ThanThanh.comThần Thánh
Anh hùng được thờ làm thần

Lê Lai liều mình cứu chúa: sự tích, tục giỗ "hai mốt Lê Lai, hai hai Lê Lợi"

Vì sao giỗ Lê Lai trước giỗ Lê Lợi một ngày? Bài kể sự tích liều mình cứu chúa theo sử, tục giỗ hai mốt tháng Tám và cách Lê Lai được thờ như một vị thần.

Forested hills of western Thanh Hoa at dusk, mist settling in a valley, a small old shrine roof half hidden by trees, a lone figure walking away on a dirt path

Lê Lai là một tướng của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đầu thế kỷ XV, được sử ghi là đã mặc áo của chủ tướng Lê Lợi, xông ra trận nhận mình là Lê Lợi để quân Minh tập trung vây bắt, giúp chủ tướng thoát vòng vây; ông bị giết, và về sau được thờ phụng, với tục giỗ ông vào ngày hai mươi mốt tháng Tám âm lịch, trước ngày giỗ vua Lê Thái Tổ một ngày.

Câu "hai mốt Lê Lai, hai hai Lê Lợi" quen đến mức nhiều người dùng mà không còn nhớ gốc. Bài kể lại sự tích theo sử, giải thích tục giỗ trước một ngày, rồi đi vào câu hỏi chính của chuyên mục: một người lính hy sinh vì chủ tướng đã được thần hoá và thờ phụng như thế nào.

Sự tích theo sử: chuyện gì xảy ra

Theo Đại Việt sử ký toàn thư và các sách sử đời Lê, trong những năm đầu khởi nghĩa Lam Sơn, nghĩa quân nhiều lần bị quân Minh vây ép ở vùng núi rừng miền tây Thanh Hoá. Trong một lần bị vây ngặt ở vùng núi Chí Linh, Lê Lợi hỏi các tướng ai có thể thay mình ra trận để đánh lạc hướng quân giặc. Lê Lai nhận việc ấy.

Ông mặc áo bào của chủ tướng, cưỡi voi, dẫn một toán quân xông ra, tự xưng là Lê Lợi. Quân Minh dồn sức vây bắt và giết ông, tưởng đã trừ được thủ lĩnh nghĩa quân. Nhờ vậy Lê Lợi cùng lực lượng còn lại thoát khỏi vòng vây, giữ được ngọn lửa khởi nghĩa. Gần mười năm sau, khởi nghĩa thành công, Lê Lợi lên ngôi, lập nên triều Hậu Lê.

Sử cũng ghi Lê Lai là một trong những người tham gia hội thề Lũng Nhai trước khi khởi nghĩa, nhóm người cùng Lê Lợi thề sống chết vì việc lớn. Chi tiết này làm câu chuyện thêm trọn: người đã thề thì giữ lời thề bằng chính mạng sống. Các chi tiết về năm xảy ra và địa điểm chính xác có chỗ được các nhà nghiên cứu bàn thêm, nhưng lõi câu chuyện được sử ghi nhất quán.

Tục giỗ trước một ngày: từ lời dặn đến phong tục

Lê Lợi mất năm 1433, ngày hai mươi hai tháng Tám âm lịch. Theo truyền thống, trước khi mất, ông dặn lại rằng ngày giỗ mình thì phải cúng Lê Lai trước một ngày, để ghi nhớ người đã chết thay mình. Từ đó có câu "hai mốt Lê Lai, hai hai Lê Lợi", tức ngày hai mươi mốt tháng Tám giỗ Lê Lai, ngày hai mươi hai giỗ Lê Lợi.

Lời dặn này được truyền qua nhiều thế hệ, đến mức câu nói trở thành một thành ngữ. Ở nhiều nơi trước đây, đặc biệt ở Thanh Hoá, có gia đình giữ tục làm lễ tưởng nhớ Lê Lai vào ngày hai mươi mốt tháng Tám. Câu nói cũng đi vào lời ăn tiếng nói hằng ngày, được dùng khi muốn nhắc đến việc ghi ơn người đã hy sinh vì mình, hoặc đơn giản để nói về thứ tự trước sau.

Cần lưu ý, lời dặn của Lê Lợi được biết qua truyền thống và sách đời sau, không có một văn bản gốc nguyên văn mà ai cũng dẫn. Vì vậy khi kể, bạn nên mở đầu bằng "theo truyền thống, vua Lê Thái Tổ dặn…". Điều chắc chắn là tục giỗ trước một ngày đã tồn tại lâu và được nhiều thế hệ người Việt biết đến.

Lê Lai được thần hoá như thế nào

Truy phong của triều đình. Sau khi nhà Lê thành lập, Lê Lai được truy tặng tước hiệu cao, và các vua Lê đời sau tiếp tục gia phong. Việc nhà nước ghi công là bước đầu đưa ông từ một người lính thành một nhân vật được tôn vinh chính thức.

Đền thờ ở quê hương. Lê Lai được thờ ở quê ông thuộc vùng Ngọc Lặc, miền tây Thanh Hoá, và ở một số nơi gắn với khởi nghĩa Lam Sơn. Đền thờ là nơi ký ức về ông được giữ bằng nghi lễ, có người trông coi và có ngày giỗ.

Ngày giỗ gắn với vua. Điều đặc biệt nhất là ngày giỗ của ông được đặt ngay trước ngày giỗ của vua khai quốc. Không nhiều nhân thần có vị trí gắn chặt với một vị vua như vậy. Mỗi lần nhắc đến giỗ vua Lê Thái Tổ, người ta lại nhắc đến Lê Lai.

Đi vào thành ngữ và sách giáo khoa. Câu "Lê Lai liều mình cứu chúa" trở thành một bài học về lòng trung nghĩa trong nhà trường. Khi một nhân vật đi vào thành ngữ và sách học, ký ức về họ không còn phụ thuộc vào một ngôi đền nữa.

Phân biệt các lớp câu chuyện về Lê Lai

Câu chuyện Lê Lai ít truyền thuyết thần kỳ hơn nhiều nhân thần khác, nhưng vẫn có các lớp cần phân biệt khi kể:

Chi tiếtNguồnMức chắc chắn
Lê Lai thay Lê Lợi ra trận và hy sinhChính sử đời LêLõi câu chuyện được ghi nhất quán
Tham gia hội thề Lũng NhaiSử và tài liệu đời LêĐược nhiều sách ghi nhận
Năm và địa điểm chính xác của trận vâySử, có chỗ khác nhauCòn được bàn thêm
Lời dặn cúng Lê Lai trước một ngàyTruyền thống, sách đời sauĐược truyền tụng rộng
Câu "hai mốt Lê Lai, hai hai Lê Lợi"Lời ăn tiếng nói dân gianPhổ biến, thành thành ngữ
Đền thờ, tục giỗ ở quêTục thờ địa phươngĐang tồn tại, mỗi nơi một cách

Khác với chuyện Thánh Gióng hay Đức Thánh Trần, câu chuyện Lê Lai được thần hoá chủ yếu qua tục giỗ và thành ngữ chứ không qua lớp truyện kỳ ảo. Đó là một kiểu thần hoá rất "đời": người ta thờ ông vì một hành động có thật, không cần thêm phép lạ.

Ý nghĩa của tục thờ Lê Lai trong văn hoá Việt

Câu chuyện Lê Lai nói về lòng trung và sự hy sinh, nhưng tục giỗ trước một ngày nói thêm một điều: người được cứu không quên người đã cứu mình. Trong văn hoá Việt, việc ghi ơn được coi trọng ngang với việc lập công. Một vị vua khai quốc tự đặt ngày giỗ mình sau ngày giỗ của một người lính là hình ảnh mạnh về đạo lý ấy, dù chi tiết lời dặn đến từ truyền thống.

Ở góc tín ngưỡng, Lê Lai thuộc nhóm nhân thần được thờ vì đạo đức hơn là vì phép lạ. Người ta không đến đền ông để cầu xin điều gì cụ thể mà để tưởng nhớ. Điều này cho thấy thần hoá trong văn hoá Việt không phải lúc nào cũng gắn với niềm tin vào sự linh ứng; nhiều khi nó chỉ là cách cộng đồng nâng một tấm gương lên vị trí cao nhất mà họ có thể trao.

Với người làm giáo dục, câu chuyện Lê Lai là ví dụ dễ dùng để nói về sự khác nhau giữa sử và tục thờ: phần hy sinh có trong sử, phần ngày giỗ và lời dặn là truyền thống, còn việc ông được thờ là di sản văn hoá. Ba lớp gói gọn trong một câu thành ngữ ai cũng thuộc.

Những câu hỏi còn được bàn về Lê Lai

Như nhiều nhân vật thời trung đại, Lê Lai có những chỗ sử liệu chưa đủ rõ. Các nhà nghiên cứu từng bàn về năm chính xác của trận vây, về việc trận đánh diễn ra ở đâu trong vùng núi miền tây Thanh Hoá, và về quan hệ của ông với gia đình Lê Lợi. Cũng có ý kiến về việc ngày hai mươi mốt tháng Tám có trùng với ngày ông mất thật hay chỉ là ngày được định ra để gắn với ngày giỗ vua.

Những câu hỏi này không làm giảm giá trị của câu chuyện. Chúng chỉ nhắc rằng khi kể chuyện nhân thần, nên phân biệt điều chắc chắn với điều còn bàn. Bạn có thể kể "theo sử, Lê Lai thay Lê Lợi ra trận và hy sinh" một cách tự tin, và nói "theo truyền thống, ngày giỗ ông được đặt trước ngày giỗ vua một ngày" với chữ "theo truyền thống" đi kèm.

Với những ai muốn tìm hiểu sâu hơn, các bộ sử đời Lê và các công trình nghiên cứu về khởi nghĩa Lam Sơn là nguồn đáng đọc. Những di tích ở Thanh Hoá gắn với khởi nghĩa, như khu Lam Kinh, cũng giúp hình dung bối cảnh mà Lê Lai và đồng đội đã sống và chiến đấu.

Lê Lai trong nhóm nhân thần trung nghĩa

Lê Lai không phải trường hợp duy nhất. Tín ngưỡng Việt có cả một nhóm nhân thần được thờ vì đã hy sinh cho người khác hoặc cho việc chung. Đặt ông cạnh các trường hợp này giúp thấy rõ khuôn chung:

  • Người chết thay chủ tướng. Ngoài Lê Lai, sử và truyền thuyết các thời còn nhắc những người mặc áo, giả làm chủ tướng để cứu người đứng đầu. Khuôn chuyện này xuất hiện ở nhiều nền văn hoá, nhưng ở Việt Nam, Lê Lai là trường hợp được nhớ rõ nhất nhờ gắn với ngày giỗ vua.
  • Tướng sĩ tử trận được thờ ở nơi mất. Nhiều làng có miếu nhỏ thờ những người lính vô danh hoặc có tên trong thần tích, mất trong một trận đánh ở chính nơi đó. Tục thờ này thể hiện lòng biết ơn của dân làng nơi có trận đánh.
  • Người hy sinh vì làng trong thiên tai. Ở một số nơi, người mất khi cứu đê, cứu người trong lũ được làng thờ và kể như một vị phúc thần.
  • Nữ tướng tuẫn tiết. Hai Bà Trưng, Bà Triệu được kể là chọn cái chết để giữ khí tiết. Dù hoàn cảnh khác, các vị cùng chia sẻ chủ đề hy sinh mà dân gian rất coi trọng.

Điểm chung của nhóm này là cộng đồng thờ họ để ghi ơn hơn là để cầu xin. Với Lê Lai, sự ghi ơn đó được đóng khung trong một ngày giỗ cố định ngay trước ngày giỗ vua, nên ký ức về ông có một chỗ đứng bền hiếm thấy. Mỗi năm, hễ còn người nhắc đến giỗ vua Lê Thái Tổ, thì tên Lê Lai lại được nhắc trước.

Câu hỏi thường gặp

Hai mốt Lê Lai, hai hai Lê Lợi nghĩa là gì?

Câu này nói về ngày giỗ: ngày hai mươi mốt tháng Tám âm lịch giỗ Lê Lai, ngày hai mươi hai giỗ vua Lê Lợi. Theo truyền thống, Lê Lợi dặn cúng Lê Lai trước một ngày để ghi nhớ người đã chết thay mình. Về sau câu này thành thành ngữ.

Lê Lai đã làm gì để cứu Lê Lợi?

Theo sử đời Lê, khi nghĩa quân bị quân Minh vây ngặt, Lê Lai mặc áo của chủ tướng, cưỡi voi xông ra trận tự xưng là Lê Lợi. Quân Minh dồn sức bắt giết ông, nhờ đó Lê Lợi và nghĩa quân thoát vòng vây.

Lê Lai được thờ ở đâu?

Lê Lai được thờ ở quê ông thuộc vùng Ngọc Lặc, miền tây Thanh Hoá, và ở một số nơi gắn với khởi nghĩa Lam Sơn. Mỗi nơi có cách tổ chức lễ giỗ riêng, bạn nên hỏi ban quản lý di tích địa phương.

Lời dặn của Lê Lợi về giỗ Lê Lai có văn bản gốc không?

Lời dặn được biết qua truyền thống và các sách đời sau, không có văn bản gốc nguyên văn được dẫn thống nhất. Khi kể, nên nói "theo truyền thống, vua Lê Thái Tổ dặn…" để chính xác.

Ngày nay còn ai giỗ Lê Lai vào hai mươi mốt tháng Tám không?

Ở đền thờ Lê Lai và một số địa phương ở Thanh Hoá vẫn giữ lễ tưởng niệm ông. Trong đời sống chung, câu thành ngữ phổ biến hơn tục giỗ. Mỗi gia đình, mỗi làng có cách giữ riêng.

Vì sao Lê Lai được xem là nhân thần?

Vì ông là người có thật, được triều đình truy phong, được lập đền thờ và có ngày giỗ được cộng đồng ghi nhớ. Ông được thờ vì một hành động hy sinh có thật hơn là vì truyện kể kỳ ảo, đó là nét riêng trong quá trình thần hoá của ông.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183