Thần tích là văn bản ghi lại thân thế, công trạng và những chuyện gắn với vị thần được một làng thờ; ngọc phả là cách gọi trang trọng hơn cho loại văn bản ấy, thường dùng với các vị có địa vị cao hoặc gắn với dòng dõi vua chúa. Thần phả, sự tích, phả lục là những tên gọi khác, đôi khi dùng lẫn cho nhau. Phần lớn các văn bản này viết bằng chữ Hán, một số có xen chữ Nôm.
Với người đi lễ đình hay người viết về làng, thần tích là nguồn gốc của hầu hết các câu chuyện về Thành hoàng. Bài này giải thích từng loại văn bản, ai giữ chúng, bố cục thường gặp, và vì sao khi đọc phải cẩn trọng với từng chi tiết.
Các tên gọi văn bản về thần làng
Tên gọi không được dùng thống nhất giữa các làng và các thời; bảng dưới chỉ nêu cách hiểu phổ biến trong giới nghiên cứu Hán Nôm và văn hoá dân gian.
| Tên gọi | Nghĩa chữ | Thường dùng cho | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thần tích | Dấu vết, sự việc của thần | Văn bản thân thế thần làng nói chung | Tên phổ biến nhất trong các bộ sưu tập |
| Ngọc phả | Phả bằng ngọc, ý quý trọng | Thần có địa vị cao, gắn với vua chúa, hoàng tộc | Hình thức trang trọng, văn phong cầu kỳ hơn |
| Thần phả | Phả hệ, lai lịch của thần | Tương tự thần tích, nhấn vào dòng dõi | Hay dùng lẫn với thần tích |
| Sự tích | Câu chuyện về sự việc | Bản kể ngắn, có khi bằng chữ Quốc ngữ | Nhiều bản do làng soạn lại thời gần đây |
| Sắc phong | Văn bản vua phong thần | Ghi tước hiệu, mỹ tự, đẳng thần | Không phải thần tích nhưng thường giữ cùng chỗ |
Trong thực tế, một làng có thể giữ cùng lúc nhiều loại: một bản ngọc phả cổ, vài đạo sắc phong, một bản sự tích viết lại bằng chữ Quốc ngữ để đọc trong ngày hội.
Thần tích ra đời để làm gì
Một vị thần được làng thờ cần có lai lịch để làng xin triều đình công nhận. Trong hệ thống quản lý tín ngưỡng của các triều đại phong kiến, triều đình xét duyệt danh sách thần ở các làng, ban sắc phong cho những vị được coi là có công, và có lúc ra lệnh cấm thờ những vị bị coi là không chính đáng. Thần tích là hồ sơ để vị thần của làng đứng được trong hệ thống ấy.
Ngoài chức năng hành chính, thần tích còn là ký ức chung của làng. Nó trả lời những câu hỏi mà mọi thành viên đều quan tâm: vì sao làng có tên này, ai mở đất, vì sao kiêng tên gọi kia, vì sao ngày hội rơi vào ngày ấy, vì sao trong hội có trò diễn ấy. Một bản thần tích tốt nối được câu chuyện của thần với những chi tiết nhìn thấy được trong đời sống làng.
Ở nhiều làng, nội dung thần tích còn được chuyển thành nghi lễ. Trò diễn trong ngày hội có khi tái hiện trận đánh mà thần tham gia, đám rước có khi đi lại con đường thần được kể là đã đi qua, món ăn dâng lễ có khi gắn với một chi tiết trong đời thần. Vì thế, người hiểu thần tích sẽ thấy ngày hội làng có lớp nghĩa sâu hơn nhiều so với người chỉ đến xem rước kiệu, và ngược lại, xem kỹ ngày hội cũng giúp đoán ra những đoạn thần tích đã thất lạc.
Vì có hai chức năng như vậy nên thần tích thường pha trộn giữa ngôn ngữ chính thức và chất liệu truyền miệng. Phần mở đầu và kết thúc mang giọng văn bản nhà nước, phần giữa kể chuyện theo lối dân gian với những chi tiết kỳ lạ. Người đọc ngày nay sẽ thấy rõ hai lớp này nếu đọc vài bản liền nhau.
Bố cục thường gặp của một bản thần tích
Phần mở. Thường nêu bối cảnh thời đại: đời vua nào, nước đang gặp chuyện gì. Nhiều bản mở bằng thời Hùng Vương, thời Hai Bà Trưng, hoặc một triều đại cụ thể.
Thân thế. Kể về cha mẹ của thần, quê quán, thường có chi tiết lạ khi mẹ mang thai: nằm mơ, đi tắm sông gặp vật lạ, ướm chân vào dấu chân lớn. Đây là chỗ khuôn mẫu lặp lại nhiều nhất giữa các làng.
Tài năng và công trạng. Thần lớn lên có sức khoẻ hoặc tài trí khác thường, giúp vua đánh giặc, dạy dân làm ăn, trị thuỷ hoặc mở đất. Phần này nối vị thần với một sự kiện lớn của đất nước.
Sự "hoá". Thần không chết như người thường mà "hoá" ở một nơi cụ thể, thường là chính nơi dựng đình, đền. Ngày hoá được làng giữ làm một trong những ngày lễ chính.
Việc lập đền thờ và sắc phong. Phần cuối nêu làng lập miếu thờ, các triều sau ban sắc, kèm những lệ kiêng, lệ tế của làng. Có bản còn ghi cả quy định về đồ lễ và những thứ phải kiêng trong làng.
Lạc khoản. Dòng ghi người soạn, người sao chép và năm tháng. Đây là phần các nhà nghiên cứu xem kỹ nhất để đánh giá niên đại thật của văn bản.
Ai giữ thần tích và chúng còn lại bao nhiêu
Trước đây, thần tích thường được giữ trong hòm sắc ở đình hoặc ở nhà một người được làng tin cậy, chỉ mở ra vào những dịp nhất định. Việc giữ gìn cẩn thận như vậy giúp nhiều bản còn tới ngày nay, nhưng cũng khiến chúng dễ hư hại vì ẩm, mối, chiến tranh, hoặc thất lạc khi người giữ qua đời mà không ai biết.
Trong thời Pháp thuộc, Trường Viễn Đông Bác cổ đã tổ chức sưu tầm và cho sao chép thần tích, thần sắc của rất nhiều xã thuộc Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Phần lớn các bản sao này nay thuộc kho tư liệu của Viện Nghiên cứu Hán Nôm và là nguồn tra cứu chính của giới nghiên cứu. Nhờ đó, nhiều làng đã mất bản gốc vẫn có thể tìm lại nội dung thần tích của mình.
Ở cấp địa phương, nhiều tỉnh đã xuất bản các tập thần tích, ngọc phả đã dịch, thường đi kèm hồ sơ di tích. Chất lượng các bản dịch không đều nhau. Khi dùng, bạn nên xem bản dịch dựa trên văn bản nào, ai dịch, có kèm nguyên văn chữ Hán hay không, để biết mức tin cậy.
Những chỗ dễ đọc sai khi tiếp xúc với thần tích
Thần tích là tư liệu quý nhưng có những đặc điểm khiến người đọc mới dễ hiểu lầm. Một vài điều nên nhớ:
- Niên đại ghi trong lạc khoản không chắc là niên đại thật của văn bản; nhiều bản được chép lại muộn hơn rất nhiều mà vẫn giữ dòng ghi năm cũ.
- Chi tiết khuôn mẫu như mẹ nằm mơ, thần sinh ra có điềm lạ, thần hoá vào ngày nào đó xuất hiện ở hàng trăm làng; đó là quy ước kể chuyện, không phải bằng chứng riêng của từng làng.
- Tên vua, tên giặc trong thần tích có khi lệch với chính sử, đặc biệt khi kể về thời rất xa như thời Hùng Vương.
- Bản dịch có thể rút gọn hoặc diễn ý; một chữ dịch khác có thể đổi nghĩa cả đoạn, nhất là với tước hiệu và địa danh cổ.
- Lời kể của các cụ trong làng có khi không trùng thần tích văn bản; cả hai đều có giá trị và nên được ghi riêng.
- Thần tích ghi những lệ kiêng của làng thời xưa; đọc để hiểu phong tục chứ không phải quy định bắt buộc với người ngày nay.
Thần tích khác truyện cổ và khác lịch sử ở đâu
Truyện cổ tích được kể để giải trí và răn dạy, không cần gắn với một địa điểm thờ cúng. Thần tích ngược lại luôn gắn với một nơi thờ cụ thể, một cộng đồng cụ thể và một nghi lễ cụ thể. Một câu chuyện có thể vừa là truyện kể dân gian vừa là thần tích, nhưng khi trở thành thần tích, nó mang thêm chức năng giải thích vì sao làng thờ vị ấy.
Thần tích cũng không phải sử biên niên. Người soạn không có mục đích ghi chép chính xác sự kiện, mà muốn tôn vinh vị thần và chứng minh vị thần xứng đáng được thờ. Vì thế, sự kiện được phóng đại, công trạng được nhân lên, những chỗ chưa rõ được lấp bằng chi tiết kỳ lạ. Đây không phải là "nói sai" theo nghĩa đạo đức mà là đặc trưng của thể loại.
Hiểu đúng thể loại giúp bạn tránh hai thái độ cực đoan: một là tin từng chữ trong thần tích như sử thật, hai là gạt bỏ thần tích như chuyện hoang đường. Cách tiếp cận hợp lý là đọc thần tích như lời một cộng đồng tự kể về mình, rồi đối chiếu với các nguồn khác khi muốn rút ra kết luận về lịch sử.
Khi làng muốn dịch hoặc phổ biến thần tích
Nhiều ban quản lý di tích hiện nay muốn dịch thần tích để in, treo bảng hoặc đọc trong ngày hội. Vài điều nên cân nhắc trước khi làm:
- Mời người có chuyên môn Hán Nôm đọc và dịch, ưu tiên người có thể ghi chú những chữ khó và những chỗ còn nghi vấn.
- Giữ ảnh chụp nguyên văn từng trang, lưu ở hai nơi khác nhau, trước khi đưa văn bản gốc đi đâu.
- In bản dịch kèm ghi chú nguồn: bản gốc ở đâu, chép năm nào theo lạc khoản, ai dịch, dịch năm nào.
- Nếu làng có nhiều bản khác nhau, nên giới thiệu đủ thay vì chọn một bản và bỏ các bản còn lại.
- Tránh tự thêm chi tiết cho "hay" hơn hoặc cắt bỏ những đoạn kỳ lạ cho "hợp lý"; cả hai cách đều làm mất giá trị tư liệu.
Việc bảo quản bản gốc như hòm sắc, giấy dó, chống ẩm mốc là chuyện riêng và có hướng dẫn chuyên môn; nếu làng chưa có điều kiện, nên hỏi cơ quan văn hoá của tỉnh. Một bản dịch cẩn thận, có chú thích, sẽ là món quà để lại cho con cháu trong làng lâu dài hơn bất kỳ tấm bảng đồng nào.
Câu hỏi thường gặp
Thần tích và ngọc phả khác nhau thế nào?
Cả hai đều ghi thân thế và công trạng của thần. Ngọc phả là cách gọi trang trọng hơn, thường dành cho vị thần có địa vị cao hoặc gắn với vua chúa, văn phong cầu kỳ hơn. Trên thực tế nhiều nơi dùng lẫn hai tên gọi.
Thần tích được viết bằng chữ gì?
Phần lớn thần tích viết bằng chữ Hán, một số bản có xen chữ Nôm. Các bản sự tích soạn lại trong thế kỷ 20 và gần đây có thể viết bằng chữ Quốc ngữ, thường dựa vào bản Hán Nôm cũ hoặc lời kể của làng.
Làng mất thần tích gốc thì có tìm lại được không?
Có khả năng tìm lại nếu làng từng có bản sao trong đợt sưu tầm thời Pháp thuộc, nay lưu ở Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Bạn có thể hỏi cơ quan văn hoá của tỉnh hoặc nhà nghiên cứu địa phương để được hướng dẫn tra cứu.
Có nên tin mọi chi tiết trong thần tích không?
Thần tích là lời một cộng đồng tôn vinh vị thần của mình, có nhiều chi tiết theo khuôn mẫu chung và chi tiết kỳ lạ. Nên đọc để hiểu niềm tin và ký ức của làng, còn muốn kết luận về lịch sử thì cần đối chiếu với nguồn khác.
Sắc phong có phải là thần tích không?
Không. Sắc phong là văn bản của triều đình phong tước hiệu cho thần, rất ngắn và theo mẫu hành chính. Thần tích là văn bản kể chuyện về thần. Hai loại thường được giữ cùng chỗ nên hay bị gọi lẫn.
Ai có thể đọc và dịch thần tích cho làng?
Nên nhờ người được đào tạo Hán Nôm, như cán bộ các viện nghiên cứu, giảng viên, hoặc người có kinh nghiệm dịch văn bản làng xã. Bản dịch tốt cần ghi chú những chữ khó và nêu rõ chỗ còn chưa chắc.