Các vua Hùng đi vào tín ngưỡng Việt qua nhiều lớp chồng lên nhau: truyện kể thời dựng nước trong Lĩnh Nam chích quái, phần Hồng Bàng được đưa vào chính sử đời Lê, bản ngọc phả Hùng Vương lưu ở vùng đất Tổ, hàng trăm thần tích làng nhận vua Hùng hoặc tướng của vua Hùng làm thần, và cuối cùng là danh hiệu Quốc Tổ gắn với ngày giỗ chung của cả nước.
Bài này không bàn chuyện các vua Hùng có thật hay không, cũng không hướng dẫn đi lễ ngày Giỗ Tổ. Nó đi theo một câu hỏi hẹp hơn: hình ảnh những thủ lĩnh thời Văn Lang đã được thần hoá như thế nào qua từng lớp tư liệu, và tại sao một nhân vật nửa sử nửa truyền thuyết lại có thể trở thành vị thần được thờ ở nhiều làng đến vậy.
Lớp thứ nhất: truyện kể thời dựng nước
Những gì người Việt biết về vua Hùng trước hết đến từ truyện kể. Tập Lĩnh Nam chích quái, được biên soạn và chỉnh sửa qua nhiều đời từ cuối Trần sang Lê, mở đầu bằng truyện họ Hồng Bàng: Kinh Dương Vương, Lạc Long Quân lấy Âu Cơ, bọc trăm trứng nở trăm con, năm mươi con theo mẹ lên núi, người con trưởng được tôn làm vua, hiệu là Hùng Vương, đặt tên nước là Văn Lang.
Ở lớp này, vua Hùng chưa phải là thần được thờ mà là nhân vật trong chuỗi truyện: vua kén rể trong truyện Sơn Tinh Thuỷ Tinh, vua thử tài các con trong truyện bánh chưng bánh giầy, vua cầu người đánh giặc trong truyện Thánh Gióng. Điều đáng chú ý là vua Hùng luôn đứng ở vị trí người cha, người đứng đầu một cộng đồng, chứ ít khi là người tự ra trận. Hình ảnh người cha chung ấy là mầm mống của chữ "Tổ" về sau.
Truyện có nhiều dị bản, số đời vua cũng được kể khác nhau. Con số mười tám đời Hùng Vương quen thuộc hiện nay được nhiều nhà nghiên cứu xem là con số mang tính tượng trưng hơn là con số đếm được.
Lớp thứ hai: đi vào chính sử
Bước ngoặt quan trọng là khi các sử gia đời Lê đưa thời Hồng Bàng vào sử chính thống. Trong Đại Việt sử ký toàn thư, phần Kỷ Hồng Bàng thị được đặt ở đầu, nối dòng vua Việt lên tận Kinh Dương Vương. Sử gia biết rõ phần này dựa vào truyền thuyết, nhưng việc ghi vào sử triều đình cho thấy một lựa chọn có chủ đích: dựng cho nước một cội nguồn riêng, ngang hàng với cội nguồn mà các nước láng giềng tự kể.
Khi đã nằm trong sử, các vua Hùng không còn chỉ là nhân vật truyện cổ. Họ trở thành điểm khởi đầu chính thức của lịch sử dân tộc, và từ đó việc thờ phụng họ có thêm sức nặng của nhà nước. Đây là một ví dụ rõ về cách thần hoá diễn ra không chỉ từ dưới lên, do dân làng tự lập miếu, mà còn từ trên xuống, do triều đình chọn ai làm tổ tiên chung.
Việc tách bạch phần sử học và phần truyền thuyết của thời Hùng là việc của giới sử học và khảo cổ, với các phát hiện về văn hoá Đông Sơn. Ở góc tín ngưỡng, điều cần nhớ chỉ là: từ đời Lê, vua Hùng đã được nhà nước đặt ở vị trí tổ tiên của cả nước.
Lớp thứ ba: ngọc phả Hùng Vương và vùng đất Tổ
Ngọc phả là gì. Ngọc phả là bản ghi sự tích vị thần được làng thờ, thường do quan chức triều đình soạn hoặc sao lại và lưu ở đền. Bản ngọc phả Hùng Vương lưu ở vùng Phú Thọ được lưu hành rộng, trong đó ghi là soạn từ đời Hồng Đức nhà Lê và được sao lại vào thế kỷ XVI; nhiều nhà nghiên cứu vẫn bàn về niên đại thật của các bản hiện còn.
Ngọc phả kể gì. Văn bản kể lại dòng Hồng Bàng, chuyện các vua Hùng đi tuần thú, chọn đất núi Nghĩa Lĩnh làm nơi đóng đô và thờ tự, cùng sự tích con cháu, tướng lĩnh của vua. Lời văn mang màu sắc thần tích: vua có tướng lạ, đất có thế rồng, trời đất ứng điềm.
Ngọc phả làm được việc gì. Nó biến một vùng đất cụ thể thành "đất Tổ" và cố định nơi thờ chính ở núi Nghĩa Lĩnh. Từ đây việc thờ vua Hùng có một trung tâm, có lệ tế, có người trông coi, chứ không chỉ rải rác trong truyện kể.
Đọc ngọc phả thế nào. Coi đây là văn bản tín ngưỡng có giá trị lịch sử của chính thời được soạn và sao chép, cho biết người đời Lê hình dung thời Hùng ra sao. Không nên dùng nó làm bằng chứng về sự kiện mấy nghìn năm trước.
Lớp thứ tư: vua Hùng và tướng thời Hùng trong thần tích làng
Nếu đền Hùng là trung tâm, thì phần lan toả rộng nhất của tục thờ lại nằm ở các làng. Quanh vùng Phú Thọ và nhiều nơi ở đồng bằng Bắc Bộ, có làng thờ chính vua Hùng, có làng thờ con gái vua Hùng, con rể vua Hùng như Tản Viên Sơn Thánh, hoặc các vị tướng được thần tích ghi là đã giúp vua Hùng đánh giặc, trị thuỷ, khai hoang.
Kho thần tích làng ở Bắc Bộ có rất nhiều bản mở đầu bằng câu chuyện giống nhau: vào đời Hùng Vương thứ mười tám, có giặc đến, vua cầu người tài, một đôi vợ chồng ở làng nọ sinh được người con khác thường, người ấy ra giúp vua đánh thắng rồi "hoá" ở chính nơi làng đang thờ. Sự lặp lại của khuôn kể cho thấy thời Hùng đã trở thành một "thời gian thiêng" trong tâm thức làng: gắn vị thần của mình với thời Hùng là cách khẳng định làng có gốc rễ lâu đời.
Các nhà nghiên cứu nhìn hiện tượng này với hai mặt. Một mặt, nhiều bản thần tích được soạn hoặc chép lại muộn nên chi tiết khó tin làm tư liệu sử. Mặt khác, chính số lượng lớn của chúng cho thấy hình ảnh vua Hùng đã thấm vào đời sống làng xã sâu đến mức nào. Khi đọc thần tích làng mình, bạn nên giữ cả hai cách nhìn đó.
Các lớp làm nên hình ảnh Quốc Tổ
Gom lại, có thể thấy hình ảnh vua Hùng được bồi đắp qua các lớp sau, mỗi lớp do một chủ thể khác nhau tạo nên:
| Lớp | Chủ thể tạo nên | Vua Hùng hiện ra như |
|---|---|---|
| Truyện kể thời dựng nước | Người kể chuyện dân gian, người biên soạn sách truyện | Người cha đứng đầu cộng đồng |
| Chính sử đời Lê | Sử quan triều đình | Điểm khởi đầu của dòng vua Việt |
| Ngọc phả vùng đất Tổ | Quan chức soạn và sao chép, làng giữ | Vị thần có nơi thờ chính và lệ tế |
| Thần tích các làng | Làng xã, người giữ đền | Vị vua có tướng lĩnh, con cháu được thờ khắp nơi |
| Quốc giỗ hiện đại | Nhà nước, cộng đồng cả nước | Tổ tiên chung, biểu tượng cội nguồn |
Đọc theo bảng này sẽ thấy chữ "Quốc Tổ" không xuất hiện một lần mà được tích luỹ dần qua hàng trăm năm.
Từ thần làng đến tổ tiên chung của cả nước
Điều làm tục thờ vua Hùng khác hẳn tục thờ các nhân thần khác là quy mô. Một danh tướng thường được thờ ở những vùng gắn với cuộc đời ông, còn vua Hùng được hình dung là tổ tiên của mọi người Việt. Câu ca dao "Dù ai đi ngược về xuôi, nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba" cho thấy ngày giỗ đã trở thành mốc chung, vượt khỏi một làng hay một vùng.
Ở thời hiện đại, ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba âm lịch được quy định là ngày nghỉ chính thức từ năm 2007, và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2012. Hai mốc này hoàn tất quá trình thần hoá theo nghĩa xã hội: từ một nhân vật trong truyện cổ, vua Hùng trở thành biểu tượng cội nguồn được thừa nhận chính thức.
Người Việt ở xa quê cũng mang tục này theo. Nhiều cộng đồng người Việt ở nước ngoài tổ chức giỗ Tổ, dù không có đền thờ, chỉ một bàn thờ dựng tạm và một buổi gặp mặt. Ở đó, vua Hùng hiện ra không còn như vị thần làng mà như sợi dây nối người xa xứ với quê nhà.
Những điều nên phân biệt khi kể về vua Hùng
Vì hình ảnh vua Hùng chồng nhiều lớp như vậy, người kể chuyện, hướng dẫn viên hay giáo viên dễ trộn lẫn chúng. Vài điểm nên tách bạch khi nói hoặc viết:
- Truyện kể và sử học. Chuyện bọc trăm trứng, chuyện Sơn Tinh Thuỷ Tinh là truyền thuyết; thời kỳ Văn Lang và văn hoá Đông Sơn là đối tượng của khảo cổ học. Khi kể, nói rõ mình đang nói ở tầng nào.
- Ngọc phả và chính sử. Ngọc phả là văn bản thờ tự của đền, chính sử là văn bản của sử quan triều đình. Cả hai đều do người đời sau viết về thời Hùng, nhưng mục đích khác nhau.
- Nơi thờ chính và nơi thờ ở làng. Đền Hùng ở núi Nghĩa Lĩnh là trung tâm; các làng thờ vua Hùng hoặc tướng thời Hùng có thần tích và ngày lễ riêng, không nên gộp làm một.
- Tục thờ và nghi lễ cụ thể. Bài này nói về quá trình thần hoá. Lễ vật, văn khấn, cách đi lễ ngày giỗ Tổ là chuyện khác, mỗi gia đình và địa phương có cách làm riêng.
- Biểu tượng và con người. Gọi vua Hùng là Quốc Tổ là cách nói về cội nguồn chung, không phải lời khẳng định về huyết thống sinh học của từng người.
Giữ các lớp này tách bạch không làm câu chuyện kém hấp dẫn đi. Ngược lại, người nghe sẽ thấy rõ hơn cách một dân tộc đã tự kể về mình qua hàng trăm năm, mỗi thời thêm vào một lớp ý nghĩa mới cho hình ảnh vị vua đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao vua Hùng được gọi là Quốc Tổ?
Vì qua truyện kể, chính sử đời Lê và ngọc phả, các vua Hùng được đặt ở vị trí người đứng đầu đầu tiên của cộng đồng người Việt, tức tổ tiên chung. Danh xưng Quốc Tổ thể hiện ý đó: không phải tổ của một dòng họ mà của cả nước.
Ngọc phả Hùng Vương có phải tư liệu lịch sử không?
Đó là văn bản tín ngưỡng, có giá trị lịch sử về thời được soạn và sao chép, cho biết người đời sau hình dung thời Hùng thế nào. Các nhà nghiên cứu vẫn bàn về niên đại các bản hiện còn. Không nên dùng ngọc phả làm bằng chứng cho sự kiện thời Văn Lang.
Vì sao nhiều làng nói thần của mình là tướng thời Hùng?
Thời Hùng trở thành một mốc thời gian thiêng trong tâm thức làng xã. Gắn vị thần làng với thời Hùng giúp khẳng định làng có gốc rễ lâu đời. Nhiều bản thần tích theo cùng một khuôn kể, nên nên đọc như tư liệu về niềm tin của làng hơn là ghi chép quân sự.
Thờ vua Hùng ở làng có khác thờ ở đền Hùng không?
Đền Hùng ở núi Nghĩa Lĩnh là nơi thờ chính, gắn với ngày giỗ chung. Ở các làng, có nơi thờ vua Hùng, có nơi thờ con cháu hoặc tướng của vua Hùng làm Thành hoàng, với ngày lễ và thần tích riêng của làng. Hai tầng này bổ sung cho nhau.
Có phải thật sự có mười tám đời vua Hùng không?
Con số mười tám đời được ghi trong truyện kể và sử cũ, nhưng nhiều nhà nghiên cứu xem đây là con số mang tính tượng trưng, khó khớp với độ dài thời kỳ dựng nước. Việc xác định thời Hùng dựa nhiều vào khảo cổ học về văn hoá Đông Sơn.
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được UNESCO ghi danh khi nào?
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ được UNESCO ghi danh vào danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2012. Ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba âm lịch là ngày nghỉ chính thức từ năm 2007.