Ở nhiều làng Việt, người đầu tiên đến khai hoang, lập xóm được tôn làm thần và thờ trong đình hoặc trong một ngôi nhà thờ riêng, với các danh xưng như thần khai canh, khai khẩn, tiền hiền; những người đến sau có công xây dựng làng được gọi là hậu hiền. Có làng tôn chính người lập làng làm Thành hoàng, có làng thờ Thành hoàng là một vị khác và phối thờ người lập làng bên cạnh.
Tục thờ người mở đất rõ nhất ở miền Trung và Nam Bộ, nơi lịch sử khai phá đất mới còn gần và được ghi nhớ cụ thể, nhưng ở Bắc Bộ cũng có nhiều làng giữ tục này. Bài giải thích các danh xưng, vị trí thờ, và vì sao người lập làng được nâng lên ngang hàng thần linh trong tâm thức cộng đồng.
Các danh xưng hay gặp và nghĩa của chúng
Danh xưng thay đổi theo vùng và theo thời; bảng dưới chỉ nêu cách dùng phổ biến. Khi tìm hiểu một làng cụ thể, nên hỏi chính người làng họ gọi thế nào.
| Danh xưng | Nghĩa | Thường gặp ở | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Khai canh | Người mở đầu việc cày cấy trên đất làng | Bắc Bộ, miền Trung | Hay đi đôi với khai khẩn |
| Khai khẩn | Người khai phá đất hoang | Miền Trung, Nam Bộ | Có làng ghi đủ "khai canh khai khẩn" |
| Tiền hiền | Bậc hiền đi trước, người có công lập làng | Miền Trung, Nam Bộ | Có khi có nhà thờ tiền hiền riêng |
| Hậu hiền | Bậc hiền đến sau, có công xây dựng, mở mang làng | Miền Trung, Nam Bộ | Thường phối thờ cùng tiền hiền |
| Thành hoàng | Vị thần chủ của làng | Khắp nơi | Có thể trùng hoặc khác với người lập làng |
Điểm chung của các danh xưng trên là đều chỉ người có thật hoặc được làng ghi nhớ là có thật, gắn với lịch sử hình thành chính mảnh đất ấy, chứ không phải thần núi sông hay vị thần từ nơi khác đến.
Vì sao người lập làng được thờ như thần
Với một cộng đồng nông nghiệp, mảnh đất là nền móng của mọi thứ. Người đầu tiên dám đến vùng hoang, phát cây, đắp bờ, đào giếng, chia ruộng đã tạo ra điều kiện sống cho tất cả những thế hệ sau. Biết ơn người mở đất là cảm xúc tự nhiên, và trong văn hoá Việt, biết ơn được thể hiện bằng việc thờ phụng.
Việc thờ người lập làng cũng là cách cộng đồng khẳng định quyền và lịch sử của mình. Khi làng có một tổ tiên chung được thờ ở nơi công cộng, mọi người trong làng nhìn thấy mình là một phần của một câu chuyện dài. Ở những vùng đất mới, nơi cư dân đến từ nhiều nơi khác nhau, việc thờ người khai khẩn còn giúp gắn kết những gia đình vốn không cùng gốc gác.
Quá trình này về bản chất giống với việc tôn kính tổ tiên trong gia đình, chỉ mở rộng ra cấp làng. Người lập làng thường cũng là tổ của một hoặc vài dòng họ lớn trong làng, nên ranh giới giữa thờ tổ họ và thờ tiền hiền có khi rất mỏng. Ngày giỗ của người lập làng nhiều nơi trở thành một ngày lễ chung.
Tiền hiền, hậu hiền ở miền Trung
Miền Trung là vùng tục thờ tiền hiền được ghi nhận rõ. Nhiều làng ở Huế, Quảng Trị, Đà Nẵng có nhà thờ tiền hiền riêng, tách khỏi đình làng, là nơi thờ chung những người khai canh của các dòng họ đầu tiên. Ở đình, bên cạnh vị thần chủ, cũng thường có ban thờ tiền hiền, hậu hiền đặt ở vị trí phối thờ.
Lịch sử khai phá vùng đất từ Quảng Bình trở vào diễn ra qua nhiều thế kỷ, gắn với những đợt di dân từ Bắc vào. Ký ức về những người đi đầu vì vậy còn khá cụ thể: tên họ, quê gốc, đời thứ mấy. Nhiều làng còn giữ gia phả của các họ khai canh, có ghi việc lập làng. Những tư liệu này cho phép đối chiếu tương đối tốt, khác với thần tích Bắc Bộ thường mang nhiều lớp huyền thoại.
Tuy vậy, ngay cả khi tư liệu khá rõ, mỗi họ trong làng có thể kể khác nhau về việc ai đến trước, ai có công lớn hơn. Khi viết về một làng cụ thể, người viết nội dung nên trình bày các lời kể theo nguồn, tránh tự đứng ra phân định giữa các dòng họ, vì đây là chuyện tế nhị với cộng đồng.
Người mở đất trong đình Nam Bộ
Ở Nam Bộ, đình làng phần lớn thờ một vị thần chủ thường gọi là Bổn cảnh Thành hoàng, kèm theo việc phối thờ tiền hiền, hậu hiền. Tiền hiền ở đây là những người có công khai phá vùng đất, lập ấp, lập làng trong quá trình người Việt vào khai khẩn đất phương Nam. Hậu hiền là những người đến sau đóng góp xây dựng đình, mở chợ, đào kênh, dạy chữ.
Một điểm đáng chú ý là ở nhiều đình Nam Bộ, tiền hiền và hậu hiền được thờ bằng bài vị chung, không ghi tên cụ thể, như một cách tôn vinh tập thể những người đã đi trước. Ở một số nơi khác, người có công được ghi tên rõ, thậm chí là những nhân vật lịch sử có công mở cõi mà sử sách có chép.
Cách thờ tập thể này phản ánh đặc điểm của vùng đất mới: cư dân đến từ nhiều nơi, cùng góp sức khai hoang, nên khó và cũng không cần chọn ra một người duy nhất. Lòng biết ơn được gửi đến tất cả những ai đã góp tay làm nên làng. Đây là nét khác biệt dễ thấy khi so đình Nam Bộ với đình Bắc Bộ.
Bắc Bộ: khi người khai canh trở thành Thành hoàng
Thần tích ghi người lập làng. Một số thần tích Bắc Bộ kể vị Thành hoàng là người đã đưa dân đến khai phá đất ấy, có khi kèm chi tiết về dòng họ đầu tiên. Ở những làng này, khai canh và Thành hoàng là một.
Thờ khai canh tách riêng. Ở nhiều làng khác, Thành hoàng là một vị thần có công với đất nước hoặc thần núi sông, còn người khai canh được thờ ở miếu nhỏ, ở nhà thờ họ, hoặc ở một gian phụ của đình.
Dấu vết trong tên làng. Một số tên làng, tên xóm gắn với họ của người đến trước. Đây là chi tiết đáng ghi lại, nhưng không nên vội suy ra quan hệ thờ phụng nếu không có tư liệu.
Ký ức mờ hơn. Lịch sử làng ở Bắc Bộ thường dài hơn, ký ức về người lập làng phủ lớp truyền thuyết dày hơn. Vì thế thông tin về khai canh ở đây hay mang tính truyền miệng.
Phân biệt người lập làng với các vị khác trong làng
Người mới tìm hiểu hay lẫn tiền hiền với tổ nghề, với Thổ Công hay với chính Thành hoàng. Bảng dưới đặt các vị cạnh nhau để thấy chỗ khác, ở mức khái niệm chung.
| Vị được thờ | Là ai theo quan niệm phổ biến | Phạm vi | Thường thờ ở đâu |
|---|---|---|---|
| Thành hoàng | Vị thần chủ của cả làng, có thể là nhiên thần, nhân thần hay thiên thần | Cả làng | Đình làng |
| Tiền hiền, khai canh | Người có thật hoặc được nhớ là có thật, đã mở đất lập làng | Cả làng, gắn với các dòng họ đầu tiên | Ban phối thờ ở đình, nhà thờ tiền hiền, miếu riêng |
| Hậu hiền | Người đến sau có công xây dựng làng | Cả làng | Thường thờ cùng chỗ với tiền hiền |
| Tổ nghề | Người được kể là đã truyền nghề cho làng nghề | Những người cùng nghề | Đền, miếu tổ nghề, có khi trong đình |
| Thổ Công | Thần giữ đất của một nếp nhà | Một gia đình | Bàn thờ trong nhà |
Ranh giới giữa các vị này có khi chồng lên nhau. Ở một làng nghề, người lập làng cũng có thể là người truyền nghề và được tôn làm Thành hoàng; khi ấy một vị mang nhiều vai. Tổ nghề và Thổ Công có danh mục, chuyên đề riêng, ở đây chỉ nêu để phân biệt.
Người lập làng trong ký ức hôm nay
Ở nhiều nơi, tục tưởng nhớ người lập làng vẫn sống rất rõ. Ngày giỗ tiền hiền là dịp con cháu các họ khai canh từ xa trở về, cùng dân làng ôn lại lịch sử làng. Có làng dựng bia ghi công người mở đất, có làng đặt tên đường, tên trường, tên nhà văn hoá theo tên vị khai canh, nối ký ức ấy vào đời sống hằng ngày.
Quá trình đô thị hoá làm nhiều làng nhập vào phường, ruộng thành khu dân cư, nhưng nhà thờ tiền hiền và ban thờ người lập làng thường vẫn được giữ, có khi còn được tu bổ khang trang hơn. Với người mới đến ở, tìm hiểu ai đã lập nên mảnh đất mình đang sống là cách nhanh nhất để hiểu nơi đó. Với con cháu đi xa, đó là sợi dây nối về quê.
Khi ghi chép lại những sinh hoạt này, bạn nên tập trung vào ý nghĩa và câu chuyện, tránh ghi số tiền đóng góp hay so sánh lễ của làng này với làng khác. Điều làm nên giá trị của tục thờ tiền hiền là lòng biết ơn và tinh thần cộng đồng, không nằm ở quy mô lễ.
Khi tìm hiểu người lập làng ở quê mình
Nếu bạn muốn tìm hiểu ai đã lập làng mình và họ được thờ thế nào, mấy nguồn sau thường hữu ích:
- Gia phả của các dòng họ lâu đời trong làng, nhất là đoạn ghi về đời thứ nhất và việc đến lập nghiệp.
- Bài vị, hoành phi ở ban thờ tiền hiền, hậu hiền trong đình hoặc nhà thờ tiền hiền, nhờ người đọc chữ Hán giúp nếu cần.
- Lời kể của các cụ cao niên, ghi kèm tên người kể và thời điểm ghi, để sau này đối chiếu.
- Hồ sơ di tích của đình hoặc nhà thờ tiền hiền, nếu đã được xếp hạng.
- Sách địa chí tỉnh, sách về làng do địa phương xuất bản, thường có phần về quá trình hình thành làng.
- Bản đồ địa chính cũ hoặc sổ sách ruộng đất nếu còn lưu, cho biết các xứ đồng mang tên ai.
Kết quả tìm hiểu thường là nhiều câu chuyện song song chứ không phải một sự thật duy nhất. Ghi lại đủ các bản và tôn trọng cách mỗi dòng họ nhớ về lịch sử là cách làm hợp lẽ nhất.
Câu hỏi thường gặp
Tiền hiền và hậu hiền khác nhau thế nào?
Tiền hiền là những người đi trước, có công khai phá đất và lập làng. Hậu hiền là những người đến sau, có công xây dựng, mở mang làng như dựng đình, mở chợ, đào kênh. Cả hai thường được phối thờ trong đình hoặc nhà thờ tiền hiền.
Thần khai canh có phải là Thành hoàng không?
Có làng tôn người khai canh làm Thành hoàng, có làng thờ Thành hoàng là một vị khác và thờ người khai canh ở ban phối thờ hoặc miếu riêng. Muốn biết làng mình theo cách nào, bạn xem thần tích hoặc hỏi ban quản lý di tích.
Nhà thờ tiền hiền là gì?
Đó là công trình thờ chung những người có công lập làng, thường thấy ở miền Trung. Nhà thờ tiền hiền tách khỏi đình làng và là nơi các dòng họ cùng tưởng nhớ những người đi trước.
Vì sao đình Nam Bộ thờ tiền hiền không ghi tên?
Nhiều đình Nam Bộ thờ tiền hiền, hậu hiền bằng bài vị chung như một cách tôn vinh tập thể người khai hoang. Vùng đất mới có cư dân từ nhiều nơi cùng góp sức, nên lòng biết ơn được gửi đến tất cả.
Tìm hiểu người lập làng nên bắt đầu từ đâu?
Bạn có thể bắt đầu từ gia phả các dòng họ lâu đời, lời kể của các cụ, bài vị ở ban thờ tiền hiền và hồ sơ di tích. Nên ghi lại các bản kể khác nhau và nguồn của từng bản.
Có nên phân định họ nào lập làng trước khi viết về làng không?
Người viết nên trình bày các lời kể theo nguồn và tránh tự phân định giữa các dòng họ. Đây là chuyện tế nhị với cộng đồng; nếu tư liệu khác nhau, ghi rõ từng bản là cách làm thận trọng.