Ông Ba Mươi là một trong những tiếng kiêng mà người Việt xưa dùng để gọi con hổ, thay vì gọi thẳng tên con vật. Cùng với "ông", "ngài", "chúa sơn lâm", "ông cọp", cách gọi này phản ánh nỗi sợ và sự kính nể đối với loài thú dữ nhất từng sống quanh làng xóm, nương rẫy của người Việt. Từ nỗi sợ ấy, hổ được đưa vào nhiều lớp tín ngưỡng: miếu Sơn Quân, bàn thờ Bạch Hổ ở đình Nam Bộ, Ngũ Hổ trong điện thờ Tứ phủ.
Bài này giải thích gốc tên gọi ông Ba Mươi theo các cách kể, đi qua những nơi hổ được thờ và những câu chuyện về hổ trong văn học dân gian. Như mọi bài trên trang, đây là cách nhìn văn hoá: hổ được kể như một hình tượng người xưa kính sợ, không phải một thế lực cần cúng bái để tránh điều gì.
Vì sao gọi hổ là "ông Ba Mươi"
Có nhiều cách giải thích tên gọi này, và chưa có tư liệu nào đủ chắc để khẳng định cách nào đúng. Cách kể phổ biến nhất nói rằng thời xưa, ai giết được hổ thì được quan thưởng ba mươi quan tiền vì đã trừ hại cho dân; nhưng vì hổ là chúa sơn lâm, người giết hổ cũng phải chịu ba mươi roi. Thưởng ba mươi, phạt ba mươi, nên dân gọi hổ là ông Ba Mươi.
Một cách kể khác chỉ giữ vế thưởng: tiền thưởng cho người bắt hổ là ba mươi quan, và con hổ được gọi theo món tiền ấy. Cũng có người cho rằng con số ba mươi chỉ là cách nói tượng trưng cho thứ gì lớn, đáng kể. Dù cách nào, tên gọi đều gắn với quan hệ giằng co giữa con người và con hổ: vừa muốn trừ nó, vừa không dám coi thường nó.
Điều chắc chắn hơn là tục kiêng gọi tên. Ở nhiều nền văn hoá, con người tránh gọi thẳng tên loài vật đáng sợ, như thể gọi tên là gọi nó đến. Người Việt gọi hổ là ông, ngài, ông Ba Mươi, có nơi ở Nam Bộ gọi là ông Cả hay ông Hương Cả. Người đi rừng nói tránh, không nhắc chuyện hổ khi đang ở trong rừng. Tục kiêng này cho thấy hổ không chỉ là con thú mà đã mang tư cách một "vị" trong tâm thức dân gian.
Hổ được thờ ở đâu trong tín ngưỡng Việt
Miếu Sơn Quân, miếu Ông Hổ. Ở nhiều làng ven núi, ven rừng và đặc biệt ở Nam Bộ thời khai hoang, người dân lập miếu nhỏ thờ hổ với danh xưng Sơn Quân, tức chúa núi, hay gọi giản dị là miếu Ông. Người đi khai hoang giữa rừng rậm, lau sậy coi hổ là chủ của vùng đất mới, thờ hổ như một cách xin được chung sống.
Bạch Hổ trong đình Nam Bộ. Trong nhiều đình làng Nam Bộ, ngoài chánh điện thờ Thành hoàng, còn có bàn thờ hoặc bức vẽ hổ trắng gọi là Bạch Hổ, đặt ở vách hoặc gian bên. Bạch Hổ được hiểu như vị thần canh giữ đình. Mỗi đình bố trí một khác, nên bạn nên hỏi người trong ban quý tế khi đến tìm hiểu.
Ngũ Hổ trong điện thờ Tứ phủ. Trong nhiều đền, phủ thờ Mẫu ở miền Bắc, dưới ban thờ chính có ban thờ Ngũ Hổ, năm ông hổ năm màu ứng với năm phương, được coi là những vị canh giữ điện thờ. Đây là một lớp trong hệ thống điện thần rất phong phú của tín ngưỡng thờ Mẫu, di sản được UNESCO ghi danh năm 2016.
Hổ trên tranh thờ. Tranh Ngũ Hổ của dòng tranh Hàng Trống là một trong những bức tranh thờ nổi tiếng, vẽ năm con hổ năm màu với vẻ uy nghi mà vẫn có nét dân dã. Tranh hổ cũng xuất hiện trên bình phong, cổng miếu ở nhiều nơi.
Hổ ở cửa rừng. Ở một số vùng núi, người đi rừng có thói quen thắp hương hoặc dừng lại một chút ở cửa rừng, nơi có miếu nhỏ hoặc gốc cây lớn, như lời chào chủ rừng, trong đó có hổ. Thói quen này mang tính cá nhân và địa phương, không có nghi thức chung.
Hổ trong truyện cổ và văn học dân gian
Hổ là nhân vật quen thuộc bậc nhất trong truyện cổ Việt Nam, và điều thú vị là hổ hiếm khi chỉ là kẻ ác. Trong truyện giải thích vì sao hổ có vằn, con hổ to khoẻ nhưng bị anh nông dân dùng trí khôn lừa trói vào gốc cây rồi đốt, vằn đen trên mình hổ là vết dây cháy. Câu chuyện chế giễu sức mạnh không có trí khôn, và cho con người thắng nhờ mưu trí.
Trong truyện "Con hổ có nghĩa", được sách giáo khoa dẫn từ sách Lan Trì kiến văn lục của Vũ Trinh, một bà đỡ giúp hổ cái sinh con, hổ đực trả ơn bằng một cục bạc; một bác tiều phu lấy xương hóc trong cổ hổ, hổ năm nào cũng mang thịt thú rừng đến đáp nghĩa, đến khi bác mất còn đến bên mộ. Ở đây hổ là con thú biết ơn nghĩa, đặt câu hỏi ngược lại cho con người.
Ngoài ra, còn có truyện mèo dạy hổ mà giữ lại một ngón trèo cây, nhiều câu tục ngữ như "hổ dữ không ăn thịt con", "hổ phụ sinh hổ tử", "thả hổ về rừng". Những câu này cho thấy hổ được dùng để nói về con người: về tình phụ tử, về sự dữ dằn, về cái giá của sự dại dột. Hổ vì vậy vừa là thần, vừa là thú, vừa là tấm gương.
Hổ phù, tranh hổ và hổ trong nghệ thuật dân gian
Ở trán bia, đỉnh cổng đình, cổng đền, trên hương án, bạn hay gặp một mặt thú lớn mắt lồi, miệng rộng ngậm một vòng hoa văn hoặc chữ thọ cách điệu. Dân gian quen gọi đó là hổ phù. Theo nhiều nhà nghiên cứu mỹ thuật, mặt thú này có gốc phức tạp, không hẳn là mặt hổ, nhưng cái tên hổ phù cho thấy người Việt đã nhìn nó qua hình ảnh con hổ canh giữ, đặt ở chỗ cao nhất để trông coi nơi thờ.
Trong tranh dân gian, ngoài Ngũ Hổ của Hàng Trống, hổ còn xuất hiện trong những bức tranh Tết với vẻ ngộ nghĩnh, có khi mắt tròn, miệng cười, xa hẳn vẻ dữ tợn của con thú thật. Sự "thuần hoá" hình ảnh này cho thấy khi nỗi sợ lùi xa, hổ trở thành một hình tượng gần gũi, có thể treo trong nhà dịp đầu năm.
Hổ cũng đi vào võ cổ truyền qua các bài quyền mô phỏng thế hổ, vào sân khấu dân gian qua các vai hổ trong tích trò, vào đồng dao, câu đố của trẻ em. Mỗi lĩnh vực ấy có tư liệu riêng; điểm chung là hình ảnh hổ luôn gắn với sức mạnh, sự dũng mãnh và quyền uy của núi rừng.
Các danh xưng của hổ và nơi thường gặp
Bảng dưới gom các cách gọi hổ trong tiếng Việt và lớp văn hoá mà mỗi cách gọi gắn với. Cách dùng có thể khác nhau giữa các vùng.
| Danh xưng | Ý nghĩa | Thường gặp ở đâu |
|---|---|---|
| Ông Ba Mươi | Tiếng kiêng gọi, gắn với chuyện thưởng phạt ba mươi | Lời nói dân gian Bắc Bộ, Trung Bộ |
| Ông, ngài, ông cọp | Tiếng kiêng gọi kính trọng | Khắp các vùng, nhất là người đi rừng |
| Ông Cả, ông Hương Cả | Cách gọi tôn kính như người đứng đầu | Một số vùng Nam Bộ |
| Chúa sơn lâm | Vua của núi rừng | Văn chương, truyện kể, ngôn ngữ phổ thông |
| Sơn Quân | Chúa núi, danh xưng khi được thờ | Miếu nhỏ ven rừng, miếu trong khuôn viên đình |
| Bạch Hổ | Hổ trắng, vị canh giữ; cũng là tên một trong tứ tượng | Đình làng Nam Bộ, sách thiên văn địa lý cổ |
| Ngũ Hổ | Năm hổ năm màu ứng năm phương | Điện thờ Tứ phủ, tranh Hàng Trống |
Tên Bạch Hổ cần chú ý vì có hai lớp: một là hổ trắng được thờ ở đình như vị canh giữ, hai là tên gọi một trong bốn phương thần của thiên văn cổ, tức tứ tượng. Hai lớp có liên hệ nhưng không đồng nhất.
Hổ và người khai hoang Nam Bộ
Khi người Việt vào khai phá vùng đất phương Nam trong các thế kỷ XVII đến XIX, rừng rậm, sình lầy còn rất nhiều, và cọp là mối nguy thường trực. Nhiều câu chuyện truyền miệng kể về những người đánh cọp nổi tiếng, những lần cọp về làng, những mẹo dân dùng để đuổi cọp. Ký ức ấy còn trong ca dao, trong lời kể của người già và trong tên một số địa danh.
Song song với việc đánh cọp là việc thờ cọp. Người khai hoang lập miếu Ông ở bìa rừng, đặt bàn thờ Bạch Hổ trong đình như cách nhận rằng mình đang sống trên đất của một chủ cũ. Đây là một thái độ rất đáng chú ý: vừa chống lại nguy hiểm, vừa tôn trọng thiên nhiên mà mình đang lấn vào. Khi rừng lùi xa, cọp không còn, nhiều miếu vẫn ở lại như dấu vết của thời mở đất.
Ngày nay, hổ hoang dã ở Việt Nam đã cực kỳ hiếm, và các tổ chức bảo tồn coi hổ là loài cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Những miếu thờ hổ, tranh hổ trong đình trở thành nơi lưu giữ ký ức về một loài vật từng là láng giềng đáng sợ của người Việt. Nhắc đến điều này khi kể chuyện cho trẻ em là cách nối tín ngưỡng xưa với ý thức bảo vệ thiên nhiên hôm nay.
Tìm hiểu tục thờ hổ một cách tôn trọng
Nếu bạn đến một miếu Sơn Quân, một đình có bàn thờ Bạch Hổ hay một điện thờ có ban Ngũ Hổ để tìm hiểu, vài điều dưới đây giúp chuyến đi thu được nhiều hiểu biết mà vẫn giữ phép lịch sự:
- Hỏi người trông coi hoặc ban quý tế về lịch sử nơi thờ, ai lập, từ bao giờ, trước khi tự suy đoán.
- Ghi lại cách gọi hổ của chính người địa phương, vì mỗi nơi có tiếng gọi riêng.
- Xin phép trước khi chụp ảnh bên trong, nhất là ở điện thờ Tứ phủ và hậu cung đình.
- Không chạm vào tượng, tranh thờ, không di chuyển đồ thờ để chụp cho đẹp.
- Phân biệt tranh, tượng hổ trang trí với hổ được thờ; không phải hình hổ nào trong đình cũng là đối tượng thờ.
- Không mua bán bất cứ thứ gì được giới thiệu là "từ hổ thật"; buôn bán bộ phận hổ là vi phạm pháp luật và đe doạ loài vật đang cần bảo vệ.
Tục thờ hổ là ký ức văn hoá về một thời con người sống sát rừng. Tìm hiểu nó với sự tôn trọng giúp bạn hiểu thêm về cách người Việt xưa ứng xử với thiên nhiên: vừa sợ, vừa kính, vừa biết rằng mình không phải chủ duy nhất của đất.
Câu hỏi thường gặp
Ông Ba Mươi có phải là tên của một vị thần cụ thể không?
Không. Ông Ba Mươi là tiếng kiêng gọi con hổ nói chung, không phải tên một vị thần có thần tích riêng. Khi hổ được thờ, danh xưng thường là Sơn Quân, Bạch Hổ hay Ngũ Hổ tuỳ nơi, còn ông Ba Mươi chủ yếu là cách gọi trong lời nói hằng ngày.
Vì sao trong đình Nam Bộ lại có bàn thờ hổ trắng?
Nhiều đình Nam Bộ thờ Bạch Hổ như vị thần canh giữ, gắn với ký ức thời khai hoang khi cọp là chủ của rừng. Hổ trắng cũng gợi đến Bạch Hổ trong tứ tượng. Cách bố trí và giải thích khác nhau giữa các đình, nên nên hỏi người địa phương.
Ngũ Hổ trong điện thờ Mẫu là gì?
Ngũ Hổ là năm ông hổ năm màu, ứng với năm phương, thường được thờ ở ban thấp dưới ban chính trong các đền, phủ thờ Mẫu. Các vị được coi là canh giữ điện thờ. Phần nghi lễ thuộc về tín ngưỡng thờ Mẫu, là di sản văn hoá cần được tìm hiểu qua người thực hành và nhà nghiên cứu.
Truyện "Con hổ có nghĩa" lấy từ đâu?
Truyện được sách giáo khoa giới thiệu là trích từ Lan Trì kiến văn lục của Vũ Trinh, một tác phẩm ghi chép chuyện lạ thời Lê – Nguyễn. Truyện gồm hai mẩu kể về hổ trả ơn bà đỡ và trả ơn bác tiều phu, nhằm đề cao lòng biết ơn.
Năm Dần có liên quan đến tục thờ hổ không?
Năm Dần trong hệ mười hai con giáp được ghép với con hổ, nhưng hệ con giáp có nguồn gốc riêng và không xuất phát từ tục thờ hổ. Khi đến năm Dần, hình ảnh hổ được dùng nhiều trong trang trí và lời chúc, đó là sự gặp gỡ của hai lớp văn hoá.
Hổ ở Việt Nam còn trong tự nhiên không?
Theo các tổ chức bảo tồn, hổ hoang dã ở Việt Nam đã cực kỳ hiếm và có thể không còn quần thể ổn định. Hổ là loài được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt. Vì vậy mọi sản phẩm quảng cáo là từ hổ đều cần được coi là đáng ngờ và có thể vi phạm pháp luật.