Điện thần Tứ phủ là cách người thờ Mẫu sắp xếp các vị thánh thành một hệ thống có thứ bậc: trên cùng là Tam toà Thánh Mẫu cai quản trời, rừng núi và sông nước, bên dưới lần lượt là hàng Quan Lớn, hàng Chầu Bà, hàng Ông Hoàng, hàng Cô và hàng Cậu, cuối cùng là các vị giữ cửa như Ngũ hổ, ông Lốt. Mỗi hàng gắn với bốn miền gọi là Tứ phủ: Thiên phủ, Nhạc phủ, Thoải phủ và Địa phủ.
Bài này giúp bạn đọc được "sơ đồ" đó khi đứng trong một đền, phủ: vị nào thuộc hàng nào, vì sao cùng một tên mà mỗi nơi kể một khác, và đâu là chỗ hay nhầm. Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016; bài viết theo góc di sản, không hướng dẫn nghi lễ.
Tứ phủ là bốn miền nào, vì sao có nơi gọi là Tam phủ
Chữ "phủ" ở đây không phải ngôi phủ bằng gạch ngói mà là một miền của vũ trụ trong hình dung dân gian. Thiên phủ là miền trời, gắn với mưa nắng, sấm chớp. Nhạc phủ, còn gọi Thượng Ngàn, là miền núi rừng, nơi có cây cối, muông thú, khe suối. Thoải phủ, còn gọi Thuỷ phủ, là miền sông nước, biển cả. Địa phủ là miền đất, nơi con người cày cấy, sinh sống và trở về khi mất.
Người ta gọi "Tam phủ" khi chỉ tính ba miền trời, rừng núi và sông nước, vì ba vị Mẫu cai quản ba miền này có mặt rõ nhất trên điện thờ. Gọi "Tứ phủ" là thêm miền Địa phủ. Hai cách gọi tồn tại song song, nên tên chính thức của di sản là "thờ Mẫu Tam phủ" nhưng trong văn chầu và lời nói hằng ngày người ta vẫn quen "Tứ phủ", "đạo Tứ phủ".
Mỗi miền gắn với một màu, và màu này lặp lại khá nhất quán trong trang phục, khăn áo, đồ lễ: miền trời màu đỏ, miền núi rừng màu xanh, miền sông nước màu trắng, miền đất màu vàng. Nhìn màu áo của một pho tượng hay một bộ khăn áo dâng cúng, người đi lễ quen mắt đã đoán được vị đó thuộc phủ nào. Quy ước màu này cũng giúp hiểu vì sao trong cùng một hàng thánh, các vị thường được gọi bằng số thứ tự: Đệ Nhất ứng với Thiên phủ, Đệ Nhị với Nhạc phủ, Đệ Tam với Thoải phủ, Đệ Tứ với Địa phủ, dù không phải hàng nào cũng theo đúng quy tắc này.
Trên cùng: Ngọc Hoàng, Tam toà Thánh Mẫu và chỗ đứng của Mẫu Liễu Hạnh
Ở nhiều phủ miền Bắc, tầng cao nhất của điện thờ là Ngọc Hoàng Thượng đế, có khi kèm Nam Tào, Bắc Đẩu đứng hầu. Ngọc Hoàng ở đây là vị vua trời trong hình dung dân gian, người "sai" các Mẫu xuống trần. Nhiều nơi thờ Mẫu nằm trong khuôn viên chùa nên tầng Phật được đặt ở toà chính, còn điện Mẫu là một toà riêng phía sau hoặc bên cạnh; sự sắp xếp này phản ánh lối "tiền Phật hậu Mẫu" quen thuộc của chùa làng Bắc Bộ.
Ngay dưới là Tam toà Thánh Mẫu, thường bày thành ba pho ngồi cạnh nhau. Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên mặc đỏ, ngồi giữa; Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn mặc xanh; Mẫu Đệ Tam Thoải phủ mặc trắng. Mẫu Địa phủ, mặc vàng, có nơi được thờ riêng, có nơi chỉ được nhắc trong văn chầu mà không có tượng. Đây là lý do có người nói "ba Mẫu", có người nói "bốn Mẫu" mà cả hai đều có cơ sở.
Mẫu Liễu Hạnh, vị nữ thần nổi tiếng nhất của tín ngưỡng này và là một trong Tứ bất tử, thường được đồng nhất với Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên. Ở một số nơi, bà lại hiện diện như Mẫu Thượng Ngàn hoặc được thờ ở cả ba vai. Truyền thuyết về bà có nhiều dị bản, được chép lại từ thế kỷ XVIII trở đi trong các truyện kể và văn bản thần tích. Trung tâm thờ Mẫu Liễu Hạnh lớn nhất là quần thể Phủ Dầy ở vùng Vụ Bản (thuộc Nam Định cũ, nay là tỉnh Ninh Bình), bên cạnh đền Sòng ở Thanh Hoá và Phủ Tây Hồ ở Hà Nội.
Các hàng thánh trong điện Tứ phủ theo thứ tự từ trên xuống
Bảng dưới gom cách xếp phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ. Số vị trong mỗi hàng là con số "danh nghĩa"; thực tế nhiều vị trong hàng hầu như không được nhắc tới, và danh sách cụ thể đổi theo từng đền, từng bản văn chầu.
| Hàng | Số vị thường kể | Vai trò trong truyền thuyết | Vị hay được nhắc |
|---|---|---|---|
| Tam toà Thánh Mẫu | Ba (hoặc bốn, tính Mẫu Địa) | Cai quản trời, rừng núi, sông nước, đất đai | Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải |
| Quan Lớn | Năm vị (có nơi kể mười) | Các vị quan nam thay Mẫu trông coi việc đời, xử việc, dẹp loạn | Quan Đệ Tam Thoải phủ, Quan Đệ Ngũ Tuần Tranh |
| Chầu Bà | Thường kể mười hai | Các nữ thần giúp Mẫu, mỗi vị gắn với một vùng đất | Chầu Đệ Nhị, Chầu Bé Bắc Lệ, Chầu Mười Đồng Mỏ |
| Ông Hoàng | Thường kể mười | Các hoàng tử, phần nhiều mang dáng dấp tướng trấn biên | Ông Hoàng Bảy, Ông Hoàng Mười, Ông Hoàng Bơ |
| Cô (Thánh Cô) | Thường kể mười hai | Các cô gái hầu cận Mẫu, nhỏ tuổi, gắn với rừng, sông | Cô Đôi, Cô Bơ, Cô Chín, Cô Bé Thượng Ngàn |
| Cậu (Thánh Cậu) | Thường kể mười | Các cậu bé hầu cận, nhanh nhẹn, tinh nghịch trong lời kể | Cậu Hoàng Cả, Cậu Bé Bản Đền |
| Ngũ hổ, ông Lốt | Năm ông Hổ, hai ông Lốt | Giữ cửa, giữ điện, đặt ở tầng thấp nhất | Ngũ vị Quan Hổ, Thanh Xà, Bạch Xà |
Một điểm cần nhớ: thứ tự trong bảng là thứ tự "trên điện thờ", tức tầng cao thấp, không phải thứ tự vị nào được tin là ứng nghiệm hơn. Trong tín ngưỡng này, không có cách xếp hạng vị nào "linh" hơn vị nào; người đi lễ chỉ đơn giản theo thứ bậc mà điện thờ đã bày sẵn.
Hàng Quan, hàng Chầu: những người thay Mẫu làm việc
Trong hình dung của người thờ Mẫu, các Thánh Mẫu ít khi trực tiếp "đi lại" trong đời người; việc đó giao cho các hàng bên dưới. Ngũ vị Tôn Quan, tức năm vị Quan Lớn, là các vị quan nam đứng đầu hàng thánh ở trần gian. Mỗi vị ứng với một phủ hoặc một việc: Quan Đệ Nhất thuộc Thiên phủ, Quan Đệ Nhị Giám Sát thuộc Nhạc phủ, Quan Đệ Tam thuộc Thoải phủ, Quan Đệ Tứ Khâm Sai, Quan Đệ Ngũ Tuần Tranh. Các vị thường được tả như võ quan uy nghiêm, giữ phép tắc.
Hàng Chầu Bà đứng ngay sau, gồm các nữ thần được coi như hiện thân hoặc người giúp việc của Mẫu ở từng vùng. Ba vị đầu thường gắn với ba phủ trùng tên với Tam toà; các vị sau mang tên đất cụ thể như Suối Lân, Đồng Mỏ, Bắc Lệ, đều nằm ở vùng núi phía Bắc. Điều này cho thấy khá rõ quá trình các nữ thần địa phương, vốn được thờ ở một khu rừng, một cửa ải, dần được "sắp vào" hệ thống Tứ phủ chung.
Nhiều nhà nghiên cứu văn hoá dân gian nhìn hai hàng này như tấm gương của bộ máy nhà nước quân chủ: có quan văn, quan võ, có người trông coi từng trấn. Người dân đã dựng thế giới thần linh theo đúng hình mẫu xã hội mà mình biết, giống như cách họ hình dung thiên đình có vua, có quan, có sổ sách.
Hàng Ông Hoàng, hàng Cô, hàng Cậu: những vị gần đời nhất
Thập vị Ông Hoàng là mười vị hoàng tử. Trong lời kể, phần lớn các ông là những vị tướng trẻ, hào hoa, từng trấn giữ một vùng biên ải hay một miền sông nước rồi hoá ở đó. Trên thực tế, chỉ vài vị được nhắc thường xuyên: Ông Hoàng Bảy gắn với vùng Bảo Hà ở Lào Cai, Ông Hoàng Mười gắn với xứ Nghệ, Ông Hoàng Bơ thuộc Thoải phủ, Ông Hoàng Đôi, Ông Hoàng Chín. Nhiều ông khác chỉ có tên trong danh sách.
Hàng Cô gồm các tiên cô, thường tả là thiếu nữ hầu cận Mẫu. Mỗi cô gắn với một vùng, một sắc áo và một vài nét tính cách trong văn chầu: cô vùng rừng thì gắn với hái chè, hái hoa, cô vùng sông thì gắn với chèo đò. Cô Đôi Thượng Ngàn, Cô Bơ Thoải phủ, Cô Chín, Cô Bé Thượng Ngàn là những tên quen thuộc nhất. Trong một phủ lớn, ban thờ các Cô thường nhỏ, bày đồ dùng xinh xắn như gương, lược, quạt.
Hàng Cậu là các cậu bé, dáng nhỏ nhất trên điện, trong lời kể thường lanh lợi và nghịch ngợm. Cậu Hoàng Cả, Cậu Đôi, Cậu Bơ, Cậu Bé Bản Đền là những tên hay gặp. Việc đặt hàng trẻ con vào cuối hệ thống cho thấy người thờ Mẫu hình dung điện thần như một "gia đình" hơn là một bộ máy lạnh lùng: có mẹ, có quan, có anh chị, có em nhỏ chạy quanh.
Những ban thờ đi kèm: Trần triều, Ngũ hổ, ông Lốt và các vị khác
Bước vào một phủ, bạn sẽ gặp nhiều ban không thuộc sáu hàng thánh kể trên. Đọc đúng các ban này giúp tránh nhầm Tứ phủ với các hệ thờ khác:
- Ban Trần triều thờ Đức Thánh Trần và gia quyến. Đây là một hệ tín ngưỡng riêng xuất phát từ việc thần hoá Trần Hưng Đạo, thường được thờ chung trong phủ Mẫu nhưng có nghi thức và văn chầu riêng. Nhiều người gọi tắt là "Tứ phủ – Trần triều".
- Ban Ngũ hổ thường đặt dưới gầm hoặc chân điện, thờ năm ông Hổ theo năm phương, năm màu. Hổ ở đây là vị giữ cửa, gốc từ tục thờ hổ của cư dân vùng rừng núi.
- Ban ông Lốt thờ hai vị rắn xanh và rắn trắng, cũng làm nhiệm vụ canh giữ. Hình ảnh rắn quấn trên xà, trên cột đền rất quen ở các phủ miền Bắc.
- Ban Sơn Trang ở nhiều phủ là một "góc rừng" thu nhỏ, có giả sơn, thờ Mẫu Thượng Ngàn cùng các nàng hầu vùng núi.
- Ban Công Đồng là ban chung, thờ "Công Đồng Tứ phủ", tức toàn thể các vị, thường đặt ở phía ngoài.
Vì có quá nhiều ban, mỗi phủ lại bày theo cách riêng, bạn đừng ngại hỏi người trông coi đền cho biết vị nào ở ban nào. Đó là cách học chắc hơn mọi sơ đồ chung trên mạng.
Vì sao mỗi nơi kể một khác và cách đọc cho đúng
Điện thần Tứ phủ không hình thành từ một bộ sách chép sẵn. Nó lớn lên qua nhiều thế kỷ, gom các nữ thần núi rừng, thần sông, các nhân thần địa phương vào một khung chung. Văn chầu, tức các bài hát văn kể về từng vị, được truyền miệng và chép tay, mỗi cung văn, mỗi vùng lại có bản riêng. Vì vậy cùng một vị Chầu, có nơi kể là con gái vua Hùng, có nơi kể là nữ tướng thời Lê; cùng một Ông Hoàng, có nơi đồng nhất với một danh tướng có thật, có nơi không.
Khi đọc về điện thần, cách tỉnh táo nhất là tách ba lớp. Lớp thứ nhất là cấu trúc chung (bốn phủ, sáu hàng), khá ổn định và được giới nghiên cứu thống nhất. Lớp thứ hai là danh sách cụ thể từng hàng, thay đổi theo vùng. Lớp thứ ba là thân thế từng vị, nhiều dị bản nhất, nên hiểu là "theo truyền thuyết ở nơi này".
Nếu muốn đi sâu, bạn có thể tìm đọc các công trình của các nhà nghiên cứu như Ngô Đức Thịnh, người đã viết nhiều về đạo Mẫu ở Việt Nam, hoặc hồ sơ di sản mà các cơ quan văn hoá công bố quanh năm 2016. Còn ở mỗi đền, phủ, người giữ đền và các bô lão trong làng thường biết rõ nhất về các vị được thờ tại chỗ.
Câu hỏi thường gặp
Tam phủ và Tứ phủ khác nhau ở điểm nào?
Tam phủ chỉ tính ba miền trời, rừng núi và sông nước, ứng với ba vị Mẫu thường có tượng trên điện. Tứ phủ thêm miền đất, ứng với Mẫu Địa phủ. Hai cách gọi cùng chỉ một tín ngưỡng; tên di sản dùng "Tam phủ", còn văn chầu và lời nói thường ngày hay dùng "Tứ phủ".
Vì sao nhìn màu áo có thể đoán vị thánh thuộc phủ nào?
Mỗi phủ gắn với một màu khá nhất quán: trời màu đỏ, núi rừng màu xanh, sông nước màu trắng, đất màu vàng. Trang phục của tượng và khăn áo dâng cúng thường theo quy ước đó, nên người quen mắt nhìn màu đã đoán được phủ. Dù vậy vẫn có ngoại lệ ở từng đền, nên đừng coi đây là luật tuyệt đối.
Đức Thánh Trần có thuộc điện thần Tứ phủ không?
Về nguồn gốc, tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần là một hệ riêng, xuất phát từ việc thần hoá Trần Hưng Đạo. Nhưng trong thực tế, ban Trần triều rất hay được đặt chung trong phủ Mẫu, nên người ta nói gộp "Tứ phủ – Trần triều". Hai hệ đi cùng nhau mà vẫn giữ văn chầu và ngày giỗ riêng.
Có phải vị đứng càng cao thì càng được tin là ứng nghiệm hơn?
Không. Thứ tự trên điện là thứ bậc trong hệ thống, giống như thứ bậc trong một gia đình hay một triều đình, không phải bảng xếp hạng độ linh ứng. Trong tín ngưỡng này cũng không có quy định vị nào hơn vị nào; người đi lễ chỉ theo thứ tự bày biện sẵn có ở từng nơi.
Tại sao cùng một vị thánh mà thân thế mỗi sách một khác?
Vì điện thần được hình thành dần từ nhiều tục thờ địa phương và được truyền chủ yếu qua văn chầu, thần tích chép tay. Mỗi vùng giữ bản kể của mình. Khi đọc, nên ghi rõ "theo bản kể ở nơi nào" thay vì tìm một bản "chuẩn" duy nhất, vì bản như vậy thường không tồn tại.
Muốn tìm hiểu chính xác về các vị thờ ở một đền cụ thể thì hỏi ai?
Cách đáng tin nhất là hỏi người trông coi đền, ban quản lý di tích hoặc các cụ cao tuổi trong làng, những người giữ thần tích và nhớ lệ thờ tại chỗ. Bên cạnh đó có thể đọc các công trình nghiên cứu về đạo Mẫu đã xuất bản và hồ sơ di sản do cơ quan văn hoá công bố.