Thần thoại của các dân tộc ở Việt Nam và thần thoại người Kinh gặp nhau ở nhiều mô típ lớn: người khổng lồ dựng trời đất, con người sinh ra từ trứng hay quả bầu, trận lụt lớn, cuộc đi tìm lửa và lúa. Điểm khác nằm ở cách lưu giữ: phần lớn thần thoại các dân tộc sống trong lời kể và nghi lễ, còn thần thoại người Kinh sớm được chép vào sách chữ Hán và bị sắp xếp lại theo khuôn sử.
Bài này đặt các kho thần thoại cạnh nhau theo từng mô típ, chỉ ra chỗ giống, chỗ khác và lý do. Mục đích không phải để xếp hạng hay tìm "bản gốc", mà để người đọc thấy các cộng đồng trên cùng một dải đất đã trả lời những câu hỏi lớn bằng những hình ảnh vừa gần gũi vừa riêng biệt. Mỗi ví dụ đều chỉ là một bản trong nhiều bản, xin hiểu theo tinh thần ấy.
Vì sao nên đặt thần thoại các dân tộc cạnh nhau
Việt Nam có 54 dân tộc, thuộc nhiều ngữ hệ khác nhau: Việt – Mường, Tày – Thái, Môn – Khmer, Mông – Dao, Nam Đảo, Hán – Tạng. Mỗi ngữ hệ mang theo một lớp văn hoá cổ, trong đó có thần thoại. Khi các cộng đồng sống cạnh nhau hàng nghìn năm, thần thoại cũng đi qua lại: có mô típ cùng gốc từ rất xa, có mô típ được vay mượn qua giao lưu, có mô típ nảy sinh độc lập vì điều kiện sống giống nhau.
Đặt thần thoại cạnh nhau giúp tránh hai lối nghĩ lệch. Lối thứ nhất là coi thần thoại người Kinh là trung tâm, còn thần thoại các dân tộc là "biến thể". Lối thứ hai là coi mỗi dân tộc như một thế giới tách biệt, không liên hệ gì với nhau. Thực tế phức tạp hơn: có những lớp chung rất cổ, có những nét riêng rất đậm, và chính sự đan xen ấy làm nên kho thần thoại phong phú của Việt Nam.
So sánh cũng có ích cho người làm giáo dục và sáng tác. Khi biết mô típ quả trứng có ở cả người Kinh lẫn người Mường, hay mô típ nạn lụt có ở nhiều dân tộc vùng núi, người dạy có thể giới thiệu thần thoại theo chủ đề thay vì theo từng dân tộc tách rời, giúp học sinh thấy mối liên hệ giữa các cộng đồng.
Người khổng lồ và thuở trời đất mới mở
Người Kinh còn lưu những mẩu chuyện về Thần Trụ Trời đắp cột chống trời, về ông Tứ Tượng, bà Nữ Oa với những kỳ tích làm ra núi non. Ở người Mường, mở đầu Đẻ đất đẻ nước không phải người khổng lồ mà là cây Si khổng lồ trùm kín trời. Ở người Tày – Nùng, một số truyện kể về cặp khổng lồ làm ra núi sông đồng ruộng. Nhiều dân tộc khác có chuyện thuở trời thấp sát đất, con người phải đẩy trời lên cao.
Điểm chung là ý niệm trời và đất ban đầu chưa tách, và cần một sức mạnh lớn để tạo khoảng không cho sự sống. Sức mạnh ấy có khi là người khổng lồ, có khi là cây khổng lồ, có khi là một hành động tập thể của con người. Những dấu vết địa hình như núi đá, hồ ao, gò đống được giải thích là dấu chân, bãi đất của các vị khổng lồ để lại.
Chỗ khác nằm ở độ dày của câu chuyện. Ở người Kinh, các vị khổng lồ chỉ còn trong những mẩu rời, thường được nhắc lại qua vè, câu đố, truyện kể địa phương. Ở người Mường, câu chuyện mở đầu cho cả một mạch kể dài và có chức năng trong nghi lễ. Sự khác biệt này nói nhiều về cách lưu giữ hơn là về bản chất của thần thoại.
Quả trứng, quả bầu và ý niệm cùng một mẹ
Chuyện Âu Cơ sinh bọc trăm trứng là thần thoại nguồn gốc nổi tiếng nhất của người Kinh. Ở người Mường, đôi chim đẻ trứng thiêng nở ra người. Ở nhiều dân tộc vùng núi phía bắc và Trường Sơn, người các dân tộc chui ra từ quả bầu sau nạn lụt. Hình ảnh khác nhau, nhưng cả ba cùng nói một ý: những con người khác nhau ra đời từ cùng một nguồn.
Trong chuyện Âu Cơ, trăm người con chia nhau lên núi xuống biển. Trong chuyện quả bầu, người các dân tộc chia nhau đi các ngả, ở rẻo cao, thung lũng, đồng bằng. Cả hai đều có một phần giải thích sự phân bố cư trú: vì sao người này ở núi, người kia ở đồng. Và cả hai đều nhấn mạnh quan hệ anh em giữa những người đã chia tay nhau.
Người Việt dùng từ "đồng bào", nghĩa gốc là cùng một bọc, để gọi nhau. Trong nhiều bản quả bầu của các dân tộc, người Kinh cũng là một trong những người con chui ra từ quả bầu. Hai cách kể bổ sung cho nhau và cho thấy ý thức về nguồn gốc chung không phải của riêng cộng đồng nào.
Lửa và lúa: thứ quý nhất phải đi xin mới có
Người Kinh có sự tích cây lúa, kể rằng thuở xưa hạt lúa to, tự lăn về nhà, rồi vì người lười biếng mà lúa giận, từ đó phải ra đồng gặt. Truyện giải thích vì sao làm ra hạt gạo vất vả. Ở người Mường, lửa và lúa nằm ngay trong mạch sáng thế: con người phải đi xa, nhờ muông thú, xin thần linh mới có được. Ở Tây Nguyên, cây lúa có hồn, có Yang, được đối xử như một sinh thể cần được mời, được cảm tạ.
Điểm chung giữa các cách kể là lửa và lúa không tự nhiên mà có. Chúng là quà tặng, là thứ phải giành lấy hay giữ gìn. Hình dung ấy phản ánh trải nghiệm thật của các cư dân nông nghiệp: mất mùa là đói, mất lửa là lạnh và ăn sống. Thần thoại biến nỗi lo ấy thành câu chuyện, để mỗi lần gieo hạt, nhóm bếp, người ta nhớ đến giá trị của những thứ tưởng như bình thường.
Chỗ khác là vai trò của con người. Trong sự tích cây lúa của người Kinh, con người làm mất đi ân huệ vì thói xấu. Trong nhiều bản của các dân tộc, con người là người đi tìm, chịu gian khổ để có được. Hai cách kể chứa hai bài học khác nhau: một bên răn thói lười, một bên đề cao công sức chung. Cả hai đều đáng kể lại cho trẻ nhỏ.
Bảng đối chiếu một số mô típ lớn
Bảng dưới gom các mô típ đã nêu và thêm vài mô típ khác. Mỗi ô chỉ là ví dụ tiêu biểu, không bao quát mọi dân tộc.
| Mô típ | Ở người Kinh | Ở một số dân tộc khác |
|---|---|---|
| Tách trời khỏi đất | Thần Trụ Trời | Cây Si khổng lồ (Mường), cặp khổng lồ (Tày – Nùng) |
| Nguồn gốc con người | Bọc trăm trứng của Âu Cơ | Trứng chim (Mường), quả bầu sau lụt (nhiều dân tộc vùng núi) |
| Nạn lụt | Sơn Tinh – Thuỷ Tinh, lũ hằng năm | Lụt huỷ diệt, hai người sống sót (thần thoại quả bầu) |
| Lửa và lúa | Sự tích cây lúa, thần Lúa | Đi tìm lửa, tìm lúa trong mạch sáng thế (Mường), Yang lúa (Tây Nguyên) |
| Cõi trời | Thiên đình với Ngọc Hoàng | Mường Then (Tày – Nùng), các Yang trên trời (Tây Nguyên) |
| Tổ tiên chung | Lạc Long Quân – Âu Cơ, vua Hùng | Bàn Vương (Dao), Po Inư Nagar mẹ xứ sở (Chăm) |
| Thần đất làng xóm | Thổ Công, Thành hoàng | Neak Ta (Khmer), Yang núi, Yang bến nước (Tây Nguyên) |
Nhìn bảng, bạn thấy hầu như mô típ nào cũng có mặt ở nhiều cộng đồng. Điều đó không có nghĩa là các dân tộc "chép" của nhau; nhiều mô típ phổ biến khắp Đông Nam Á và rộng hơn nữa, phản ánh những câu hỏi chung mà con người ở mọi nơi đều đặt ra.
Chỗ khác: thần thoại sống trong lời kể và thần thoại nằm trong sách
Người Kinh: sớm thành văn. Thần thoại người Kinh được các nhà nho chép vào những sách như Lĩnh Nam chích quái từ thời trung đại. Khi chép, họ sắp xếp lại theo khuôn sử, gắn với dòng vua, bỏ bớt những chi tiết thô mộc. Nhờ vậy truyện được giữ lại, nhưng mất đi nhiều lớp nguyên sơ.
Nhiều dân tộc: sống trong nghi lễ. Thần thoại của người Mường nằm trong lời mo, của người Tày – Nùng nằm trong lời Then, của các dân tộc Tây Nguyên nằm trong sử thi và lời khấn. Gắn với nghi lễ nên chúng giữ được mạch dài và nhiều chi tiết, nhưng cũng dễ mai một khi nghi lễ thưa dần.
Dị bản nhiều hơn. Thần thoại truyền miệng thay đổi theo người kể, vùng kể. Ở các dân tộc, việc gặp nhiều bản khác nhau là bình thường, không có "bản chuẩn". Người Kinh cũng có dị bản, nhưng sách in đã phần nào cố định cách kể.
Chức năng khác nhau. Với người Kinh hôm nay, thần thoại chủ yếu là truyện để học, để kể. Với nhiều cộng đồng dân tộc, thần thoại vẫn gắn với việc làm thật: dẫn hồn người chết, mừng mùa, cầu mưa. Hiểu điều này giúp người ngoài tôn trọng hơn khi tìm hiểu.
Đọc so sánh cho đúng: những bẫy hay gặp
So sánh thần thoại dễ trượt sang những kết luận vội. Một số điều nên tránh:
- Đừng xếp hơn kém. Không có kho thần thoại nào "cao" hơn hay "phát triển" hơn kho khác. Mỗi kho phản ánh đời sống và cách nghĩ của cộng đồng sinh ra nó.
- Đừng vội kết luận cùng gốc. Hai mô típ giống nhau có thể do cùng gốc, do vay mượn, hay do điều kiện sống giống nhau. Kết luận cần dựa vào nghiên cứu ngôn ngữ, khảo cổ, dân tộc học, không chỉ vào sự giống bề ngoài.
- Đừng gom cả dân tộc vào một bản. Một bản kể của một làng không đại diện cho cả dân tộc. Luôn ghi rõ nguồn và vùng.
- Đừng lạ hoá. Những chi tiết như người sinh ra từ quả bầu, con vật thần lấy công chúa có trọng lượng như chuyện Âu Cơ sinh trăm trứng. Kể với giọng tò mò hay giễu cợt là thiếu tôn trọng.
- Đừng tách thần thoại khỏi người kể. Nhiều thần thoại là tài sản sống của cộng đồng. Khi dùng cho sách, phim, sản phẩm, nên tham khảo nhà nghiên cứu và người trong cộng đồng.
Đọc theo cách ấy, so sánh thần thoại không làm mờ bản sắc riêng mà làm rõ hơn: mỗi dân tộc có giọng kể của mình, và những giọng kể ấy gặp nhau ở những câu hỏi chung về trời đất, nguồn gốc và cái ăn của con người.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao thần thoại người Kinh còn lại ít?
Một lý do lớn là thần thoại người Kinh được chép vào sách chữ Hán từ thời trung đại, bị sắp xếp lại theo khuôn sử và bỏ bớt nhiều chi tiết. Phần còn sống trong dân gian chỉ là những mẩu rời. Trong khi đó, nhiều dân tộc giữ thần thoại trong nghi lễ nên còn mạch dài hơn.
Mô típ nào phổ biến nhất trong thần thoại các dân tộc Việt Nam?
Các mô típ hay gặp gồm tách trời khỏi đất, con người sinh ra từ trứng hay quả bầu, nạn lụt lớn, và đi tìm lửa, tìm lúa. Đây cũng là những mô típ phổ biến ở Đông Nam Á, phản ánh đời sống nông nghiệp và môi trường sông nước, đồi núi.
Thần thoại các dân tộc có được dạy trong trường không?
Chương trình Ngữ văn có giới thiệu thần thoại, truyền thuyết và một số sử thi của các dân tộc. Giáo viên có thể mở rộng bằng cách giới thiệu theo chủ đề mô típ, kèm lưu ý ghi rõ nguồn và tôn trọng cộng đồng sở hữu câu chuyện.
Giống nhau có phải là cùng một nguồn gốc không?
Không nhất thiết. Mô típ giống nhau có thể do cùng gốc cổ, do giao lưu vay mượn, hoặc do các cộng đồng sống trong điều kiện tương tự rồi nảy sinh những hình ảnh tương tự. Kết luận về nguồn gốc cần dựa vào nghiên cứu chuyên sâu.
Nên đọc thần thoại các dân tộc từ đâu?
Bạn có thể bắt đầu từ các tuyển tập thần thoại, truyện cổ các dân tộc Việt Nam đã được sưu tầm và biên soạn, các bản sử thi song ngữ, cùng tư liệu của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Nên chọn sách ghi rõ dân tộc, vùng sưu tầm và người kể.
Dùng thần thoại các dân tộc trong truyện tranh có được không?
Có thể, và đó là cách tốt để giới thiệu văn hoá. Tuy vậy, nên tìm hiểu kỹ, giữ đúng chi tiết quan trọng, ghi rõ nguồn, tránh trộn lẫn văn hoá các dân tộc, và nếu có thể thì mời người trong cộng đồng hoặc nhà nghiên cứu góp ý.