Trần Hưng Đạo là danh tướng có thật, người chỉ huy quân Đại Việt trong các cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên thế kỷ XIII và mất năm 1300; sau khi ông mất, dân gian dần tôn ông thành Đức Thánh Trần, một vị thần được thờ ở rất nhiều nơi, có hẳn một dòng tín ngưỡng riêng với điện thờ gồm cả gia quyến và tướng lĩnh của ông.
Phần đời và sự nghiệp quân sự của ông đã có nhiều sách sử kể. Bài này đi vào câu hỏi khác: bằng cách nào một con người cụ thể, có năm mất, có lời dặn con cháu được ghi lại, lại trở thành vị thần mà người ta gọi thân mật là "Cha". Để trả lời, cần tách ba lớp: điều sử chép, điều truyền thuyết thêm vào, và điều cộng đồng thờ phụng hôm nay đang làm.
Lớp sử liệu: những gì chính sử cho biết
Chính sử đời Lê ghi Trần Quốc Tuấn được phong tước Hưng Đạo Đại vương, giữ chức Quốc công Tiết chế thống lĩnh quân đội trong kháng chiến chống quân Nguyên. Sau chiến thắng, ông về sống ở Vạn Kiếp, vùng Chí Linh xưa, nay thuộc thành phố Hải Phòng, nơi cũng là căn cứ quân sự quan trọng thời đó. Ông mất năm 1300, ngày hai mươi tháng Tám âm lịch theo truyền thống ghi nhận.
Đại Việt sử ký toàn thư chép một số lời ông để lại, trong đó có lời dặn con về việc an táng giản dị, không để người đời biết chỗ chôn. Sử cũng ghi lại hình ảnh một người được cả triều đình và dân chúng kính trọng khi còn sống. Đây là lớp cứng, có thể đối chiếu.
Điều đáng chú ý là chính lớp sử liệu này đã chứa sẵn những yếu tố dễ được thần hoá: một chiến công lớn bảo vệ cả nước, một nhân cách được ca ngợi về lòng trung và sự khoan dung, và một nơi an nghỉ không ai biết chính xác. Khi không có mộ phần cụ thể để viếng, người ta lập đền ở nơi ông từng sống và đóng quân, và đền trở thành chỗ để gửi lòng tưởng nhớ. Đền thờ ông ở Kiếp Bạc được các nguồn nhắc tới từ khá sớm và đến nay vẫn được xem là nơi thờ chính.
Các lớp danh xưng cho thấy quá trình thần hoá
Hưng Đạo Đại vương. Đây là tước phong của triều Trần, thuộc lớp sử liệu. Khi dân gian còn gọi ông bằng tước này, ông vẫn hiện lên như một vị vương, một vị tướng.
Đức Thánh Trần. Chữ "Thánh" đánh dấu bước chuyển: từ người có công thành đối tượng thờ phụng. Trong tiếng Việt dân gian, "Đức Thánh" được dùng cho các vị thần lớn có tiểu sử người, như Đức Thánh Gióng, Đức Thánh Tản. Gọi Trần Hưng Đạo là Đức Thánh Trần là đặt ông vào hàng đó.
Đức Thánh Cha. Danh xưng thân mật nhất, phổ biến trong cộng đồng thờ phụng. Câu nói quen thuộc ghép ông với Mẫu Liễu Hạnh như cặp Cha và Mẹ cho thấy ông đã trở thành một trong hai trụ cột của đời sống tín ngưỡng dân gian ở miền Bắc.
Đức Ông và các cách gọi địa phương. Ở một số vùng, người ta gọi ông theo cách riêng của địa phương. Sự đa dạng cách gọi phản ánh việc tục thờ đã đi xa khỏi nơi khởi phát và thích nghi với từng cộng đồng.
Lớp truyền thuyết: những gì dân gian thêm vào
Qua nhiều thế kỷ, quanh cuộc đời ông mọc lên một lớp truyện kể không có trong chính sử. Có bản kể ông vốn là một vị thần trên trời giáng sinh để cứu nước, có bản kể về những điềm lạ lúc ông ra đời. Các mô típ này giống với khuôn thần tích của nhiều nhân thần khác: người có công lớn được hình dung là có nguồn gốc thần linh.
Truyện được kể nhiều nhất là chuyện Phạm Nhan. Theo lời truyền, Phạm Nhan là một kẻ theo giặc bị bắt và xử tội, sau khi chết thì hồn hoá thành tà ma gây bệnh, nhất là cho phụ nữ, và chỉ Đức Thánh Trần mới trấn áp được. Đây là câu chuyện thuần truyền thuyết, không có trong chính sử với hình thức như vậy. Nó giải thích vì sao một phần tục thờ Đức Thánh Trần gắn với việc cầu bình an, cầu khỏi bệnh.
Ở góc văn hoá, truyện Phạm Nhan cho thấy cách dân gian chuyển hình ảnh vị tướng giữ nước thành vị thần giữ gia đình: kẻ thù ngoài biên cương trở thành tà khí trong nhà, và người đã thắng kẻ thù kia cũng được tin là sẽ thắng tà khí này. Hiểu như vậy để thấy logic của niềm tin, không phải để coi chuyện kể là hướng dẫn chữa bệnh. Khi người nhà ốm đau, việc cần làm trước tiên vẫn là đi khám ở cơ sở y tế.
Điện thờ Trần triều: cả một gia đình được thờ
Một nét riêng của tín ngưỡng Đức Thánh Trần là không thờ một mình ông. Ở nhiều đền, điện thờ được gọi chung là Trần triều, gồm các vị được tin là thân phụ, phu nhân, các con trai, con gái của ông, cùng một số gia tướng. Hai người con gái thường được gọi là Đệ nhất Vương cô và Đệ nhị Vương cô; trong hàng tướng lĩnh, Phạm Ngũ Lão, người được sử ghi là con rể của ông, hay được thờ phối cùng, bên cạnh những tên tuổi như Yết Kiêu, Dã Tượng.
Cách tổ chức điện thờ theo kiểu một gia đình, một triều đình nhỏ cho thấy quá trình thần hoá không dừng ở một cá nhân. Những người quanh ông, vốn chỉ được sử nhắc qua, nay có chỗ đứng riêng, có ngày lễ riêng ở một số nơi. Mỗi đền có thể sắp xếp và gọi tên các vị hơi khác nhau, nên khi đến một nơi cụ thể, cách chắc nhất là hỏi người giữ đền.
Trong nhiều đền, phủ thờ Mẫu ở miền Bắc, có một ban riêng dành cho Trần triều. Dù vậy, các nhà nghiên cứu thường xem tín ngưỡng Đức Thánh Trần và tín ngưỡng thờ Mẫu là hai dòng gần gũi nhưng riêng biệt, với điện thần, truyền thuyết và lễ thức không trùng nhau. Bài này không đi vào nghi lễ của từng dòng; phần đó thuộc về những người thực hành và các nhà nghiên cứu chuyên sâu.
Ba lớp hình ảnh của cùng một con người
Để kể về Đức Thánh Trần cho chính xác, bạn có thể dùng bảng sau như một tấm lưới phân biệt:
| Khía cạnh | Sử liệu ghi | Dân gian kể và thờ |
|---|---|---|
| Thân thế | Tôn thất nhà Trần, con An Sinh vương Trần Liễu | Có bản kể là thần trên trời giáng sinh |
| Việc lớn | Chỉ huy kháng chiến chống quân Nguyên | Vị thần giữ nước và trấn trừ tà khí |
| Cái chết | Mất năm 1300 ở Vạn Kiếp, dặn táng giản dị | Ngày giỗ hai mươi tháng Tám thành ngày lễ lớn |
| Người thân, tướng lĩnh | Một số người được sử nhắc tên | Được thờ thành điện Trần triều |
| Danh xưng | Hưng Đạo Đại vương | Đức Thánh Trần, Đức Thánh Cha |
Ba lớp này không loại trừ nhau. Một người có thể vừa kính trọng nhân vật lịch sử, vừa tham gia tục thờ của làng, miễn là khi kể lại thì nói rõ đâu là sử, đâu là truyền thuyết.
Tục thờ lan rộng và cách giữ thái độ tỉnh táo
Từ vùng Kiếp Bạc, tục thờ lan ra nhiều nơi ở đồng bằng Bắc Bộ, nhất là vùng quê hương họ Trần ở Nam Định cũ, nay thuộc tỉnh Ninh Bình, rồi theo chân người di cư vào miền Trung và Nam Bộ. Ở TP.HCM và các đô thị phía Nam hiện có nhiều đền thờ Trần Hưng Đạo do cộng đồng gốc Bắc lập nên. Mỗi nơi giữ ngày lễ, cách bài trí và chuyện kể riêng, nhưng hình ảnh trung tâm vẫn là vị tướng giữ nước.
Vì tục thờ gắn với việc cầu bình an, ở một số nơi từng xuất hiện các hoạt động bị dư luận phê phán như thu tiền lớn để "trừ tà", hay biến hình ảnh ông thành công cụ doạ người ốm. Những việc này đi ngược lại hình ảnh vị tướng được dân kính trọng. Người tìm hiểu tín ngưỡng nên tách bạch tục thờ di sản với những dịch vụ dựa trên nỗi sợ.
Cách tiếp cận tôn trọng nhất là đến đền như đến một di tích sống: tìm hiểu sự tích, ngắm kiến trúc, lắng nghe người giữ đền kể chuyện, giữ lòng tưởng nhớ một con người đã làm việc lớn cho đất nước. Niềm tin cá nhân là chuyện của mỗi người, nhưng ký ức về Trần Hưng Đạo thì thuộc về tất cả.
Vì sao ông được thần hoá mạnh hơn nhiều danh tướng khác
Chiến công gắn với sự sống còn của cả nước. Các cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên được nhớ như những lần đất nước đứng trước nguy cơ mất hẳn. Người chỉ huy những cuộc kháng chiến ấy dễ được hình dung là người giữ vận nước, và từ đó là vị thần giữ nước.
Nhân cách được sử ca ngợi. Sử chép nhiều chuyện về lòng trung, sự khoan dung, cách ông gác mối hiềm khích trong hoàng tộc để lo việc chung, cùng áng văn Hịch tướng sĩ được truyền tụng. Một hình ảnh đạo đức rõ nét là chất liệu thuận lợi cho thần hoá, vì dân gian cần một vị thần có thể tin cậy.
Một nơi chốn cụ thể để gửi niềm tin. Vạn Kiếp vừa là nơi ông sống, nơi đóng quân, vừa là nơi ông mất. Có một trung tâm như vậy, tục thờ có điểm tựa để hình thành nghi lễ, ngày giỗ, rồi từ đó lan ra.
Truyện kể giúp ông bước vào đời thường. Truyện Phạm Nhan và các chuyện kể khác đưa vị tướng ngoài chiến trường vào chuyện bình an của từng nhà. Khi một vị thần được tin là liên quan đến đời sống hằng ngày, người ta đến với vị ấy thường xuyên hơn.
Sự gặp gỡ với các dòng tín ngưỡng sẵn có. Việc có ban Trần triều trong nhiều đền phủ thờ Mẫu giúp hình ảnh ông hiện diện ở những nơi vốn không thờ riêng ông, làm phạm vi thờ phụng rộng thêm.
Câu hỏi thường gặp
Đức Thánh Trần có phải là Trần Hưng Đạo không?
Đúng. Đức Thánh Trần là danh xưng dân gian dành cho Trần Hưng Đạo, tức Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn, khi ông được thờ như một vị thần. Danh xưng này đánh dấu việc ông đã đi từ nhân vật lịch sử vào đời sống tín ngưỡng.
Vì sao Trần Hưng Đạo được gọi là Đức Thánh Cha?
Đây là cách gọi thân mật trong cộng đồng thờ phụng, đặt ông ở vị trí người cha che chở, đối xứng với Mẫu Liễu Hạnh được gọi là Mẹ. Cách gọi này cho thấy ông đã trở thành một trong hai hình tượng trung tâm của tín ngưỡng dân gian miền Bắc.
Chuyện Phạm Nhan có thật không?
Đó là truyền thuyết dân gian, không có trong chính sử với hình thức như được kể. Truyện giải thích vì sao tục thờ Đức Thánh Trần gắn với cầu bình an. Nên hiểu như một câu chuyện văn hoá, không phải căn cứ để chữa bệnh; ốm đau cần đi khám ở cơ sở y tế.
Trần triều gồm những vị nào?
Tuỳ đền, điện Trần triều thường có Đức Thánh Trần, các vị được tin là thân phụ, phu nhân, con trai, hai con gái gọi là Vương cô, cùng một số gia tướng như Phạm Ngũ Lão, Yết Kiêu, Dã Tượng. Cách bài trí và gọi tên khác nhau giữa các nơi.
Thờ Đức Thánh Trần có phải là thờ Mẫu không?
Hai tín ngưỡng gần gũi và nhiều đền phủ thờ Mẫu có ban Trần triều, nhưng các nhà nghiên cứu thường xem đây là hai dòng riêng, với điện thần và truyền thuyết khác nhau. Muốn hiểu sâu về nghi lễ của từng dòng, bạn nên hỏi người thực hành và nhà nghiên cứu.
Nơi thờ chính Đức Thánh Trần ở đâu?
Đền Kiếp Bạc ở vùng Chí Linh, nơi ông sống và mất, được xem là nơi thờ chính. Ngoài ra có nhiều đền ở vùng quê hương họ Trần và khắp các tỉnh, kể cả ở Nam Bộ do người di cư lập nên.