Bên cạnh những Thành hoàng là tướng giỏi hay người lập làng, các sách phong tục đầu thế kỷ 20 có chép về một số làng thờ những vị thần có lai lịch rất bình thường, thậm chí thấp kém theo con mắt xã hội xưa: người ăn xin, người chết đường, người chết đuối, kẻ phạm lỗi. Triều đình phong kiến và giới nho sĩ gọi những vị này là "tà thần", "dâm thần" và thường không ban sắc phong.
Chủ đề này dễ bị kể theo lối giật gân hoặc chế giễu. Bài viết ngược lại: tìm hiểu vì sao những vị thần như vậy xuất hiện, người làng nghĩ gì khi thờ, triều đình nhìn nhận ra sao, và các nhà nghiên cứu hôm nay đọc hiện tượng này thế nào. Chúng ta không bàn chuyện đúng sai của niềm tin, chỉ cố hiểu nó như một phần của văn hoá làng.
Sách xưa chép gì về những vị thần này
Sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, viết đầu thế kỷ 20, khi nói về việc thờ thần ở làng đã phân biệt những vị có công, có sự tích rõ ràng với những vị mà ông gọi là tà thần, dâm thần. Theo mô tả trong sách, có làng thờ những người không có công trạng gì theo nghĩa thông thường, mà được thờ vì cái chết của họ gắn với một thời điểm hoặc hoàn cảnh mà làng cho là đặc biệt.
Những ghi chép tương tự xuất hiện trong các sách khảo cứu phong tục khác của thế kỷ 20 và trong các nghiên cứu về đình làng sau này. Các tác giả thường kể ngắn, không nêu tên làng cụ thể hoặc chỉ nêu như một ví dụ, bởi đây là chuyện tế nhị: người làng thường không muốn người ngoài biết thần của mình có lai lịch như vậy.
Vì nguồn tư liệu thường là lời kể và ghi chép ngắn, khi viết về chủ đề này nên tránh gắn một vị thần "khác thường" với một làng cụ thể nếu không có tư liệu chắc. Gắn nhầm không chỉ là sai sự thật mà còn làm tổn thương một cộng đồng đang thờ phụng.
Quan niệm "giờ thiêng": vì sao cái chết làm nên một vị thần
Lời giải thích hay được nhắc nhất là quan niệm về giờ thiêng. Theo quan niệm dân gian được các sách phong tục ghi lại, người mất đúng vào một thời khắc được cho là thiêng sẽ trở thành thần. Khi làng đang cần lập thần, hoặc khi sau cái chết ấy làng gặp những chuyện mà người làng gán cho vị ấy, làng có thể lập miếu thờ, lâu dần tôn làm thần làng.
Ở đây, điều quyết định không phải là công trạng mà là mối liên hệ giữa cái chết với một thời khắc đặc biệt và với cộng đồng. Người ăn xin chết bên đường làng, người lạ chết đuối trôi dạt vào bến làng, một đứa trẻ mất sớm trong hoàn cảnh lạ: những cái chết như vậy gây xúc động và lo âu trong làng, và việc thờ phụng là cách cộng đồng xoa dịu nỗi lo ấy.
Cần nhấn mạnh: đây là mô tả quan niệm được ghi lại, không phải khẳng định rằng có giờ thiêng hay rằng người mất vào giờ ấy thật sự thành thần. Cũng không nên dùng quan niệm này để gán ý nghĩa cho cái chết của bất kỳ ai ngày nay.
Hai cách nhìn về cùng một vị thần
Cùng một vị thần làng có lai lịch "khác thường", cách nhìn của triều đình và cách nhìn của người làng có thể rất khác nhau. Bảng dưới đặt hai góc nhìn cạnh nhau, ở mức khái quát.
| Khía cạnh | Góc nhìn của triều đình, nho sĩ | Góc nhìn của người làng |
|---|---|---|
| Tiêu chí để thờ | Công trạng với nước, với dân, đạo đức theo chuẩn Nho giáo | Mối liên hệ với làng, những chuyện làng gặp sau khi người ấy mất |
| Cách gọi | Tà thần, dâm thần; nơi thờ có thể bị coi là dâm từ | Thần làng, ngài, ông, bà theo cách xưng hô quen thuộc |
| Sắc phong | Thường không ban, có lúc yêu cầu thay đối tượng thờ | Mong được công nhận, có khi tìm cách để thần được ban sắc |
| Thần tích | Cần lai lịch rõ, công trạng rõ | Có khi giữ lời kể truyền miệng, có khi có thần tích được soạn lại theo mẫu chung |
| Ý nghĩa | Không phù hợp với trật tự lễ nghi chính thống | Chỗ dựa tinh thần, cách làng ứng xử với những cái chết bất thường |
Sự khác biệt này cho thấy tín ngưỡng làng không hoàn toàn nằm trong khuôn của Nho giáo chính thống. Làng có logic riêng, gắn với trải nghiệm cụ thể của cộng đồng.
Triều đình xử lý những vị thần này ra sao
Các triều đại phong kiến coi việc phong thần là quyền của vua và muốn hệ thống thần làng phản ánh các giá trị chính thống: trung, hiếu, có công với nước. Những vị thần bị coi là không chính đáng thường không được ban sắc, và có những thời kỳ triều đình ra lệnh rà soát, yêu cầu làng thôi thờ hoặc thay bằng một vị khác.
Trên thực tế, việc thực hiện ở cấp làng không đơn giản. Có làng chuyển sang thờ một vị được công nhận nhưng vẫn giữ việc thờ vị cũ ở một miếu nhỏ. Có nhà nghiên cứu cho rằng một số thần tích được soạn theo khuôn mẫu "giúp vua đánh giặc" chính là để thay lai lịch thật của những vị thần "khác thường", giúp làng có hồ sơ xin sắc. Đây là giả thuyết đáng tham khảo, nhưng khó kiểm chứng cho từng làng cụ thể.
Những tầng lớp chồng lên nhau như vậy khiến lịch sử thờ thần ở một làng có thể phức tạp hơn nhiều so với những gì văn bản chính thức ghi. Người tìm hiểu cần kiên nhẫn, lắng nghe nhiều nguồn, và chấp nhận rằng có những điều sẽ không bao giờ biết chắc.
Các nhà nghiên cứu hôm nay đọc hiện tượng này thế nào
Tín ngưỡng của người thường. Nhiều nghiên cứu xem đây là dấu hiệu cho thấy tín ngưỡng làng xã có gốc rất bình dân, gắn với trải nghiệm hằng ngày của cộng đồng chứ không chỉ với chiến công lớn.
Cách ứng xử với cái chết bất thường. Thờ người chết bất đắc kỳ tử là cách cộng đồng xử lý nỗi sợ, nỗi thương và cảm giác bất an. Hiện tượng tương tự có ở nhiều nền văn hoá khác, không riêng Việt Nam.
Khoảng cách giữa nhà nước và làng. Việc làng giữ những vị thần không được công nhận cho thấy giới hạn của quyền lực triều đình trong đời sống tinh thần của làng xã.
Tư liệu dễ bị thiên lệch. Phần lớn ghi chép do nho sĩ và nhà nghiên cứu viết, mang góc nhìn của người ngoài. Tiếng nói của chính người làng ít được ghi lại.
Miếu âm hồn, cô hồn: cùng một nỗi thương, khác một cách thờ
Để hiểu đúng hiện tượng thờ người chết bất thường làm thần, nên đặt nó cạnh một tục rất phổ biến khác: thờ âm hồn, cô hồn. Ở nhiều làng khắp ba miền có những miếu nhỏ ven đường, đầu làng, bên bến sông, thờ chung những người mất mà không ai thờ cúng, như người chết trận, người chết đuối không rõ tên, người tha phương. Nhiều đình Nam Bộ cũng có miếu âm hồn trong khuôn viên.
Điểm khác nhau là vị trí. Âm hồn, cô hồn được thờ như những linh hồn cần được an ủi, không được tôn làm thần chủ của làng. Trường hợp người ăn xin, người chết đường được tôn làm Thành hoàng là khi một linh hồn như vậy được làng nâng lên vị trí cao nhất trong hệ thần của mình, thường do những câu chuyện làng gán cho vị ấy sau khi mất.
Đặt hai tục cạnh nhau, ta thấy một mạch chung: làng Việt không bỏ quên những người chết bất hạnh. Lòng thương và nỗi bất an trước cái chết bất thường được chuyển thành việc thờ phụng, ở mức này hay mức khác. Đó là phần nhân hậu của tín ngưỡng dân gian, đáng được kể với sự trân trọng.
Hiện tượng tương tự ở các nền văn hoá khác
Việc tôn thờ người chết trong hoàn cảnh bất thường để xoa dịu và cầu yên không phải là chuyện riêng của làng Việt. Ở Trung Hoa, tín ngưỡng dân gian có nhiều miếu thờ những người chết oan, chết trẻ, chết không người thờ, có nơi dần được nâng lên thành thần địa phương. Giới nho sĩ Trung Hoa cũng từng gọi những nơi thờ không chính thống là dâm từ, giống như cách gọi ở Việt Nam.
Ở Nhật Bản, có truyền thống thờ những người được cho là mất trong uất ức để làm yên lòng họ. Trường hợp hay được nhắc là Sugawara no Michizane, một học giả và quan chức thời Heian bị đày rồi mất; theo truyền thống kể lại, sau những tai ương xảy ra ở kinh đô, ông được tôn thờ và về sau được biết đến như vị thần của học vấn.
So sánh như vậy giúp nhìn tục thờ của làng Việt trong bối cảnh rộng: đây là một cách con người ở nhiều nơi đã ứng xử với cái chết và với nỗi sợ hãi chung. Nó không phải sự "lạc hậu" riêng của một cộng đồng nào, mà là một phần của lịch sử tín ngưỡng nhân loại.
Viết và nói về chủ đề này cho đúng mực
Nếu bạn là người viết nội dung, hướng dẫn viên hay giáo viên, mấy nguyên tắc sau giúp trình bày chủ đề nhạy cảm này một cách tôn trọng:
- Không gắn một vị thần "khác thường" với tên làng cụ thể nếu không có tư liệu chắc chắn và sự đồng thuận của cộng đồng.
- Dùng các cụm "theo ghi chép của…", "theo quan niệm dân gian được ghi lại…" để tách lời mô tả khỏi khẳng định.
- Không dùng từ ngữ chế giễu, không gọi tục thờ của một làng là "mê tín" hay "lạc hậu".
- Giải thích bối cảnh: triều đình gọi là tà thần, dâm thần theo chuẩn Nho giáo; đó là cách gọi của một hệ giá trị, không phải nhận định khách quan.
- Tránh khai thác chi tiết rùng rợn về cái chết; trọng tâm là cách cộng đồng ứng xử và ý nghĩa văn hoá.
- Không dùng chủ đề này để khuyên ai làm lễ hay sợ hãi điều gì; đây là kiến thức văn hoá, không phải lời răn.
Câu hỏi thường gặp
Tà thần và dâm thần nghĩa là gì?
Đây là cách gọi của triều đình phong kiến và giới nho sĩ dành cho những vị thần làng mà họ cho là không chính đáng theo chuẩn Nho giáo, thường vì lai lịch không có công trạng. Đó là cách gọi của một hệ giá trị, không phải nhận định khách quan.
Vì sao có làng thờ người ăn xin làm thần?
Theo ghi chép của các sách phong tục, có quan niệm người mất đúng vào thời khắc được cho là thiêng sẽ thành thần, và làng lập miếu thờ để ứng xử với cái chết bất thường ấy. Bài chỉ mô tả quan niệm, không khẳng định nó đúng.
Những vị thần này có được triều đình ban sắc không?
Thường là không. Triều đình có những đợt rà soát, yêu cầu làng thôi thờ hoặc thay đối tượng thờ. Trên thực tế có làng vẫn giữ việc thờ vị cũ ở miếu nhỏ bên cạnh vị được công nhận.
Có nên gọi tục thờ này là mê tín không?
Không nên. Đây là một biểu hiện của tín ngưỡng làng xã, phản ánh cách cộng đồng ứng xử với cái chết và nỗi bất an. Người viết nên mô tả với thái độ tôn trọng, không chế giễu.
Làm sao biết làng mình có thờ vị thần như vậy không?
Thông tin này rất tế nhị và thường không được ghi rõ. Nếu quan tâm, bạn có thể hỏi các cụ một cách tôn trọng, đọc thần tích và hồ sơ di tích, nhưng không nên suy đoán hay lan truyền khi chưa có tư liệu chắc.
Chủ đề này có trong các nghiên cứu nghiêm túc không?
Có. Các sách phong tục đầu thế kỷ 20 và nhiều nghiên cứu về đình làng, tín ngưỡng làng xã sau này có bàn tới. Các nhà nghiên cứu xem đây là tư liệu để hiểu đời sống tinh thần của làng và quan hệ giữa làng với nhà nước.