Trương Định và Nguyễn Trung Trực là hai thủ lĩnh nghĩa binh chống Pháp ở Nam Kỳ những năm 1860; cả hai đều mất trong thập niên ấy, và chỉ trong vòng vài thế hệ, cả hai đã được dân lập đền, đình thờ, có lễ giỗ lớn và được gọi bằng danh xưng kính trọng như những vị thần của vùng đất.
Đây là lớp nhân thần gần với hiện tại nhất trong chuyên mục. Tư liệu về hai ông khá nhiều, cả tiếng Việt lẫn tiếng Pháp, nên có thể theo dõi khá rõ con đường từ người thật đến vị thần được thờ. Bài không bàn về chiến lược quân sự hay đánh giá các nhân vật, mà đi vào câu hỏi: cộng đồng đã giữ ký ức về hai ông bằng tín ngưỡng như thế nào.
Bối cảnh: một vùng đất, nhiều người đứng lên
Từ năm 1859, quân Pháp đánh chiếm Gia Định rồi dần mở rộng ra các tỉnh Nam Kỳ. Trong khi triều đình Huế ký các hoà ước nhượng đất, ở nhiều nơi dân chúng và các thủ lĩnh địa phương tự tổ chức nghĩa binh chống lại. Phần lớn những người này là nông dân, người làm nghề sông nước, nho sĩ làng, trong tay chỉ có vũ khí thô sơ.
Nhiều thủ lĩnh nghĩa binh mất trong chiến đấu hoặc bị xử tử. Với dân miền Tây, những người này không chỉ là người đánh giặc mà còn là người cùng làng, cùng xóm, từng đi lại trên chính những con kênh, cánh đồng của họ. Ký ức về họ vì thế rất gần gũi và được giữ bằng những hình thức mà cộng đồng quen thuộc nhất: lập miếu, lập đình, làm giỗ.
Trong số rất nhiều người, Trương Định và Nguyễn Trung Trực là hai tên tuổi được thờ rộng nhất. Họ tiêu biểu cho hai vùng: Trương Định ở vùng Gò Công phía đông, Nguyễn Trung Trực ở vùng Rạch Giá và đảo Phú Quốc phía tây. Câu chuyện của hai ông cho thấy quá trình thần hoá có thể diễn ra nhanh thế nào khi ký ức cộng đồng còn nóng.
Trương Định: Bình Tây Đại nguyên soái
Trương Định quê ở Quảng Ngãi, theo cha vào Nam và lập nghiệp ở vùng Gò Công, nơi ông chiêu mộ dân khai khẩn đồn điền. Khi quân Pháp đánh vào Nam Kỳ, ông đưa dân đồn điền ra kháng cự. Năm 1862, sau khi triều đình ký hoà ước và ra lệnh bãi binh, ông không tuân lệnh mà ở lại cùng nghĩa binh. Theo nhiều tài liệu, dân chúng tôn ông là Bình Tây Đại nguyên soái.
Ông mất năm 1864 sau khi bị bao vây do có người chỉ điểm, và được kể là đã tự sát để không bị bắt. Chi tiết này khiến ông đứng vào hàng những người chọn cái chết để giữ khí tiết, một chủ đề mà tín ngưỡng Việt rất coi trọng, giống như các nữ tướng thời Bắc thuộc. Nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu đã viết thơ văn điếu ông, góp phần đưa hình ảnh Trương Định vào văn chương.
Lăng mộ và đền thờ Trương Định ở Gò Công, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp, là nơi tưởng niệm chính. Lễ giỗ ông hằng năm vẫn thu hút nhiều người trong vùng. Ở đây, quá trình thần hoá đi theo con đường quen thuộc: có nơi an táng, có đền thờ, có ngày giỗ, có văn chương lưu truyền, và dân gọi ông bằng danh xưng tôn kính.
Nguyễn Trung Trực: vị thần của Rạch Giá và Phú Quốc
Nguyễn Trung Trực là thủ lĩnh nghĩa binh nổi tiếng với hai trận đánh: đốt tàu chiến Pháp trên sông Nhật Tảo năm 1861 và đánh chiếm đồn Kiên Giang năm 1868. Sau đó, khi quân Pháp bắt giữ mẹ ông và nhiều người dân để gây sức ép, theo các tài liệu, ông ra nộp mình và bị xử tử ở Rạch Giá năm 1868.
Trước khi mất, ông được truyền tụng là đã nói một câu mà người miền Tây thuộc lòng, đại ý: bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây. Câu nói này, dù đến với chúng ta qua lời kể, đã trở thành phần cốt lõi của hình ảnh ông trong ký ức cộng đồng.
Ở Rạch Giá, nay thuộc tỉnh An Giang, có đình thờ ông được dân gọi là đình Nguyễn Trung Trực, với lễ giỗ lớn vào tháng Tám âm lịch. Ở Phú Quốc và nhiều làng khác thuộc vùng Kiên Giang cũ cũng có nơi thờ ông. Điều đáng chú ý là ở một số nơi, ông được thờ trong đình làng ở vị trí tương tự Thành hoàng, tức đã bước hẳn vào hệ thống thần của làng, không chỉ là nơi tưởng niệm. Người dân thường gọi ông một cách kính trọng là "Ông Nguyễn".
Hai con đường thần hoá gần nhau
Bảng sau đặt hai trường hợp cạnh nhau để thấy điểm chung và điểm riêng:
| Khía cạnh | Trương Định | Nguyễn Trung Trực |
|---|---|---|
| Vùng hoạt động | Gò Công, phía đông Nam Kỳ | Rạch Giá, Phú Quốc, phía tây Nam Kỳ |
| Năm mất | 1864 | 1868 |
| Cách mất theo tài liệu | Tự sát khi bị vây | Ra nộp mình, bị xử tử |
| Danh xưng | Bình Tây Đại nguyên soái | Ông Nguyễn |
| Nơi thờ tiêu biểu | Lăng và đền ở Gò Công | Đình ở Rạch Giá, nơi thờ ở Phú Quốc |
| Dấu ấn văn chương, lời truyền | Thơ văn điếu của Nguyễn Đình Chiểu | Câu nói về cỏ nước Nam |
Cả hai đều cho thấy khuôn chung: người có công chọn cái chết khí tiết, cộng đồng giữ hương khói, văn chương và lời truyền nuôi dưỡng hình ảnh, rồi nơi thờ trở thành trung tâm tín ngưỡng của vùng. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách mất và ở vùng đất: mỗi vùng giữ người của mình, và mỗi nơi thờ mang dáng dấp riêng của cộng đồng quanh nó.
Lễ giỗ ở đình: ký ức được làm mới mỗi năm
Với nhân thần miền Tây, lễ giỗ là thời điểm ký ức cộng đồng hiện ra rõ nhất. Theo cách tổ chức phổ biến ở đình Nam Bộ, lễ thường kéo dài vài ngày, có phần nghi thức do ban quý tế của đình đảm nhận, có phần dân chúng các nơi kéo về dâng hương, và có khi có hát bội, đờn ca tài tử diễn trong sân đình. Cách tổ chức cụ thể tuỳ từng nơi và từng năm.
Điều đáng chú ý là người đến dự không chỉ là dân làng. Ở các nơi thờ lớn như đình ở Rạch Giá hay đền ở Gò Công, có người từ nhiều tỉnh khác tìm về, có cả những gia đình giữ thói quen đi giỗ qua nhiều thế hệ. Với họ, đến dự giỗ là cách tỏ lòng biết ơn và cũng là dịp gặp gỡ, kết nối.
Ở góc nhìn văn hoá, lễ giỗ là nơi ba lớp của nhân thần gặp nhau: người ta nhắc lại sử qua bài văn tế và lời kể, nhắc lại truyền thuyết qua những câu chuyện truyền miệng, và thực hành tục thờ qua nghi lễ. Mỗi năm một lần, ký ức về Trương Định và Nguyễn Trung Trực được làm mới theo cách đó, và chính sự lặp lại hằng năm này giữ cho hai vị luôn hiện diện trong đời sống của vùng đất.
Điều gì khác với nhân thần thời cổ
Tư liệu nhiều hơn. Với hai ông, có cả văn bản của triều Nguyễn, tài liệu của người Pháp, thơ văn đương thời. Nhờ vậy phần sử khá chắc, và người kể ít phải dùng chữ "tương truyền" hơn khi nói về các nhân thần thời Hùng, thời Trưng.
Lớp truyền thuyết mỏng nhưng vẫn có. Dân gian vẫn thêm những câu chuyện quanh hai ông, chẳng hạn về điềm lạ hay chuyện hiển hiện sau khi mất, nhưng không dày như các vị thời cổ. Khi gặp những chuyện này, nên kể như lời truyền của địa phương.
Tục thờ hình thành dưới thời thuộc địa. Việc thờ phụng những người chống lại chính quyền thuộc địa trong một thời gian dài không thể công khai. Theo nhiều lời kể, người dân giữ tục thờ một cách kín đáo, đến khi hoàn cảnh cho phép thì nơi thờ mới được xây dựng khang trang.
Nhân thần đi vào đình làng. Việc một thủ lĩnh nghĩa binh được thờ trong đình như thần làng cho thấy hệ thống tín ngưỡng làng xã vẫn sống và vẫn tiếp nhận những vị thần mới, chứ không đóng khung ở các thời xa xưa.
Kể về hai ông cho đúng mực
Khi kể về Trương Định và Nguyễn Trung Trực, cách tốt nhất là dựa vào phần sử đã khá rõ, nói thêm về tục thờ như một di sản đang sống, và dùng chữ "theo lời kể" cho các chi tiết dân gian. Không cần thêm thắt chuyện hiển linh để câu chuyện hấp dẫn hơn; bản thân việc một người nông dân, một người thủ lĩnh làng trở thành vị thần của cả một vùng đã đủ đáng kể.
Với hướng dẫn viên, giáo viên ở miền Tây, đình Nguyễn Trung Trực và đền Trương Định là nơi tốt để cho học sinh, khách tham quan thấy cách lịch sử sống trong đời thường. Nên để người giữ đình kể chuyện của họ, vì mỗi nơi giữ một phiên bản riêng, và chính sự khác nhau ấy là một phần của di sản. Với học sinh, có thể đặt câu hỏi gợi mở: vì sao người dân lại chọn thờ một người chống lại quân Pháp trong đình làng, nơi vốn dành cho thần làng? Câu trả lời sẽ dẫn các em đến hiểu biết về cách cộng đồng tự quyết định ai đáng được nhớ, một bài học sâu hơn nhiều so với việc chỉ ghi nhớ năm tháng và tên trận đánh.
Cuối cùng, hai trường hợp này nhắc lại điều mà cả chuyên mục cố gắng làm rõ: thần hoá không phải chuyện của riêng quá khứ xa xăm. Ở đâu có người làm việc lớn cho cộng đồng, và có cộng đồng muốn giữ ký ức về họ, ở đó quá trình biến người thật thành nhân thần vẫn có thể diễn ra.
Câu hỏi thường gặp
Trương Định được thờ ở đâu?
Lăng mộ và đền thờ Trương Định ở Gò Công, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp, là nơi tưởng niệm chính. Ngoài ra một số nơi khác ở Nam Bộ cũng thờ ông. Lễ giỗ hằng năm vẫn được người dân trong vùng tổ chức.
Vì sao Trương Định được gọi là Bình Tây Đại nguyên soái?
Theo nhiều tài liệu, sau khi triều đình ra lệnh bãi binh năm 1862, ông không tuân lệnh mà ở lại chống Pháp, và dân chúng tôn ông với danh hiệu này. Đây là danh xưng do dân trao, không phải tước phong của triều đình.
Đình Nguyễn Trung Trực ở đâu?
Đình nổi tiếng nhất thờ ông ở Rạch Giá, nay thuộc tỉnh An Giang. Ở Phú Quốc và nhiều làng thuộc vùng Kiên Giang cũ cũng có nơi thờ ông. Lễ giỗ lớn thường vào tháng Tám âm lịch.
Câu nói về cỏ nước Nam của Nguyễn Trung Trực có thật không?
Câu nói được truyền tụng rộng và gắn chặt với hình ảnh ông, nhưng đến với chúng ta qua lời kể nhiều hơn là văn bản gốc. Khi dẫn, nên giới thiệu là lời được truyền tụng của ông.
Vì sao một thủ lĩnh nghĩa binh lại được thờ như Thành hoàng?
Hệ thống tín ngưỡng làng xã ở Nam Bộ vẫn tiếp nhận những người có công lớn với vùng đất. Khi cộng đồng coi một người là che chở cho làng, người ấy có thể được thờ trong đình ở vị trí tương tự thần làng.
Nguyễn Đình Chiểu có liên quan gì đến Trương Định?
Nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu, sống cùng thời, đã viết thơ văn điếu Trương Định sau khi ông mất. Những tác phẩm này góp phần đưa hình ảnh Trương Định vào văn chương và giữ ký ức về ông qua nhiều thế hệ.