Phần lớn các thần thoại sáng thế trên thế giới xoay quanh vài mô típ chung: lúc đầu là hỗn độn, rồi trời đất bị tách ra, có khi từ một quả trứng vũ trụ, có khi từ thân thể của một vị khổng lồ hoá thành vạn vật. Thần thoại người Việt, qua truyện Thần Trụ Trời và cặp khổng lồ Nữ Oa – Tứ Tượng, chia sẻ mô típ tách trời đất nhưng có nét riêng là thế giới được làm ra bằng lao động đào đắp.
So sánh thần thoại không nhằm xếp hạng văn hoá nào hay hơn, cổ hơn, mà để thấy mỗi cộng đồng hình dung buổi đầu của thế giới dựa trên đời sống của chính mình. Bài này đặt các bản Việt cạnh Bàn Cổ của Trung Hoa, thần phả Hy Lạp, các bài tụng Ấn Độ, truyện Ymir của Bắc Âu và một vài thần thoại khác.
Bàn Cổ: vị khổng lồ hoá thân thành vạn vật
Truyện Bàn Cổ được ghi lại tương đối muộn trong văn bản Trung Hoa, thường được dẫn từ sách Tam Ngũ lịch kỷ của Từ Chỉnh thời Tam Quốc. Theo đó, trời đất ban đầu hỗn độn như quả trứng gà, Bàn Cổ sinh ra trong đó. Trải qua mười tám nghìn năm, phần trong nhẹ bay lên thành trời, phần nặng đục lắng xuống thành đất. Mỗi ngày trời cao thêm một trượng, đất dày thêm một trượng, Bàn Cổ cũng lớn thêm một trượng, đứng giữa giữ cho hai phần tách xa nhau.
Một văn bản khác kể tiếp phần kết: khi Bàn Cổ chết, hơi thở thành gió mây, tiếng nói thành sấm, mắt trái thành Mặt Trời, mắt phải thành Mặt Trăng, máu thành sông ngòi, thịt thành ruộng đất, râu tóc thành sao trời, lông thành cỏ cây. Vũ trụ là thân thể của vị khổng lồ đã hoá thân.
Cần nhớ rằng truyện Bàn Cổ xuất hiện muộn hơn nhiều truyện thần thoại Trung Hoa khác, và một số học giả từng đặt câu hỏi về khả năng truyện chịu ảnh hưởng từ các mô típ phương Nam hoặc từ nơi khác. Đây là vấn đề còn bàn cãi, không nên khẳng định theo chiều nào.
Hy Lạp: thần phả từ Hỗn Mang đến Gaia và Uranus
Bản quen thuộc nhất của thần thoại sáng thế Hy Lạp nằm trong Thần phả của nhà thơ Hesiod. Đầu tiên có Chaos, thường dịch là Hỗn Mang hay khoảng trống mênh mông. Sau đó xuất hiện Gaia là Đất, Tartarus là vực sâu và Eros. Gaia tự sinh ra Uranus là Trời, rồi kết đôi với Uranus sinh ra các Titan.
Uranus phủ kín Gaia, không cho các con ra đời. Gaia trao cho con út là Cronus một lưỡi liềm; Cronus làm Uranus bị thương và đẩy trời ra khỏi đất. Đây chính là motif tách trời đất, nhưng được kể như một cuộc xung đột giữa các thế hệ thần, kéo theo những cuộc tranh giành quyền lực về sau giữa Cronus và Zeus.
Đặc điểm nổi bật của thần thoại Hy Lạp là phả hệ thần rất dài và chi tiết, mỗi vị có cha mẹ, con cái, tính cách và chức năng riêng. Đây là chỗ khác xa với các mảnh thần thoại Việt, nơi các vị thần khai thiên thường không có phả hệ, được gọi tên bằng việc mình làm.
Ấn Độ, Bắc Âu và những hình dung khác
Ấn Độ: người vũ trụ và trứng vàng. Trong Rig Veda, bài tụng Purusha kể vũ trụ sinh ra từ việc hiến tế một người vũ trụ khổng lồ, các phần thân thể thành trời, đất, Mặt Trời, Mặt Trăng và các tầng lớp xã hội. Một hình ảnh khác là Hiranyagarbha, quả trứng vàng hay bào thai vàng chứa mầm vũ trụ.
Ấn Độ: một bài tụng đầy hoài nghi. Cũng trong Rig Veda có bài tụng về sự sáng tạo kết thúc bằng câu hỏi ai thật sự biết vũ trụ từ đâu ra, có lẽ đến bậc ở trên cao nhất cũng không biết. Đây là một trong những văn bản cổ hiếm hoi đặt dấu hỏi ngay trong lòng thần thoại.
Bắc Âu: thân thể Ymir. Theo các văn bản Bắc Âu thời trung đại, thần Odin và hai anh em giết người khổng lồ Ymir, lấy thịt làm đất, máu làm biển, xương làm núi, sọ làm vòm trời. Đây là mô típ thân thể hoá vũ trụ rất gần với Bàn Cổ.
Lưỡng Hà: xé đôi Tiamat. Trong sử thi Enuma Elish của Babylon, thần Marduk đánh bại nữ thần biển mặn Tiamat, xẻ thân bà làm đôi, một nửa thành trời, một nửa thành đất.
Maori: Trời Cha và Đất Mẹ. Người Maori ở New Zealand kể Rangi là Trời và Papa là Đất ôm chặt nhau, các con sống trong bóng tối giữa hai người; một người con là Tāne dùng sức đẩy cha mẹ ra xa, ánh sáng mới tràn vào thế gian.
Đặt các thần thoại cạnh nhau
Bảng dưới gom các mô típ chính. Mỗi thần thoại đều có nhiều dị bản; bảng chỉ ghi nét quen thuộc nhất để so sánh.
| Thần thoại | Trạng thái ban đầu | Cách trời đất tách ra | Nguồn gốc địa hình, vạn vật |
|---|---|---|---|
| Thần Trụ Trời (Việt) | Trời đất dính liền, tối tăm | Thần đội trời, đắp cột chống | Đất đá ném ra thành núi, chỗ đào thành sông biển |
| Nữ Oa – Tứ Tượng (Việt, dân gian) | Thế giới chưa thành hình | Hai vị khổng lồ chia nhau tạo dựng | Núi sông do hai vị đắp, đào |
| Bàn Cổ (Trung Hoa) | Hỗn độn như quả trứng | Bàn Cổ lớn dần đẩy trời lên | Thân thể Bàn Cổ hoá thành vạn vật |
| Hesiod (Hy Lạp) | Chaos, khoảng trống | Cronus đẩy Uranus khỏi Gaia | Gaia và các thế hệ thần sinh ra thế giới |
| Rig Veda (Ấn Độ) | Nhiều bản: nước nguyên thuỷ, trứng vàng | Không có một bản duy nhất | Thân thể Purusha thành vũ trụ |
| Ymir (Bắc Âu) | Vực thẳm giữa băng và lửa | Các thần dựng trời từ sọ Ymir | Thịt, máu, xương Ymir thành đất, biển, núi |
| Rangi – Papa (Maori) | Trời và Đất ôm chặt nhau | Tāne đẩy cha mẹ ra xa | Các con của Trời và Đất cai quản muôn loài |
Nhìn bảng, có thể thấy ba mô típ lặp lại nhiều nhất: trời đất từng dính liền; có một vị khổng lồ; thế giới hữu hình được tạo ra từ thân thể hoặc từ công sức của vị ấy. Thần thoại Việt nghiêng hẳn về vế công sức.
Nét riêng của thần thoại khai thiên người Việt
Điểm khác biệt dễ thấy nhất là ở truyện Việt không có cái chết hay sự hiến tế của vị khổng lồ. Thần Trụ Trời không hoá thân thành núi sông như Bàn Cổ hay Ymir; thần dùng tay đào, đắp, ném. Núi non là sản phẩm của lao động chứ không phải xác thân. Nhiều nhà nghiên cứu liên hệ điều này với đời sống của cư dân trồng lúa nước quen đắp đê, đào kênh.
Điểm thứ hai là sự vắng mặt của phả hệ và xung đột quyền lực. Thần thoại Hy Lạp dựng cả một chuỗi các thế hệ thần lật đổ nhau. Các mảnh thần thoại khai thiên Việt không kể ai sinh ra ai, cũng không có cuộc tranh ngôi nào; các vị khổng lồ làm xong việc rồi lui vào bóng tối của truyện kể.
Điểm thứ ba là giọng kể. Các truyện về Nữ Oa – Tứ Tượng mang giọng hài hước, dân dã, có cả yếu tố phồn thực, khác với giọng trang nghiêm của thần phả hay bài tụng. Thần thoại ở đây gần với tiếng cười của làng quê hơn là với nghi lễ cung đình.
Cuối cùng, thần thoại khai thiên của người Việt còn lại rất ít so với các hệ lớn. Lý do có thể là thiếu văn bản ghi chép sớm, là sự lấn át của các truyền thuyết dựng nước như Hồng Bàng, hay là sự hoà trộn với văn hoá Hán. Đây là những giả thuyết, giới nghiên cứu chưa có kết luận thống nhất.
Câu hỏi gợi ý khi so sánh thần thoại trong lớp học
Một tiết học so sánh thần thoại sẽ sinh động hơn nhiều nếu học sinh tự đặt câu hỏi thay vì chép bảng giống khác. Dưới đây là những câu hỏi đã được nhiều giáo viên dùng, bạn có thể chọn vài câu cho mỗi buổi:
- Trong mỗi truyện, ai là người làm ra thế giới, và vị ấy làm bằng cách nào: bằng thân thể, bằng sức lao động hay bằng mệnh lệnh?
- Truyện nào có cái chết hoặc sự hy sinh của vị thần, truyện nào không? Điều đó nói gì về cách người kể nhìn thế giới?
- Trạng thái ban đầu được tả bằng hình ảnh gì: quả trứng, khoảng trống, nước, bóng tối? Hình ảnh ấy gần với đời sống của dân tộc kể ra sao?
- Các vị thần có cha mẹ, có tên riêng không, hay chỉ được gọi bằng việc mình làm?
- Giọng kể trang nghiêm hay vui nhộn? Truyện được ghi bởi ai, vào thời nào, bằng ngôn ngữ nào?
- Nếu em là người kể chuyện ở làng mình, em sẽ giữ chi tiết nào và đổi chi tiết nào cho hợp với quê hương?
Những câu hỏi này không có đáp án đúng sai tuyệt đối. Giá trị của chúng nằm ở chỗ giúp người học nhận ra thần thoại là sản phẩm của con người, mang dấu vết của nơi chốn và thời đại, chứ không phải một bộ dữ kiện để thuộc lòng.
So sánh thần thoại sao cho có trách nhiệm
Khi so sánh, người viết dễ rơi vào hai cám dỗ. Cám dỗ thứ nhất là tìm mọi cách chứng minh thần thoại của mình cổ hơn, độc đáo hơn. Cám dỗ thứ hai là coi mọi điểm giống nhau là bằng chứng vay mượn. Cả hai đều vượt quá những gì tư liệu cho phép, vì thần thoại truyền miệng rất khó xác định niên đại và đường đi.
Cách làm thận trọng là mô tả rõ nguồn của từng truyện: văn bản nào, thời nào, ai ghi. Thần Trụ Trời được sưu tầm ở thế kỷ 20; Bàn Cổ được ghi ở thời Tam Quốc; Thần phả của Hesiod ra đời ở Hy Lạp cổ đại; các bài tụng Rig Veda thuộc một tầng văn bản rất xưa của Ấn Độ. Đặt cạnh nhau mà không ghi những thông tin đó dễ tạo cảm giác như chúng cùng một thời.
Thứ nữa, nên tôn trọng những hệ thần thoại gắn với tôn giáo đang sống, như các bài tụng Veda với người theo Ấn Độ giáo. Mô tả nội dung là việc của người tìm hiểu văn hoá; đánh giá đúng sai về đức tin là điều nên tránh. Với người dạy học, bài so sánh sẽ có giá trị nhất khi giúp học sinh đặt câu hỏi vì sao mỗi dân tộc kể như vậy, thay vì học thuộc bảng giống khác.
Câu hỏi thường gặp
Thần Trụ Trời có phải là Bàn Cổ của người Việt không?
Hai truyện cùng có vị khổng lồ và motif tách trời đất, nhưng khác nhau ở cách tạo dựng: Bàn Cổ lớn dần rồi hoá thân thành vạn vật, Thần Trụ Trời đắp cột rồi ném đất đá làm ra địa hình. Vì vậy nên coi là hai truyện riêng có điểm chung.
Vì sao nhiều dân tộc có thần thoại tách trời đất giống nhau?
Các nhà nghiên cứu đưa ra nhiều cách giải thích: con người ở khắp nơi cùng quan sát bầu trời ở trên, mặt đất ở dưới và tự hỏi vì sao chúng tách nhau; các cộng đồng từng giao lưu, di cư; hoặc cả hai. Hiện chưa có lời giải thích duy nhất được chấp nhận.
Thần thoại sáng thế Việt có ít hơn các nước khác không?
Những gì còn lại thành truyện trọn vẹn của người Kinh khá ít so với Hy Lạp hay Ấn Độ. Tuy vậy, nếu tính cả thần thoại các dân tộc ở Việt Nam như sử thi Đẻ đất đẻ nước của người Mường, kho thần thoại sáng thế của cả nước phong phú hơn nhiều.
Có nên dạy so sánh thần thoại cho học sinh phổ thông?
Có thể, nhất là khi học phần thần thoại trong môn Ngữ văn. Nên dùng các truyện ngắn, bảng so sánh đơn giản và câu hỏi mở về vì sao mỗi dân tộc kể như vậy, tránh biến thành cuộc tranh luận văn hoá nào hơn văn hoá nào.
Truyện Bàn Cổ ra đời từ khi nào?
Trong văn bản Trung Hoa, truyện Bàn Cổ thường được dẫn từ sách Tam Ngũ lịch kỷ thời Tam Quốc, tức muộn hơn nhiều truyện thần thoại khác. Còn truyện được lưu truyền miệng từ bao giờ trước đó thì không thể xác định chắc chắn.
Thần thoại sáng thế có mâu thuẫn với khoa học không?
Thần thoại và khoa học trả lời những câu hỏi khác nhau. Khoa học giải thích vũ trụ và Trái Đất hình thành ra sao bằng quan sát, đo đạc; thần thoại cho biết người xưa hình dung và cảm nhận thế giới thế nào. Đọc thần thoại như di sản văn hoá thì không cần đặt hai thứ đối đầu nhau.