Hai Bà Trưng là hai chị em Trưng Trắc, Trưng Nhị lãnh đạo cuộc khởi nghĩa năm 40 chống ách đô hộ nhà Hán; sau khi mất, hai bà được thờ ở nhiều nơi, và thần tích của hàng loạt làng ở đồng bằng Bắc Bộ còn kể về các nữ tướng từng theo hai bà, khiến vùng này có một lớp nữ thần chiến trận hiếm thấy ở nơi khác.
Cuộc khởi nghĩa đã được sách sử kể kỹ. Ở đây, chúng ta đi theo một hướng khác: hai bà được thờ ở đâu, từ khi nào thì sách vở bắt đầu chép chuyện thờ hai bà, các nữ tướng trong thần tích là ai, và vì sao tín ngưỡng Việt lại dành chỗ đứng lớn như vậy cho những người phụ nữ cầm quân.
Từ sự kiện năm 40 đến những ngôi đền đầu tiên
Sử Trung Hoa và sử Việt đều ghi cuộc khởi nghĩa của hai bà, dù cách nhìn khác nhau. Theo sử Việt, hai bà khởi binh ở Mê Linh, nhiều quận huyện hưởng ứng, Trưng Trắc xưng vương. Ba năm sau, quân Hán do Mã Viện chỉ huy sang đàn áp, hai bà thua trận và mất. Chính sử đời Lê chép hai bà tuẫn tiết ở sông Hát; sử Trung Hoa ghi khác.
Không có tài liệu nào cho biết chính xác ngôi đền đầu tiên thờ hai bà được lập khi nào. Điều chắc chắn là đến thời Lý – Trần, chuyện thờ hai bà đã được ghi trong sách. Việt điện u linh, bộ sách chép về các vị thần nước Việt soạn đời Trần, có truyện về hai bà, kể theo lối thần tích với những chi tiết hiển ứng. Điều này cho thấy đến đầu thế kỷ XIV, hai bà đã ở vị trí thần được thờ chứ không chỉ là nhân vật lịch sử.
Từ lớp sử liệu sang lớp tín ngưỡng, vai trò của hai bà cũng đổi. Trong sử, hai bà là người khởi nghĩa. Trong tín ngưỡng, hai bà còn là người che chở cho làng, được cầu mưa thuận gió hoà, được rước trong ngày hội. Đó chính là quá trình thần hoá: người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa thành vị thần của cộng đồng.
Những nơi thờ Hai Bà Trưng thường được nhắc đến
Hai bà được thờ ở nhiều làng, nhưng có vài nơi được xem là quan trọng nhất, mỗi nơi gắn với một chặng của câu chuyện:
- Đền Hạ Lôi ở Mê Linh, Hà Nội. Gắn với quê hương và nơi hai bà khởi binh theo truyền thống. Đây là nơi thờ mang ý nghĩa "khởi đầu".
- Đền Hát Môn ở Phúc Thọ, Hà Nội. Gắn với truyền thuyết hai bà tuẫn tiết ở cửa sông Hát. Hội đền Hát Môn nổi tiếng với tục dâng bánh trôi, gắn với lời kể rằng dân làng đã dâng bánh cho hai bà trước trận cuối.
- Đền Đồng Nhân ở Hà Nội. Truyền thuyết kể về hai pho tượng đá trôi trên sông Hồng dạt vào bãi Đồng Nhân, dân lập đền thờ từ thời Lý; sau này đền được dời vào vị trí hiện nay.
- Các đình làng thờ hai bà làm Thành hoàng. Rải rác ở nhiều tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, mỗi làng có thần tích riêng giải thích vì sao hai bà gắn với làng mình, thường là nơi hai bà từng đóng quân hoặc đi qua.
Mỗi nơi có ngày lễ riêng, phần lớn vào mùa xuân theo âm lịch. Bài không đi vào lịch lễ hội và cách đi lễ, phần đó thuộc về các chuyên mục lễ hội và hành hương.
Các nữ tướng trong thần tích làng
Nét đặc biệt nhất của tục thờ hai bà là số lượng lớn các vị tướng được thần tích làng gắn với cuộc khởi nghĩa, trong đó có nhiều phụ nữ. Các nhà nghiên cứu khi khảo sát kho thần tích Bắc Bộ đã ghi nhận hàng trăm di tích thờ hai bà hoặc tướng lĩnh của hai bà, và tỉ lệ nữ tướng trong số đó cao một cách đáng chú ý.
Tên tuổi quen thuộc nhất là Lê Chân, nữ tướng được thờ ở đền Nghè, Hải Phòng, và được xem là người có công lập ra vùng đất ven biển này theo truyền thuyết địa phương. Một số làng khác thờ những nữ tướng như Thánh Thiên, Phùng Thị Chính, mỗi vị gắn với một câu chuyện riêng trong thần tích: người chiêu mộ quân ở quê nhà, người giữ một cửa ải, người theo truyền thuyết còn sinh con ngay giữa trận rồi tiếp tục chiến đấu.
Cần nói rõ, phần lớn thông tin về các nữ tướng này đến từ thần tích làng, nhiều bản được soạn hoặc chép lại muộn, chứ không đến từ chính sử. Sử cũ ghi rất ít tên người tham gia khởi nghĩa. Vì vậy khi kể, cách đúng là "theo thần tích làng…", "tương truyền…". Điều đó không làm các vị kém quan trọng với làng thờ: ký ức của làng về một người phụ nữ cầm quân đã được giữ qua gần hai nghìn năm.
Vì sao tín ngưỡng Việt dành nhiều chỗ cho nữ thần chiến trận
Ký ức về một cuộc khởi nghĩa do phụ nữ lãnh đạo. Đây là sự kiện có thật, được cả sử nước ngoài ghi nhận. Khi người đứng đầu là phụ nữ, việc các làng hình dung tướng lĩnh của hai bà cũng có nhiều phụ nữ là điều tự nhiên trong lối kể dân gian.
Vị trí của người phụ nữ trong làng xã. Một số nhà nghiên cứu cho rằng tục thờ nữ thần phổ biến ở Việt Nam phản ánh vai trò lớn của người phụ nữ trong kinh tế nông nghiệp và gia đình. Đây là một cách giải thích được nhiều người chia sẻ, nhưng vẫn là giả thuyết.
Sự gặp gỡ với tâm thức thờ Mẹ. Tín ngưỡng Việt vốn thờ nhiều nữ thần gắn với đất, nước, mùa màng. Hình ảnh nữ tướng che chở dân làng dễ hoà vào lớp nữ thần có sẵn này.
Nhu cầu khẳng định tinh thần tự chủ. Qua các triều đại, việc tôn vinh hai bà gắn với ý thức về một dân tộc từng đứng lên giành quyền tự chủ. Triều đình các đời phong sắc và khuyến khích thờ phụng, làm tục thờ càng vững.
Kể về Hai Bà Trưng và nữ tướng cho đúng mực
Với giáo viên và người làm nội dung, tục thờ hai bà là chất liệu quý để nói về lịch sử theo cách gần gũi. Có ba tầng nên giữ tách bạch: sự kiện khởi nghĩa năm 40 và cái chết của hai bà, có trong sử; truyện kể về nơi hai bà tuẫn tiết, hai pho tượng đá trôi sông, tục dâng bánh trôi, thuộc truyền thuyết và phong tục; danh sách và hành trạng các nữ tướng, chủ yếu thuộc thần tích làng.
Khi dẫn học sinh hay khách tham quan đến một ngôi đền, bạn có thể bắt đầu bằng câu hỏi: vị được thờ ở đây là ai theo lời làng kể, và sách sử nói gì về vị ấy. Cách đặt câu hỏi này giúp người nghe tự phân biệt mà không làm mất đi sự tôn trọng với nơi thờ. Tránh các cách nói như "vị này linh nhất", "cầu gì được nấy", vì đó là lời phán, không phải kiến thức.
Ở một tầng sâu hơn, câu chuyện về Hai Bà Trưng và các nữ tướng cho thấy cách một cộng đồng giữ ký ức: không chỉ bằng chữ viết, mà bằng đền thờ, ngày hội, món bánh dâng lên mỗi năm. Hiểu điều đó, bạn sẽ thấy mỗi ngôi đền nhỏ ven sông cũng là một trang sử theo cách riêng của nó.
Các lớp tư liệu về Hai Bà Trưng
Người tìm hiểu về hai bà sẽ gặp nhiều loại nguồn, mỗi loại cho biết một điều khác nhau. Bảng sau giúp bạn đặt từng nguồn vào đúng chỗ:
| Nguồn | Cho biết điều gì | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|
| Sử Trung Hoa thời Hán và sau đó | Sự kiện khởi nghĩa và cuộc đàn áp từ phía nhà Hán | Góc nhìn của bên đô hộ, ghi vắn tắt |
| Chính sử Việt đời Lê | Khung sự kiện theo cách nhìn của sử Việt, chuyện tuẫn tiết ở sông Hát | Soạn hơn một nghìn năm sau sự kiện |
| Việt điện u linh | Hai bà đã được thờ như thần từ đời Trần | Kể theo lối thần tích, có chi tiết hiển ứng |
| Thần tích, ngọc phả các làng | Tên và hành trạng các tướng, nhất là nữ tướng | Nhiều bản soạn hoặc chép lại muộn |
| Truyền thuyết và phong tục địa phương | Tượng đá trôi sông, tục dâng bánh trôi, chuyện kể ở đền | Giá trị về ký ức cộng đồng, không phải sử liệu |
Đặt các nguồn cạnh nhau, bạn sẽ thấy phần lõi lịch sử khá vững, còn phần thần tích và truyền thuyết thì phong phú nhưng cần kể kèm chữ "tương truyền". Cách làm này cũng là cách các nhà nghiên cứu vẫn dùng khi viết về tục thờ hai bà.
Hai bà trong đời sống hôm nay
Ngày nay, tên Hai Bà Trưng có mặt ở rất nhiều nơi ngoài đền thờ: tên đường phố ở hầu hết các đô thị, tên trường học, tên đơn vị hành chính. Ở các làng có đền thờ, ngày hội vẫn là dịp lớn nhất trong năm, với phần tế lễ do các cụ trong làng đảm nhận và phần hội cho cả cộng đồng. Nhiều nơi có đội tế nữ, một nét được xem là phù hợp với vị thần làng là phụ nữ.
Ở các trường học, câu chuyện hai bà thường là bài học lịch sử đầu tiên về một cuộc khởi nghĩa giành độc lập. Khi đưa học sinh đến đền, giáo viên có cơ hội cho các em thấy cùng một sự kiện đã sống tiếp trong ký ức cộng đồng thế nào: qua kiến trúc, qua lễ hội, qua chuyện kể của người giữ đền.
Với người làm phim, truyện tranh hay thiết kế lấy cảm hứng từ hai bà và các nữ tướng, lời khuyên chung là phân biệt rõ phần sử và phần thần tích, tránh bịa thêm tên nữ tướng hay chiến công mà không có nguồn, và tôn trọng các nơi thờ đang hoạt động. Một tác phẩm sáng tạo có thể tự do tưởng tượng, nhưng nên nói rõ với người xem đâu là phần hư cấu.
Câu hỏi thường gặp
Hai Bà Trưng được thờ ở những đâu?
Hai bà được thờ ở nhiều nơi, trong đó thường được nhắc đến là đền Hạ Lôi ở Mê Linh, đền Hát Môn ở Phúc Thọ và đền Đồng Nhân, đều thuộc Hà Nội. Ngoài ra có nhiều đình làng ở đồng bằng Bắc Bộ thờ hai bà làm Thành hoàng, mỗi nơi có thần tích riêng.
Vì sao hội đền Hát Môn có tục dâng bánh trôi?
Theo truyền thuyết địa phương, dân làng đã dâng bánh trôi cho hai bà trước trận cuối, và tục dâng bánh được giữ lại để tưởng nhớ. Đây là phong tục gắn với lời kể, cho thấy ký ức của làng được giữ bằng món ăn và nghi lễ.
Lê Chân là ai?
Lê Chân là nữ tướng được truyền thuyết kể là đã theo Hai Bà Trưng, được thờ ở đền Nghè, Hải Phòng, và được địa phương xem là người có công khai phá vùng đất ven biển này. Thông tin về bà chủ yếu đến từ thần tích và truyền thuyết địa phương.
Các nữ tướng của Hai Bà Trưng có được sử ghi không?
Sử cũ ghi rất ít tên người tham gia khởi nghĩa. Phần lớn thông tin về các nữ tướng đến từ thần tích làng, nhiều bản soạn hoặc chép lại muộn. Khi kể lại nên nói rõ là theo thần tích hoặc tương truyền.
Từ khi nào Hai Bà Trưng được thờ như thần?
Không rõ thời điểm ngôi đền đầu tiên được lập, nhưng đến đời Trần, Việt điện u linh đã chép truyện về hai bà theo lối thần tích. Điều này cho thấy đến đầu thế kỷ XIV hai bà đã được thờ như thần.
Vì sao nhiều nữ thần chiến trận lại tập trung ở Bắc Bộ?
Cuộc khởi nghĩa diễn ra chủ yếu ở vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ, nên các làng ở đây gắn thần tích của mình với hai bà. Thêm vào đó là truyền thống thờ nữ thần lâu đời của cư dân nông nghiệp vùng này.