Nhiên thần là những vị thần có gốc từ thiên nhiên: thần núi, thần sông, thần biển, thần cây, thần đá, thần đất, thần mây, mưa, sấm, chớp. Khác với nhân thần vốn là người có thật được thờ sau khi mất, nhiên thần không có ngày sinh, không có quê quán theo nghĩa thông thường. Họ là cách người xưa đặt tên và đặt chỗ thờ cho những sức mạnh mà đời sống phụ thuộc vào: nước tưới ruộng, con sông nuôi cá, ngọn núi che gió, cái cây đầu làng che nắng cho cả xóm.
Người Việt thờ nhiên thần vì một lý do rất thực: cư dân trồng lúa nước và cư dân nghề biển sống nhờ trời đất từng mùa. Một trận lũ, một đợt hạn, một cơn bão có thể xoá cả năm làm lụng. Thờ thần núi, thần sông, thần biển là cách cộng đồng ghi nhớ sự lệ thuộc đó, chia sẻ nỗi lo chung và giữ lệ ứng xử với thiên nhiên. Bài này đi qua các lớp nhiên thần, nguồn ghi chép và những chỗ hay hiểu nhầm, kể như một phần của văn hoá dân gian.
Nhiên thần khác nhân thần và thiên thần ở chỗ nào
Trong cách phân loại mà các nhà nghiên cứu văn hoá hay dùng khi đọc thần tích đình làng, thần được chia làm ba nhóm lớn: nhiên thần (gốc tự nhiên), nhân thần (người có thật hoặc được kể như người có thật) và thiên thần (từ trời giáng xuống trong truyện kể). Cách chia này là công cụ để đọc tư liệu, không phải ranh giới cứng. Nhiều vị đi qua cả hai nhóm: một thần sông có thể được kể thành một người con gái xinh đẹp, một thần núi có thể mang dáng một vị tướng có tên tuổi.
Điểm nhận ra nhiên thần là nơi thờ và câu chuyện gắn chặt với một vật thể tự nhiên cụ thể. Miếu dựng ở chân núi, ở ngã ba sông, ở bãi biển, dưới gốc cây cổ thụ, cạnh một tảng đá dị hình. Câu chuyện xoay quanh nước dâng, nước rút, mưa xuống, cá vào lộng, chứ ít khi là chiến công hay dòng họ. Khi thần tích về sau được triều đình phong tước, nhiều nhiên thần nhận thêm mỹ tự và đôi khi được "nhân hoá" thành người, nhưng gốc tự nhiên vẫn còn nhìn thấy trong tên gọi và vị trí miếu.
Cần lưu ý rằng danh mục Thành hoàng có bài riêng về ba loại thần làng. Ở đây trọng tâm là chính các vị thần tự nhiên, kể cả những vị không làm Thành hoàng của làng nào: cá Ông của vạn chài, thần cây đầu xóm, miếu thần sông ở bến đò.
Vì sao cư dân lúa nước và nghề biển thờ tự nhiên
Nước là mối lo lớn nhất của ruộng lúa. Lúa nước cần nước đúng lúc: thiếu thì hạn, thừa thì úng. Đồng bằng Bắc Bộ sống giữa sông Hồng và sông Thái Bình, đê điều đắp hàng trăm năm vẫn có năm vỡ. Không lạ khi nhiều truyện kể cổ nhất của người Việt, như chuyện Sơn Tinh và Thuỷ Tinh, chính là chuyện về lũ lụt và cách con người chống lũ.
Biển cho cá nhưng cũng lấy người. Ngư dân ra khơi trên thuyền gỗ, không biết trước bão. Tục thờ cá Ông, thờ các vị thần biển, lập miếu ở mũi đất là cách làng biển gửi gắm nỗi lo chung và giữ lệ cứu nạn lẫn nhau trên biển.
Núi và rừng là nơi lạ, nhiều hiểm nguy. Với người đồng bằng, núi là nơi thú dữ, sương độc, dễ lạc. Với người miền núi, núi là nơi cho măng, cho thịt, cho gỗ. Cả hai đều đặt thần cho núi, chỉ khác cách gọi và cách thờ.
Cây cổ thụ và tảng đá đánh dấu không gian làng. Cây đa đầu làng, cây gạo bến nước, hòn đá giữa đồng là những mốc mà cả làng nhận ra. Gắn thần vào đó là gắn ký ức chung vào một chỗ đứng có thật, nhiều đời nhìn thấy.
Thờ là để có lệ chung, không chỉ để cầu xin. Nhiều lệ cấm chặt cây đầu làng, cấm phóng uế ở bến nước, cấm đánh bắt ở một khúc sông vào mùa nào đó gắn với nơi thờ thần. Nhìn bằng con mắt ngày nay, chúng giống một bộ quy ước cộng đồng về giữ gìn môi trường hơn là một lời đe doạ.
Các lớp nhiên thần thường gặp và nơi tìm hiểu thêm
Bảng gom những nhóm nhiên thần hay gặp trong tín ngưỡng người Việt. Tên gọi và cách thờ khác nhau giữa các vùng; đây là khung để người mới có chỗ bám, không phải danh sách đủ.
| Nhóm | Một số tên gọi quen thuộc | Nơi thờ thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thần núi (sơn thần) | Tản Viên Sơn Thánh, các vị thần núi địa phương, Sơn Quân | Đền chân núi, miếu bên đường đèo, am nhỏ trong chùa ở Nam Bộ | Tản Viên còn đứng trong Tứ bất tử |
| Thần sông nước | Hà Bá, thần các khúc sông, Long Vương, vua Thuỷ Tề trong truyện kể | Miếu bến đò, miếu ngã ba sông, đền ven đầm | Thuồng luồng, giao long là lớp truyện kể đi kèm |
| Thần biển | Cá Ông (cá voi), các vị thần biển của từng vùng | Lăng Ông, miếu bãi, đình làng biển | Gắn với tổ chức vạn chài |
| Thần cây | Thần cây đa, cây gạo, cây thị, cây đề | Miếu nhỏ dưới gốc cây, bàn thờ lộ thiên | Thường không có thần tích văn bản |
| Thần đá, thần đất | Thạch thần, đá thiêng ở gốc cây, Hậu Thổ | Miếu nhỏ, bệ đá ngoài đồng, đàn tế | Thổ Công trong nhà thuộc nhóm thần gia đình |
| Thần mây, mưa, sấm, chớp | Tứ Pháp: Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện | Hệ thống chùa Tứ Pháp vùng Dâu | Hoà vào Phật giáo, nên dặn hỏi chư tăng |
Có thể thấy nhiên thần phủ gần như mọi thứ quanh nơi ở của một làng nông nghiệp: trên là mây mưa, giữa là núi sông cây đá, dưới là đất. Mỗi lớp được trình bày kỹ hơn ở các bài riêng trong danh mục này.
Nguồn ghi chép: sách cổ, thần tích và ghi chép dân tộc học
Những gì ta biết về nhiên thần đến từ ba nguồn chính, mỗi nguồn một kiểu độ tin cậy. Nguồn thứ nhất là các sưu tập truyện cổ bằng chữ Hán. Việt điện u linh, thường gắn với tên Lý Tế Xuyên đời Trần, chép truyện về các vị thần được thờ ở nước Việt, trong đó có nhiều thần sông núi. Lĩnh Nam chích quái, thường được gắn với tên Trần Thế Pháp và về sau được Vũ Quỳnh, Kiều Phú biên định lại, chép các truyện như Lạc Long Quân diệt Ngư Tinh, Hồ Tinh, Mộc Tinh, hay chuyện núi Tản Viên. Các sách này có nhiều bản chép tay khác nhau, nên cùng một truyện có thể lệch chi tiết.
Nguồn thứ hai là thần tích, ngọc phả của từng làng, phần lớn được chép lại hoặc soạn mới vào thời Lê và thời Nguyễn để trình triều đình xin sắc phong. Ở đây nhiên thần thường bị khoác thêm dáng người, có cha mẹ, có chiến công, cho hợp với khuôn mẫu chung. Đọc thần tích để hiểu nhiên thần cần tách lớp tự nhiên ở dưới ra khỏi lớp nhân hoá phủ lên trên.
Nguồn thứ ba là ghi chép điền dã của các nhà dân tộc học, nghiên cứu văn hoá từ đầu thế kỷ hai mươi đến nay. Họ ghi lại những thứ không bao giờ lên văn bản: miếu không tên dưới gốc gạo, lệ kiêng ở bến sông, cách ngư dân gọi cá voi. Nguồn này sống động nhưng phụ thuộc vào nơi và lúc ghi, nên một tục được tả ở làng này chưa chắc đúng ở làng bên.
Những hiểu nhầm hay gặp về nhiên thần
"Thờ tự nhiên là tục nguyên thuỷ, đã mất." Thực tế nhiều tục vẫn đang sống: lăng Ông ở các làng biển miền Trung và Nam Bộ vẫn được chăm, miếu thờ dưới gốc cây đa vẫn có người thắp hương mỗi rằm. Cái thay đổi là ý nghĩa: với nhiều người hôm nay, đó là cách giữ nếp làng hơn là nỗi sợ thiên tai.
"Nhiên thần là thần hạng thấp." Không có thang xếp hạng chung như vậy. Tản Viên, một vị thần núi, được coi là đứng đầu Tứ bất tử. Triều đình các đời phong sắc cho nhiều thần sông núi ở bậc cao. Việc so sánh vị nào lớn hơn vị nào không phải là cách tín ngưỡng dân gian vận hành.
"Đã thờ thần cây, thần sông thì phải kiêng đủ thứ, không thì gặp hoạ." Đây là lời đồn thổi chứ không phải nội dung của tín ngưỡng. Các lệ kiêng ở mỗi làng là quy ước của chính làng ấy; người ngoài đến thăm chỉ cần cư xử lịch sự như ở bất kỳ nơi thờ tự nào.
"Nhiên thần của người Việt đều mượn từ Trung Hoa." Một số tên gọi như Hà Bá, Long Vương, Hậu Thổ đúng là có gốc Hán. Nhưng nhiều tục như thờ cá Ông, thờ cây gạo, thờ thần các khúc sông mang dấu ấn bản địa rõ, và có nơi được cho là chịu ảnh hưởng của cư dân Chăm hoặc các tộc người láng giềng.
Nhiên thần trong đời sống hôm nay: còn lại những gì
Nhiều nơi thờ nhiên thần đã thay đổi theo đô thị hoá, nhưng dấu vết của chúng vẫn dễ nhận ra nếu bạn biết tìm:
- Miếu nhỏ dưới gốc đa, gốc si ở cổng làng, ven đường quốc lộ, thậm chí giữa ngã tư thành phố, nơi cây được giữ lại khi mở đường.
- Miếu bến đò, miếu ngã ba sông ở các làng ven sông Hồng, sông Đuống, sông Thu Bồn, nhiều miếu nay nằm sau đê hoặc cạnh chân cầu mới.
- Lăng Ông ở các làng biển từ Thanh Hoá vào đến Cà Mau, có nơi còn giữ xương cá voi trong khám thờ.
- Hệ chùa Tứ Pháp ở Bắc Ninh, nơi mây, mưa, sấm, chớp được thờ như bốn vị Phật Mẫu theo cách hiểu dân gian.
- Đền thờ thần núi ở chân các dãy núi quen thuộc như Ba Vì, và những am nhỏ thờ Sơn Thần trong khuôn viên chùa Nam Bộ.
- Tên đất, tên làng mang dấu thần tự nhiên, như những địa danh có chữ Bà, chữ Ông, chữ Đá, chữ Gạo.
- Ca dao, tục ngữ như "đất có Thổ công, sông có Hà Bá" hay "thần cây đa, ma cây gạo, cú cáo cây đề", nói lên cách người xưa phân chia không gian.
Nếu bạn là hướng dẫn viên hay người viết nội dung văn hoá, những dấu vết nhỏ này thường là chỗ khách nghe thú vị nhất, vì chúng nằm ngay trên con đường quen thuộc mà họ chưa từng để ý.
Đọc và kể về nhiên thần sao cho đúng mực
Kể về nhiên thần cho con nhỏ, cho học sinh hay cho khách tham quan, cách an toàn nhất là kể như kể văn hoá: "người xưa tin rằng", "làng này kể rằng", "sách Lĩnh Nam chích quái chép rằng". Cách nói đó không phủ nhận niềm tin của người đang thờ, cũng không bắt người nghe phải tin. Nó cho phép cả hai cùng đứng trong một câu chuyện chung.
Nên tránh hai thái cực. Một là gọi tất cả là mê tín, chế giễu người thắp hương ở gốc cây. Hai là kể như thật những chuyện thần hiện, thần phạt, rồi dùng chúng để doạ trẻ con hoặc người đọc. Cả hai đều làm mất đi giá trị thật của tín ngưỡng nhiên thần: đó là bằng chứng về cách cha ông quan sát, sợ hãi, biết ơn và sống chung với thiên nhiên.
Khi gặp một tục thờ lạ ở nơi mình đến, cách tốt nhất là hỏi chính người trong làng, người trông đền, cán bộ văn hoá địa phương. Mỗi làng có câu chuyện riêng, và câu chuyện ấy thường phong phú hơn bất cứ bài viết tổng quát nào. Những bài tiếp theo trong danh mục này đi sâu từng nhóm: thần núi, thần sông, thuồng luồng, vua Thuỷ Tề, cá Ông, thần cây, thần đá và bốn vị Tứ Pháp.
Câu hỏi thường gặp
Nhiên thần có phải là Thành hoàng làng không?
Có thể có, có thể không. Một số làng thờ nhiên thần làm Thành hoàng, ví dụ thần sông hoặc thần núi gần làng. Nhưng nhiều nhiên thần không làm Thành hoàng của làng nào, như thần cây đầu xóm hay cá Ông của vạn chài, vì họ được thờ ở miếu, lăng riêng chứ không ở đình.
Vì sao nhiều nhiên thần lại được kể như người có thật?
Khi làng xin triều đình sắc phong, thần tích thường được soạn lại theo khuôn mẫu chung: thần có cha mẹ, có chiến công giúp vua. Quá trình nhân hoá này khiến thần sông, thần núi mang dáng người. Đọc kỹ tên gọi và vị trí miếu thường vẫn thấy gốc tự nhiên phía dưới.
Thờ nhiên thần có liên quan tới Đạo giáo hay Phật giáo không?
Có giao thoa nhưng không đồng nhất. Một số tên gọi như Long Vương, Hậu Thổ đến từ văn hoá Hán có màu Đạo giáo; Tứ Pháp hoà vào Phật giáo vùng Dâu. Còn gốc của tục thờ núi, sông, cây, đá thì có từ trước và tồn tại song song với các tôn giáo lớn.
Người không theo tín ngưỡng nào có nên vào thăm miếu thần sông, thần cây không?
Hoàn toàn có thể vào thăm như thăm một di tích văn hoá. Chỉ cần ăn mặc gọn gàng, nói nhỏ, không leo trèo lên cây thờ hay tượng, không chạm vào đồ thờ khi chưa hỏi người trông coi, và chụp ảnh lịch sự.
Có sách nào dễ đọc để tìm hiểu về nhiên thần Việt Nam?
Bạn có thể bắt đầu với các bản dịch Lĩnh Nam chích quái và Việt điện u linh đã in phổ biến, rồi đọc thêm các công trình nghiên cứu tín ngưỡng dân gian của những nhà nghiên cứu văn hoá có uy tín. Nên đọc phần chú giải để biết truyện nào có nhiều dị bản.
Thờ cây, thờ đá có bị coi là hủ tục không?
Không có định nghĩa chung coi thờ cây, thờ đá là hủ tục. Nhiều nơi thờ cây cổ thụ còn gắn với việc bảo tồn cây di sản. Điều đáng tránh là những hành vi lợi dụng niềm tin để thu tiền, đồn thổi chuyện thần phạt, chứ không phải bản thân tục thờ.