Hàng Cô và hàng Cậu là hai hàng thánh nhỏ tuổi nhất trong điện Tứ phủ: các Cô là thiếu nữ hầu cận Thánh Mẫu, thường kể mười hai vị (Thập nhị Vương Cô); các Cậu là những cậu bé hầu cận, thường kể mười vị. Các vị được hình dung trẻ trung, nhanh nhẹn, gắn với núi rừng hoặc sông nước tuỳ theo phủ.
Vì gần gũi, dễ thương, các Cô, các Cậu là những vị người đi lễ phủ hay nhắc tên nhất sau Mẫu. Nhưng cũng chính vì vậy, quanh các vị có rất nhiều lời đồn. Bài này giới thiệu những vị hay được nhắc theo lời kể phổ biến, giải thích ý nghĩa ban Cô Cậu trong phủ, và chỉ ra những chỗ dễ nhầm.
Các Cô, các Cậu đứng ở đâu trong điện thần
Trong điện Tứ phủ, hàng Cô đứng sau hàng Ông Hoàng, hàng Cậu đứng sau hàng Cô, ngay trên các vị giữ cửa như Ngũ hổ, ông Lốt. Nếu hình dung điện thần như một gia đình lớn, thì Mẫu là người mẹ, các Quan, Chầu, Ông Hoàng là những người trưởng thành, còn các Cô, các Cậu là lớp em út quây quần quanh mẹ. Chính hình ảnh "gia đình" này khiến điện Tứ phủ có không khí ấm áp hơn nhiều hệ thờ khác.
Danh xưng "Vương Cô" có chữ "vương", gợi ý các Cô là con nhà quyền quý, hầu cận bên các Thánh Mẫu. Các Cậu cũng thường được gọi là "Thánh Cậu" hoặc "Cậu Hoàng", có khi được kể là con các Ông Hoàng hoặc hầu cận của Mẫu. Mỗi vị được gọi theo số thứ tự (Cô Cả, Cô Đôi, Cô Bơ, Cô Tư… Cô Mười, Cô Bé), kèm địa danh nơi vị đó gắn bó.
Cũng như các hàng khác, con số mười hai Cô và mười Cậu là danh nghĩa. Ở nhiều phủ, ban Cô Cậu chỉ có vài pho tượng nhỏ, các vị còn lại được nhắc trong văn chầu. Người đi lễ thường chỉ biết rõ vài vị có đền riêng hoặc có văn chầu hay.
Các Cô thường được nhắc theo lời kể phổ biến
Bảng dưới gom các Cô hay được nhắc ở đồng bằng Bắc Bộ. Lời kể về từng vị có nhiều dị bản; bảng chỉ ghi phần chung để bạn có chỗ bám.
| Vị Cô | Phủ, màu áo | Hình ảnh trong văn chầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cô Cả | Thường gắn Thiên phủ, đỏ | Thiếu nữ hầu cận gần Mẫu Thượng Thiên | Ít lời kể riêng |
| Cô Đôi Thượng Ngàn | Nhạc phủ, xanh | Cô gái núi rừng, hái hoa, đi chợ phiên | Rất hay được nhắc |
| Cô Bơ Thoải phủ | Thoải phủ, trắng | Cô gái sông nước, chèo đò | "Bơ" thường hiểu là "Ba" |
| Cô Sáu | Thường gắn Nhạc phủ | Cô gái hái chè, vùng Sơn Trang | Lời kể không thống nhất |
| Cô Chín | Thường mặc màu hồng hoặc xanh tuỳ nơi | Tiên cô hầu cận Mẫu Liễu Hạnh | Gắn với vùng Sòng Sơn, Thanh Hoá |
| Cô Mười | Nhạc phủ | Gắn với vùng Đồng Mỏ, Lạng Sơn | Khác Chầu Mười cùng tên vùng |
| Cô Bé Thượng Ngàn | Nhạc phủ, xanh | Cô út của núi rừng, hồn nhiên | Nhiều nơi thờ ở vùng núi phía Bắc |
Màu áo của các Cô không phải lúc nào cũng theo đúng quy ước bốn màu của Tứ phủ; một số vị, như Cô Chín, có trang phục khác nhau ở từng nơi. Đây là một ví dụ nữa cho thấy điện thần Tứ phủ là một hệ thống sống, mỗi vùng có cách thể hiện riêng.
Cô Chín, Cô Đôi, Cô Bơ: ba vị Cô hay được nhắc nhất
Cô Chín thường được gọi kèm địa danh Sòng Sơn, gắn với vùng đền Sòng ở Thanh Hoá, một trong những trung tâm thờ Mẫu Liễu Hạnh. Trong lời kể, Cô Chín là tiên cô hầu cận Mẫu Liễu Hạnh, thông minh, nhanh nhẹn. Gần đền Sòng có đền thờ Cô Chín, thường được nhắc cùng với đền chính. Lời kể về Cô Chín còn có nhiều tình tiết khác nhau tuỳ nơi, nên khi kể bạn nên nói rõ là theo truyền thuyết vùng nào.
Cô Đôi Thượng Ngàn là Cô thứ hai, thuộc Nhạc phủ, mặc áo xanh. Văn chầu về Cô Đôi thường tả cảnh núi rừng, suối khe, cô gái vùng cao đi hái hoa, hái chè. Nhiều đền vùng trung du và miền núi phía Bắc có ban thờ Cô Đôi. Hình ảnh của Cô là một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất về thiếu nữ núi rừng trong tín ngưỡng Tứ phủ.
Cô Bơ Thoải phủ là Cô thứ ba, thuộc miền sông nước, mặc áo trắng. Văn chầu thường tả Cô chèo thuyền, đi trên sông, gắn với sóng nước. Chữ "Bơ" được giải thích là cách đọc chệch của "Ba", cùng kiểu với Ông Hoàng Bơ, Cậu Bơ. Cô Bơ được thờ ở nhiều đền ven sông, nhất là ở vùng châu thổ Bắc Bộ.
Các Cô vùng núi và hình ảnh thiếu nữ các dân tộc trong văn chầu
Một đặc điểm đáng chú ý là nhiều Cô thuộc Nhạc phủ được văn chầu tả với trang phục, công việc, phong tục gợi nhớ các dân tộc vùng núi phía Bắc: đi chợ phiên, hái chè, đeo gùi, mặc váy áo thổ cẩm. Điều này phản ánh sự giao lưu lâu đời giữa người Kinh với các dân tộc như Tày, Nùng, Dao ở vùng núi, nơi nhiều vị trong hàng Cô, hàng Chầu có gốc.
Khi tìm hiểu hoặc giới thiệu những vị này, bạn nên giữ sự tôn trọng với các dân tộc được nhắc tới. Văn chầu là cách người Kinh hình dung về vùng núi qua con mắt của mình, có khi đơn giản hoá hoặc tô vẽ. Nó là tư liệu quý về sự giao lưu văn hoá, nhưng không nên coi là mô tả chính xác về đời sống, phong tục của một dân tộc cụ thể.
Trong các buổi trình diễn hát văn trên sân khấu, các giá Cô vùng núi thường được chuộng vì trang phục đẹp, điệu múa nhẹ nhàng. Người xem nên hiểu đó là nghệ thuật dân gian dựa trên tín ngưỡng, có quy ước riêng, không phải màn trình diễn phong tục dân tộc thiểu số.
Hàng Cậu: những cậu bé hầu cận Mẫu
Hàng Cậu, hay Thập vị Thánh Cậu, gồm các cậu bé hầu cận, được tả là lanh lợi, nghịch ngợm, đáng yêu. Những vị hay được nhắc là Cậu Hoàng Cả, Cậu Hoàng Đôi, Cậu Hoàng Bơ và Cậu Bé Bản Đền. Như với hàng Cô, mỗi Cậu gắn với một phủ và một màu áo, nhưng lời kể về thân thế các Cậu còn ít hơn các Cô.
Cậu Bé Bản Đền, hay còn gọi tắt là Cậu Bé, là vị Cậu được nhắc nhiều nhất. Chữ "bản đền" nghĩa là "của chính đền này": mỗi đền, phủ có thể có một Cậu Bé của riêng mình, gắn với nơi thờ đó. Đây là cách người thờ Mẫu thể hiện sự gần gũi, coi mỗi đền như một ngôi nhà có trẻ nhỏ riêng.
Trên điện thờ, tượng các Cậu thường nhỏ, đặt ở ban thấp, có khi chỉ là một ban chung với các Cô. Hình ảnh trẻ nhỏ trong điện thần cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ nói về quyền năng mà còn về tình mẹ con, về sự đông vui của một gia đình nhiều thế hệ, điều rất gần với giá trị gia đình của người Việt.
Vì sao điện thần lại có cả một lớp trẻ nhỏ
Điện thần được hình dung như một gia đình. Cách giải thích phổ biến nhất là người thờ Mẫu dựng thế giới thần linh theo hình ảnh gia đình Việt nhiều thế hệ: có mẹ, có các bậc trưởng thành, có lớp con cháu nhỏ. Một gia đình đủ đầy thì phải có tiếng trẻ, nên điện thần cũng có hàng Cô, hàng Cậu.
Phản chiếu cung đình xưa. Một cách giải thích khác cho rằng hàng Cô, hàng Cậu giống như lớp cung nữ, thị đồng hầu hạ bên vua chúa trong triều đình. Điện thần vốn đã có Quan, có Hoàng, thì cũng cần những người hầu cận trẻ tuổi để bức tranh "triều đình trên trời" được đầy đủ.
Dấu vết giao lưu với tín ngưỡng vùng núi. Nhiều Cô thuộc Nhạc phủ mang dáng dấp thiếu nữ vùng cao. Một số nhà nghiên cứu cho rằng đây là dấu vết của các nữ thần nhỏ ở vùng núi phía Bắc, được người Kinh tiếp nhận rồi đặt vào lớp thấp của điện thần.
Nhu cầu của văn chầu và nghi lễ. Trong một buổi hát văn kéo dài, các giá Cô, giá Cậu mang lại không khí tươi vui sau những giá uy nghiêm của hàng Quan, hàng Chầu. Đây là cách nhìn từ góc nghệ thuật trình diễn, giúp hiểu vì sao các vị nhỏ tuổi luôn có chỗ trong văn chầu.
Các cách giải thích bổ sung cho nhau. Không cách nào ở trên loại trừ cách nào. Giới nghiên cứu thường coi chúng là những lớp nghĩa cùng tồn tại, mỗi lớp giúp hiểu thêm một khía cạnh của hàng Cô, hàng Cậu.
Ban Cô Cậu trong phủ và những chỗ dễ nhầm
Ban Cô Cậu là một trong những ban dễ nhận ra nhất trong phủ, và cũng là nơi có nhiều hiểu lầm nhất. Vài điểm nên biết:
- Đồ bày trên ban Cô Cậu thường nhỏ và xinh. Gương, lược, quạt, hài nhỏ, ngựa gỗ, đồ chơi; đây là cách dân gian hình dung sở thích của các vị nhỏ tuổi, không phải "lễ vật bắt buộc".
- Cô khác Chầu. Chầu là bà chúa trưởng thành, Cô là thiếu nữ; Cô Mười và Chầu Mười cùng gắn vùng Đồng Mỏ nhưng là hai vị ở hai hàng.
- "Cô" trong hàng Cô không liên quan tới "cô hồn". Tục cúng cô hồn tháng Bảy là một tục khác, không thuộc điện thần Tứ phủ.
- Cậu Bé Bản Đền không phải một vị cố định. Mỗi đền có thể có Cậu Bé riêng, nên đừng gộp tất cả thành một người.
- Không có vị nào "chuyên trách" một điều cầu cụ thể. Những lời đồn kiểu "cầu duyên phải tìm Cô này, cầu tài phải tìm Cậu kia" không thuộc truyền thống thần tích và trang này không ghi lại.
Hiểu đúng ban Cô Cậu giúp bạn cảm được nét đáng yêu, gần gũi của tín ngưỡng thờ Mẫu mà không bị cuốn vào những lời đồn thổi thiếu căn cứ.
Câu hỏi thường gặp
Thập nhị Vương Cô gồm những ai?
Danh sách thường gồm Cô Cả, Cô Đôi, Cô Bơ, Cô Tư, Cô Năm, Cô Sáu, Cô Bảy, Cô Tám, Cô Chín, Cô Mười, Cô Bé và một vị nữa tuỳ nơi. Tên gọi kèm địa danh và thứ tự có thể khác giữa các bản văn chầu; chỉ vài vị như Cô Đôi, Cô Bơ, Cô Chín, Cô Bé có lời kể và nơi thờ rõ ràng.
Cô Chín gắn với nơi nào?
Cô Chín thường được gọi là Cô Chín Sòng Sơn, gắn với vùng đền Sòng ở Thanh Hoá, nơi thờ Mẫu Liễu Hạnh. Trong lời kể, Cô là tiên cô hầu cận Mẫu Liễu Hạnh. Gần đền Sòng có đền thờ Cô, thường được nhắc cùng đền chính.
Vì sao ban Cô Cậu hay bày đồ chơi, gương lược?
Vì các Cô, các Cậu được hình dung là thiếu nữ và trẻ nhỏ, nên dân gian bày những vật gần với sở thích của tuổi ấy như gương, lược, quạt, hài, ngựa gỗ. Đây là cách thể hiện sự trìu mến, không phải quy định bắt buộc, và mỗi phủ bày một khác.
Cậu Bé Bản Đền là ai?
Cậu Bé Bản Đền là vị Cậu gắn với chính ngôi đền đang thờ, chữ "bản đền" nghĩa là "của đền này". Vì vậy mỗi đền, phủ có thể có một Cậu Bé riêng. Đây là nét thể hiện sự gần gũi của tín ngưỡng thờ Mẫu với từng nơi thờ cụ thể.
Các Cô vùng núi có phải là người dân tộc thiểu số không?
Văn chầu tả nhiều Cô thuộc Nhạc phủ với trang phục, công việc gợi nhớ các dân tộc vùng núi phía Bắc, phản ánh giao lưu văn hoá lâu đời. Một số bản kể nói các Cô vốn là người dân tộc. Tuy vậy đó là hình dung của tín ngưỡng, không phải mô tả dân tộc học, nên cần đọc với sự tôn trọng.
Có nên tin rằng mỗi Cô, mỗi Cậu giúp một việc riêng không?
Những lời đồn kiểu mỗi vị chuyên một việc cầu xin không có trong thần tích và văn chầu truyền thống, phần lớn lan truyền gần đây. Trang này kể về các vị như một phần của di sản văn hoá, không khuyên cầu xin điều gì ở vị nào.