ThanThanh.comThần Thánh
Thành hoàng làng và thần tích đình làng

"Nguyễn Bính phụng soạn": vì sao hàng nghìn bản thần tích cùng ghi một người soạn

Rất nhiều thần tích Bắc Bộ ghi Nguyễn Bính soạn năm Hồng Phúc, Nguyễn Hiền sao năm Vĩnh Hựu. Bài giải thích dòng lạc khoản ấy và những gì giới nghiên cứu còn bàn.

A quiet reading room in Hanoi, archival boxes on wooden shelves, a researcher seen from behind turning yellowed pages with cotton gloves, pages out of focus

Rất nhiều bản thần tích, ngọc phả ở đồng bằng Bắc Bộ có cùng một dòng cuối: văn bản do Nguyễn Bính, chức Đông các Đại học sĩ, phụng soạn năm Hồng Phúc nguyên niên (1572, thời vua Lê Anh Tông), và do Nguyễn Hiền phụng sao vào niên hiệu Vĩnh Hựu (1735–1740, thời Lê Ý Tông). Dòng ghi ấy lặp lại ở hàng loạt làng cách xa nhau, thờ những vị thần chẳng liên quan gì đến nhau.

Với người mới tiếp xúc thần tích, đây là chi tiết gây tò mò nhất: một người làm sao soạn nổi chừng ấy văn bản trong một năm? Bài này trình bày dòng lạc khoản đó nói gì, các cách giải thích mà giới nghiên cứu Hán Nôm đã nêu, và nên hiểu niên đại một bản thần tích như thế nào cho thận trọng.

Dòng lạc khoản ấy viết gì

Lạc khoản là phần ghi ở cuối văn bản cổ, cho biết ai làm, làm khi nào, theo lệnh của ai. Ở các bản thần tích nói đến trong bài này, lạc khoản thường có hai lớp. Lớp thứ nhất ghi việc soạn: một viên quan trong viện Hàn lâm tên Nguyễn Bính, mang chức Đông các Đại học sĩ, vâng lệnh soạn vào năm đầu niên hiệu Hồng Phúc. Lớp thứ hai ghi việc sao lại: một viên quan coi việc thần tên Nguyễn Hiền, vâng lệnh sao vào một năm thuộc niên hiệu Vĩnh Hựu.

Chữ "phụng" nghĩa là vâng mệnh. Như vậy dòng lạc khoản muốn nói văn bản này là sản phẩm của triều đình, được soạn và sao theo lệnh vua, chứ không phải do làng tự viết. Chức danh của người sao thường được ghi kèm những chữ cho thấy ông phụ trách việc quản lý bách thần, tức trông coi hệ thống thần linh được nhà nước công nhận.

Cách ghi chính xác có thể khác nhau đôi chút giữa các bản: có bản ghi đủ chức tước, có bản rút gọn, có bản ghi năm cụ thể trong niên hiệu Vĩnh Hựu, có bản không. Có cả những bản ghi người soạn khác. Khi đọc một bản cụ thể, bạn nên chép nguyên dòng lạc khoản của bản đó thay vì dựa vào mẫu chung nêu ở đây.

Vì sao điều này gây nghi vấn

Điểm đầu tiên dễ thấy là quy mô. Nếu đúng một người soạn toàn bộ những bản mang tên mình trong khoảng một năm, khối lượng công việc vượt xa sức của bất kỳ ai. Cho dù hiểu "soạn" là chỉ đạo một nhóm thư lại, việc thu thập lai lịch thần của hàng nghìn làng rồi viết thành văn bản thống nhất trong thời gian ngắn như vậy vẫn rất khó hình dung.

Điểm thứ hai là bối cảnh. Năm 1572 là giai đoạn chiến tranh giữa nhà Lê – Trịnh với nhà Mạc còn đang diễn ra, phần lớn vùng đồng bằng Bắc Bộ khi ấy chưa nằm dưới quyền nhà Lê. Việc một viên quan của triều Lê soạn thần tích cho các làng ở vùng do đối phương kiểm soát là điều khó giải thích nếu hiểu theo nghĩa đen.

Điểm thứ ba nằm ngay trong nội dung. Một số bản thần tích mang lạc khoản năm 1572 nhưng dùng địa danh, chức danh hoặc cách viết thuộc về thời muộn hơn. Những chi tiết như vậy cho thấy văn bản hiện còn ít nhất đã được chỉnh sửa, thêm thắt ở thời sau, chứ không còn nguyên dạng của năm ghi trong lạc khoản.

Cần nói thêm là những nghi vấn này không phủ nhận việc triều Lê có quan tâm hệ thống hoá thần làng. Chúng chỉ cho thấy dòng chữ cuối văn bản không thể được đọc như một giấy khai sinh chính xác.

Những cách giải thích mà giới nghiên cứu đã nêu

Một đợt hệ thống hoá có thật nhưng bị phóng đại. Theo hướng này, triều Lê có thể đã tổ chức một đợt soạn hoặc duyệt thần tích cho một số vùng, và tên người phụ trách sau đó được gắn vào rất nhiều bản khác để tăng uy tín.

Một khuôn mẫu được sao đi sao lại. Khi các làng cần hồ sơ thần để xin sắc phong, họ có thể theo mẫu những bản đã được công nhận, trong đó có cả dòng lạc khoản. Dòng ghi ấy dần thành một phần của "mẫu chuẩn".

Văn bản soạn muộn hơn, ghi niên đại sớm. Có ý kiến cho rằng nhiều bản thực chất được soạn hoặc soạn lại vào thời Lê Trung hưng, thậm chí muộn hơn, và việc gắn niên đại sớm giúp văn bản có vẻ lâu đời, đáng tin hơn với nhà nước và với làng.

Kết hợp nhiều lớp. Có thể một số bản có lõi nội dung cũ thật, được chép lại và bổ sung ở nhiều thời, và mỗi lần chép lại thì giữ lạc khoản cũ. Lúc đó văn bản là sản phẩm của nhiều thế hệ chứ không của một người.

Vì sao làng cần thần tích "có triều đình đứng tên"

Để hiểu vì sao một dòng lạc khoản lại phổ biến đến vậy, cần nhìn vào quan hệ giữa làng và nhà nước trong việc thờ thần. Các triều đại phong kiến Việt Nam coi việc phong thần là quyền của vua. Một vị thần được vua ban sắc thì được coi là chính đáng, làng thờ vị ấy được yên ổn, việc tế lễ có danh nghĩa. Vị thần không có sắc thì ở thế lưng chừng, có lúc còn bị xét lại.

Một bản thần tích mang tên một vị quan triều đình, có chức danh và niên hiệu rõ ràng, vì thế là tấm "giấy thông hành" quý giá. Nó giúp làng chứng minh vị thần của mình đã được nhà nước biết đến từ lâu. Trong logic đó, việc gắn thêm dòng lạc khoản quen thuộc vào bản thần tích của làng không nhất thiết là gian dối có chủ ý, mà là cách làm cho văn bản "đúng mẫu".

Góc nhìn này giúp người đọc ngày nay bớt phán xét. Thay vì hỏi ai đã "làm giả", ta có thể hỏi: văn bản này phản ánh nhu cầu gì của làng, ở thời nào, và đã được chép lại qua những tay nào. Câu hỏi đó mở ra nhiều hiểu biết hơn về đời sống làng xã so với một kết luận đúng hay sai.

Nên hiểu niên đại một bản thần tích thế nào

Khi bạn đọc một bản thần tích có dòng lạc khoản quen thuộc, có thể dùng mấy nguyên tắc sau để tránh hiểu sai:

  • Coi năm ghi trong lạc khoản là năm văn bản tự nhận, không phải năm đã được chứng minh.
  • Xem bản đang đọc là bản gốc hay bản sao; bản sao trong các đợt sưu tầm thời Pháp thuộc có thời điểm chép riêng của nó.
  • Để ý địa danh, chức danh, cách gọi tên đơn vị hành chính trong văn bản; nếu chúng thuộc thời muộn hơn, nội dung đã được chỉnh lại sau.
  • So với sắc phong của làng: sắc phong có niên hiệu rõ, thường đáng tin hơn về thời điểm vị thần được nhà nước công nhận.
  • Khi viết bài giới thiệu, dùng câu như "bản thần tích hiện còn ghi soạn năm Hồng Phúc nguyên niên" thay vì "thần tích được soạn năm 1572".
  • Nếu cần kết luận chắc chắn, nhờ người có chuyên môn văn bản học Hán Nôm xem trực tiếp văn bản, giấy, mực và cách viết chữ.

Thử đọc một bản thần tích theo ví dụ giả định

Giả sử bạn có trong tay bản dịch thần tích của một làng ở vùng đồng bằng, cuối văn bản ghi người soạn là Nguyễn Bính năm Hồng Phúc nguyên niên. Đây là ví dụ giả định để minh hoạ cách làm, không ứng với làng cụ thể nào.

  1. Chép riêng dòng lạc khoản, ghi đủ chức danh và niên hiệu đúng như bản dịch, kèm ghi chú bản dịch do ai làm.
  2. Đọc phần thân thế và công trạng, đánh dấu những chi tiết theo khuôn mẫu chung như mẹ nằm mơ, thần giúp vua đánh giặc, thần hoá tại chỗ dựng đình.
  3. Đánh dấu riêng những chi tiết chỉ làng này có: tên xứ đồng, tên giếng, lệ kiêng một món ăn, một trò diễn trong ngày hội. Đây thường là phần quý nhất của văn bản.
  4. Liệt kê địa danh và chức danh xuất hiện trong bài, xem chúng thuộc thời nào; nếu có tên đơn vị hành chính đặt muộn hơn thế kỷ 16, ghi chú rằng văn bản đã được chỉnh lại về sau.
  5. Đặt cạnh danh sách sắc phong của làng: đạo sắc sớm nhất mang niên hiệu nào, các đạo sau cách nhau bao lâu.
  6. Viết đoạn giới thiệu theo hướng: bản thần tích hiện còn tự ghi soạn năm Hồng Phúc nguyên niên; nội dung có các lớp khác nhau; sắc phong sớm nhất còn giữ thuộc niên hiệu nào.

Làm theo trình tự như vậy, bạn không cần kết luận văn bản "thật" hay "giả" mà vẫn trình bày được những gì tư liệu cho biết. Đó cũng là cách các nhà nghiên cứu địa phương thường làm khi lập hồ sơ di tích, và là cách giúp người đọc sau bạn có chỗ để kiểm lại.

Giá trị của thần tích không nằm ở dòng lạc khoản

Biết rằng dòng lạc khoản không đáng tin tuyệt đối không có nghĩa thần tích mất giá trị. Nội dung thần tích vẫn lưu giữ tên đất, tên làng cổ, tên các vị thần, lệ kiêng, ngày tế, và cách một cộng đồng tự kể về nguồn gốc của mình. Nhiều chi tiết trong đó không thể tìm thấy ở bất kỳ nguồn nào khác.

Với người làm văn hoá ở địa phương, điều quan trọng là trình bày trung thực: nói rõ văn bản tự ghi gì, giới nghiên cứu nhìn nhận ra sao, và để người đọc tự thấy lớp lang của tư liệu. Với dân làng, vị thần vẫn là vị thần của làng, dù văn bản kể về vị ấy được soạn năm nào. Hai điều này không mâu thuẫn với nhau.

Nếu bạn quan tâm sâu hơn, các công trình về văn bản học thần tích của giới nghiên cứu Hán Nôm là chỗ nên đọc tiếp. Ở đó các nhà nghiên cứu so sánh nhiều bản, đối chiếu giấy và chữ viết, phân tích từng lớp chép lại. Đó là công việc kiên nhẫn, kết luận thường thận trọng, và vẫn còn nhiều điểm đang được bàn.

Câu hỏi thường gặp

Nguyễn Bính trong thần tích có phải nhà thơ Nguyễn Bính không?

Không. Nguyễn Bính trong lạc khoản thần tích là tên một viên quan được ghi ở thế kỷ 16, còn nhà thơ Nguyễn Bính thuộc phong trào Thơ mới ở thế kỷ 20. Hai người chỉ trùng tên, không liên quan gì đến nhau.

Có phải Nguyễn Bính thật sự soạn tất cả các bản thần tích mang tên ông không?

Rất khó có chuyện đó. Số lượng văn bản quá lớn, bối cảnh chiến tranh năm 1572 và những chi tiết thời muộn trong nội dung khiến giới nghiên cứu cho rằng dòng lạc khoản thường là một khuôn mẫu hơn là ghi chép chính xác.

Thần tích mang lạc khoản Hồng Phúc có phải là giả không?

Không nên gọi là giả. Nhiều bản có lõi nội dung cũ, được chép lại và bổ sung qua nhiều thời. Dòng lạc khoản cho biết văn bản tự nhận niên đại nào, còn niên đại thật cần được xác định bằng văn bản học.

Nguyễn Hiền phụng sao là gì?

Đó là lớp thứ hai của lạc khoản, ghi rằng văn bản được một viên quan tên Nguyễn Hiền vâng lệnh sao lại vào niên hiệu Vĩnh Hựu thời Lê Ý Tông. Lớp này cũng lặp lại ở rất nhiều bản và được nhìn nhận thận trọng như lớp ghi người soạn.

Làm sao biết bản thần tích làng mình được soạn khi nào?

Bạn có thể bắt đầu từ lạc khoản, rồi đối chiếu với sắc phong của làng, địa danh và chức danh trong văn bản. Để có kết luận chắc chắn, nên nhờ người có chuyên môn Hán Nôm xem trực tiếp văn bản gốc.

Khi viết giới thiệu đình làng, nên ghi niên đại thần tích thế nào?

Nên viết theo kiểu "bản thần tích hiện còn ghi soạn năm Hồng Phúc nguyên niên", tức là nói văn bản tự ghi gì, thay vì khẳng định thần tích có từ năm 1572. Cách viết này vừa trung thực vừa không phủ nhận giá trị của tư liệu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183