Nữ Oa là nữ thần trong thần thoại Trung Hoa, nổi tiếng với chuyện nặn người bằng đất và luyện đá ngũ sắc vá trời; khi đi vào truyện kể của người Việt, bà thường được ghép đôi với ông Tứ Tượng thành một cặp thần khổng lồ cùng nhau tạo dựng núi sông. Vì vậy khi nghe "bà Nữ Oa" ở làng quê Việt, câu chuyện thường không còn giống hẳn bản trong sách cổ Trung Hoa.
Bài này tách hai lớp đó ra cho rõ: lớp sách vở Trung Hoa với các nguồn như Hoài Nam Tử, và lớp truyện kể dân gian Việt mà các nhà sưu tầm thế kỷ 20 ghi lại. Hiểu đúng hai lớp giúp bạn khỏi gán cho người Việt một vị thần "nhập khẩu nguyên xi", cũng khỏi phủ nhận mối giao lưu văn hoá rất lâu đời giữa hai vùng.
Nữ Oa trong sách cổ Trung Hoa
Hình ảnh quen thuộc nhất của Nữ Oa đến từ sách Hoài Nam Tử thời Tây Hán. Sách kể rằng có lúc bốn cột trời gãy, chín châu nứt vỡ, trời không che kín, đất không chở hết; lửa cháy không tắt, nước tràn không dứt, thú dữ ăn người. Nữ Oa bèn luyện đá năm màu để vá trời, chặt chân một con rùa lớn dựng làm bốn cột, giết hắc long cứu đất, chất tro lau sậy để chặn nước lụt.
Một mạch truyện khác, được ghi trong sách Phong tục thông nghĩa thời Đông Hán, kể Nữ Oa nặn người bằng đất vàng. Nặn từng người thì không kịp, bà lấy dây nhúng bùn vung ra, mỗi giọt bùn thành một người. Ở các văn bản khác nhau, Nữ Oa còn gắn với Phục Hy, có khi là anh em, có khi là vợ chồng, trên các bức đá chạm thời Hán thường tả hai vị mình người đuôi rắn quấn vào nhau.
Chuyện cột trời gãy cũng có bản giải thích nguyên nhân: thần Cộng Công tranh ngôi, giận dữ húc vào núi Bất Chu làm cột trời gãy, nên trời nghiêng về tây bắc, đất lún về đông nam, sông ngòi Trung Hoa vì thế chảy về đông. Những chi tiết này thuộc về hệ thần thoại Trung Hoa, được ghi chép rải rác qua nhiều sách, không có một "bản chuẩn" duy nhất.
Bà Nữ Oa và ông Tứ Tượng trong truyện kể Việt
Trong kho truyện kể của người Việt do các nhà sưu tầm như Nguyễn Đổng Chi ghi lại, Nữ Oa không đứng một mình mà đi cùng ông Tứ Tượng. Hai vị là những người khổng lồ, được giao việc tạo dựng trời đất: người đắp núi, người đào sông, người vá trời, người san đất. Mỗi nơi kể phân việc hơi khác, có bản để hai vị thi nhau làm cho xong việc trước, có bản để họ cùng làm như một cặp vợ chồng thợ.
Điểm rất "Việt" của lớp truyện này là giọng kể. Thay vì trang nghiêm như sách cổ, truyện dân gian kể về hai vị khổng lồ với nhiều chi tiết phóng đại cơ thể, những câu chuyện đi đường, ăn uống, thi tài, có cả những chi tiết phồn thực mà người nông dân xưa kể rất tự nhiên. Các nhà nghiên cứu thường đọc những chi tiết ấy như dấu vết của tín ngưỡng phồn thực, niềm mong muốn sinh sôi của cư dân nông nghiệp.
Vì truyện đã được truyền miệng qua nhiều đời và mỗi vùng giữ một mảnh, bạn sẽ gặp nhiều dị bản về việc ai đắp núi, ai đào sông, ai thắng cuộc thi. Không nên chọn một bản rồi gọi là bản đúng. Cách trình bày an toàn là: "Trong truyện kể dân gian người Việt, Nữ Oa thường đi cùng ông Tứ Tượng, hai vị khổng lồ tạo dựng núi sông; chi tiết mỗi nơi kể một khác."
So sánh hai lớp truyện về Nữ Oa
Bảng dưới đặt cạnh nhau những nét chính để thấy một nhân vật đã đổi khác thế nào khi đi qua biên giới văn hoá.
| Khía cạnh | Sách cổ Trung Hoa | Truyện kể dân gian Việt |
|---|---|---|
| Nguồn | Văn bản chữ Hán: Hoài Nam Tử, Phong tục thông nghĩa, đá chạm thời Hán | Truyền miệng, được sưu tầm và in ở thế kỷ 20 |
| Bạn đồng hành | Phục Hy, khi là anh em, khi là vợ chồng | Ông Tứ Tượng, một vị khổng lồ |
| Việc lớn nhất | Vá trời bằng đá năm màu, nặn người bằng đất vàng | Tạo dựng núi sông, thường chia việc với ông Tứ Tượng |
| Hình dáng | Thường mình người đuôi rắn trên đá chạm | Người khổng lồ, tả bằng các chi tiết phóng đại cơ thể |
| Giọng kể | Trang trọng, gắn với thuở loạn lạc của trời đất | Dân dã, hài hước, có yếu tố phồn thực |
| Vị trí trong thờ cúng | Có nơi thờ ở Trung Hoa | Ít thấy tục thờ phổ biến, chủ yếu sống trong truyện kể |
Đặt cạnh nhau như vậy, có thể thấy người Việt không chép lại nguyên văn mà "nhận" tên một nữ thần quen thuộc rồi đặt vào thế giới truyện kể của mình, cho bà một người bạn đồng hành mới và một giọng kể rất khác.
Cái tên Tứ Tượng từ đâu ra
Tứ tượng vốn là một khái niệm trong Kinh Dịch: từ thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái. Cũng có cách dùng chữ tứ tượng để chỉ bốn linh vật trấn bốn phương trời. Vì vậy có người cho rằng tên ông Tứ Tượng trong truyện kể dân gian có thể đã mượn một từ Hán Việt nghe trang trọng, gắn với trời đất, để đặt cho nhân vật khổng lồ.
Đó chỉ là một giả thuyết dựa trên âm và nghĩa của chữ; chưa có tư liệu nào cho biết chắc ai đặt tên và từ khi nào. Trong truyện kể, ông Tứ Tượng không mang theo nội dung triết học nào của Kinh Dịch, chỉ là một người khổng lồ khoẻ mạnh, có tính cách, có những chuyện hài hước đi kèm.
Khi viết, bạn nên tránh hai thái cực: hoặc gán cho ông Tứ Tượng cả hệ thống âm dương bát quái, hoặc coi cái tên là ngẫu nhiên. Câu trung thực là "tên gọi trùng với một khái niệm của Kinh Dịch, có người cho là mượn từ đó, nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn". Cách viết này cũng giữ được ranh giới giữa thần thoại dân gian với học thuyết, vốn là hai lĩnh vực khác nhau.
Vì sao một nữ thần Trung Hoa lại có mặt trong truyện kể Việt
Giao lưu lâu đời. Người Việt sống cạnh văn hoá Hán hơn hai nghìn năm, đọc sách chữ Hán, nghe các tích truyện qua sân khấu, qua sách dạy trẻ. Tên các nhân vật nổi tiếng như Nữ Oa, Bàn Cổ, Thần Nông đi vào lời ăn tiếng nói rất tự nhiên.
Dân gian hoá theo cách riêng. Khi một cái tên đi vào làng quê, người kể không giữ nguyên bản mà đặt nhân vật vào bối cảnh quen thuộc: ruộng đồng, sông nước, người khổng lồ làm việc tay chân. Kết quả là một nhân vật mang tên cũ nhưng đời sống mới.
Cùng chung một mô típ cổ. Người khổng lồ tạo dựng địa hình là mô típ có ở rất nhiều dân tộc, kể cả những dân tộc không chịu ảnh hưởng Trung Hoa. Có thể người Việt vốn đã có truyện về những người khổng lồ, rồi về sau gán thêm cái tên Nữ Oa quen tai.
Không cần tranh luận ai trước ai sau. Với người đọc phổ thông, điều quan trọng là thấy được sự giao thoa, không phải xếp hạng văn hoá nào gốc hơn. Kết luận "người Việt chép của Trung Hoa" hay "Nữ Oa vốn là thần Việt" đều vượt quá những gì tư liệu cho phép.
Kể và viết về Nữ Oa sao cho đúng mực
Nếu bạn là giáo viên, hướng dẫn viên hay người viết nội dung, có vài nguyên tắc giúp bài nói về Nữ Oa vừa hấp dẫn vừa không sai. Thứ nhất, nói rõ nguồn: chuyện vá trời bằng đá năm màu là của sách cổ Trung Hoa; chuyện bà đi cùng ông Tứ Tượng là của truyện kể dân gian Việt. Thứ hai, khi nhắc các chi tiết phồn thực trong truyện dân gian, chọn cách nói phù hợp người nghe, nhất là với học sinh; nên nói khái quát là "truyện có nhiều chi tiết phóng đại về thân thể, thể hiện mong ước sinh sôi".
Thứ ba, tránh trình bày Nữ Oa như một vị thần đang được thờ rộng rãi ở Việt Nam để khuyến khích đi lễ, vì tư liệu về tục thờ Nữ Oa ở Việt Nam rất ít và không thống nhất. Nếu gặp một nơi thờ ở địa phương, nên ghi đúng những gì người địa phương kể, kèm chữ "theo người dân nơi đây".
Thứ tư, với người làm truyện tranh, phim hoạt hình hay thiết kế nhân vật, cặp Nữ Oa – Tứ Tượng là chất liệu rất giàu tiềm năng vì có sẵn tính cách, có xung đột nhẹ nhàng, có không khí lao động vui nhộn. Khi sáng tác thêm, hãy ghi rõ đâu là chi tiết dân gian, đâu là phần tưởng tượng mới.
Những hiểu lầm hay gặp về Nữ Oa
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi Nữ Oa là "mẹ của loài người" theo nghĩa niềm tin chung của mọi người Việt. Chuyện nặn người bằng đất vàng là một mạch truyện trong sách Trung Hoa; còn khi người Việt kể về nguồn gốc của mình, câu chuyện quen thuộc hơn cả là Lạc Long Quân và Âu Cơ với bọc trăm trứng. Đặt Nữ Oa vào vị trí tổ mẫu của người Việt là trộn hai hệ truyện vốn khác nhau.
Hiểu lầm thứ hai đến từ phim ảnh và truyện tranh nước ngoài, nơi Nữ Oa hay hiện ra như một nữ thần quyền phép, dùng pháp bảo, đứng trên các vị thần khác. Đó là hình tượng đã qua tay tiểu thuyết thần ma đời sau và các nhà làm phim, không phải hình ảnh trong truyện kể dân gian Việt, nơi bà là một người khổng lồ lam lũ làm việc cùng ông Tứ Tượng.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng phải có đền thờ thì mới là thần. Rất nhiều nhân vật thần thoại chỉ sống trong lời kể, câu ca, câu đố mà vẫn là một phần của văn hoá. Nữ Oa và ông Tứ Tượng thuộc nhóm đó: giá trị của các vị nằm ở chỗ cho thấy người xưa hình dung buổi đầu của trời đất ra sao, chứ không nằm ở chuyện đi lễ ở đâu.
Câu hỏi thường gặp
Nữ Oa có phải là thần của người Việt không?
Nữ Oa vốn là nữ thần trong thần thoại Trung Hoa với các nguồn chữ Hán rõ ràng. Trong truyện kể dân gian Việt, tên bà xuất hiện gắn với ông Tứ Tượng theo một mạch truyện khác. Vì vậy cách nói chính xác là nhân vật có gốc từ thần thoại Trung Hoa và được dân gian Việt kể lại theo cách riêng.
Đá ngũ sắc Nữ Oa dùng để vá trời là đá gì?
Trong thần thoại, đá năm màu chỉ là hình ảnh tượng trưng, không phải một loại khoáng vật cụ thể. Một số cách giải thích hiện đại liên hệ năm màu với ngũ hành hay với sắc cầu vồng, nhưng đó là cách hiểu về sau, sách cổ không nói rõ.
Ông Tứ Tượng có liên quan gì tới tứ tượng trong Kinh Dịch?
Tên gọi trùng nhau và có người cho rằng dân gian đã mượn chữ này. Tuy vậy, trong truyện kể ông Tứ Tượng chỉ là một người khổng lồ, không mang nội dung triết học nào, và chưa có tư liệu chắc chắn về nguồn gốc tên gọi.
Có nên kể chuyện bà Nữ Oa và ông Tứ Tượng cho học sinh tiểu học?
Có thể kể phần hai vị khổng lồ thi nhau đắp núi đào sông, đây là phần vui và dễ hình dung. Những chi tiết phồn thực trong một số bản dân gian nên lược bớt hoặc nói khái quát cho phù hợp lứa tuổi, mà vẫn giữ được tinh thần của truyện.
Nữ Oa và Thần Trụ Trời có quan hệ gì không?
Trong các bản sưu tầm, hai mạch truyện thường được xếp cạnh nhau ở phần thần thoại khai thiên vì cùng nói về người khổng lồ tạo dựng thế giới. Tuy nhiên không có bản phổ biến nào kể họ gặp nhau hay có quan hệ họ hàng, nên không nên tự ghép.
Vì sao truyện về Nữ Oa và Tứ Tượng có nhiều chi tiết thô mộc?
Truyện được nông dân kể cho nhau nghe trong lúc làm đồng, ngồi chơi, nên mang giọng dân dã và hài hước. Nhiều nhà nghiên cứu xem các chi tiết phóng đại thân thể là dấu vết của tín ngưỡng phồn thực, gắn với mong muốn mùa màng và con cháu đông đúc.