Hà Bá là cách người Việt gọi chung vị thần cai quản sông nước. Tên gọi này có gốc Hán: trong thần thoại Trung Hoa, Hà Bá là thần của sông Hoàng Hà. Khi vào tiếng Việt, chữ ấy rộng nghĩa ra, chỉ thần của mọi dòng sông, và đi vào câu tục ngữ quen thuộc "đất có Thổ công, sông có Hà Bá", ý nói nơi nào cũng có vị chủ của nơi ấy.
Bên cạnh cái tên chung đó, người Việt còn thờ nhiều thần sông có tên riêng, có thần tích, có đền miếu ven sông. Có vị gốc là thần nước thuần tuý, có vị là người có công được thờ làm thần sông. Bài này phân biệt các lớp ấy, kể những truyện quen thuộc, tả các miếu bến nước, và gợi ý cách kể về thần sông mà không biến nó thành chuyện doạ dẫm.
Gốc tích chữ Hà Bá: từ sông Hoàng Hà đến câu tục ngữ Việt
Trong văn hoá Trung Hoa cổ, Hà Bá là thần sông Hoàng Hà, con sông lớn vừa nuôi sống vừa nhiều lần tàn phá đồng bằng Hoa Bắc. Một câu chuyện nổi tiếng thời Chiến Quốc kể về Tây Môn Báo, viên quan được cử đến đất Nghiệp. Ở đó có tục "cưới vợ cho Hà Bá": người ta thu tiền dân và ném con gái nhà nghèo xuống sông. Tây Môn Báo dẹp tục ấy bằng cách ném chính những kẻ bày trò xuống nước, rồi cho đào kênh dẫn nước tưới ruộng. Câu chuyện thường được kể như bài học về việc trừ những kẻ lợi dụng niềm tin để làm hại dân.
Khi chữ Hà Bá đi vào tiếng Việt qua văn tự Hán, nó mất đi gắn bó với riêng sông Hoàng Hà. Người Việt dùng chữ này để chỉ thần sông nói chung, kể cả thần của những con sông nhỏ chảy qua làng. Câu "đất có Thổ công, sông có Hà Bá" đặt hai vị thần ngang hàng nhau: Thổ công giữ đất ở, Hà Bá giữ sông nước.
Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, chữ Hà Bá còn xuất hiện trong nhiều cách nói đùa vui, chẳng hạn khi ai đó đánh rơi đồ xuống sông thì bảo là "biếu Hà Bá". Những cách nói này cho thấy hình ảnh thần sông đã trở nên gần gũi, không còn mang nặng nỗi sợ như trong chuyện ở đất Nghiệp.
Hà Bá chung và các thần sông có tên riêng
Hà Bá là một danh xưng, không phải một vị thần có thần tích. Hầu như không có đền lớn nào thờ riêng "Hà Bá" với thân thế cụ thể. Chữ này giống một chức danh chung, dùng khi người ta nói về thần sông mà không gọi tên vị nào.
Thuỷ Tinh là thần nước trong truyện Sơn Tinh Thuỷ Tinh. Thuỷ Tinh dâng nước đánh Sơn Tinh vì không cưới được Mỵ Nương. Đây là hình tượng của lũ lụt hơn là một vị được thờ phổ biến. Nhiều nơi quanh núi Ba Vì còn giữ những lệ liên quan đến cuộc giao tranh này trong lễ hội.
Thần sông Tô Lịch là ví dụ thần sông có tên trong sách cổ. Việt điện u linh có chép truyện về thần sông Tô Lịch, dòng sông chảy qua đất Thăng Long xưa. Các bản chép không hoàn toàn giống nhau, nên khi kể nên nói "theo Việt điện u linh" và nhắc rằng có dị bản.
Có những người có công được thờ làm thần sông. Tiêu biểu là hai vị thường được nhắc tên Trương Hống, Trương Hát, được thờ ở nhiều làng ven sông Cầu, sông Thương, sông Như Nguyệt. Truyền thuyết phổ biến kể rằng bài thơ Nam quốc sơn hà vang lên từ đền thờ thần sông Như Nguyệt trong cuộc kháng chiến chống Tống. Đây là ví dụ rõ về việc nhân thần và nhiên thần hoà vào nhau.
Mẫu Thoải là lớp thần nước trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Mẫu Thoải cai quản miền sông nước trong hệ Tam phủ, Tứ phủ. Vị này thuộc danh mục Thánh Mẫu và các nữ thần, nên ở đây chỉ nhắc để bạn biết không nhầm với Hà Bá.
Miếu bến nước: nơi thần sông được thờ trong làng
Nơi thờ thần sông phổ biến nhất không phải đền lớn, mà là những miếu nhỏ ở mép nước. Một số kiểu thường gặp:
- Miếu bến đò: dựng ngay chỗ đò cập bến, người lái đò và khách qua sông thường dừng lại thắp hương trước khi qua.
- Miếu ngã ba sông: dựng ở chỗ hai dòng gặp nhau, nơi nước xoáy, thuyền bè hay gặp khó, nên được coi là chỗ cần có thần giữ.
- Miếu đầu làng ven sông: nhiều làng dọc sông Hồng, sông Đuống, sông Thu Bồn đặt miếu thần sông ở đầu làng, nhìn ra mặt nước.
- Đền, miếu sau đê: khi đê được đắp, nhiều miếu cũ ngoài bãi được dời vào trong đê, nên ngày nay miếu thần sông có khi nằm cách sông khá xa.
- Bàn thờ trên thuyền: một số gia đình sống trên sông nước giữ bàn thờ nhỏ ngay trên thuyền, gắn với nghề và nếp sống của họ.
Phần lớn các miếu này không có thần tích viết thành văn. Người trong làng chỉ biết gọi là "miếu Bà", "miếu Ông" hay "miếu thần sông". Muốn hiểu, cách tốt nhất vẫn là hỏi các cụ cao tuổi và người trông miếu.
Phân biệt các tên gọi liên quan đến thần nước
Nhiều người đọc bị rối vì các tên gọi Hà Bá, Long Vương, Thuỷ Tề, Mẫu Thoải, Thuỷ Tinh xuất hiện lẫn lộn. Bảng dưới gom lại để dễ phân biệt.
| Tên gọi | Gốc | Hình dung thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hà Bá | Hán, thần sông Hoàng Hà | Thần sông nói chung | Danh xưng chung, ít đền riêng |
| Thuỷ Tinh | Truyện Sơn Tinh Thuỷ Tinh | Thần nước dâng lũ | Hình tượng của lũ lụt |
| Long Vương, vua Thuỷ Tề | Hán và truyện cổ tích Việt | Vua của thế giới dưới nước, ở thuỷ cung | Có bài riêng trong danh mục này |
| Thuồng luồng, giao long | Dân gian Việt và chữ Hán | Loài thuỷ quái ở vực sâu | Có bài riêng trong danh mục này |
| Mẫu Thoải | Tín ngưỡng thờ Mẫu | Vị Mẫu cai quản miền nước | Thuộc danh mục Thánh Mẫu |
Nhìn bảng, có thể thấy người Việt không có một "bộ thần nước" thống nhất, mà nhiều lớp chồng lên nhau, đến từ nguồn gốc khác nhau. Khi kể, nên gọi đúng tên của lớp mình đang nói tới.
Vì sao người ven sông thờ thần sông
Với cư dân Bắc Bộ, sông Hồng vừa là nguồn phù sa làm nên đồng bằng, vừa là mối nguy mỗi mùa lũ. Đê sông Hồng được đắp, nâng, gia cố qua nhiều triều đại, và trong ký ức làng xã còn nhiều năm vỡ đê. Thờ thần sông trong hoàn cảnh ấy là cách người dân bày tỏ nỗi lo chung và lòng biết ơn với dòng sông nuôi mình.
Với người làm nghề trên sông, như lái đò, đánh cá, chở hàng, thần sông gắn với từng chuyến đi. Họ hiểu rõ những khúc sông xoáy, những mùa nước dữ, và lệ thắp hương ở miếu bến là một phần trong nếp nghề, giống như việc kiểm tra thuyền trước khi rời bến.
Ở các vùng sông nước Nam Bộ, nơi kênh rạch chằng chịt và chợ nổi họp trên sông, nếp tôn trọng dòng nước cũng hiện ra theo cách riêng: miếu nhỏ ở vàm rạch, bàn thờ trên ghe, lệ thắp hương khi hạ thuỷ ghe mới. Dù không phải nơi nào cũng gọi tên Hà Bá, ý niệm về một vị chủ của sông nước vẫn có mặt.
Một số nhà nghiên cứu còn chỉ ra rằng tục thờ thần sông đi kèm nhiều quy ước giữ gìn dòng nước: không xả rác ở bến nước dùng chung, không đánh bắt ở khúc sông trước miếu, giữ sạch giếng và ao làng. Hiểu theo nghĩa này, thần sông là người giữ luật chung của cộng đồng đối với nguồn nước.
Thần sông trong thần tích các làng ven sông
Khi các làng ven sông soạn thần tích để xin sắc phong, thần sông thường được kể lại theo khuôn mẫu chung của thần tích: thần có cha mẹ, có ngày sinh, có lúc hiển ứng giúp vua đánh giặc, rồi hoá ở chỗ dòng sông chảy qua làng. Có làng kể thần sông là một người con gái đẹp hoá thân xuống nước, có làng kể là một vị tướng thuỷ quân. Lớp nhân hoá ấy giúp thần sông được triều đình công nhận, nhưng cũng làm mờ đi gốc tự nhiên của vị thần.
Đọc một thần tích như vậy, bạn nên chú ý đến những chi tiết lộ ra gốc nước: thần sinh ra sau khi mẹ đi tắm sông, thần hoá ở một khúc sông xoáy, ngày tiệc trùng mùa nước lên, lễ vật có nhiều sản vật sông. Những chi tiết này thường là lớp cổ nhất, còn phần chiến công giúp vua là lớp được thêm vào sau.
Một trường hợp quen thuộc nữa là chuyện Chử Đồng Tử, người nghèo ở bãi sông Hồng, gặp công chúa Tiên Dung khi nàng tắm ở bãi cát. Chử Đồng Tử đứng trong Tứ bất tử và có bài riêng ở danh mục ấy, nhưng câu chuyện của ngài cũng cho thấy bãi sông, cồn cát giữa dòng là không gian thần thoại quan trọng của người đồng bằng.
Kể về Hà Bá cho đúng mực
Có một lớp chuyện dân gian gắn Hà Bá với những vụ đuối nước, kiểu "Hà Bá bắt người". Đây là những lời đồn thổi nảy sinh từ nỗi đau mất người thân, không phải nội dung của tín ngưỡng thờ thần sông, và không nên kể lại như chuyện thật, nhất là với trẻ em. Đuối nước là tai nạn có thể phòng tránh bằng kỹ năng bơi, áo phao và sự giám sát của người lớn.
Khi kể cho trẻ, bạn có thể bắt đầu từ câu tục ngữ "đất có Thổ công, sông có Hà Bá" để nói về việc mỗi nơi đều cần được tôn trọng. Câu chuyện Tây Môn Báo cũng là một bài học hay: tôn trọng tín ngưỡng không có nghĩa là chấp nhận những kẻ lợi dụng tín ngưỡng để làm hại người khác.
Với người viết nội dung văn hoá, nên tránh dùng Hà Bá như một nhân vật hài hước rẻ tiền hoặc một nhân vật đáng sợ. Nhân vật này chứa cả một lịch sử chung sống giữa cư dân lúa nước và những dòng sông, xứng đáng được kể với sự hiểu biết.
Câu hỏi thường gặp
Hà Bá có phải là thần của người Việt không?
Tên gọi Hà Bá có gốc Hán, vốn chỉ thần sông Hoàng Hà. Khi vào tiếng Việt, nó trở thành cách gọi chung thần sông. Còn tục thờ thần sông ở các làng ven sông thì mang nhiều nét bản địa, với các vị thần có tên riêng và miếu riêng.
Có đền nào thờ riêng Hà Bá không?
Rất hiếm đền lớn thờ một vị tên Hà Bá với thần tích cụ thể. Phần lớn nơi thờ thần sông là miếu nhỏ ở bến đò, ngã ba sông, đầu làng, được dân gọi chung là miếu thần sông, miếu Ông, miếu Bà.
Hà Bá có phải là Thuỷ Tinh không?
Không hẳn. Thuỷ Tinh là nhân vật thần nước trong truyện Sơn Tinh Thuỷ Tinh, hình tượng của lũ lụt hằng năm. Hà Bá là danh xưng chung chỉ thần sông, có gốc Hán. Cả hai cùng thuộc thế giới sông nước nhưng xuất hiện trong những lớp truyện kể khác nhau.
Trương Hống, Trương Hát là thần sông hay tướng?
Theo truyền thuyết và thần tích, hai vị là người có công được thờ làm thần sông ở nhiều làng ven sông Cầu, sông Thương. Đây là ví dụ người có công được hoá thành thần cai quản một dòng sông, nên vừa mang nét nhân thần vừa mang nét nhiên thần.
Lễ rước nước ở nhiều làng có phải là thờ Hà Bá không?
Lễ rước nước thường gắn với việc lấy nước sạch từ sông về đình để làm lễ tắm tượng hoặc dâng thần làng. Nó liên quan đến tín ngưỡng sông nước, nhưng nội dung và vị thần được thờ khác nhau theo từng làng; diễn trình lễ hội được nói ở các site về lễ hội.
Có nên kể chuyện "Hà Bá bắt người" cho trẻ nhỏ không?
Không nên kể như chuyện thật. Những lời đồn ấy dễ làm trẻ sợ mà không giúp trẻ an toàn hơn. Tốt hơn hãy dạy trẻ kỹ năng bơi, mặc áo phao, không tắm sông một mình, và kể Hà Bá như một nhân vật văn hoá.