khúc sông, thần của một ngọn núi, thần đất của vùng.
Nhiều nhiên thần không có tiểu sử theo kiểu đời người. Thần tích có khi chỉ ghi vị thần trấn giữ một vùng, giúp dân trong một trận lụt hay một mùa hạn, rồi được triều đình ban sắc. Cũng vì thiếu chi tiết như vậy nên qua nhiều lần chép lại, không ít nhiên thần được "người hoá": có thêm cha mẹ, có năm sinh, có công đánh giặc. Người đọc thần tích ngày nay vì thế cần tách lớp cũ với lớp thêm vào sau.
Ở nhiều làng ven sông Hồng, sông Đáy, sông Thái Bình, các vị thần sông nước được thờ ở đình hoặc ở miếu riêng sát bờ. Tục thờ thần núi rõ ở vùng trung du, nơi làng tựa vào đồi núi. Một nhiên thần lớn có thể được nhiều làng cùng thờ, mỗi làng giữ một bản thần tích hơi khác nhau. Khi gặp tình huống đó, bạn nên coi các bản như những lời kể song song chứ không vội tìm bản "đúng".
Nhân thần: người có công được làng tôn làm thần
Nhân thần là nhóm đông nhất trong các tập thần tích còn lại. Họ có tên tuổi, quê quán, thường được kể là sống vào một thời cụ thể: thời các vua Hùng, thời Hai Bà Trưng, thời Lý, thời Trần, thời Lê. Có vị là tướng cầm quân, có vị là người dạy dân cày cấy hay mở nghề, có vị là người đầu tiên khai hoang lập làng. Công lao của họ gắn với chính mảnh đất nơi làng thờ.
Điều quan trọng khi đọc về nhân thần là phân biệt người có thật trong sử sách với nhân vật chỉ có trong thần tích. Một số vị được chép trong chính sử, có năm tháng rõ ràng; nhiều vị khác chỉ xuất hiện trong thần tích của làng, với những chi tiết theo khuôn mẫu chung: mẹ nằm mơ thấy điềm lạ rồi sinh con, lớn lên khoẻ mạnh tài giỏi, giúp vua đánh giặc, rồi "hoá" ở một nơi nào đó. Không có sử liệu đối chiếu thì nên nói "theo thần tích làng" chứ không khẳng định đó là một nhân vật lịch sử.
Cũng có trường hợp ngược lại: người có thật nhưng thần tích làng kể khác sử. Thời gian, nơi mất, tên gọi đều có thể lệch. Nguyên nhân thường là thần tích được soạn hoặc chép lại rất lâu sau thời người đó sống, khi ký ức đã được làng kể lại nhiều lần. Những lệch ấy không làm việc thờ phụng kém ý nghĩa, nhưng nhắc người viết nội dung văn hoá phải ghi rõ nguồn khi kể.
Thiên thần: những vị được kể là từ trời xuống
Nhóm thiên thần gồm các vị mà truyền thuyết kể có gốc từ trời hoặc mang phép lạ ngay từ khi xuất hiện. Đặc điểm dễ nhận ra là cách các vị ra đời và rời đi: sinh ra không theo lẽ thường, lớn nhanh khác người, làm xong việc thì bay về trời hoặc biến mất chứ không mất đi như người thường. Một số vị trong Tứ bất tử của người Việt thường được các nhà nghiên cứu xếp gần nhóm này.
Các vị thiên thần thường được thờ ở nhiều làng cùng lúc, vì danh tiếng của các vị vượt ra khỏi một địa phương. Một làng chọn thờ một vị thiên thần có thể vì làng nằm gần nơi gắn với sự tích, vì một nhóm cư dân từ vùng đó di đến, hoặc đơn giản vì danh tiếng của vị thần lan rộng. Thần tích của làng khi ấy thường thêm một đoạn giải thích vì sao vị thần lại "về" làng mình.
Ranh giới giữa thiên thần và nhiên thần không phải lúc nào cũng rõ. Một vị thần núi lớn có thể được kể vừa như chúa tể ngọn núi, vừa như người có cha mẹ, vừa có phép lạ. Vì thế có sách xếp vị đó vào nhiên thần, có sách xếp vào thiên thần. Khi tra cứu, bạn ghi rõ mình theo cách xếp của tài liệu nào là đủ, không cần tranh cãi nhóm nào mới đúng.
Những chỗ ranh giới bị nhoè, đọc sao cho tỉnh
Một làng, nhiều vị. Không ít đình thờ hai, ba vị Thành hoàng cùng lúc, có khi là anh em, có khi là vợ chồng, có khi là một nhiên thần và một nhân thần. Thần tích thường giải thích quan hệ giữa các vị bằng một câu chuyện riêng.
Thần được người hoá. Một nhiên thần qua nhiều lần chép lại có thể được gán họ tên, quê quán và công đánh giặc. Dấu hiệu là chi tiết đời người rất khuôn mẫu, giống hệt thần tích của nhiều làng khác.
Người được thần hoá. Một người có thật sau nhiều thế hệ được kể thêm phép lạ, sinh ra kỳ lạ, biến mất không để lại thi hài. Phần lõi lịch sử vẫn có thể đối chiếu với sử sách.
Thần đổi theo thời. Có làng đổi hoặc thêm vị thờ khi triều đình xét lại danh sách thần, hoặc khi làng nhận thêm sắc phong. Bản thần tích hiện còn có khi chỉ phản ánh một lần sắp xếp như vậy.
Tên chung, thân thế riêng. Cùng một danh xưng như "Đức Thánh" hay "Đại vương" có thể dùng cho những vị rất khác nhau. Đừng dựa vào danh xưng để đoán nhóm thần.
Cách tìm hiểu vị Thành hoàng làng mình thờ
Nếu bạn muốn biết đình làng quê mình thờ ai và vị đó thuộc nhóm nào, có thể đi theo các bước dưới đây. Không bước nào đòi hỏi bạn phải đọc được chữ Hán Nôm ngay từ đầu.
- Hỏi các cụ trong ban quản lý di tích hoặc người trông đình về tên gọi vị thần, ngày tiệc chính trong năm và câu chuyện mà làng thường kể.
- Hỏi xem làng còn giữ bản thần tích, ngọc phả hay sắc phong không, và đã có bản dịch nào chưa. Nhiều xã đã nhờ cán bộ văn hoá hoặc nhà nghiên cứu dịch sang chữ Quốc ngữ.
- Tìm hồ sơ xếp hạng di tích của đình nếu đình đã được công nhận; hồ sơ thường có phần lý lịch nêu đối tượng thờ và nguồn tài liệu.
- Đối chiếu tên vị thần với sách địa chí của tỉnh hoặc các tập sách giới thiệu thần tích theo vùng do các viện nghiên cứu xuất bản.
- Ghi lại các dị bản: lời các cụ kể, bản dịch thần tích, nội dung hồ sơ di tích. Khi chúng khác nhau, giữ cả ba và ghi rõ nguồn của từng bản.
- Từ các chi tiết về gốc gác (núi sông, người có công, từ trời xuống), bạn tự xếp vị thần vào nhóm gần nhất và ghi chú những điểm nhoè.
Khi đến đình hỏi chuyện, bạn chỉ cần thái độ tôn trọng và chọn lúc không có lễ lớn. Các cụ thường sẵn lòng kể nếu thấy người hỏi thật sự muốn hiểu chứ không đến để soi lỗi hay so sánh làng này với làng khác.
Câu hỏi thường gặp
Thành hoàng làng có phải lúc nào cũng là người có thật không?
Không. Nhiều làng thờ nhiên thần là thần núi, thần sông, thần đất; có làng thờ vị được kể là từ trời xuống. Nhân thần là nhóm đông nhất, nhưng ngay cả trong nhóm này cũng có vị chỉ được biết qua thần tích làng, chưa có sử liệu đối chiếu.
Cách chia ba loại Thành hoàng có từ thời xưa không?
Đây chủ yếu là cách sắp xếp của các nhà nghiên cứu thời cận đại và hiện đại khi so sánh nhiều thần tích. Dân làng xưa gọi thần bằng danh xưng, tước hiệu, ít khi dùng các từ nhiên thần, nhân thần, thiên thần.
Một đình có thể thờ nhiều vị Thành hoàng cùng lúc không?
Có. Khá nhiều đình thờ hai hoặc ba vị, có khi là anh em hoặc vợ chồng theo thần tích, có khi là các vị thuộc những nhóm khác nhau. Mỗi làng có câu chuyện riêng giải thích việc thờ chung đó.
Vì sao cùng một vị thần mà các làng kể khác nhau?
Thần tích được soạn và chép lại qua nhiều thời, mỗi làng giữ một bản riêng và thêm vào những chi tiết gắn với địa phương mình. Khác nhau là bình thường; khi viết về vị thần nên nêu rằng có nhiều bản kể.
Làm sao biết vị thần làng mình thuộc nhóm nào?
Bạn xem thần tích hoặc lời kể của làng nói gì về gốc gác: gắn với núi sông, là người có công, hay từ trời xuống. Hồ sơ di tích và sách địa chí tỉnh thường có phần lý lịch giúp đối chiếu.
Nhiên thần có kém quan trọng hơn nhân thần không?
Không có thứ bậc như vậy giữa các nhóm. Mức tôn vinh của một vị thần trong lịch sử phụ thuộc vào sắc phong và vị trí của thần trong đời sống làng, còn với dân làng, vị thần của làng mình là vị gần gũi nhất.